Phrasal Verbs and Contextual Uses

Page 1

Question 1

To assemble the furniture, he had to the instructions into smaller steps, ensuring each part was correctly assembled.
A. go into
B. turn over
C. break down
D. make out
Answer: C. break down: chia nhỏ, phân tích thành các phần nhỏ để dễ hiểu hơn.

  • A. go into: đi sâu vào chi tiết (thường dùng với chủ đề, vấn đề, không dùng với "instructions")
  • B. turn over: lật (trang giấy, vật) – không phù hợp
  • D. make out: nhìn thấy, hiểu được – không phù hợp trong ngữ cảnh làm theo hướng dẫn

Translation:
Để lắp ráp đồ nội thất, anh ấy phải chia nhỏ hướng dẫn thành các bước nhỏ hơn, đảm bảo mỗi phần được lắp ráp đúng cách.


Question 2

Emily a lemonade stand in her driveway to raise money for a local animal shelter.
A. got up
B. turned up
C. looked up
D. set up
Answer: D. set up: dựng lên, thiết lập (quầy hàng, hệ thống, công ty, v.v.)

  • A. got up: thức dậy
  • B. turned up: xuất hiện
  • C. looked up: tra cứu

Translation:
Emily đã dựng lên một quầy nước chanh ở lối vào nhà để gây quỹ cho trại động vật địa phương.


Question 3

Tom had to go to the dentist to his decayed tooth, which had been causing him pain.
A. take on
B. take out
C. take in
D. take over
Answer: B. take out: lấy ra, nhổ ra (răng, vật)

  • A. take on: đảm nhận
  • C. take in: hiểu, hấp thụ
  • D. take over: tiếp quản

Translation:
Tom phải đến nha sĩ để nhổ chiếc răng sâu, cái đã khiến anh ấy đau đớn.


Question 4

It was tactless of John to while Mary was speaking about her achievement.
A. get on
B. cut in
C. show off
D. put away
Answer: B. cut in: chen ngang, ngắt lời ai khi họ đang nói

  • A. get on: tiến bộ, hoà hợp
  • C. show off: khoe khoang
  • D. put away: cất đi

Translation:
John thật thiếu tế nhị khi chen ngang lúc Mary đang nói về thành tích của cô ấy.


Question 5

Tyler her glasses to see better while reading her favorite book before bedtime.
A. gave away
B. put on
C. took off
D. got back
Answer: B. put on: đeo vào, mặc vào (kính, quần áo)

  • A. gave away: tặng, cho đi
  • C. took off: tháo ra, cởi ra
  • D. got back: quay lại

Translation:
Tyler đã đeo vào kính của cô để nhìn rõ hơn khi đọc cuốn sách yêu thích trước khi đi ngủ.


Question 6

Sarah felt hurt when her classmates started to her after she failed the exam.
A. look up to
B. look out for
C. look forward to
D. look down on
Answer: D. look down on: coi thường, khinh thường

  • A. look up to: ngưỡng mộ
  • B. look out for: trông chừng, chăm sóc
  • C. look forward to: mong đợi

Translation:
Sarah cảm thấy tổn thương khi bạn cùng lớp bắt đầu coi thường cô sau khi cô trượt kỳ thi.


Page 2

Question 7

To make space for the new playground, the workers had to trees, but they promised to plant more later.
A. part with
B. cut down
C. take up
D. put off
Answer: B. cut down: chặt, đốn (cây); cắt giảm

  • A. part with: chia tay, từ bỏ
  • C. take up: bắt đầu, chiếm (không gian, thời gian)
  • D. put off: trì hoãn

Translation:
Để có chỗ cho sân chơi mới, công nhân phải chặt một số cây, nhưng họ hứa sẽ trồng thêm sau đó.


Question 8

The burglars through the window, stealing valuables and leaving a mess behind, causing distress to the homeowners.
A. showed up
B. broke in
C. made off
D. headed for
Answer: B. broke in: đột nhập (bất hợp pháp)

  • A. showed up: xuất hiện
  • C. made off: bỏ trốn (sau khi trộm)
  • D. headed for: hướng đến

Translation:
Những tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ, lấy đồ quý giá và để lại một mớ hỗn độn khiến chủ nhà hoảng sợ.


Question 9

David will for his colleague Peter at the meeting tomorrow to discuss the project updates.
A. hand in
B. give in
C. fill in
D. take in
Answer: C. fill in: làm thay ai đó, điền vào

  • A. hand in: nộp (bài, đơn…)
  • B. give in: nhượng bộ
  • D. take in: hiểu, hấp thụ

Translation:
David sẽ làm thay cho đồng nghiệp Peter trong cuộc họp ngày mai để trình bày cập nhật dự án.


Question 10

The president decided to the meeting to discuss urgent matters facing the nation.
A. bring up
B. bring down
C. bring in
D. bring forward
Answer: D. bring forward: đẩy lịch sớm lên

  • A. bring up: nêu ra (vấn đề)
  • B. bring down: làm giảm, lật đổ
  • C. bring in: mang vào, đưa ra (luật, ý tưởng)

Translation:
Tổng thống quyết định đẩy sớm cuộc họp để thảo luận các vấn đề cấp bách của đất nước.


Question 11

During the game, he got with excitement and accidentally knocked over the board.
A. put off
B. taken in
C. left behind
D. carried away
Answer: D. carried away: bị cuốn theo, quá phấn khích/quá đà đến mức mất kiểm soát.

  • A. put off: trì hoãn
  • B. taken in: bị lừa
  • C. left behind: bị bỏ lại phía sau

Translation:
Trong lúc chơi, anh ấy đã bị cuốn theo vì phấn khích và vô tình làm đổ bàn cờ.


