BÀI 12
사회를 보다/맡다/진행 하다 | Dẫn chương trình |
공감(하다) | Đồng cảm |
계기, 동기 | Động lực |
소감 | Cảm tưởng |
조언 | Lời khuyên |
운동 | Thể dục |
정신 건강 | Sức khỏe tinh thần |
독자 | Độc giả |
동의(하다) | Đồng tình |
질의응답 | Hỏi - Đáp |
자기계발 | Phát triển bản thân |
보람 | ý nghĩa, sự có giá trị |
지혜 | Tri thức |
뇌과학 | Khoa học về não bộ |
번아웃 | Sự kiệt sức |
출간하다 | Xuất bản (sách, báo...) |
진화하다 | Tiến hóa |
되돌아보다 | Ngoảnh lại, quay lại nhìn |
조언을 구하다 | Xin lời khuyên |
강조하다 | Nhấn mạnh |