Unit 15 Food and Drink

Vocabulary

  1. 1. Chop / Slice / Grate

    • Chop (v) – chặt, băm nhỏ
      "She chopped the onions into small pieces."
      (Cô ấy băm nhỏ hành.)

    • Slice (v) – cắt lát, thái mỏng
      "Please slice the bread before serving."
      (Làm ơn thái lát bánh mì trước khi phục vụ.)

    • Grate (v) – nạo, bào (thành sợi nhỏ)
      "I need to grate some cheese for the pasta."
      (Tôi cần bào một ít phô mai cho món mì.)


    2. Bake / Grill / Roast

    • Bake (v) – nướng trong lò (bánh, đồ ăn không có dầu mỡ)
      "She loves to bake cakes on weekends."
      (Cô ấy thích nướng bánh vào cuối tuần.)

    • Grill (v) – nướng trên vỉ, dưới nhiệt trực tiếp
      "We grilled some fish for dinner."
      (Chúng tôi nướng cá cho bữa tối.)

    • Roast (v) – quay, nướng trong lò (có dầu mỡ, nhiệt độ cao)
      "They roasted a whole chicken for the party."
      (Họ quay nguyên con gà cho bữa tiệc.)


    3. Oven / Grill / Hob

    • Oven (n) – lò nướng
      "Preheat the oven before baking."
      (Làm nóng lò trước khi nướng.)

    • Grill (n) – vỉ nướng, phần nướng trên của lò nướng
      "Put the meat on the grill for 10 minutes."
      (Đặt thịt lên vỉ nướng trong 10 phút.)

    • Hob (n) – bếp nấu trên mặt bếp (gas hoặc điện)
      "Boil the water on the hob."
      (Đun sôi nước trên bếp.)


    4. Cuisine (n) – ẩm thực, phong cách nấu ăn

    "Vietnamese cuisine is famous for its fresh ingredients and bold flavors."
    (Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng với nguyên liệu tươi và hương vị đậm đà.)


    5. Saucer / Dish

    • Saucer (n) – đĩa nhỏ đặt dưới tách trà/cà phê
      "She placed the cup on the saucer."
      (Cô ấy đặt tách lên đĩa lót.)

    • Dish (n) – món ăn hoặc cái đĩa (to hơn saucer)
      "This restaurant serves delicious Italian dishes."
      (Nhà hàng này phục vụ các món ăn Ý ngon.)


    6. Vegan (n, adj) – (người) ăn chay hoàn toàn (không có sản phẩm từ động vật)

    "She is vegan, so she doesn’t eat meat, eggs, or dairy."
    (Cô ấy ăn thuần chay, nên không ăn thịt, trứng hay sữa.)

    Veganthuần chay, không ăn bất kỳ sản phẩm nào từ động vật (bao gồm trứng, sữa, mật ong).

    Vegetarian" có thể là danh từ (noun) hoặc tính từ (adjective), có nghĩa là (người) ăn chay, không ăn thịt cá nhưng có thể ăn sữa, trứng.
    "She is a vegetarian, so she doesn’t eat meat."
    (Cô ấy là người ăn chay, nên không ăn thịt.)


    7. Freezer / Fridge

    • Freezer (n) – ngăn đá, tủ đông
      "Put the ice cream in the freezer."
      (Đặt kem vào ngăn đá.)

    • Fridge (n) – tủ lạnh (nói chung)
      "There are some vegetables in the fridge."
      (Có một ít rau trong tủ lạnh.)


    8. Frozen / Freezing

    • Frozen (adj) – bị đông lạnh (trạng thái)
      "We bought some frozen vegetables."
      (Chúng tôi mua một ít rau đông lạnh.)

    • Freezing (adj) – rất lạnh, đóng băng (cảm giác thời tiết hoặc nhiệt độ)
      "It’s freezing outside today!"
      (Hôm nay bên ngoài lạnh cóng!)


    9. Stir / Whisk

    • Stir (v) – khuấy, trộn đều (chậm rãi, nhẹ nhàng)
      "Please stir the soup occasionally."
      (Làm ơn khuấy súp thường xuyên.)