Question 12

The teacher will worksheets for the students to complete during class today.
A. give out
B. hand out
C. work out
D. make out
Answer: B. hand out: phát ra, phân phát

  • A. give out: cũng có nghĩa là phát, nhưng thường dùng cho vật vô tri (ánh sáng, năng lượng…)
  • C. work out: tìm ra, tập thể dục
  • D. make out: hiểu ra

Translation:
Giáo viên sẽ phát các phiếu bài tập để học sinh làm trong giờ học hôm nay.


Question 13

The witness with new evidence, helping the police solve the case more quickly and efficiently.
A. got ahead
B. showed off
C. gave up
D. came forward
Answer: D. came forward: ra mặt, trình diện (để cung cấp thông tin)

  • A. got ahead: tiến lên, thành công
  • B. showed off: khoe khoang
  • C. gave up: từ bỏ

Translation:
Nhân chứng đã ra mặt với bằng chứng mới, giúp cảnh sát giải quyết vụ án nhanh chóng và hiệu quả hơn.


Question 14

His bright yellow shirt made him in the crowd of people wearing neutral colors.
A. stand out
B. show up
C. go off
D. set aside
Answer: A. stand out: nổi bật, dễ nhận thấy

  • B. show up: xuất hiện
  • C. go off: nổ (chuông, bom); ôi thiu
  • D. set aside: để dành

Translation:
Chiếc áo vàng sáng khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông mặc đồ màu trung tính.


Question 15

The police officer decided to the driver with a warning instead of giving a ticket.
A. hold up
B. put off
C. let off
D. do in
Answer: C. let off: tha, không phạt nặng

  • A. hold up: cướp, trì hoãn
  • B. put off: trì hoãn
  • D. do in: giết, làm ai kiệt sức

Translation:
Cảnh sát quyết định tha cho tài xế bằng lời cảnh báo thay vì phạt vé.


Question 16

She was surprised when she a large inheritance from her long-lost relative.
A. came up
B. came out
C. came over
D. came into
Answer: D. came into: thừa kế (tài sản, tiền bạc)

  • A. came up: xuất hiện
  • B. came out: lộ ra, xuất bản
  • C. came over: ghé qua

Translation:
Cô rất bất ngờ khi thừa kế một khoản tài sản lớn từ người họ hàng xa.


Question 17

Giving positive encouragement can the football team and boost their confidence during the game.
A. break down
B. cheer up
C. give in
D. let down
Answer: B. cheer up: làm phấn chấn, cổ vũ

  • A. break down: hỏng hóc, sụp đổ
  • C. give in: nhượng bộ
  • D. let down: làm thất vọng

Translation:
Việc khuyến khích tích cực có thể cổ vũ tinh thần đội bóng và tăng sự tự tin trong trận đấu.


Page 3

Question 18

While shopping at the mall, I accidentally my old friend from high school.
A. hit off
B. fell for
C. ran into
D. set up
Answer: C. ran into: tình cờ gặp

  • A. hit off: ăn ý (với ai)
  • B. fell for: phải lòng, bị lừa
  • D. set up: thiết lập, dựng lên

Translation:
Trong lúc mua sắm ở trung tâm thương mại, tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ thời cấp 3.


Question 19

Mike late to the meeting, apologizing profusely for getting caught in traffic on the way.
A. turned off
B. turned out
C. turned in
D. turned up
Answer: D. turned up: đến, xuất hiện

  • A. turned off: tắt
  • B. turned out: hóa ra là
  • C. turned in: nộp

Translation:
Mike đến trễ buổi họp và xin lỗi rối rít vì bị kẹt xe.


Question 20

Everyone agreed to a few dollars to buy a gift for their coworker’s birthday.
A. chip in
B. go in
C. hand in
D. fill in
Answer: A. chip in: góp tiền/một phần vào việc gì

  • B. go in: vào trong
  • C. hand in: nộp
  • D. fill in: điền vào, thay thế

Translation:
Mọi người đồng ý góp tiền để mua quà sinh nhật.


Question 21

She checked her math homework multiple times to make sure all the numbers would correctly.
A. get out
B. add up
C. turn out
D. turn off
Answer: B. add up: cộng lại đúng, hợp lý (về mặt logic hay số học)

  • A. get out: ra ngoài, thoát ra
  • C. turn out: hóa ra, trở nên (không liên quan đến phép toán)
  • D. turn off: tắt (thiết bị)

Translation:
Cô ấy kiểm tra bài toán nhiều lần để đảm bảo các con số cộng lại đúng.


Question 22

Despite the argument, she refused to from her position, standing firm in her beliefs.
A. make off
B. throw in
C. get away
D. back down
Answer: D. back down: rút lui, nhượng bộ

  • A. make off: tẩu thoát
  • B. throw in the towel: bỏ cuộc
  • C. get away: thoát ra

Translation:
Dù có tranh cãi, cô ấy vẫn từ chối nhượng bộ, kiên định với quan điểm của mình.


Question 23

After hours of brainstorming, they finally managed to the solution to the challenging puzzle.
A. turn down
B. give away
C. work out
D. mull over
Answer: C. work out: tìm ra, giải quyết được (vấn đề, bài toán)

  • A. turn down: từ chối
  • B. give away: tiết lộ, cho đi
  • D. mull over: cân nhắc (chưa hành động)

Translation:
Sau hàng giờ động não, họ cuối cùng cũng tìm ra lời giải cho câu đố hóc búa.


Question 24

She was by the salesman’s smooth talk and ended up buying something she didn’t need.
A. put off
B. taken in
C. left behind
D. carried away
Answer: B. taken in: bị lừa, bị dụ dỗ (bởi vẻ bề ngoài/lời nói)

  • A. put off: làm ai mất hứng
  • C. left behind: bị bỏ lại
  • D. carried away: quá đà, mất kiểm soát

Translation:
Cô ấy đã bị lừa bởi lời nói ngọt ngào của người bán hàng và cuối cùng mua món không cần thiết.


