Sustainability: sự bền vững Topography: địa hình Potential: tiềm năng Immense: rộng lớn = huge = large= vast Sketch: phác họa Elegance: sự thanh lịch Visionary: có tầm nhìn Insualation: tấm cách nhiệt Canopy: mái che Phase: giai đoạn Adore: yêu thích = like Nutritious: dinh dưỡng Mouth watering: thèm ăn Sweet tooth: hảo ngọt Texture: kết cấu Melt in one's mouths feeling: tan trong miệng Ready meal: chế biến sẵn Junk food: đồ ăn nhanh Beverage: đồ uống Appetile: sự thèm ăn Picky eater: người kén ăn Traditional cuisine: ẩm thực truyền thống Diet: bữa ăn Recipe: công thức nấu ăn Ingredient: Nguyên liệu In a walking distance: gần Have a sweet tooth: thích ăn ngọt Get the munchies: thèm ăn Follows a recipe: nấu ăn theo công thức Eat a blanced diet: ăn theo chế độ định dưỡng Spoil one's appetipe: làm mất cảm giác ngon miệng Lead a healthy lifestyle: sống theo chế độ lành mạnh Peppery: hạt tiêu Pungent: vị hăng Mouth watering: chảy nước miếng Melt in one's mouth feeling: cảm giác tan trong miệng Spontaneous: tự phát Binge - watch: cày phim liên tục Ăn early bird: người dậy sớm Meet one's dealine: kịp hạn Accomplish: hoàn thành In a good mood: Tâm trạng tốt Productive: năng suốt Quality time: thời gian chất lượng Carry out: Tiến hành Sustainability: sự bền vững Topography: địa hình Potential: tiềm năng Immense: rộng lớn = huge = large= vast Sketch: phác họa Elegance: sự thanh lịch Visionary: có tầm nhìn Insualation: tấm cách nhiệt Canopy: mái che Phase: giai đoạn Adore: yêu thích = like Nutritious: dinh dưỡng Mouth watering: thèm ăn Sweet tooth: hảo ngọt Texture: kết cấu Melt in one's mouths feeling: tan trong miệng Ready meal: chế biến sẵn Junk food: đồ ăn nhanh Beverage: đồ uống Appetile: sự thèm ăn Picky eater: người kén ăn Traditional cuisine: ẩm thực truyền thống Diet: bữa ăn Recipe: công thức nấu ăn Ingredient: Nguyên liệu In a walking distance: gần Have a sweet tooth: thích ăn ngọt Get the munchies: thèm ăn Follows a recipe: nấu ăn theo công thức Eat a blanced diet: ăn theo chế độ định dưỡng Spoil one's appetipe: làm mất cảm giác ngon miệng Lead a healthy lifestyle: sống theo chế độ lành mạnh Peppery: hạt tiêu Pungent: vị hăng Mouth watering: chảy nước miếng Melt in one's mouth feeling: cảm giác tan trong miệng Spontaneous: tự phát Binge - watch: cày phim liên tục Ăn early bird: người dậy sớm Meet one's dealine: kịp hạn Accomplish: hoàn thành In a good mood: Tâm trạng tốt Productive: năng suốt Quality time: thời gian chất lượng Carry out: Tiến hành Sustainability: sự bền vững Topography: địa hình Potential: tiềm năng Immense: rộng lớn = huge = large= vast Sketch: phác họa Elegance: sự thanh lịch Visionary: có tầm nhìn Insualation: tấm cách nhiệt Canopy: mái che Phase: giai đoạn Adore: yêu thích = like Nutritious: dinh dưỡng Mouth watering: thèm ăn Sweet tooth: hảo ngọt Texture: kết cấu Melt in one's mouths feeling: tan trong miệng Ready meal: chế biến sẵn Junk food: đồ ăn nhanh Beverage: đồ uống Appetile: sự thèm ăn Picky eater: người kén ăn Traditional cuisine: ẩm thực truyền thống Diet: bữa ăn Recipe: công thức nấu ăn Ingredient: Nguyên liệu In a walking distance: gần Have a sweet tooth: thích ăn ngọt Get the munchies: thèm ăn Follows a recipe: nấu ăn theo công thức Eat a blanced diet: ăn theo chế độ định dưỡng Spoil one's appetipe: làm mất cảm giác ngon miệng Lead a healthy lifestyle: sống theo chế độ lành mạnh Peppery: hạt tiêu Pungent: vị hăng Mouth watering: chảy nước miếng Melt in one's mouth feeling: cảm giác tan trong miệng Spontaneous: tự phát Binge - watch: cày phim liên tục Ăn early bird: người dậy sớm Meet one's dealine: kịp hạn Accomplish: hoàn thành In a good mood: Tâm trạng tốt Productive: năng suốt Quality time: thời gian chất lượng Carry out: Tiến hành

Sustainability: sự bền vững

Topography: địa hình

Potential: tiềm năng

Immense: rộng lớn = huge = large= vast

Sketch: phác họa

Elegance: sự thanh lịch

Visionary: có tầm nhìn

Insualation: tấm cách nhiệt

Canopy: mái che

Phase: giai đoạn

Adore: yêu thích = like

Nutritious: dinh dưỡng

Mouth watering: thèm ăn

Sweet tooth: hảo ngọt

Texture: kết cấu

Melt in one's mouths feeling: tan trong miệng

Ready meal: chế biến sẵn

Junk food: đồ ăn nhanh

Beverage: đồ uống

Appetile: sự thèm ăn

Picky eater: người kén ăn

Traditional cuisine: ẩm thực truyền thống

Diet: bữa ăn

Recipe: công thức nấu ăn

Ingredient: Nguyên liệu

In a walking distance: gần

Have a sweet tooth: thích ăn ngọt

Get the munchies: thèm ăn

Follows a recipe: nấu ăn theo công thức

Eat a blanced diet: ăn theo chế độ định dưỡng

Spoil one's appetipe: làm mất cảm giác ngon miệng

Lead a healthy lifestyle: sống theo chế độ lành mạnh

Peppery: hạt tiêu

Pungent: vị hăng

Mouth watering: chảy nước miếng

Melt in one's mouth feeling: cảm giác tan trong miệng

Spontaneous: tự phát

Binge - watch: cày phim liên tục

Ăn early bird: người dậy sớm

Meet one's dealine: kịp hạn

Accomplish: hoàn thành

In a good mood: Tâm trạng tốt

Productive: năng suốt

Quality time: thời gian chất lượng

Carry out: Tiến hành