Trip ❌
journey – chuyến đi (nhấn mạnh quá trình)
travel – sự di chuyển / du lịch (danh từ không đếm được)
tour – chuyến du lịch có tổ chức
outing – chuyến đi chơi ngắn
excursion – chuyến đi ngắn, thường trong ngày
visit – chuyến thăm
voyage – chuyến đi dài bằng tàu hoặc không gian
expedition – chuyến đi có mục đích nghiên cứu, thám hiểm
odyssey – hành trình dài, nhiều khó khăn