Page 4

Question 25

The government plans to new laws to improve road safety and reduce accidents.
A. bring in
B. do away
C. take over
D. catch up
Answer: A. bring in: ban hành, giới thiệu (luật lệ, chính sách)

  • B. do away: loại bỏ
  • C. take over: tiếp quản
  • D. catch up: bắt kịp

Translation:
Chính phủ dự định ban hành các luật mới để cải thiện an toàn giao thông và giảm tai nạn.


Question 26

Tom needed to his friend’s phone number in the directory before he could call and invite him over.
A. look for
B. look into
C. look at
D. look up
Answer: D. look up: tra cứu (trong sách, danh bạ, Internet…)

  • A. look for: tìm kiếm
  • B. look into: điều tra
  • C. look at: nhìn vào

Translation:
Tom cần tra cứu số điện thoại của bạn trong danh bạ trước khi gọi mời bạn tới nhà.


Question 27

Olivia forgot to the lights before entering the room, causing her to stumble in the darkness.
A. get up
B. turn off
C. switch on
D. make for
Answer: C. switch on: bật (đèn, thiết bị)

  • A. get up: thức dậy
  • B. turn off: tắt
  • D. make for: hướng đến

Translation:
Olivia quên bật đèn trước khi vào phòng, khiến cô vấp ngã trong bóng tối.


Question 28

John had to the picnic due to the sudden rainstorm, disappointing everyone who was looking forward to it.
A. go on
B. call off
C. get ahead
D. turn down
Answer: B. call off: hủy bỏ (sự kiện)

  • A. go on: tiếp tục
  • C. get ahead: tiến bộ
  • D. turn down: từ chối

Translation:
John phải hủy buổi picnic vì cơn mưa bất ngờ, khiến mọi người thất vọng.


Question 29

Emily accidentally information about the surprise party while chatting with Tom, spoiling the surprise for him.
A. gave in
B. gave off
C. gave up
D. gave away
Answer: D. gave away: tiết lộ (bí mật, thông tin)

  • A. gave in: nhượng bộ
  • B. gave off: phát ra (mùi, ánh sáng)
  • C. gave up: từ bỏ

Translation:
Emily vô tình tiết lộ thông tin về bữa tiệc bất ngờ khi nói chuyện với Tom, làm hỏng bất ngờ.


Question 30

My sister started to a cold after being exposed to the chilly weather, so she decided to rest at home.
A. come up with
B. come out with
C. come down with
D. come off with
Answer: C. come down with: mắc (bệnh)

  • A. come up with: nảy ra (ý tưởng)
  • B. come out with: nói ra (đột ngột)
  • D. come off with: không tồn tại như cụm từ cố định

Translation:
Chị tôi bắt đầu bị cảm sau khi tiếp xúc với thời tiết lạnh, nên cô ấy quyết định nghỉ ở nhà.


Question 31

During the match, Jack delivered a powerful punch that caused his opponent to and win the fight.
A. put off
B. knock out
C. go ahead
D. calm down
Answer: B. knock out: hạ gục (khiến đối thủ bất tỉnh trong trận đấu)

  • A. put off: trì hoãn
  • C. go ahead: tiếp tục
  • D. calm down: bình tĩnh

Translation:
Trong trận đấu, Jack tung cú đấm mạnh khiến đối thủ bị hạ gục, và giành chiến thắng.


Page 5

Question 32

Lily’s brother likes to his new skateboard tricks to impress his friends at the skate park.
A. take on
B. look up
C. bring in
D. show off
Answer: D. show off: khoe khoang, phô trương để gây ấn tượng

  • A. take on: đảm nhận
  • B. look up: tra cứu
  • C. bring in: đưa vào, giới thiệu

Translation:
Anh trai của Lily thích khoe những cú trượt ván mới để gây ấn tượng với bạn bè ở công viên trượt ván.


Question 33

Amelia and Ethan struggled to understand the complex math problem but finally managed to the solution together.
A. make up
B. make over
C. make out
D. make off
Answer: C. make out: hiểu ra, nhìn rõ, nhận ra điều gì đó

  • A. make up: bịa ra, làm lành
  • B. make over: cải tạo, thay đổi diện mạo
  • D. make off: tẩu thoát

Translation:
Amelia và Ethan gặp khó khăn trong việc hiểu bài toán khó, nhưng cuối cùng cũng hiểu ra được lời giải cùng nhau.


Question 34

Tom and Sarah had a quarrel over a misunderstanding but quickly , realizing their friendship was more important than any disagreement.
A. hit off
B. made up
C. fell out
D. broke down
Answer: B. made up: làm hòa sau khi cãi nhau

  • A. hit off: hợp nhau ngay lần đầu gặp
  • C. fell out: cãi nhau, bất đồng
  • D. broke down: hỏng, suy sụp

Translation:
Tom và Sarah cãi nhau vì hiểu lầm nhưng nhanh chóng làm hòa, nhận ra tình bạn quan trọng hơn mọi mâu thuẫn.


Question 35

To improve his health, Minh decided to sugary snacks and instead eat more fruits and vegetables every day.
A. go in for
B. fall back on
C. come up with
D. cut down on
Answer: D. cut down on: cắt giảm, giảm bớt (việc gì có hại)

  • A. go in for: tham gia, thích
  • B. fall back on: dựa vào, trông cậy
  • C. come up with: nảy ra (ý tưởng)

Translation:
Để cải thiện sức khỏe, Minh quyết định giảm đồ ăn vặt nhiều đường và ăn nhiều trái cây, rau củ hơn mỗi ngày.


