VOCALBULARY
- critical : phê bình
- invented : phát minh
- repetitive : lặp đi lặp lại
- involved : có liên quan
- crypto-zoologists : nhà mật mã học
- evidence : chứng cứ
- precipitation : sự kết tủa
- antarctica : nam cực
- memos : bản ghi nhớ
- indicate : biểu thị
- undoubtedly : chắc chắn
- wrath : cơn thịnh nộ
- recipient : người nhận
- digest : nhịn nhục
- invariable : bất biến
- sinodonty : răng hàm mặt
- dental : nha khoa
- gachette : cái bịt mắt
- reflect : phản ánh
- bends : khúc cua
- circumstances : trường hợp
- occur : xảy ra
- exposed : vạch trần
- particular : cụ thể
- adventurous : mạo hiểm
- arrested : bắt giam
- illness : sự ốm yếu
- occasion : dịp
- admit : thừa nhận
- spontaneously : 1 cách tự phát
- interact : tương tác
- exaggerating : phóng đại
- evaluating : đánh giá
- flatfish : cá bẹt
- chameleons : tắc kè hoa
- shallower : nông hơn
- subtle gradations : chuyển màu tinh tế
- flattened : làm phẳng
- chromatophores : tế bào sắc tố
- pigment-carry : mang sắc tố
- accurately : chính xác
- pattern : mẫu
- prominent : nổi bật
- inspirational : truyền cảm hứng
- enormously : vô cùng
- exploded : phát nổ
- nevertheless : vô tận
- soaked : ướt sũng
- various ancient cultures : nền văn hóa cổ đại khác nhau
- Agricultural plants : cây nông nghiệp
- refining : tinh luyện
- economical : tiết kiệm
- wasteful : lãng phí
- agencies and bureaus : cơ quan và văn phòng
- associated : sự kết giao
- cencure : chỉ trích
- approved : tán thành
- biting : gặm nhấm
- unkempt : nhếch nhác
- decorated : trang trí
- flamboyant : hoa phượng
- isolated : bị cô lập
- pitcher : cái bình
- sold : đã bán
- undoutedly : rõ ràng
- origin : nguồn gốc
- exist : tồn tại
- imply : ngụ ý
- sympathy : thông cảm
- evidence : bằng chứng
- similarity : những điểm giống nhau
- avoid : tránh khỏi, ngăn ngừa
- technicans : kỹ thuật viên
- treat : đối xử
- retailer : nhà bán lẻ
- royalty : người trong gia tộc
- bakery : cửa hàng bánh mì
- elevator : thang máy
\