Unit 3
beat (v) :đánh bại
board game (n phr) “trò chơi cờ hàn
captain (n) :thuyên trường,thủ lĩnh
challenge (v) :thách thức
challenge (n) :sự thách thức
champion (n): nhà vô địch
cheat (v): gian lận
classical music (n phr): nhạc cổ điển
club (n): câu lạc bộ
coach (n): huấn luyện viên
competition (n): cuộc thi đấu
concert (n): buổi hòa nhạc
defeat (v): đánh bại
defeat (n): sự thất bại
entertaining (adj): mang tính giải trí
folk music (n phr): nhạc dân gian
group (n): nhóm
gym (n): phòng/câu lạc bộ thể hình