Question 36

My sister-in-law introduced a new game to her friends, and it quickly , becoming their favorite pastime during gatherings.
A. went up
B. turned off
C. caught on
D. fell through
Answer: C. caught on: trở nên phổ biến, được ưa chuộng

  • A. went up: tăng
  • B. turned off: tắt, làm mất hứng
  • D. fell through: thất bại (kế hoạch, thỏa thuận)

Translation:
Chị dâu tôi giới thiệu một trò chơi mới cho bạn bè, và nó nhanh chóng trở nên phổ biến, trở thành trò yêu thích trong mỗi buổi gặp mặt.


Question 37

Tom had to all the money he spent during the trip to make sure he didn’t exceed his budget.
A. account for
B. look into
C. back up
D. pay back
Answer: A. account for: tính toán, giải thích số tiền đã tiêu

  • B. look into: điều tra
  • C. back up: sao lưu, hỗ trợ
  • D. pay back: hoàn lại tiền

Translation:
Tom phải tính toán toàn bộ số tiền đã tiêu trong chuyến đi để đảm bảo không vượt ngân sách.


Question 38

After hearing the sad news, Emily in tears, overwhelmed by emotions and unable to contain her grief.
A. looked away
B. turned down
C. broke out
D. carried on
Answer: C. broke out: bật khóc, bùng phát cảm xúc

  • A. looked away: quay mặt đi
  • B. turned down: từ chối
  • D. carried on: tiếp tục

Translation:
Sau khi nghe tin buồn, Emily bật khóc, bị cảm xúc lấn át và không thể kìm nén nỗi đau.


Question 39

John warned his friend to for the slippery path ahead to avoid any accidents while hiking in the mountains.
A. turn out
B. come in
C. take down
D. watch out
Answer: D. watch out: coi chừng, cẩn thận

  • A. turn out: hóa ra
  • B. come in: đi vào
  • C. take down: ghi chép, hạ gục

Translation:
John cảnh báo bạn mình cẩn thận với con đường trơn phía trước để tránh tai nạn khi leo núi.


Question 40

After receiving complaints, the manager promised to the issue and find a solution to address the customer concerns.
A. look for
B. look into
C. look over
D. look up
Answer: B. look into: điều tra, xem xét

  • A. look for: tìm kiếm
  • C. look over: xem qua
  • D. look up: tra cứu

Translation:
Sau khi nhận được phản ánh, quản lý hứa sẽ xem xét vấn đề và tìm giải pháp để giải quyết mối lo ngại của khách hàng.


Page 6

Question 41

Tom decided to basketball tryouts because he loves playing the sport and wants to join the school team.
A. go out of
B. go back on
C. go down with
D. go in for
Answer: D. go in for: tham gia, đăng ký thi/hoạt động vì yêu thích

  • A. go out of: ra khỏi
  • B. go back on: thất hứa, nuốt lời
  • C. go down with: mắc bệnh

Translation:
Tom quyết định tham gia buổi tuyển chọn bóng rổ vì cậu ấy yêu thích môn thể thao này và muốn gia nhập đội trường.


Question 42

During the project, Thao struggled to stay updated with the latest information, causing her to her colleagues in progress.
A. catch up
B. make out
C. fall behind
D. get ahead
Answer: C. fall behind: tụt lại phía sau

  • A. catch up: bắt kịp
  • B. make out: hiểu, nhận ra
  • D. get ahead: tiến bộ

Translation:
Trong dự án, Thảo gặp khó khăn trong việc cập nhật thông tin mới, khiến cô ấy tụt lại phía sau đồng nghiệp về tiến độ.


Question 43

While driving, John noticed a strange noise from his car, so he decided to and check the engine.
A. call off
B. pull over
C. check out
D. hand in
Answer: B. pull over: tấp xe vào lề, dừng xe bên đường

  • A. call off: hủy bỏ
  • C. check out: kiểm tra
  • D. hand in: nộp

Translation:
Khi đang lái xe, John nghe thấy tiếng động lạ từ xe nên quyết định tấp vào lề để kiểm tra động cơ.


Question 44

When Jessica realized the food she loved made her sick, she it and find new favorites.
A. kept on
B. went off
C. looked into
D. cut down
Answer: B. went off: không còn thích nữa

  • A. kept on: tiếp tục
  • C. looked into: điều tra
  • D. cut down: cắt giảm

Translation:
Khi nhận ra món ăn yêu thích khiến cô bị ốm, Jessica không còn thích nữa và tìm món mới để thay thế.


Question 45

Tyler knew she could her best friend to support her through tough times, as they always had each other’s back.
A. take over
B. fill in
C. count on
D. show up
Answer: C. count on: tin cậy, dựa vào ai đó

  • A. take over: tiếp quản
  • B. fill in: làm thay, điền vào
  • D. show up: xuất hiện

Translation:
Tyler biết cô có thể tin tưởng người bạn thân nhất sẽ ủng hộ mình trong lúc khó khăn.


Question 46

After months of hard work, Ava’s business finally started to , attracting more customers and generating higher profits.
A. take out
B. take off
C. take away
D. take in
Answer: B. take off: cất cánh, phát triển nhanh chóng

  • A. take out: lấy ra, nhổ
  • C. take away: mang đi, lấy đi
  • D. take in: hấp thụ, hiểu

Translation:
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, công việc kinh doanh của Ava cuối cùng cũng phát triển mạnh, thu hút nhiều khách hàng và tăng lợi nhuận.


Question 47

Tim his father, sharing the same love for sports and the same easygoing personality that everyone admires.
A. watches out
B. fills in
C. steps aside
D. takes after
Answer: D. takes after: giống ai (về tính cách, ngoại hình)

  • A. watches out: cẩn thận
  • B. fills in: làm thay
  • C. steps aside: tránh sang một bên

Translation:
Tim giống cha mình, cùng yêu thể thao và có tính cách thân thiện khiến ai cũng quý mến.


