100 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất
100 Từ Vựng Phổ Biến Nhất Kèm Nghĩa Tiếng Việt
Các Động Từ (Verbs)
be – thì, là, ở
have – có
do – làm
say – nói
get – nhận được
make – làm, tạo ra
go – đi
know – biết
take – lấy
see – nhìn, thấy
come – đến
think – nghĩ
look – nhìn
want – muốn
give – cho
use – sử dụng
find – tìm thấy
tell – kể, nói
ask – hỏi
work – làm việc
Các Danh Từ (Nouns)
time – thời gian
person – người
year – năm
way – cách
day – ngày
thing – điều, vật
man – người đàn ông
world – thế giới
life – cuộc sống
hand – bàn tay
part – phần
child – trẻ em
eye – mắt
woman – người phụ nữ
place – nơi chốn
week – tuần
case – trường hợp
point – điểm
government – chính phủ
Các Tính Từ (Adjectives)
good – tốt
new – mới
first – đầu tiên
last – cuối cùng
long – dài
great – tuyệt vời
little – nhỏ, một ít
own – sở hữu
other – khác
old – già, cũ
right – đúng, bên phải
big – to, lớn
high – cao
different – khác nhau
small – nhỏ
large – lớn
next – tiếp theo
early – sớm
young – trẻ
important – quan trọng
Các Trạng Từ (Adverbs)
very – rất
really – thật sự
always – luôn luôn
often – thường xuyên
usually – thường
sometimes – thỉnh thoảng
never – không bao giờ
just – vừa mới
also – cũng
too – cũng
still – vẫn còn
already – đã rồi
yet – chưa
soon – sớm
now – bây giờ
then – sau đó
here – ở đây
there – ở kia
maybe – có thể
ever – từng
Các Liên Từ (Conjunctions)
and – và
but – nhưng
or – hoặc
because – bởi vì
so – vì vậy
although – mặc dù
if – nếu
when – khi
while – trong khi
where – ở đâu
Các Đại Từ (Pronouns)
who – ai
what – cái gì
which – cái nào
how – như thế nào
that – rằng
this – này
these – những cái này
those – những cái kia
each – mỗi
any – bất kỳ