1000 TỪ VỰNG TOEIC

Vocabulary for TOEIC

Common Words

  • ability (n) /əˈbɪl.ə.t̬i/: năng lực, khả năng

  • abroad (adv) /əˈbrɑːd/: ở nước ngoài

  • accept (v) /əkˈsept/: chấp nhận, chấp thuận

  • access (n, v) /ˈæk.ses/: quyền truy cập, sự tiếp cận; truy cập

  • accessible (adj) /əkˈses.ə.bəl/: khả năng tiếp cận được

  • accident (n) /ˈæk.sə.dənt/: tai nạn, sự tình cờ

  • accommodate (v) /əˈkɑː.mə.deɪt/: đáp ứng (đủ không gian/chỗ cho việc gì)

  • accommodation (n) /əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/: chỗ ở, nơi ở

  • accomplish (v) /əˈkɑːm.plɪʃ/: hoàn thành, thực hiện

Relevant Terms

  • according (to) (prep) /əˈkɔːr.dɪŋ ˌtuː/: theo như, dựa vào

  • accordingly (adv) /əˈkɔːr.dɪŋ.li/: một cách phù hợp

  • accounting (n) /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/: kế toán

  • accurate (adj) /ˈæk.jɚ.ət/: đúng đắn, chính xác

  • achieve (v) /əˈtʃiːv/: đạt được, giành được

  • acquire (v) /əˈkwaɪɚ/: có được (bằng cách mua/ được cho/ nỗ lực)

  • act (n, v) /ækt/: hành động; thực hiện

  • actually (adv) /ˈæk.tʃu.ə.li/: thực sự, trên thực tế

  • adapt (v) /əˈdæpt/: thích nghi, thích ứng

  • adapter (n) /əˈdæp.tɚ/: thiết bị chuyển đổi, người điều chỉnh tác phẩm (để phù hợp hơn)

