Concise Vocabulary Notes
Vocabulary & Meanings
from pillar to post: hết khó khăn này đến khó khăn khác
from A to Z: từ A-Z
from stem to stern: từ đầu này đến đầu kia
live from hand to mouth: sống tằn tiện
get sth clear: làm rõ
under the weather: không khỏe
what's on tap: đánh thức khẩu vị
get sb's tee: tập trung vào cái gì
eat and drink moderately: ăn uống điều độ
the more the merrier: càng đông càng vui
beyond one's means: vượt quá khả năng
get sth off: bắt đầu thành công
pay through the nose: trả giá cắt cổ
gait (n): dáng đi
sanctuary: nơi trú ẩn, thánh địa
sanguine: lạc quan
atheism (n): thuyết vô thần
breathalyse: đo nồng độ cồn
déjà vu (n): cảm giác đã từng trải qua
potter about: đi lang thang, quanh quẩn
emaciate (v): làm gầy đi
rant (v): nói to, phàn nàn
uncharismatic: không có sức hút
pick up the pace: tăng tốc độ
meet a deadline: hoàn thành đúng hạn
stop at nothing: làm mọi thứ để đạt mục tiêu
keep sth going: duy trì, tiếp tục
be in dire need of sth: rất cần cái gì
in crisis: trong khủng hoảng
go bankrupt: phá sản
sweep sth under the rug: che giấu điều gì đó
grab a bite: ăn nhanh cái gì đó
make great strides: tiến bộ lớn trong lĩnh vực nào đó
hit the streets: trở nên phổ biến
bring up a case: đưa ra tòa
false economy: tiết kiệm sai lầm
mount a campaign: phát động chiến dịch
steal the limelight: thu hút sự chú ý
motion sickness: say tàu xe
invaluable advice: lời khuyên quý giá
invalidate: làm mất hiệu lực
deceive sb into doing sth: lừa ai đó làm gì