17
做客 (zuò kè) – Thăm, làm khách
做 (zuò): Bộ 人 (nhân) + 土 (thổ), có nghĩa là làm, thực hiện một hành động.
客 (kè): Bộ 宾 (tân khách) + 人 (nhân), mang nghĩa khách, người được tiếp đón.
Ví dụ:
我今天去做客。 (Wǒ jīntiān qù zuò kè.) -> Hôm nay tôi đến thăm nhà bạn.
55. 请进 (qǐng jìn) – Mời vào
请 (qǐng): Bộ 言 (ngôn ngữ) + 青 (thanh), có nghĩa là mời, yêu cầu.
进 (jìn): Bộ 辶 (sước) + 卩 (tiết), mang nghĩa đi vào, tiến vào.
请进,坐下吧。 (Qǐng jìn, zuò xià ba.) -> Mời vào, ngồi đi.
56. 真 (zhēn) – Thật, thực sự
真 (zhēn): Bộ 真 (chân), mang nghĩa thật, chính xác, chân thực.
Ví dụ:
你真聪明。 (Nǐ zhēn cōngmíng.) -> Bạn thật thông minh.
57. 干净 (gān jìng) – Sạch sẽ
干 (gān): Bộ 干 (can), có nghĩa là khô, sạch.
净 (jìng): Bộ 青 (thanh) + 甩 (thoái), mang nghĩa sạch sẽ, thanh khiết.
Ví dụ:
房间非常干净。 (Fángjiān fēicháng gānjìng.) -> Căn phòng rất sạch sẽ.
58. 坐 (zuò) – Ngồi
坐 (zuò): Bộ 土 (thổ) + 人 (nhân), mang nghĩa ngồi xuống một chỗ.
Ví dụ:
请坐。 (Qǐng zuò.) -> Mời ngồi.
59. 哎呀 (āi yā) – Ôi trời, trời ơi
哎呀 (āi yā): Là một biểu hiện cảm thán, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng.
Ví dụ:
哎呀,我忘了带钥匙。 (Āi yā, wǒ wàng le dài yàoshi.) -> Ôi trời, tôi quên mang chìa khóa.
60. 客气 (kè qì) – Lịch sự, khách sáo
客 (kè): Bộ 宾 (tân khách) + 人 (nhân), mang nghĩa khách, người được tiếp đón.
气 (qì): Bộ 气 (khí), có nghĩa là hơi thở, khí.
Ví dụ:
不用客气。 (Bù yòng kèqì.) -> Đừng khách sáo.
61. 一点儿 (yī diǎn er) – Một chút
一 (yī): Bộ 一 (một), mang nghĩa số lượng.
点 (diǎn): Bộ 小 (tiểu) + 示 (thị), mang nghĩa điểm, chút ít.
儿 (er): Bộ 子 (tử), thường dùng để chỉ sự kết thúc của một từ.
Ví dụ:
给我一点儿时间。 (Gěi wǒ yī diǎn er shíjiān.) -> Cho tôi một chút thời gian.
62. 心意 (xīn yì) – Tấm lòng, ý nghĩa
心 (xīn): Bộ 心 (tâm), có nghĩa là trái tim, tâm hồn.
意 (yì): Bộ 心 (tâm) + 音 (âm), thể hiện ý định, ý nghĩa.
Ví dụ:
这是我的心意。 (Zhè shì wǒ de xīnyì.) -> Đây là tấm lòng của tôi.
63. 收下 (shōu xià) – Nhận, nhận lấy
收 (shōu): Bộ 手 (thủ) + 耳 (nhĩ), mang nghĩa thu nhận, lấy.
下 (xià): Bộ 一 (một) + 八 (bát), có nghĩa là phía dưới, hoặc hành động nhận.
Ví dụ:
谢谢,我收下了。 (Xièxiè, wǒ shōu xià le.) -> Cảm ơn, tôi nhận lấy rồi.
64. 茶 (chá) – Trà
茶 (chá): Bộ 木 (mộc) + 丞 (thừa), có nghĩa là cây trà, đồ uống trà.
Ví dụ:
我要喝一杯茶。 (Wǒ yào hē yī bēi chá.) -> Tôi muốn uống một cốc trà.
65. 果汁 (guǒ zhī) – Nước trái cây
果 (guǒ): Bộ 木 (mộc) + 古 (cổ), mang nghĩa trái cây.
汁 (zhī): Bộ 水 (thủy) + 至 (chí), mang nghĩa nước, nước ép.
Ví dụ:
我喜欢喝果汁。 (Wǒ xǐhuān hē guǒ zhī.) -> Tôi thích uống nước trái cây.