Comprehensive Vietnamese-English Health and Wellness Lexicon

Vocabulary and Concepts of Health and Fitness

  • Fit /fɪt/: Thon thả; vừa vặn

  • Fitness /ˈfɪtnəs/: Sự cân đối; tình trạng khỏe mạnh

  • Healthy /ˈhelθi/: Khỏe mạnh; lành mạnh

  • Unhealthy /ʌnˈhelθi/: Không khỏe mạnh; không tốt cho sức khỏe

  • Health /helθ/: Sức khỏe

  • Health problem /helθ ˈprɒbləm/: Vấn đề về sức khỏe

  • Fast food /fɑːst fuːd/: Đồ ăn nhanh

  • Junk food /ˈdʌŋk fuːd/: Đồ ăn vặt; đồ ăn không lành mạnh

  • Balanced diet /ˌbælənst ˈdaɪət/: Chế độ ăn uống cân bằng

  • Strong /strɒŋ/: Khỏe; mạnh

  • Strength /streŋθ/: Sức mạnh

  • Strengthen /ˈstreŋθən/: Tăng cường; củng cố

  • Enhance /ɪnˈhɑːns/: Nâng cao; tăng cường

  • Boost /buːst/: Thúc đẩy; tăng cường

  • Physical /ˈfɪzɪkl/: Thuộc về thể chất

  • Physical education /ˈfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃn/: Giáo dục thể chất

  • Mental /ˈmentl/: Thuộc về tinh thần

  • Lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/: Phong cách sống

Social Events, Fame, and Medical Treatment

  • Celebrate /ˈselɪbreɪt/: Tổ chức kỷ niệm; ăn mừng

  • Celebration /ˌselɪˈbreɪʃn/: Lễ kỷ niệm; sự ăn mừng

  • Celebrated /ˈselɪbreɪtɪd/: Nổi tiếng

  • Famous /ˈfeɪməs/: Nổi tiếng

  • Well-known /ˌwel ˈnəʊn/: Nổi tiếng

  • Celebrity /səˈlebrəti/: Người nổi tiếng

  • Treat /triːt/: Điều trị; đối xử

  • Treatment /ˈtriːtmənt/: Sự điều trị

  • Treat sb for sth /triːt ˌsʌmbədi fə(r) ˈsʌmθɪŋ/: Điều trị cho ai bị bệnh gì

  • Treat sb with sth /triːt ˌsʌmbədi wɪð ˈsʌmθɪŋ/: Đối xử với ai bằng thái độ nào

  • Treat sth with sth /triːt ˈsʌmθɪŋ wɪð ˈsʌmθɪŋ/: Xử lý cái gì bằng chất nào

  • Cure (v) /kjʊə(r)/: Chữa khỏi

  • Cure (n) /kjʊə(r)/: Phương pháp chữa trị; sự chữa khỏi

  • Process (v) /ˈprəʊses/: Xử lý

Body Anatomy, Injury, and Longevity

  • Muscle /ˈmʌsl/: Cơ bắp

  • Examine /ɪɡˈzæmɪn/: Kiểm tra; khám

  • Flesh /fleʃ/: Thịt

  • Movement /ˈmuːvmənt/: Sự di chuyển; phong trào

  • Injury /ˈɪndʒəri/: Vết thương; tình trạng bị thương

  • Injure /ˈɪndʒə(r)/: Làm bị thương

  • Injured /ˈɪndʒəd/: Bị thương

  • Life expectancy /laɪf ɪkˈspektənsi/: Tuổi thọ

  • Life span /laɪf spæn/: Tuổi thọ

  • Longevity /lɒnˈdʒevəti/: Tuổi thọ; sự sống lâu

  • Bone /bəʊn/: Xương

Nuances of Generalization, Specificity, and Probability

  • Terms for Generalization:

    • Generally /ˈdʒenrəli/: Nói chung

    • In general /ɪn ˈdʒenrəl/: Nói chung

    • On the whole /ɒn ðə həʊl/: Nhìn chung

    • By and large /baɪ ənd lɑːdʒ/: Nói chung

  • Terms for Specificity:

    • Particularly /pəˈtɪkjələli/: Đặc biệt; cụ thể

    • In particular /ɪn pəˈtɪkjələ(r)/: Đặc biệt; cụ thể

  • Terms for Probability:

    • Possible /ˈpɒsəbl/: Có thể

    • Probable /ˈpɒsəbl/: Có khả năng

    • Likely /ˈlaɪkli/: Có khả năng

Nutrition and Food Science

  • Food label /fuːd ˈleɪbl/: Nhãn thực phẩm

  • Ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/: Nguyên liệu; thành phần

  • Nutrient /ˈnjuːtriənt/: Chất dinh dưỡng

  • Nutrition /njuˈtrɪʃn/: Dinh dưỡng

  • Nutritious /njuˈtrɪʃəs/: Giàu dinh dưỡng

  • Mineral /ˈmɪnərəl/: Khoáng chất

  • Sugar /ˈʃʊɡə(r)/: Đường

  • Yoghurt /ˈjɒɡət/: Sữa chua

  • Butter /ˈbʌtə(r)/: Bơ

  • Contain /kənˈteɪn/: Chứa; đựng

  • Container /kənˈteɪnə(r)/: Đồ chứa; vật chứa

  • Recipe /ˈresəpi/: Công thức nấu ăn

  • Cuisine /kwɪˈziːn/: Ẩm thực

  • Food poisoning /fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/: Ngộ độc thực phẩm

  • Antibiotics /ˌæntibaɪˈɒtɪks/: Kháng sinh

Logical Connectives and Adverbs

  • Adding Information:

    • Furthermore /ˌfɜːðəˈmɔː(r)/: Hơn nữa

    • Moreover /mɔːˈrəʊvə(r)/: Hơn nữa

    • In addition /ɪn əˈdɪʃn/: Ngoài ra; hơn nữa

    • Besides /bɪˈsaɪdz/: Ngoài ra

  • Describing Activity and Speed:

    • Active /ˈæktɪv/: Năng động

    • Inactive /ɪnˈæktɪv/: Không hoạt động

    • Passive /ˈpæsɪv/: Thụ động

    • Slowly /ˈsləʊli/: Một cách chậm chạp

    • Quickly /ˈkwɪkli/: Một cách nhanh chóng

    • Rapidly /ˈræpɪdli/: Nhanh chóng

    • Speedily /ˈspiːdəli/: Nhanh chóng

    • Fast /fɑːst/: Nhanh

  • Repetition:

    • Repetitive /rɪˈpetətɪv/: Lặp đi lặp lại

    • Repeat /rɪˈpiːt/: Lặp lại

    • Repetition /ˌrepəˈtɪʃn/: Sự lặp lại

Daily Routines and Instructions

  • Routine /ruːˈtiːn/: Thói quen

  • Electronic device /ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪs/: Thiết bị điện tử

  • Energy drink /ˈenədʒi drɪŋk/: Nước tăng lực

  • Article /ˈɑːtɪkl/: Bài báo; mạo từ

  • Diagram /ˈdaɪəɡræm/: Sơ đồ; biểu đồ

  • Complete (v) /kəmˈpliːt/: Hoàn thành

  • Complete (a) /kəmˈpliːt/: Hoàn chỉnh; trọn vẹn

  • Instruction /ɪnˈstrʌkʃn/: Sự hướng dẫn

  • Instruct /ɪnˈstrʌkt/: Hướng dẫn

  • Proper /ˈprɒpə(r)/: Phù hợp; đúng đắn

  • Properly /ˈprɒpəli/: Một cách phù hợp; đúng cách

    • Dress properly /dres ˈprɒpəli/: Ăn mặc phù hợp

    • Behave properly /bɪˈheɪv ˈprɒpəli/: Cư xử đúng mực

  • Position /pəˈzɪʃn/: Vị trí

  • Replace /rɪˈpleɪs/: Thay thế

  • Take turns /teɪk tɜːnz/: Thay nhau; luân phiên

Presentation and Demonstration

  • Demonstrate /ˈdemənstreɪt/: Minh họa; trình bày

  • Illustrate /ˈɪləstreɪt/: Minh họa

  • Demonstration /ˌdemənˈstreɪʃn/: Sự minh họa

  • Illustration /ˌɪləˈstreɪʃn/: Sự minh họa; hình minh họa

Biological Organisms and Diseases

  • A bacterium /ə bækˈtɪəriəm/: Một vi khuẩn (Số ít)

  • Bacteria /bækˈtɪəriə/: Nhiều vi khuẩn (Số nhiều)