Expanded Vocabulary

  • additional (adj) = supplementary (adj) /əˈdɪʃ.ən.əl/: thêm vào, phụ thêm

  • adjust (v) /əˈdʒʌst/: điều chỉnh

  • adjustment (n) /əˈdʒʌst.mənt/: sự điều chỉnh, sự thay đổi

  • administration (n) /ədˌmɪn.əˈstreɪ.ʃən/: sự quản lý, quản trị

  • admire (v) /ədˈmaɪr/: ngưỡng mộ, thán phục

  • admit (v) /ədˈmɪt/: thừa nhận; tiếp nhận

  • admittance (n) /ədˈmɪt̬.əns/: sự thu nạp, đón nhận

  • adopt (v) /əˈdɑːpt/: nhân nuôi; làm theo, áp dụng

Progression and Improvement

  • advance (n, v) /ədˈvæns/: sự tiến lên; tiến lên phía trước

  • advanced (adj) /ədˈvænst/: tiến bộ, cấp tiến

  • advantage (n) /ədˈvæn.t̬ɪdʒ/: lợi thế

  • advantageous (adj) /ˌæd.vænˈteɪ.dʒəs/: có lợi, thuận lợi

  • advertise (v) /ˈæd.vɚ.taɪz/: quảng cáo, thông báo

Miscellaneous

  • advertisement (n) /æd.vɝːˈtaɪz.mənt/: bản tin quảng cáo

  • advice (n) /ədˈvaɪs/: lời khuyên, lời chỉ bảo

  • advise (v) /ədˈvaɪz/: đưa ra lời khuyên

  • affect (v) /əˈfekt/: ảnh hưởng, tác động

  • afford (v) /əˈfɔːrd/: có khả năng, đủ điều kiện; ban phát, cấp phát

  • affordable (adj) /əˈfɔːr.də.bəl/: có khả năng chi trả, vừa túi tiền

Agency and Agreements

  • agency (n) /ˈeɪ.dʒən.si/: đại lý, bên môi giới trung gian

  • agenda (n) /əˈdʒen.də/: chương trình nghị sự, kế hoạch chương trình

  • agree (v) /əˈɡriː/: đồng ý, tán thành

  • agreeable (adj) /əˈɡriː.ə.bəl/: dễ chịu; thích hợp với

  • agreement (n) /əˈɡriː.mənt/: hợp đồng, giao kèo

Agriculture and Aid

  • agricultural (adj) /ˌæɡ.rəˈkʌl.tʃɚ.əl/: (thuộc) nông nghiệp

  • aid (n, v) /eɪd/: sự giúp đỡ; cứu trợ, viện trợ

  • aim (n, v) /eɪm/: mục tiêu; nhắm đến, hướng đến

Air Travel

  • airline (n) /ˈer.laɪn/: công ty hàng không

  • aisle (n) /aɪl/: gian hàng, lối đi giữa các dãy ghế

  • alarm (n) /əˈlɑːrm/: sự báo động; báo động

  • allow (v) /əˈlaʊ/: cho phép, để cho

Alternatives and Attitudes

  • alternative (adj) /ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv/: xen kẽ, luân phiên

  • ambitious (adj) /æmˈbɪʃ.əs/: tham vọng

Additional Vocabulary

  • amount (n, v) /əˈmaʊnt/: số lượng; cộng dồn lên tới

  • analysis (n) /əˈnæl.ə.sɪs/: sự phân tích, bản phân tích

  • analyze (v) /ˈæn.əl.aɪz/: phân tích

  • annual (adj) /ˈæn.ju.əl/: hằng năm

  • anticipate (v) /ænˈtɪs.ə.peɪt/: phỏng đoán, dự đoán

  • anxious (adj) /ˈæŋk.ʃəs/: bồn chồn, lo lắng

Apologies and Appeals

  • apologize (v) /əˈpɑː.lə.dʒaɪz/: xin lỗi

  • appeal (n, v) /əˈpiːl/: lời thỉnh cầu, sức lôi cuốn; kêu gọi, hấp dẫn

  • appetizer (n) /ˈæp.ə.taɪ.zɚ/: món khai vị

  • appliance (n) /əˈplaɪ.əns/: thiết bị, dụng cụ

Applicant Process

  • applicant (n) /ˈæp.lə.kənt/: người ứng tuyển

  • application (n) /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/: ứng dụng, sự áp dụng

  • apply (v) /əˈplaɪ/: áp dụng, ứng tuyển

Appointments and Appreciations

  • appoint (v) /əˈpɔɪnt/: bổ nhiệm, chỉ định

  • appointment (n) /əˈpɔɪnt.mənt/: sự bổ nhiệm, cuộc hẹn gặp

  • appreciable (adj) /əˈpriː.ʃə.bəl/: đáng kể

  • appreciate (v) /əˈpriː.ʃi.eɪt/: đánh giá cao, cảm kích

  • appreciation (n) /əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/: sự đánh giá cao, sự cảm kích

  • appreciative of (adj) /əˈpriː.ʃə.t̬ɪv/: đánh giá cao, ghi nhận

Apprenticeships to Areas

  • apprentice (n) /əˈpren.t̬ɪs/: người học việc

  • approve (v) /əˈpruːv/: tán thành, phê chuẩn

  • approximate (adj) /əˈprɑːk.sə.mət/: xấp xỉ, gần đúng

  • area (n) /ˈer.i.ə/: khu vực, lĩnh vực, diện tích

  • argue (v) /ˈɑːrɡ.juː/: tranh cãi, tranh luận

  • argument (n) /ˈɑːrɡ.jə.mənt/: cuộc tranh luận

  • arrange (v) /əˈreɪndʒ/: dàn xếp, sắp đặt

  • arrangement (n) /əˈreɪndʒ.mənt/: sự sắp đặt

  • assemble (v) /əˈsem.bəl/: lắp ráp, thu thập

  • assess (v) /əˈses/: đánh giá, định giá

  • asset (n) /ˈæs.et/: của cải, tài sản, vốn quý

  • assign (v) /əˈsaɪn/: phân công, chia việc