unit1
etiquette (n): phép lịch sự
promptly (adv) nhanh chóng, đúng giờ
slacks (n) quần tây
to refrain (v) kiềm chế, hạn chế
dietary (n) chế độ ăn uống
a requirement (n) yêu cầu
cultural literacy (n) sự hiểu biết về văn hóa
a table manner (n) nguyên tắc bàn ăn
punctuality (n) sự đúng giờ
impolite (a) bất lịch sự
offensive (a) phản cảm
customary (a) theo phong tục
a taboo (n) điều cấm kỵ
conservative (a) bảo thủ
a workforce (n) lực lượng lao động
respectful (a) kính trọng
dating (n) cuộc hẹn hò
a curfew (n) giờ giới nghiêm
a double standard (n) tiêu chuẩn kép
strict = serious (a) nghiêm khắc
to address (v) dùng (tên hoặc chức tước) khi nói hoặc viết cho ai
grounded (a) bị nhốt, bị cấm đi ra ngoài
to allow (v) cho phép
a custom (n) tập quán
old-fashioned (a) lỗi thời