    • Whisk (v) – đánh bông, đánh trứng (nhanh, tạo bọt khí)
      "Whisk the eggs until they are fluffy."
      (Đánh trứng đến khi bông lên.)


    10. Soft Drink / Fizzy Drink

    • Soft drink (n) – đồ uống không cồn (nói chung)
      "Coca-Cola is a popular soft drink."
      (Coca-Cola là một loại đồ uống không cồn phổ biến.)

    • Fizzy drink (n) – đồ uống có ga
      "She prefers fizzy drinks like soda."
      (Cô ấy thích đồ uống có ga như nước ngọt.)

Phrasal Verb

1. Drop in (on) – Ghé thăm bất ngờ

"I decided to drop in on my grandparents on my way home."
(Tôi quyết định ghé thăm ông bà trên đường về nhà.)

"He often drops in for a coffee without warning."
(Anh ấy thường ghé qua uống cà phê mà không báo trước.)


2. Get on for – Gần đến (tuổi, thời gian, số lượng nào đó)

"It's getting on for midnight. We should go home."
(Gần nửa đêm rồi. Chúng ta nên về thôi.)

"He must be getting on for 70 now."
(Ông ấy chắc gần 70 tuổi rồi.)


3. Go/come round – Ghé thăm ai đó (thường ở nhà họ)

"I’ll come round to your house this evening."
(Tôi sẽ ghé qua nhà bạn tối nay.)

"She went round to see her neighbor yesterday."
(Cô ấy ghé thăm hàng xóm hôm qua.)


4. Leave out – Bỏ sót, không bao gồm

"You shouldn’t leave out any details in your report."
(Bạn không nên bỏ sót bất kỳ chi tiết nào trong báo cáo của mình.)

"Why did you leave me out of the invitation?"
(Tại sao bạn lại không mời tôi?)


5. Put off – Hoãn lại, trì hoãn

"They had to put off the meeting due to bad weather."
(Họ phải hoãn cuộc họp vì thời tiết xấu.)

"Stop putting off your homework and do it now!"
(Đừng trì hoãn bài tập nữa, làm ngay đi!)


6. Run into – Tình cờ gặp ai đó

"I ran into my old friend at the supermarket."
(Tôi tình cờ gặp lại một người bạn cũ ở siêu thị.)

"She ran into some problems while setting up her business."
(Cô ấy gặp một số vấn đề khi khởi nghiệp.)


7. Try out – Thử nghiệm, thử dùng

"I want to try out this new recipe for dinner."
(Tôi muốn thử công thức mới này cho bữa tối.)

"He’s trying out for the basketball team."
(Anh ấy đang thử sức để vào đội bóng rổ.)


8. Turn out – Hóa ra là, có kết quả bất ngờ

"The party turned out to be a great success."
(Bữa tiệc hóa ra rất thành công.)

"It turned out that she was right all along."
(Hóa ra cô ấy đã đúng ngay từ đầu.)


9. Turn up – Xuất hiện, đến nơi (thường bất ngờ hoặc muộn)

"He turned up late for the meeting."
(Anh ấy đến muộn cuộc họp.)

"Guess who turned up at the party last night?"
(Đoán xem ai đã xuất hiện trong bữa tiệc tối qua?)

Collocation

1. Do the cooking – Nấu ăn

"I usually do the cooking on weekends."
(Tôi thường nấu ăn vào cuối tuần.)

"Who does the cooking in your house?"
(Ai là người nấu ăn trong nhà bạn?)


2. Drink – Uống

- Make (sb) a drink – Pha đồ uống cho ai đó

"Can you make me a drink? I’m really thirsty."
(Bạn có thể pha cho tôi một ly nước không? Tôi khát quá.)

- Have a drink (of sth) – Uống một chút gì đó

"Let’s have a drink of water before we start."
(Hãy uống một chút nước trước khi bắt đầu.)

