HOW TO USE?
📊 BẢNG 1 – TỔNG KẾT CÁC CÂU ĐÃ LUYỆN
# | Câu tiếng Việt | Câu tiếng Anh đúng | Điểm ngữ pháp chính |
|---|---|---|---|
1 | Sáng nay tôi đã uống cà phê phin với sữa, nhưng tôi không uống nước ngọt có ga. | This morning, I had phin coffee with milk, but I didn’t have any soda. | Quá khứ đơn – câu phủ định |
2 | Bây giờ tôi đang uống trà sữa trân châu, còn em gái tôi thì không uống sữa. | Now, I am drinking bubble milk tea, but my younger sister doesn’t drink milk. | Hiện tại tiếp diễn + hiện tại đơn |
3 | Trước đây tôi thường uống cà phê trứng mỗi tuần, nhưng bây giờ tôi hiếm khi uống cà phê đã khử chất kích thích. | I used to drink egg coffee every week, but now I hardly drink decaf coffee. | Used to + trạng từ tần suất |
4 | Bạn đã bao giờ thử trà hoa cúc nóng trước khi đi ngủ chưa? | Have you ever tried hot chamomile tea before going to bed? | Hiện tại hoàn thành (trải nghiệm) |
5 | Lúc tôi đến quán, họ đang pha cà phê espresso, còn tôi thì không gọi nước khoáng không ga. | When I arrived, they were making espresso, but I didn’t order still water. | Quá khứ đơn + quá khứ tiếp diễn |
❌ BẢNG 2 – DANH SÁCH LỖI ĐÃ GẶP (RẤT QUAN TRỌNG)
Lỗi | Ví dụ sai | Cách đúng | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
Dùng sai thì khi hỏi trải nghiệm | Do you try…? | Have you ever tried…? | “Đã bao giờ” → ever |
Dùng isn’t have | isn’t have milk | doesn’t drink milk | Không dùng be + have |
Dùng hiện tại cho quá khứ | don’t order | didn’t order | Có mốc quá khứ → quá khứ |
Quá khứ đơn cho thói quen cũ | drank every week | used to drink | “Trước đây thường” → used to |
Dấu phẩy nối 2 mệnh đề | ..., ... | ..., but ... | Cần liên từ |
🧠 BẢNG 3 – CÁC LÝ THUYẾT BẠN ĐÃ “ĐỤNG” VÀ CẦN NHỚ KỸ
Chủ điểm | Cốt lõi cần nhớ |
|---|---|
Have vs Drink | Have: 1 lần cụ thể / giao tiếp / order. Drink: thói quen, sở thích |
Any | Gần như luôn dùng trong câu phủ định / câu hỏi |
Used to | Thói quen trong quá khứ đã kết thúc |
Ever | Luôn đi với hiện tại hoàn thành khi hỏi trải nghiệm |
Past simple vs past continuous | Mốc ngắn (arrived) + hành động đang diễn ra (were making) |
🟦 BẢNG 1: TỔNG KẾT CÁC CÂU ĐÃ LUYỆN
Số câu | Câu tiếng Việt | Câu tiếng Anh trả lời sai | Đáp án đúng | Điểm ngữ pháp chính |
|---|---|---|---|---|
1 | Sáng nay tôi không uống cà phê phin mà uống trà gừng vì dạo này tôi không ngủ ngon. | because I am not sleep well | This morning, I did not drink phin coffee, but I drank ginger tea because I have not been sleeping well lately. | Kết hợp quá khứ đơn + hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
2 | Tôi đã thử rất nhiều loại trà sữa, nhưng tôi chưa bao giờ uống trà hoa cúc đá. | have never drunk iced chamomile tea | I have tried many types of milk tea, but I have never had iced chamomile tea. | Hiện tại hoàn thành – trải nghiệm |
3 | Mỗi khi trời nóng, tôi thường gọi một ly cà phê sữa đá, nhưng hôm qua tôi đã gọi nước cam vì đang bị đau họng. | because I am being sore throat | When it is hot, I often order an iced milk coffee, but I ordered orange juice yesterday because I had a sore throat. | Thói quen + quá khứ đơn |
4 | Tôi đang uống trà xanh thì điện thoại reo, nên tôi đã quên không bỏ đường vào ly trà đó. | When I have a green tea, the phone is ringing | When I was drinking green tea, the phone rang, so I forgot to add sugar to the tea. | Quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn |
5 | Từ khi vào đại học, tôi đã uống cà phê sữa đá gần như mỗi ngày, nhưng tuần trước tôi đã phải chuyển sang uống nước cam vì bác sĩ khuyên như vậy. | When I was being in university… | Since I entered university, I have been drinking iced milk coffee almost every day, but last week I switched to orange juice because the doctor suggested it. | Since + hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
6 | Từ khi tôi chuyển sang uống trà xanh, tôi cảm thấy dễ ngủ hơn. | I felt easy to sleep | Since I switched to green tea, I have slept better. | Since + hiện tại hoàn thành |
7 | Khi tôi còn uống nhiều cà phê, tôi thường bị mất ngủ. | I often mất ngủ | When I drank a lot of coffee, I often had insomnia. | Thói quen trong quá khứ |
🟦 BẢNG 2: DANH SÁCH LỖI ĐÃ GẶP
Số câu | Lỗi sai | Đáp án đúng | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
1 | am not sleep | have not been sleeping | Hiện tại hoàn thành dùng cho trạng thái kéo dài |
2 | drunk (trải nghiệm) | had | Trải nghiệm ăn/uống ưu tiên dùng “have had” |
3 | am being sore throat | had a sore throat | “Sore throat” là danh từ, dùng “have” |
3 | a iced | an iced | Nguyên âm → dùng “an” |
4 | When I have… | When I was drinking… | Hành động đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn |
4 | is ringing | rang | Hành động chen ngang → quá khứ đơn |
4 | forget sugar into | forgot to add sugar to | forget to + động từ |
5 | was being in university | since I entered university | Không dùng “was being” với “be” |
5 | drank every day | have been drinking | Hành động kéo dài đến hiện tại |
6 | felt (sau since) | have slept better | Since → kết quả kéo dài |
7 | mất ngủ (tiếng Việt) | had insomnia | Không trộn ngôn ngữ |
🟦 BẢNG 3: CÁC LÝ THUYẾT ĐÃ “ĐỤNG” VÀ CẦN NHỚ KỸ
Chủ điểm | Cốt lõi cần nhớ |
|---|---|
Hiện tại hoàn thành | Dùng cho trải nghiệm, kết quả kéo dài đến hiện tại |
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | Nhấn mạnh quá trình kéo dài (have been drinking) |
Quá khứ đơn | Hành động đã kết thúc, có mốc thời gian rõ |
Quá khứ tiếp diễn | Hành động đang diễn ra thì có việc khác chen ngang |
Since / When | Since → mốc bắt đầu; When → giai đoạn hoặc thời điểm |
Trải nghiệm ăn uống | Ưu tiên “have had” thay vì drink / eat |
Forget to + động từ | “Quên làm gì” → forget to do |
Collocation sức khỏe | have a sore throat, have insomnia |