stage
(n) giai đoạn, thời kỳ / sân khấu
🔹be at the stage of + V-ing: đang ở giai đoạn
We are at the stage of reviewing the proposal.
→ Chúng tôi đang ở giai đoạn xem xét đề xuất
🔹reach the final stage
The project has reached the final stage.
→ Dự án đã đến giai đoạn cuối.(v) tổ chức, dàn dựng