- Drink to sb – Nâng ly chúc mừng ai đó

"Let’s drink to our success!"
(Hãy cùng nâng ly chúc mừng thành công của chúng ta!)

- Drink to sb’s health – Uống chúc sức khỏe ai đó

"We all drank to her health on her birthday."
(Chúng tôi nâng ly chúc sức khỏe cô ấy vào ngày sinh nhật.)

- Drink a toast to sb – Uống mừng ai đó (thường trong dịp đặc biệt)

"They drank a toast to the newlyweds."
(Họ nâng ly chúc mừng cặp vợ chồng mới cưới.)


3. Feed – Cho ăn

- Feed an animal – Cho động vật ăn

"Don't forget to feed the cat before leaving."
(Đừng quên cho mèo ăn trước khi đi.)

- Feed on sth – Ăn, sống nhờ vào cái gì (dùng cho động vật)

"Some birds feed on insects."
(Một số loài chim ăn côn trùng.)


4. Fill – Đổ đầy, làm đầy

- Fill (sth) up – Làm đầy cái gì đó

"Can you fill up my glass with water?"
(Bạn có thể đổ đầy ly nước giúp tôi không?)

- Filled with sth – Đầy cái gì đó

"Her eyes were filled with tears."
(Đôi mắt cô ấy đầy nước mắt.)

- Full of sth – Đầy cái gì đó

"The basket was full of apples."
(Cái giỏ đầy táo.)


5. Note sth (down) – Ghi chép lại điều gì

"Let me note down your address."
(Hãy để tôi ghi lại địa chỉ của bạn.)

"She quickly noted down the important details."
(Cô ấy nhanh chóng ghi lại những chi tiết quan trọng.)


6. Occasion – Dịp, cơ hội

- On this/that occasion – Vào dịp này/kia

"On this special occasion, I want to thank everyone."
(Vào dịp đặc biệt này, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người.)

- On occasion – Thỉnh thoảng

"I don’t drink coffee often, but I do on occasion."
(Tôi không uống cà phê thường xuyên, nhưng thỉnh thoảng có uống.)

- On the occasion of sth – Nhân dịp gì đó

"On the occasion of her wedding, they gave her a beautiful gift."
(Nhân dịp đám cưới của cô ấy, họ đã tặng cô một món quà đẹp.)

- Special occasion – Dịp đặc biệt

"We only wear this kind of outfit on special occasions."
(Chúng tôi chỉ mặc trang phục này vào những dịp đặc biệt.)


7. Recipe – Công thức nấu ăn / Công thức dẫn đến điều gì đó

- Follow a recipe – Làm theo công thức nấu ăn

"If you follow the recipe, your cake will turn out perfect."
(Nếu bạn làm theo công thức, chiếc bánh của bạn sẽ rất ngon.)

- Recipe for disaster – Công thức dẫn đến thảm họa (nghĩa bóng)

"Ignoring your studies is a recipe for disaster."
(Bỏ bê việc học là công thức dẫn đến thất bại.)


8. Table – Bàn ăn

- Lay/set/clear the table – Dọn bàn ăn (bày biện/lau dọn)

"Can you set the table for dinner?"
(Bạn có thể dọn bàn ăn tối không?)

"After dinner, he cleared the table."
(Sau bữa tối, anh ấy đã dọn bàn.)

- Reserve a table – Đặt bàn trước (trong nhà hàng, quán ăn)

"I’d like to reserve a table for two at 7 p.m."
(Tôi muốn đặt bàn cho hai người vào lúc 7 giờ tối.)


9. Wash – Rửa, giặt

- Do the washing-up – Rửa bát đĩa

"It’s your turn to do the washing-up."
(Đến lượt bạn rửa bát rồi.)

"I hate doing the washing-up after a big meal."
(Tôi ghét rửa bát sau một bữa ăn lớn.)

Word patterns

1. Regard sb as (being) sth – Coi ai đó như là...

"Many people regard him as a great leader."
(Nhiều người coi anh ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại.)

"She is regarded as one of the best singers in the world."
(Cô ấy được coi là một trong những ca sĩ hay nhất thế giới.)