Question 48

David remembered to his homework before the deadline, ensuring that he wouldn’t lose points for submitting it late.
A. hand in
B. write down
C. pay back
D. put off
Answer: A. hand in: nộp (bài học, đơn từ)

  • B. write down: ghi chép
  • C. pay back: trả lại tiền
  • D. put off: trì hoãn

Translation:
David nhớ nộp bài tập trước hạn, đảm bảo không bị mất điểm vì nộp muộn.


Page 7

Question 49

When her original plan failed, Emily had to her backup savings to cover unexpected expenses.
A. come out of
B. fall back on
C. go in for
D. come up with
Answer: B. fall back on: dùng đến, trông cậy vào

  • A. come out of: đi ra từ
  • C. go in for: tham gia
  • D. come up with: nghĩ ra

Translation:
Khi kế hoạch ban đầu thất bại, Emily phải dùng đến khoản tiết kiệm dự phòng để chi trả chi phí bất ngờ.


Question 50

John his friend to help with the project, knowing that he had valuable skills that could contribute to its success.
A. took over
B. asked after
C. brought in
D. put off
Answer: C. brought in: đưa ai vào (đội/nhóm) để giúp đỡ

  • A. took over: tiếp quản
  • B. asked after: hỏi thăm
  • D. put off: trì hoãn

Translation:
John đã mời bạn mình tham gia dự án, vì biết người đó có kỹ năng hữu ích để góp phần vào thành công của dự án.


Question 51

Our experienced tutors will complex concepts into simple, digestible lessons for easier understanding.
A. cut off
B. break down
C. carry out
D. set up
Answer: B. break down: phân tích, chia nhỏ

  • A. cut off: cắt đứt
  • C. carry out: thực hiện
  • D. set up: thiết lập

Translation:
Các gia sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ phân tích các khái niệm phức tạp thành bài học đơn giản, dễ hiểu hơn.


Question 52

Our program will common mistakes students make and teach you how to avoid them.
A. point out
B. take up
C. run into
D. turn in
Answer: A. point out: chỉ ra, làm rõ

  • B. take up: bắt đầu
  • C. run into: tình cờ gặp
  • D. turn in: nộp

Translation:
Chương trình của chúng tôi sẽ chỉ ra những lỗi sai phổ biến mà học sinh thường mắc phải và hướng dẫn bạn cách tránh chúng.


Question 53

Don’t your health concerns any longer - schedule a consultation today.
A. bring in
B. keep on
C. turn down
D. put off
Answer: D. put off: trì hoãn

  • A. bring in: mang vào
  • B. keep on: tiếp tục
  • C. turn down: từ chối

Translation:
Đừng trì hoãn mối quan tâm về sức khỏe của bạn nữa – hãy đặt lịch tư vấn ngay hôm nay.


Question 54

with our receptionists to book your appointment at a time that suits you best.
A. Set off
B. Run into
C. Turn out
D. Check in
Answer: D. Check in: đăng ký, làm thủ tục

  • A. set off: khởi hành
  • B. run into: tình cờ gặp
  • C. turn out: hóa ra

Translation:
Hãy làm thủ tục với lễ tân để đặt lịch hẹn vào thời gian phù hợp nhất với bạn.


Page 8

Question 55

Our doctors will a detailed assessment before recommending a personalized treatment plan.
A. back down
B. carry out
C. bring up
D. cut off
Answer: B. carry out: thực hiện

  • A. back down: nhượng bộ
  • C. bring up: nêu ra
  • D. cut off: cắt đứt

Translation:
Các bác sĩ của chúng tôi sẽ thực hiện đánh giá chi tiết trước khi đề xuất phác đồ điều trị cá nhân hóa.


Question 56

more about our services by visiting our website or calling our support team.
A. Drop by
B. Turn over
C. Find out
D. Put off
Answer: C. Find out: tìm hiểu, khám phá ra

  • A. drop by: ghé qua
  • B. turn over: lật
  • D. put off: trì hoãn

Translation:
Hãy tìm hiểu thêm về dịch vụ của chúng tôi bằng cách truy cập trang web hoặc gọi đội ngũ hỗ trợ.


Question 57

Our products are crafted with natural ingredients that any harmful chemicals or additives.
A. bring in
B. leave out
C. turn over
D. save up
Answer: B. leave out: bỏ qua, không bao gồm

  • A. bring in: mang vào
  • C. turn over: lật
  • D. save up: tiết kiệm

Translation:
Sản phẩm của chúng tôi được làm từ nguyên liệu tự nhiên và không chứa bất kỳ hóa chất độc hại hay phụ gia nào.


Question 58

You can easily the menu online before you visit, so you know what to order ahead of time.
A. log on
B. check in
C. fall into
D. run through
Answer: D. run through: xem lướt qua, điểm nhanh

  • A. log on: đăng nhập
  • B. check in: làm thủ tục
  • C. fall into: rơi vào

Translation:
Bạn có thể dễ dàng xem lướt qua thực đơn trực tuyến trước khi đến, để biết trước mình sẽ gọi món gì.


Question 59

If you’re interested in joining our club, don’t hesitate to the organizing efforts for our next meet-up.
A. make out
B. give up
C. take over
D. hand in
Answer: C. take over: đảm nhận, tiếp quản

  • A. make out: hiểu được
  • B. give up: từ bỏ
  • D. hand in: nộp

Translation:
Nếu bạn quan tâm đến việc gia nhập câu lạc bộ, đừng ngần ngại đảm nhận công việc tổ chức cho buổi gặp mặt tiếp theo.


Question 60

Please remember to the registration form with all your details so we can provide you with the best possible support during your exam prep.
A. give off
B. hand out
C. fill out
D. turn down
Answer: C. fill out: điền đầy đủ vào mẫu đơn

  • A. give off: tỏa ra
  • B. hand out: phát ra
  • D. turn down: từ chối

Translation:
Vui lòng nhớ điền vào mẫu đăng ký đầy đủ thông tin để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt nhất trong quá trình ôn thi.


