Ghi Chú Tổng Ôn Từ Vựng Tiếng Anh Tập 1 - Trang Anh & Huỳnh Tài

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TÀI LIỆU VÀ HỆ THỐNG SÁCH ID

  • Thông tin chung:

    • Tên sách: TỔNG ÔN TỪ VỰNG TIẾNG ANH - TẬP 1.
    • Tác giả: Trang Anh (Chủ biên) và Huỳnh Tài.
    • Nhà xuất bản: Dân Trí.
    • Mã ID sách: 6000.
    • Đối tượng sử dụng: Học sinh, sinh viên, người đi làm và giáo viên tham khảo.
    • Đặc điểm nổi bật:
      • Hơn 10.000 bài tập có lời giải chi tiết (Text).
      • Kết hợp Video chữa bài theo từng mã ID trên hệ thống Moon.vn.
  • Cấu trúc bộ sách:

    • Bộ sách gồm 15 chủ đề, chia thành 2 tập.
    • Tập 1 (7 chủ đề): Nghĩa của từ, từ loại, từ vựng nâng cao, từ cùng trường nghĩa, từ vựng nâng cao lồng trong từ cùng trường nghĩa, từ dễ gây nhầm lẫn, cụm từ cố định.
    • Tập 2 (8 chủ đề): Kết hợp từ, thành ngữ, cụm động từ, giới từ, đồng nghĩa – trái nghĩa, đục lỗ, một từ ba nghĩa, sắp xếp câu tạo thành đoạn văn.
  • Hướng dẫn tra ID:

    • ID Khóa học: Nhập mã ID trên bìa sách để vào trang thông tin, khung chương trình học và hạn sử dụng.
    • ID Bài luyện tập: Tra mã ID đầu bài tập để nhận đáp án của cả bài.
    • ID Câu hỏi: Mỗi câu hỏi đơn lẻ có mã ID riêng (ví dụ: [93813]) để xem lời giải chi tiết và video chữa bài.
    • Các bước kích hoạt:
      1. Tải app Moon.vn hoặc truy cập website.
      2. Vào mục tài khoản, chọn "Kích hoạt Sách ID".
      3. Nhập mã cào ở bìa phụ và mã ID sách ở bìa chính.

CHỦ ĐỀ 01: NGHĨA CỦA TỪ (WORD MEANING)

  • Nội dung đào luyện: Tập trung vào việc hiểu đúng nghĩa của từ trong ngữ cảnh cụ thể.

  • Các bài thi Online kèm mã ID:

    • Bài tập từ vựng 1: [6001] (Video: [6002]).
    • Bài tập từ vựng 2: [6003] (Video: [6004]).
    • Bài tập từ vựng 3: [6005] (Video: [6006]).
    • Bài tập từ vựng 4: [6007] (Video: [6008]).
  • Ví dụ điển hình trong bài tập:

    • Harvest time: Thời điểm thu hoạch.
    • Traffic congestion: Tắc nghẽn giao thông (dẫn đến delays và longer commuting times).
    • Retailer: Cửa hàng bán lẻ trực tiếp cho khách hàng.
    • Distractions: Sự xao lãng trong lớp học.
    • Accomplish tasks: Hoàn thành nhiệm vụ.
    • Sustainable tourism: Du lịch bền vững (tạo tác động tích cực lâu dài).
    • Biodiversity: Đa dạng sinh học.
    • Telepathy: Thần giao cách cảm ( mind-to-mind interaction).

CHỦ ĐỀ 02: TỪ LOẠI (PARTS OF SPEECH)

