UNIT 4: Change and technology

Topic vocabulary: Change

  1. adapt (v), thích nghi

  2. adjust (v), điều chỉnh

  3. alternate (v), luân phiên

  4. alternate (adj), xen kẽ

  5. alternative (n), sự lựa chọn thay thế

  6. alternative (adj), thay thế

  7. amend (v), sửa đổi

  8. conservative (adj), bảo thủ

  9. convert (v), chuyển đổi

  10. convert (n), người cải đạo/ người thay đổi quan điểm

  11. decay (v), phân hủy/ suy tàn

  12. decay (n), sự phân hủy/ sự suy tàn

  13. deteriorate (v), xấu đi/ suy giảm

  14. distort (v), bóp méo/ xuyên tạc

  15. dynamic (adj), năng động

  16. endure (v), chịu đựng/ kéo dài

  17. evolve (v), tiến hóa/ phát triển

  18. influence (v), ảnh hưởng đến

  19. influence (n), sự ảnh hưởng

  20. innovation (n), sự đổi mới

  21. innovative (adj), sáng tạo/ đổi mới

  22. last (v), kéo dài

  23. maintain (v), duy trì

  24. mature (v), trưởng thành

  25. mature (adj), chín chắn/ trưởng thành

  26. modify (v), sửa đổi

  27. novel (adj), mới lạ

  28. persist (v), kiên trì

  29. potential (n), tiềm năng

  30. potential (adj), có tiềm năng

  31. progress (v), tiến bộ

  32. progress (n), sự tiến bộ

  33. radical (adj), căn bản/ triệt để

  34. refine (v), tinh chỉnh

  35. reform (v), cải cách

  36. reform (n), cuộc cải cách

  37. remain (v), còn lại

  38. revise (v), sửa lại/ duyệt lại

  39. revolution (n), cuộc cách mạng

  40. shift (v), thay đổi/ di chuyển

  41. shift (n), sự thay đổi

  42. spoil (v), làm hỏng

  43. status quo (n phr), hiện trạng

  44. steady (v), làm cho vững vàng

  45. steady (adj), ổn định

  46. substitute (v), thay thế

  47. substitute (n), vật thay thế/ người thay thế

  48. sustain (v), duy trì

  49. switch (v), chuyển đổi

  50. switch (n), công tắc/ sự chuyển đổi

  51. transform (v), biến đổi

  52. trend (n), xu hướng

  53. uniform (adj), đồng nhất


Topic vocabulary: Technology

  1. breakthrough (n), đột phá

  2. broadband (adj), thuộc về băng thông rộng

  3. broadband (n), băng thông rộng

  4. click (v), nhấp chuột

  5. complex (adj), phức tạp

  6. consumer electronics (n phr), điện tử tiêu dùng

  7. craft (v), làm thủ công

  8. craft (n), nghề thủ công

  9. data (n), dữ liệu

  10. download (v), tải xuống

  11. download (n), sự tải xuống

  12. file (n), tệp tin

  13. (games) console (n phr), máy chơi game

  14. manual (adj), thủ công

  15. manual (n), sổ tay hướng dẫn

  16. network (v), kết nối mạng

  17. network (n), mạng lưới

  18. nuclear (adj), thuộc về hạt nhân

  19. offline (adj), ngoại tuyến

  20. offline (adv), ở trạng thái ngoại tuyến

  21. online (adj), trực tuyến

  22. online (adv), ở trạng thái trực tuyến

  23. primitive (adj), nguyên thủy

  24. programmer (n), lập trình viên

  25. resource (n), tài nguyên

  26. technique (n), kỹ thuật

  27. upload (v), tải lên


Phrasal Verbs

  1. back up, sao lưu/ hỗ trợ

  2. change around, thay đổi vị trí

  3. change into, biến đổi thành

  4. change out of, thay đồ (thay quần áo khác)

  5. do away with, loại bỏ

  6. do up, sửa chữa/ cải tiến

  7. fade away, phai nhạt dần

  8. key in, nhập dữ liệu

  9. make into, biến thành

  10. mix up, trộn lẫn/ nhầm lẫn

  11. switch on, bật

  12. switch off, tắt

  13. take apart, tháo rời

  14. test out, thử nghiệm

  15. turn into, trở thành/ biến thành

  16. use up, sử dụng hết

  17. wear out, làm mòn/ làm hư hỏng