Page 9

Question 61

If you’ve missed any classes, you can easily by watching our recorded lessons online, which are available anytime.
A. catch up
B. fall behind
C. kick off
D. call back
Answer: A. catch up: bắt kịp

  • B. fall behind: tụt lại
  • C. kick off: bắt đầu
  • D. call back: gọi lại

Translation:
Nếu bạn bỏ lỡ buổi học nào, bạn có thể dễ dàng bắt kịp bằng cách xem lại các bài giảng được ghi hình.


Question 62

You should an appointment with one of our expert advisers who can help create a customized study plan that suits your goals.
A. put up
B. make out
C. fall out
D. set up
Answer: D. set up: lên lịch, thiết lập cuộc hẹn

  • A. put up: dựng lên
  • B. make out: hiểu
  • C. fall out: cãi nhau

Translation:
Bạn nên lên lịch hẹn với một chuyên gia tư vấn để được xây dựng kế hoạch học tập phù hợp với mục tiêu của mình.


Question 63

on your grammar and vocabulary through our intensive refresher classes designed for exam success.
A. Turn out
B. Bring in
C. Brush up
D. Take down
Answer: C. Brush up: ôn tập lại, cải thiện kỹ năng

  • A. Turn out: hóa ra
  • B. Bring in: đưa vào
  • D. Take down: ghi chép

Translation:
Ôn tập lại ngữ pháp và từ vựng qua các lớp học cấp tốc của chúng tôi nhằm giúp bạn thi hiệu quả.


Question 64

Don’t forget to at our special promotion event this Saturday for exclusive giveaways.
A. get off
B. turn up
C. show off
D. make out
Answer: B. turn up: xuất hiện, đến nơi

  • A. get off: xuống xe
  • C. show off: khoe khoang
  • D. make out: hiểu ra

Translation:
Đừng quên ghé đến sự kiện khuyến mãi đặc biệt vào thứ Bảy này để nhận những phần quà độc quyền.


Question 65

We’ll a customized travel plan that matches your preferences and schedule.
A. bring out
B. carry out
C. turn out
D. work out
Answer: D. work out: tính toán, xây dựng

  • A. bring out: phát hành
  • B. carry out: thực hiện
  • C. turn out: hóa ra

Translation:
Chúng tôi sẽ lên kế hoạch du lịch cá nhân hóa theo sở thích và lịch trình của bạn.


Question 66

Our eco-friendly packaging is designed to your environmental footprint and reduce waste.
A. cut down on
B. go back on
C. come up with
D. get down with
Answer: A. cut down on: giảm bớt

  • B. go back on: nuốt lời
  • C. come up with: nghĩ ra
  • D. get down with: không phải cụm dùng đúng ngữ cảnh

Translation:
Bao bì thân thiện môi trường của chúng tôi được thiết kế để giảm tác động sinh thái và rác thải.


Page 10

Question 67

You can simply your free study kit at any of our participating locations to get started on your journey toward exam success.
A. turn down
B. make over
C. leave out
D. pick up
Answer: D. pick up: lấy (vật gì), đón ai

  • A. turn down: từ chối
  • B. make over: cải tổ
  • C. leave out: bỏ sót

Translation:
Bạn có thể dễ dàng nhận bộ tài liệu học miễn phí tại bất kỳ điểm phân phối nào để bắt đầu hành trình luyện thi.


Question 68

If you’re planning to travel abroad, your visa requirements with our trusted partners.
A. carry out
B. bring out
C. sort out
D. give out
Answer: C. sort out: giải quyết, xử lý

  • A. carry out: thực hiện
  • B. bring out: phát hành
  • D. give out: phân phát

Translation:
Nếu bạn dự định đi du lịch nước ngoài, hãy giải quyết các yêu cầu visa với đối tác đáng tin cậy của chúng tôi.


Question 69

If you have any questions, feel free to any concerns with our customer service team.
A. respond to
B. bring up
C. make over
D. let down
Answer: B. bring up: nêu ra, đề cập đến

  • A. respond to: phản hồi
  • C. make over: cải tổ, làm lại
  • D. let down: làm ai thất vọng

Translation:
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại nêu ra những mối quan tâm với đội ngũ chăm sóc khách hàng.


Question 70

Make sure to the environmentally friendly ways to dispose of our packaging once you’re done using it.
A. bring in
B. look into
C. turn over
D. put away
Answer: B. look into: tìm hiểu, điều tra

  • A. bring in: giới thiệu
  • C. turn over: lật
  • D. put away: cất đi

Translation:
Hãy chắc chắn tìm hiểu cách xử lý bao bì thân thiện môi trường sau khi bạn đã sử dụng xong.


Page 11

Question 71

We encourage all customers to their old products so that we can recycle or reuse them.
A. take over
B. check off
C. break off
D. hand in
Answer: D. hand in: nộp, giao nộp

  • A. take over: tiếp quản
  • B. check off: đánh dấu
  • C. break off: chấm dứt

Translation:
Chúng tôi khuyến khích khách hàng nộp lại các sản phẩm cũ để chúng tôi có thể tái chế hoặc tái sử dụng.


Question 72

You can some of your old clothes to charity to make space for the new items you’ve purchased.
A. throw away
B. put away
C. take away
D. give away
Answer: D. give away: cho đi, tặng miễn phí

  • A. throw away: vứt đi
  • B. put away: cất đi
  • C. take away: mang đi

Translation:
Bạn có thể cho đi một số quần áo cũ cho từ thiện để dọn chỗ cho các món đồ mới.


Question 73

Don’t let passport issues your travel plans—our experts can assist with paperwork.
A. give up
B. hold up
C. carry on
D. turn down
Answer: B. hold up: làm trì hoãn, cản trở

  • A. give up: từ bỏ
  • C. carry on: tiếp tục
  • D. turn down: từ chối

Translation:
Đừng để vấn đề hộ chiếu làm trì hoãn kế hoạch du lịch của bạn – chuyên gia của chúng tôi có thể giúp xử lý giấy tờ.