  • Bảng hệ thống từ vựng chi tiết (Trích dẫn điển hình):
    • Academy /ə’kædǝmi\text{ə'kædǝmi}/ (n): Học viện; Academia (n): Giới học viện; Academic (a): Thuộc học thuật; Academically (adv).
    • Accept /ək’sept\text{ək'sept}/ (v): Chấp nhận; Acceptable (a): Có thể chấp nhận được; Unacceptable (a); Acceptance (n): Sự chấp nhận.
    • Access /’ækses\text{'ækses}/ (n/v): Sự truy cập; Accessible (a): Có thể tiếp cận; Accessibility (n).
    • Addict /’ædıkt\text{'ædıkt}/ (n): Người nghiện; Addicted (a): Nghiện; Addictive (a): Gây nghiện; Addiction (n).
    • Admire /əd’maiǝr\text{əd'maiǝr}/ (v): Ngưỡng mộ; Admirable (a): Đáng khâm phục; Admiration (n).
    • Benefit /’benifit\text{'benifit}/ (n): Lợi ích; Beneficial (a): Có lợi; Beneficiary (n): Người thụ hưởng.
    • Economy /i’konǝmi\text{i'konǝmi}/ (n): Kinh tế; Economics (n): Môn kinh tế học; Economical (a): Tiết kiệm; Economic (a): Thuộc về kinh tế.
    • Success /sǝk’ses\text{sǝk'ses}/ (n): Sự thành công; Succeed (v); Successful (a); Successive (a): Liên tiếp.
    • Compare /kǝm’per\text{kǝm'per}/ (v): So sánh; Comparison (n); Comparative (a); Comparatively (adv).

CHỦ ĐỀ 03: TỪ VỰNG NÂNG CAO (ADVANCED VOCABULARY)

  • Một số từ vựng đa nghĩa và cách dụng nâng cao:
    • Abandon /ə’bændən\text{ə'bændən}/:
      • Rời bỏ, bỏ rơi (ví dụ: abandoned by his mother).
      • Ngừng hoạt động trước khi hoàn thành (ví dụ: the game was abandoned).
      • Abandon yourself to sth: Đắm chìm vào cảm xúc/cách sống.
    • Absorb /əb’zɔ:b\text{əb'zɔ:b}/:
      • Hấp thụ (Plants absorb carbon dioxide).
      • Hiểu, tiếp thu thông tin (Absorb all the information).
      • Làm ai đó hứng thú (= engross).
    • Address /ə’dres\text{ə'dres}/: Giải quyết vấn đề (The issue has yet to be addressed).
    • Assume /ə’sju:m\text{ə'sju:m}/:
      • Cho rằng là đúng.
      • Đảm đương, gánh vác trách nhiệm (Assume the role of president).
      • Làm ra vẻ, giả bộ (Assumed an air of concern).
    • Champion /’tʃæm.pi.ən\text{'tʃæm.pi.ən}/: (v) Đấu tranh hoặc lên tiếng ủng hộ (Champion the cause of gay rights).
    • Claim /kleim\text{kleim}/:
      • Khẳng định.
      • Đòi bồi thường.
      • Cướp đi mạng sống (The car crash claimed three lives).
    • Condition /kən’dıʃ.ən\text{kən'dıʃ.ən}/: (v) Huấn luyện ai đó trở nên quen thuộc với tình huống; có ảnh hưởng quan trọng tới điều gì.
    • Delegate /’deligeit\text{'deligeit}/: Ủy quyền, giao phó công việc cho cấp dưới.
    • Hollow /’ha:lou\text{'ha:lou}/: (a) Rỗng; không có giá trị thực (A hollow victory).
    • Prohibitive /prou’hıbǝtıv\text{prou'hıbǝtıv}/: (a) Cấm đoán; Giá cả quá cao, đắt đỏ.
    • Sustain /sə’stein\text{sə'stein}/: Duy trì; Trải qua điều tồi tệ, thiệt hại.
    • Wrestle /’resl\text{'resl}/: Vật lộn, chật vật giải quyết khó khăn.

CHỦ ĐỀ 04: TỪ CÙNG TRƯỜNG NGHĨA (SYNONYMS IN SEMANTIC FIELDS)

  • Phân biệt Nhóm Phí (Fees):

    • Fare: Phí tàu xe (buses, trains).
    • Fee: Phí dịch vụ chuyên gia, tư vấn, hoặc học phí.
    • Fine: Tiền phạt vi phạm.
    • Charge: Phí hàng hóa/dịch vụ.
    • Rate: Phí cố định hoặc tỉ lệ (interest rates).
    • Toll: Phí đường bộ, xa lộ, cầu.
  • Phân biệt Nhóm Người xem:

    • Audience: Khán giả nghe nhạc, xem kịch, phim.
    • Onlooker: Người đứng xem sự việc xảy ra (ví dụ vụ tai nạn).
    • Sightseer: Người đi tham quan.
    • Spectator: Khán giả xem thể thao tại sân vận động.
    • Viewer: Người xem qua truyền hình hoặc internet.
  • Phân biệt Nhóm Bằng cấp:

    • Certificate: Giấy chứng nhận (sức khỏe, hoàn thành khóa học ngắn).
    • Degree: Bằng đại học (3-4 năm).
    • Diploma: Chứng chỉ/Văn bằng (1-2 năm, hệ trung cấp/kỹ thuật).
    • Licence: Giấy phép chính thức (lái xe, hành nghề).
  • Phân biệt Nhóm Cảnh:

    • Landscape: Cảnh quan vùng nông thôn rộng lớn.
    • Scene: Cảnh trong phim hoặc hiện trường vụ án.
    • Scenery: Phong cảnh thiên nhiên đẹp.
    • Sight: Cảnh nằm trong tầm nhìn.
    • View: Cảnh đẹp nhìn từ một vị trí cụ thể.

CHỦ ĐỀ 05: TỪ VỰNG NÂNG CAO LỒNG TRONG TỪ CÙNG TRƯỜNG NGHĨA

  • Các sắc thái nghĩa mở rộng:
    • Contain: Ngoài nghĩa "chứa đựng" còn là "kiểm soát điều có hại" (contain the disease) hoặc "kìm nén cảm xúc" (contain her anger).
    • Maintain: Ngoài "bảo trì" còn là "hỗ trợ tài chính lâu dài" hoặc "khăng khăng cho là đúng" (insist).
    • Discharge: Thực hiện nhiệm vụ (discharge its legal duty).
    • Humble: Địa vị xã hội thấp kém (humble background).
    • Barren: Không tạo ra kết quả hữu dụng (barren patch).
    • Deliver: Phát biểu (deliver a speech) hoặc giữ lời hứa (deliver on promises).
    • Overlook: Bỏ qua ai đó cho một đợt thăng tiến; nhìn ra từ trên cao.

CHỦ ĐỀ 06: TỪ DỄ GÂY NHẦM LẪN (CONFUSING WORDS)

  • Access (lối vào) >< Excess (sự quá mức).
  • Adopt (nhận nuôi/áp dụng) >< Adapt (thích nghi).
  • Affect (v - ảnh hưởng) >< Effect (n - tác động).
  • Angel (thiên thần) >< Angle (góc độ).
  • Appreciable (đáng kể) >< Appreciative (biết ơn).
  • Arguable (đáng ngờ) >< Argumentative (thích tranh cãi).
  • Beside (bên cạnh) >< Besides (ngoài ra).
  • Classic (kinh điển) >< Classical (cổ điển).
  • Compliment (lời khen) >< Complement (phần bổ sung).
  • Disinterested (vô tư, không vụ lợi) >< Uninterested (thờ ơ, không quan tâm).
  • Inmminent (sắp xảy ra) >< Eminent (nổi tiếng).
  • Moral (thuộc đạo đức) >< Morale (tinh thần, nhuệ khí).
  • Stationary (đứng yên) >< Stationery (văn phòng phẩm).

CHỦ ĐỀ 07: CỤM TỪ CỐ ĐỊNH (COLLOCATIONS)

  • Nhóm Break:

    • Break a record: Phá kỉ lục.
    • Break even: Hòa vốn.
    • Break the deadlock: Chấm dứt sự bế tắc.
    • Break the news: Đưa tin xấu/quan trọng.
  • Nhóm Do:

    • Do business with sb: Kinh doanh với ai.
    • Do sb a favor: Giúp đỡ ai.
    • Do a degree in sth: Học để lấy bằng lĩnh vực gì.
    • Do common sense: Có ý thức chung.
  • Nhóm Make:

    • Make an appointment: Đặt lịch hẹn.
    • Make a mess: Tạo ra đống lộn xộn.
    • Make allowances for: Chiếu cố, châm chước.
    • Make amends to sb for sth: Bồi thường cho ai.
    • Make ends meet: Trang trải cuộc sống.
  • Nhóm Take:

    • Take sth for granted: Coi là hiển nhiên.
    • Take sth into account: Cân nhắc, xem xét.
    • Take precautions: Phòng ngừa.
    • Take action: Hành động.
  • Nhóm Collocations khác:

    • Achieve a goal: Đạt được mục tiêu.
    • Adopt a green lifestyle: Có lối sống xanh.
    • Bridge the gap: Thu hẹp khoảng cách.
    • Earn a living: Kiếm sống.
    • Pave the way for: Mở đường cho.