"He regards honesty as being the most important quality."
(Anh ấy coi sự trung thực là phẩm chất quan trọng nhất.)


2. Careful with/about/of sth – Cẩn thận với điều gì đó

- Careful with sth – Cẩn thận với cái gì (vật cụ thể, đồ vật)

"Be careful with that knife, it’s very sharp!"
(Hãy cẩn thận với con dao đó, nó rất sắc!)

- Careful about sth – Cẩn thận về điều gì (hành động, vấn đề chung)

"You should be careful about what you say in meetings."
(Bạn nên cẩn thận về những gì bạn nói trong cuộc họp.)

- Careful of sth – Cẩn thận với điều gì (thường liên quan đến nguy hiểm hoặc tác động tiêu cực)

"Be careful of strangers when traveling alone."
(Hãy cẩn thận với người lạ khi đi du lịch một mình.)


3. Lack sth / Lack of sth / Lacking in sth – Thiếu cái gì đó

- Lack sth (v) – Không có đủ cái gì đó (động từ)

"She lacks confidence when speaking in public."
(Cô ấy thiếu tự tin khi nói trước đám đông.)

"This dish lacks salt."
(Món ăn này thiếu muối.)

- Lack of sth (n) – Sự thiếu hụt cái gì đó (danh từ)

"A lack of sleep can affect your health."
(Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)

"There is a lack of job opportunities in rural areas."
(Có sự thiếu hụt cơ hội việc làm ở khu vực nông thôn.)

- Lacking in sth (adj) – Không có đủ cái gì đó (tính từ)

"He is lacking in experience for this job."
(Anh ấy thiếu kinh nghiệm cho công việc này.)

"The movie was interesting but lacking in emotional depth."
(Bộ phim thú vị nhưng thiếu chiều sâu cảm xúc.)

Word Formation

1. Anxious (adj) / Anxiously (adv) / Anxiety (n)

  • Anxious (adj) – Lo lắng, bồn chồn
    "She was anxious about the exam results."
    (Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi.)

  • Anxiously (adv) – Một cách lo lắng
    "He waited anxiously for the doctor’s call."
    (Anh ấy lo lắng chờ cuộc gọi từ bác sĩ.)

  • Anxiety (n) – Sự lo âu, căng thẳng
    "He suffers from anxiety before public speaking."
    (Anh ấy bị lo lắng khi nói trước đám đông.)


2. Appreciate (v) / Appreciation (n)

  • Appreciate (v) – Đánh giá cao, trân trọng
    "I really appreciate your help."
    (Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)

  • Appreciation (n) – Sự đánh giá cao, sự trân trọng
    "She showed her appreciation by sending a thank-you note."
    (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn bằng cách gửi một lá thư cảm ơn.)


3. Container (n) / Content (n)

  • Container (n) – Vật chứa, thùng, hộp
    "This container is used to store food."
    (Chiếc hộp này được dùng để bảo quản thực phẩm.)

  • Content (n) – Nội dung, thành phần bên trong
    "Check the content of the package before opening it."
    (Kiểm tra nội dung của gói hàng trước khi mở.)


4. Creativity (n) / Creatively (adv)

  • Creativity (n) – Sự sáng tạo
    "His creativity makes him a great artist."
    (Sự sáng tạo của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nghệ sĩ tài năng.)

  • Creatively (adv) – Một cách sáng tạo
    "She solved the problem creatively."
    (Cô ấy giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.)


5. Disgust (n, v) / Disgusting (adj) / Disgusted (adj)

  • Disgust (n, v) – Sự ghê tởm, làm ai đó ghê tởm
    "The smell disgusts me." (v)
    (Mùi này khiến tôi thấy ghê tởm.)

  • Disgusting (adj) – Kinh tởm, ghê sợ
    "This food looks disgusting."
    (Món ăn này trông kinh khủng quá.)

  • Disgusted (adj) – Cảm thấy ghê tởm, khó chịu
    "She looked disgusted when she saw the mess."
    (Cô ấy trông ghê tởm khi nhìn thấy đống lộn xộn.)