Question 74

Don’t shopping for the holidays; start early to avoid the rush and get the best deals.
A. carry on
B. put off
C. give in
D. turn down
Answer: B. put off: trì hoãn

  • A. carry on: tiếp tục
  • C. give in: nhượng bộ
  • D. turn down: từ chối

Translation:
Đừng trì hoãn việc mua sắm dịp lễ – hãy bắt đầu sớm để tránh đông đúc và mua được giá tốt.


Question 75

We hope you the exciting new study tools and resources we’ve just launched, designed to enhance your learning experience.
A. hold back
B. come up with
C. respond to
D. look forward to
Answer: D. look forward to: mong đợi điều gì

  • A. hold back: kiềm lại
  • B. come up with: nghĩ ra
  • C. respond to: phản hồi

Translation:
Chúng tôi hy vọng bạn sẽ mong đợi các công cụ học tập mới thú vị mà chúng tôi vừa ra mắt, nhằm nâng cao trải nghiệm học tập của bạn.


Question 76

Be sure to our newly updated course materials, designed to give you a competitive edge as you prepare for the upcoming exam.
A. pay back
B. check out
C. turn off
D. make up
Answer: B. check out: xem qua, kiểm tra

  • A. pay back: trả lại tiền
  • C. turn off: tắt
  • D. make up: bịa chuyện

Translation:
Nhớ xem qua tài liệu khóa học đã cập nhật mới nhất, được thiết kế để giúp bạn có lợi thế trong kỳ thi sắp tới.


Question 77

your plants by giving them the right amount of sunlight and water each day.
A. Make up
B. Put away
C. Look after
D. Take back
Answer: C. look after: chăm sóc

  • A. make up: bịa chuyện
  • B. put away: cất đi
  • D. take back: rút lại

Translation:
Chăm sóc cây của bạn bằng cách cho chúng lượng ánh sáng và nước phù hợp mỗi ngày.


Page 12

Question 78

We’ll every detail of your medical history to provide the best possible care.
A. go over
B. bring out
C. run into
D. take off
Answer: A. go over: xem lại, kiểm tra

  • B. bring out: giới thiệu
  • C. run into: tình cờ gặp
  • D. take off: cất cánh

Translation:
Chúng tôi sẽ xem lại kỹ từng chi tiết trong hồ sơ y tế của bạn để cung cấp dịch vụ chăm sóc tốt nhất.


Question 79

Remember to your paperwork before signing it to ensure everything is accurate.
A. look at
B. fill in
C. give up
D. check over
Answer: D. check over: kiểm tra kỹ lưỡng

  • A. look at: nhìn vào
  • B. fill in: điền vào
  • C. give up: từ bỏ

Translation:
Hãy nhớ kiểm tra kỹ giấy tờ trước khi ký để đảm bảo mọi thứ chính xác.


Question 80

You can always our professional staff to assist you with finding the right insurance plan.
A. break in
B. count on
C. fall out
D. kick off
Answer: B. count on: tin tưởng, dựa vào

  • A. break in: đột nhập
  • C. fall out: cãi nhau
  • D. kick off: bắt đầu

Translation:
Bạn luôn có thể tin tưởng đội ngũ chuyên nghiệp của chúng tôi giúp tìm ra gói bảo hiểm phù hợp.


Page 13

Question 81

a problem with your order? Contact our support team for immediate assistance.
A. Run into
B. Get over
C. Figure out
D. Make up
Answer: A. Run into: gặp phải (vấn đề)

  • B. Get over: vượt qua
  • C. Figure out: tìm ra
  • D. Make up: bịa chuyện

Translation:
Gặp phải vấn đề với đơn hàng của bạn? Hãy liên hệ đội hỗ trợ ngay để được giúp đỡ.


Question 82

the final checklist before you start your road trip to ensure everything is in order.
A. Put up
B. Look out
C. Go over
D. Take into
Answer: C. Go over: kiểm tra lại

  • A. Put up: treo lên
  • B. Look out: cẩn thận
  • D. Take into: không phải cụm từ đúng ngữ pháp

Translation:
Kiểm tra lại danh sách cuối cùng trước khi bắt đầu chuyến đi để đảm bảo mọi thứ đã sẵn sàng.


Question 83

Please the event if you think the weather will cause too many disruptions.
A. get ahead
B. put away
C. turn up
D. call off
Answer: D. call off: hủy bỏ (sự kiện)

  • A. get ahead: tiến lên
  • B. put away: cất đi
  • C. turn up: xuất hiện

Translation:
Vui lòng hủy sự kiện nếu bạn nghĩ thời tiết sẽ gây ra quá nhiều gián đoạn.


Page 14

Question 84

Be sure to your workout routine, as consistency is key to seeing results.
A. give up
B. carry out
C. account for
D. stick to
Answer: D. stick to: bám sát, kiên trì thực hiện

  • A. give up: từ bỏ
  • B. carry out: thực hiện
  • C. account for: giải thích

Translation:
Hãy nhớ duy trì lịch trình tập luyện vì sự kiên trì là yếu tố quyết định kết quả.


Question 85

Be sure to any issues you experience with our products so we can address them promptly.
A. take in
B. pay off
C. bring up
D. make out
Answer: C. bring up: nêu ra, đề cập đến

  • A. take in: hiểu
  • B. pay off: đền đáp
  • D. make out: hiểu

Translation:
Hãy nhớ nêu ra bất kỳ vấn đề nào bạn gặp phải để chúng tôi xử lý kịp thời.


