stage

  1. (n) giai đoạn, thời kỳ / sân khấu
    🔹be at the stage of + V-ing: đang ở giai đoạn
    We are at the stage of reviewing the proposal.
    → Chúng tôi đang ở giai đoạn xem xét đề xuất
    🔹reach the final stage
    The project has reached the final stage.
    → Dự án đã đến giai đoạn cuối.

  2. (v) tổ chức, dàn dựng