6. Grown (adj) / Home-grown (adj) / Grower (n)

  • Grown (adj) – Đã lớn, đã phát triển
    "Their son is now a fully grown man."
    (Con trai họ bây giờ đã trưởng thành.)

  • Home-grown (adj) – Trồng tại nhà, nội địa
    "I love eating home-grown vegetables."
    (Tôi thích ăn rau tự trồng.)

  • Grower (n) – Người trồng trọt
    "He is a fruit grower in California."
    (Anh ấy là một người trồng trái cây ở California.)


7. Mixed (adj) / Mixture (n) / Mixer (n)

  • Mixed (adj) – Hỗn hợp, pha trộn
    "She has mixed feelings about the job offer."
    (Cô ấy có cảm xúc lẫn lộn về lời mời làm việc.)

  • Mixture (n) – Hỗn hợp
    "This cake is made from a mixture of flour, eggs, and sugar."
    (Bánh này được làm từ hỗn hợp bột, trứng và đường.)

  • Mixer (n) – Máy trộn, người hòa đồng
    "She used an electric mixer to blend the ingredients."
    (Cô ấy dùng máy trộn điện để khuấy các nguyên liệu.)


8. Origin (n) / Originate (v) / Originator (n) / Originally (adv)

  • Origin (n) – Nguồn gốc
    "The origin of this tradition is unknown."
    (Nguồn gốc của truyền thống này không rõ ràng.)

  • Originate (v) – Bắt nguồn từ
    "Jazz originated in the United States."
    (Nhạc Jazz bắt nguồn từ Mỹ.)

  • Originator (n) – Người khởi xướng
    "He is the originator of the project."
    (Anh ấy là người khởi xướng dự án.)

  • Originally (adv) – Ban đầu
    "The book was originally written in Spanish."
    (Cuốn sách ban đầu được viết bằng tiếng Tây Ban Nha.)


9. Prepare (v) / Preparatory (adj) / (Un)prepared (adj)

  • Prepare (v) – Chuẩn bị
    "She is preparing for her exam."
    (Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi.)

  • Preparatory (adj) – Mang tính chuẩn bị
    "We attended a preparatory course before the test."
    (Chúng tôi tham gia một khóa học chuẩn bị trước kỳ thi.)

  • Unprepared / Prepared (adj) – Không chuẩn bị / Đã chuẩn bị
    "He was unprepared for the meeting."
    (Anh ấy chưa chuẩn bị gì cho cuộc họp.)


10. Safe (adj) / Saviour (n) / Saver (n)

  • Safe (adj) – An toàn
    "Is this area safe to walk at night?"
    (Khu vực này có an toàn để đi bộ vào ban đêm không?)

  • Saviour (n) – Vị cứu tinh
    "The firefighter was a saviour to the trapped people."
    (Người lính cứu hỏa là vị cứu tinh của những người bị mắc kẹt.)

  • Saver (n) – Người tiết kiệm
    "He is a great saver and never wastes money."
    (Anh ấy là người tiết kiệm và không bao giờ lãng phí tiền.)


11. Surprised (adj) / Surprise (n, v)

  • Surprised (adj) – Bất ngờ
    "I was surprised by his reaction."
    (Tôi ngạc nhiên với phản ứng của anh ấy.)

  • Surprise (n, v) – Sự ngạc nhiên, làm ai đó bất ngờ
    "The party was a complete surprise." (n)
    (Bữa tiệc là một bất ngờ hoàn toàn.)
    "They surprised me with a gift." (v)
    (Họ khiến tôi bất ngờ với một món quà.)


12. Sweetener (n) / Sweetness (n)

  • Sweetener (n) – Chất làm ngọt
    "She uses a natural sweetener instead of sugar."
    (Cô ấy dùng chất tạo ngọt tự nhiên thay vì đường.)

  • Sweetness (n) – Sự ngọt ngào
    "The sweetness of the fruit was perfect."
    (Vị ngọt của trái cây rất hoàn hảo.)