Question 86

The plane is scheduled to at 3 PM, so we need to arrive at the airport by 1:30 PM to check in.
A. take up
B. take off
C. take in
D. take out
Answer: B. take off: cất cánh

  • A. take up: bắt đầu
  • C. take in: hiểu
  • D. take out: lấy ra

Translation:
Máy bay dự kiến cất cánh lúc 3 giờ chiều, vì vậy chúng ta cần đến sân bay lúc 1 giờ 30 để làm thủ tục.


Question 87

After their argument, Sarah and Tom decided to over coffee, agreeing that their friendship was more important than their disagreement.
A. give in
B. make up
C. run into
D. get along
Answer: B. make up: làm hòa

  • A. give in: nhượng bộ
  • C. run into: tình cờ gặp
  • D. get along: hòa hợp

Translation:
Sau cuộc cãi vã, Sarah và Tom quyết định làm hòa khi uống cà phê, đồng ý rằng tình bạn quan trọng hơn.


Question 88

The new policy was introduced to some of the old traditions that had been lost over the years in the community.
A. do away
B. bring back
C. take down
D. take aback
Answer: B. bring back: khôi phục, mang trở lại

  • A. do away: loại bỏ
  • C. take down: ghi lại
  • D. take aback: làm ai đó ngạc nhiên

Translation:
Chính sách mới được đưa ra nhằm khôi phục một số truyền thống xưa đã mai một trong cộng đồng.


Question 89

At the last minute, she decided to of the competition because she didn’t feel prepared enough to participate.
A. break up
B. get away
C. back out
D. fall behind
Answer: C. back out: rút lui, không tham gia

  • A. break up: chia tay
  • B. get away: trốn thoát
  • D. fall behind: tụt lại

Translation:
Vào phút cuối, cô ấy quyết định rút lui khỏi cuộc thi vì cảm thấy chưa đủ sẵn sàng để tham gia.


Page 15

Question 90

Tom and Jerry have been best friends for years because they always well, despite their different personalities and interests.
A. come in for
B. look after
C. get along
D. put up with
Answer: C. get along: hòa hợp

  • A. come in for: hứng chịu
  • B. look after: chăm sóc
  • D. put up with: chịu đựng

Translation:
Tom và Jerry là bạn thân nhiều năm vì họ luôn hòa hợp tốt, dù tính cách khác nhau.


Question 91

Maria will the issue of delayed shipments and find a solution to ensure customers receive their orders on time.
A. look into
B. check out
C. look for
D. come across
Answer: A. look into: điều tra

  • B. check out: kiểm tra
  • C. look for: tìm kiếm
  • D. come across: tình cờ gặp

Translation:
Maria sẽ xem xét vấn đề giao hàng trễ và tìm giải pháp để đảm bảo khách nhận hàng đúng hạn.


Question 92

When the car on the highway during their road trip, Jason quickly called for roadside assistance to get help.
A. gave up
B. ran out
C. took off
D. broke down
Answer: D. broke down: bị hỏng

  • A. gave up: từ bỏ
  • B. ran out: cạn kiệt
  • C. took off: cất cánh

Translation:
Khi xe bị hỏng trên đường cao tốc, Jason đã nhanh chóng gọi cứu hộ để được giúp đỡ.


Question 93

Even though the exam was challenging, Lily refused to and studied hard every night to prepare for the next one.
A. carry on
B. put off
C. give up
D. turn down
Answer: C. give up: từ bỏ

  • A. carry on: tiếp tục
  • B. put off: trì hoãn
  • D. turn down: từ chối

Translation:
Dù kỳ thi rất khó, Lily không từ bỏ mà vẫn chăm chỉ học mỗi tối để chuẩn bị cho lần thi tới.


Question 94

Even though the party officially started at 7 PM, many guests began to around 8 PM, bringing their own snacks.
A. take up
B. turn up
C. hold up
D. work up
Answer: B. turn up: đến, xuất hiện

  • A. take up: bắt đầu
  • C. hold up: trì hoãn
  • D. work up: phát triển

Translation:
Dù bữa tiệc chính thức bắt đầu lúc 7 giờ tối, nhiều khách bắt đầu xuất hiện lúc 8 giờ, mang theo đồ ăn nhẹ.


Question 95

My parents decided to for the weekend to relax and recharge at a cozy cabin by the lake.
A. get across
B. get over
C. get away
D. get through
Answer: C. get away: đi nghỉ

  • A. get across: truyền đạt
  • B. get over: vượt qua
  • D. get through: hoàn thành

Translation:
Bố mẹ tôi quyết định đi nghỉ cuối tuần để thư giãn tại căn cabin ấm cúng bên hồ.


Question 96

It’s important to any expired food items in the fridge to keep everything fresh and safe to eat.
A. go off
B. break out
C. put aside
D. throw away
Answer: D. throw away: vứt bỏ

  • A. go off: ôi thiu
  • B. break out: bùng phát
  • C. put aside: để dành

Translation:
Việc vứt bỏ thực phẩm hết hạn trong tủ lạnh rất quan trọng để giữ mọi thứ tươi ngon và an toàn.


Question 97

Minh can always his sister to help him out when he is in need, as she’s incredibly supportive and reliable.
A. figure out
B. run into
C. count on
D. turn over
Answer: C. count on: tin tưởng

  • A. figure out: tìm ra
  • B. run into: tình cờ gặp
  • D. turn over: lật

Translation:
Minh luôn có thể tin tưởng chị gái sẽ giúp đỡ khi cần vì cô ấy rất đáng tin và hay hỗ trợ.


Question 98

Lucy was nervous about the job interview, but she early at the company to calm her nerves and feel more prepared.
A. came out
B. turned in
C. showed up
D. dropped off
Answer: C. showed up: xuất hiện

  • A. came out: lộ ra
  • B. turned in: nộp
  • D. dropped off: đưa ai đó đến

Translation:
Lucy lo lắng về buổi phỏng vấn nhưng đã đến sớm tại công ty để trấn tĩnh và chuẩn bị tốt hơn.