Vocab
Fashion out of: được làm từ….
Out of fashion: lỗi thời, không còn được sử dụng nhiều
Insight= deeply understanding
Attributed=considered
Context: bối cảnh
Contextual: ngữ cảnh
Solely=only: chỉ
But rather: mà còn
Unfold: mở ra, tiết lộ, phát triển
Function: chức năng
Coming up with a decision= make a decision
Coming up with: nảy ra ý tưởng, đưa ra ý tưởng
Characteristic=trait: đặc điểm=feature
Framework: khuôn khổ
Intellectual: trí tuệ=wisdom=intellegent
Appreciation: sự đánh giá cao
Intellectual humility: khiêm tố trí tuệ/
The issue at hand: vấn đề đang đề cập
Along with: cùng với
Compromise: sự thoả hiệp
Integration: sự hoà nhập
Scenarios /səˈnærioʊ/: tình huống
Adopt: áp dụng
Focal: trọng tâm
Boardly: rộng rãi=expansive
Moral ideas: lý tưởng đạo đức
Interpersonal: giữa những con người với nhau.
Justice: công lý
Impartiality=fairly=equitably: công bằng
Confront-=face: đối mặt
Spouse: vợ chồng
Negotiatinfg: đàm phán
Contact: hợp đồng
Personal stake: lợi ích cá nhân
Evaluate: đánh giá
Take place: diễn ra
Economic recession: sự suy thoái kinh tế
Reflect: phản ánh
Instruct: chỉ dẫn
Assign: được phân công
Distant: ở xa
Display=illustrate=show=compare=suggest=indicate: chỉ ra, cho thấy
Visualize hình dung
Unresole: không được giải quyết
Incident: sự cố
Ego-decentering: việc loại bỏ cái tôi
Enable: cho phép=allow
Associate: liên kết
Crytallize: kết tinh
Agreeableness: sự dễ chấp nhận
Remarkable: đáng chú ý
Vary=change: thay đổi
Generalize: tổng quát, chung chung
Likelihood=/=livelihood:khả năng xảy ra=/=kế sinh nhai
Retaiate: trả đũa
Whether: liệuf
Ground-breaking: đột phá
Reveal=spoil=expose
No longer visible=fade: mờ nhạt
Altered=change
Thus=therefore=so
Testament: minh chứng=witness=proof=evidence=attested: minh chứng
Situated=located
Depiction=image
Carry out: tiến hành
Occupation: cư trú
Tie=link
Carving: khắc
Emblem=iconic=symbol
Workship=revered=cult: tôn thờ, tôn kính, tín ngưỡng
Fertility: khả năng sinh sản
-notion=concept: ý tưởng
-cumulative: tích luỹ
-intellectual humility: sự khiêm tốn về trí tuệ
-trail and error: quá trình thử nghiệm và sai sót để đạt được mục tiêu
-contexual: ngữ cảnh-----context: bối cảnh
-insight=deeply understanding: sự am hiểu sâu sắc
-comprehand=include=contain=comprise=understand: hiểu rõ, bao gồm
-conceptial view: góc nhìn chung, góc nhìn khái quát
-ego-decentering: bỏ đi cái bản ngã, cái tôi, đặt mình ở trug tâm (tiền tố de: phủ định, center: trung tâm->decenter: không đặt mình ở vị trí trung tâm)
-inner quality: phẩm chấ bên trong =/= external quality: phẩm chất bên ngoài

