Vocabulary List

Vocabulary

  • attitude (n): thái độ
  • cause (v): gây ra
  • develop (v): phát triễn
  • habit (n): thói quen
  • harmful (adj): có hại
  • likely (adj): có khả năng
  • manage (v): quản lý
  • positive (adj): tích cực
  • prevent (v): ngăn chặn
  • provide (v): cung cấp