  • Disease /dɪˈziːz/: Bệnh tật

  • Ailment /ˈeɪlmənt/: Bệnh nhẹ; sự đau ốm

  • Illness /ˈɪlnəs/: Bệnh tật; sự ốm đau

  • Sickness /ˈsɪknəs/: Bệnh tật; sự đau yếu

  • Living organism /ˈlɪvɪŋ ˈɔːɡənɪzəm/: Sinh vật sống

  • Living creature /ˈlɪvɪŋ ˈkriːtʃə(r)/: Sinh vật sống

  • Germ /dʒɜːm/: Mầm bệnh; vi khuẩn

  • Note: Do not confuse with Gem /dʒem/ (Đá quý; viên ngọc)

  • Infect /ɪnˈfekt/: Lây nhiễm

  • Infection /ɪnˈfekʃn/: Sự lây nhiễm

  • Infectious /ɪnˈfekʃəs/: Truyền nhiễm

  • Contagious /kənˈteɪdʒəs/: Dễ lây

  • Communicable /kəˈmjuːnɪkəbl/: Có thể lây truyền

  • Contagion /kənˈteɪdʒən/: Sự lây lan

  • Cell /sel/: Tế bào

Causation and Development

  • Spread (spread – spread – spread) /spred/: Lan rộng; lan tràn

  • Develop /dɪˈveləp/: Phát triển

  • Development /dɪˈveləpmənt/: Sự phát triển

  • Cause /kɔːz/: Gây ra

  • Lead to /liːd tə/: Dẫn đến

  • Result in /rɪˈzʌlt ɪn/: Dẫn đến; gây ra

  • Bring about /brɪŋ əˈbaʊt/: Gây ra; làm xảy ra

  • Common /ˈkɒmən/: Thông thường; phổ biến

  • Uncommon /ʌnˈkɒmən/: Không phổ biến; hiếm gặp

  • Serious /ˈsɪəriəs/: Nghiêm trọng

  • Severe /sɪˈvɪə(r)/: Nghiêm trọng; khắc nghiệt

Health Idioms and Wellness Habits

  • Work out /wɜːk aʊt/: Tập thể dục

  • Stay healthy /steɪ ˈhelθi/: Sống khỏe mạnh

  • Keep fit /kiːp fɪt/: Giữ dáng; giữ sức khỏe

  • Give up /ɡɪv ʌp/: Từ bỏ

  • Stay up /steɪ ʌp/: Thức khuya

  • Under the weather /ˈʌndə(r) ðə ˈweðə(r)/: Bị ốm; không khỏe

  • Off color /ɒf ˈkʌlə(r)/: Không khỏe

  • In the pink /ɪn ðə pɪŋk/: Rất khỏe mạnh

  • On a diet /ɒn ə ˈdaɪət/: Ăn kiêng

  • Suffer from /ˈsʌfə(r) frəm/: Mắc bệnh; chịu đựng

Advanced Verb Patterns and Grammar

  • Frequency and Quantity:

    • Regular /ˈreɡjələ(r)/: Thường xuyên; đều đặn

    • Irregular /ɪˈreɡjələ(r)/: Không thường xuyên; không đều

    • Frequent /ˈfriːkwənt/: Thường xuyên

    • Frequently /ˈfriːkwəntli/: Thường xuyên

    • Frequency /ˈfriːkwənsi/: Sự thường xuyên; tần suất

    • The amount of /ði əˈmaʊnt əv/: Lượng (dùng với danh từ không đếm được)

    • The number of /ðə ˈnʌmbər əv/: Số lượng (dùng với danh từ đếm được)

    • The quantity of /ðə ˈkwɒntəti əv/: Lượng; số lượng

  • Preference Structures:

    • Prefer sb/st/V-ing to sb/st/V-ing:

      • Prefer A to B\text{Prefer } A \text{ to } B

    • Would prefer to V rather than V:

      • Would prefer to V1 rather than V2\text{Would prefer to } V_1 \text{ rather than } V_2

    • Would rather V than V:

      • Would rather V1 than V2\text{Would rather } V_1 \text{ than } V_2

  • Gerund vs. Infinitive Patterns:

    • Stop + V-ing: Ngừng hẳn việc gì

    • Stop + to V: Dừng lại để làm việc khác

    • Remember to V: Nhớ phải làm gì

    • Remember + V-ing: Nhớ đã làm gì

    • Forget to V: Quên phải làm gì

    • Forget + V-ing: Quên đã làm gì

    • Try to V: Cố gắng làm gì

    • Try + V-ing: Thử làm gì

    • Enjoy + V-ing: Thích làm gì

    • Avoid + V-ing: Tránh làm gì

    • Spend time/money + V-ing: Dành thời gian/tiền bạc làm gì

    • It takes sb time/money to V: Ai đó mất bao nhiêu thời gian/tiền để làm gì

Prepositional Phrases and Expressions

  • Be full of /biː fʊl əv/: Đầy; chứa đầy

  • Be crowded with /biː ˈkraʊdɪd wɪð/: Đông đúc; đầy

  • Be packed with /biː pækt wɪð/: Chật kín; đầy

  • Be filled with /biː fɪld wɪð/: Đầy; chứa đầy

  • Be good for: Tốt cho

  • Be bad for: Có hại cho

  • Be good at: Giỏi về

  • Be bad at: Kém về

  • The key to sth: Chìa khóa; giải pháp cho việc gì

  • Pay attention to: Chú ý đến

  • Take notice of: Chú ý đến

  • In advance: Trước; trước thời hạn

    • Thank sb in advance: Cảm ơn ai trước

    • Book sth in advance: Đặt trước

  • Be different from: Khác với

  • Differ from: Khác với

  • Be similar to: Giống với

  • Be addicted to: Nghiện

  • Be allergic to: Dị ứng với

Environmental and Physiological Exchanges

  • Give off /ɡɪv ɒf/: Thải ra; phát ra

  • Emit /ɪˈmɪt/: Phát ra; thải ra

  • Take in /take in/: Hấp thụ; tiếp thu

  • Absorb /əbˈzɔːb/: Hấp thụ

  • Prevent sb from V-ing: Ngăn cản ai làm gì

  • Fall asleep: Ngủ thiếp đi

  • Feel sleepy: Cảm thấy buồn ngủ

Exercise and Movement

  • Take exercise: Tập thể dục

  • Do exercise: Tập thể dục

  • Get exercise: Được vận động

  • Do star jumps: Nhảy sao

  • Do squats: Tập squat

  • Run on the spot: Chạy tại chỗ

  • Treadmill: Máy chạy bộ

  • Cut down on: Cắt giảm

  • Reduce: Giảm; làm giảm

  • Decrease (v): Làm giảm

  • Decline (v): Giảm xuống

  • Go down: Giảm xuống

Social Interactions, Help, and Advice

  • Help and Assistance:

    • Help sb (to) V: Giúp ai làm gì

    • Help sb with sth: Giúp ai việc gì

    • Assist: Hỗ trợ; giúp đỡ

    • Give sb a hand: Giúp đỡ ai

    • Do sb a favour: Giúp đỡ ai; làm ơn cho ai

  • Suggestions and Requests:

    • How about + V-ing?: Thế còn… thì sao?

    • What about + V-ing?: Thế còn… thì sao?

    • Let's + V: Chúng ta hãy…

    • Shall we + V?: Chúng ta có nên…?

    • Why don't we + V?: Tại sao chúng ta không…?

    • Suggest + V-ing: Đề xuất làm gì

    • Suggest that + S + should + V: Đề xuất ai đó làm gì

  • Reminders and Satisfaction:

    • Remind sb to V: Nhắc ai làm gì

    • Remind sb of sb/sth: Gợi ai nhớ về ai/cái gì

    • Be pleased with: Hài lòng với

    • Be satisfied with: Hài lòng với

    • Be contented with: Hài lòng với

Physics and Medical Professionals

  • Physics /ˈfɪzɪks/: Môn Vật lý

  • Physicist /ˈfɪzɪsɪst/: Nhà vật lý học

  • Physician /fɪˈzɪʃn/: Bác sĩ

  • Doctor /ˈdɒktə(r)/: Bác sĩ

Death and Spoilage

  • Die from: Chết vì (nguyên nhân bên ngoài như tai nạn, thiên tai…)

  • Die of: Chết vì (bệnh tật, tuổi già…)

  • Go off: (Bị) ôi thiu; hỏng (thức ăn)

  • Get over: Vượt qua; hồi phục

  • Recover from: Hồi phục sau; khỏi bệnh

Proper Usage and Complementary Idioms

  • A cure for: Phương pháp chữa trị cho

  • A recipe for: Công thức nấu món; cách làm món

  • Focus on / Concentrate on: Tập trung vào

  • Return sth: Mang trả lại cái gì

  • Accept to V: Chấp nhận làm gì

  • Accept + N: Chấp nhận cái gì

  • Refuse to V: Từ chối làm gì

  • Agree to V: Đồng ý làm gì

  • Dress formally: Ăn mặc trang trọng

  • Dress informally: Ăn mặc không trang trọng

  • Put on (weight): Tăng cân