Be guaranteed to - synonyms
Cụm từ đồng nghĩa phổ biến nhất:
Be certain to (chắc chắn sẽ)
Be sure to (chắc chắn sẽ)
Be bound to (nhất định sẽ, buộc phải)
Be assured of/that (được cam đoan/chắc chắn rằng)
Be guaranteed to (được bảo hành/cam kết)
Các cách diễn đạt thay thế khác (theo ngữ cảnh):
<,>Sure-fire</,> (chắc chắn thành công/thắng lợi)
<,>Is/Are destined to</,> (được định sẵn, chắc chắn sẽ xảy ra)
<,>Will definitely/certainly</,> (chắc chắn sẽ - dùng trạng từ)
Các cụm từ này mang sắc thái khẳng định cao về một kết quả, sự việc chắc chắn xảy ra hoặc một cam kết chắc chắn từ phía người nói. [1]