CHUNKS BANK

1. Nhóm Động từ & Cụm động từ (Verbs & Phrasal Verbs)

  • talk too much (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Nói quá nhiều / Talk excessively.

    • Mẹo: Thường mang nghĩa tiêu cực hoặc tự phê bình khi một ai đó nói dông dài.

    • Ví dụ: I always talk too much when I am nervous. (Tôi luôn nói quá nhiều khi lo lắng.)

  • explain it once again (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Giải thích lại một lần nữa / Clarify something one more time.

    • Mẹo: Cụm từ lịch sự dùng để yêu cầu làm rõ một vấn đề chưa hiểu rõ.

    • Ví dụ: Could you please explain it once again? I didn't get the last part. (Bạn có thể giải thích lại một lần nữa không? Tôi chưa rõ phần cuối.)

  • deeply regret (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Nuối tiếc sâu sắc / Feel profound sorrow or remorse.

    • Mẹo: Theo sau cụm này thường là hành động V-ing (regret doing sth) hoặc một danh từ.

    • Ví dụ: I deeply regret leaving university without a degree. (Tôi nuối tiếc sâu sắc vì đã bỏ học đại học mà không có bằng tốt nghiệp.)

  • was diagnosed with lung cancer (Cụm động từ ở thể bị động) -> Nguyên mẫu danh từ: lung cancer

    • Nghĩa: Bị chẩn đoán mắc bệnh ung thư phổi / Was identified as having lung cancer.

    • Mẹo: Sử dụng cấu trúc cố định: be diagnosed with + tên bệnh.

    • Ví dụ: He was diagnosed with lung cancer after a routine medical checkup. (Ông ấy bị chẩn đoán mắc ung thư phổi sau một lần kiểm tra sức khỏe định kỳ.)

    • The doctor diagnosed him with lung cancer.

  • get some of the missing tiles specially made (Cụm động từ cầu khiến) -> Nguyên mẫu danh từ: missing tile

    • Nghĩa: Đặt làm riêng vài viên ngói bị thiếu / Have replacement tiles custom manufactured.

    • Mẹo: Áp dụng cấu trúc nhờ vả/thuê mướn mang tính chủ động: get something + V3/ed.

    • Ví dụ: We had to get some of the missing tiles specially made to match the old roof. (Chúng tôi phải đặt làm riêng vài viên ngói bị thiếu để khớp với mái nhà cũ.)

  • suffer from cancer (Cụm động từ) -> Nguyên mẫu danh từ: cancer

    • Nghĩa: Chịu đựng / Mắc bệnh ung thư / Experience or be afflicted with cancer.

    • Mẹo: Giới từ cố định đi sau luôn luôn là from (suffer from + bệnh/nỗi đau).

    • Ví dụ: Many people in this heavily polluted village suffer from cancer. (Nhiều người trong ngôi làng bị ô nhiễm nặng nề này đang phải chống chọi với bệnh ung thư.)

  • win the championship (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Đoạt chức vô địch / Achieve first place in a competition.

    • Mẹo: Sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh thể thao hoặc các cuộc thi lớn.

    • Ví dụ: Our team trained hard to win the championship this year. (Đội của chúng tôi đã tập luyện chăm chỉ để đoạt chức vô địch năm nay.)

  • resulted in (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Dẫn đến, kết quả là / Caused or led to a specific outcome.

    • Mẹo: Theo sau cụm này luôn là một kết quả (result in + Noun/V-ing). Tránh nhầm với result from (do cái gì mà ra).

    • Ví dụ: The heavy rain resulted in severe flooding across the city. (Trận mưa lớn đã dẫn đến tình trạng ngập lụt nghiêm trọng khắp thành phố.)

  • have lunch (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Ăn trưa / Eat a midday meal.

    • Mẹo: Không bao giờ thêm các mạo từ "a" hay "the" trước "lunch" trong cụm từ này.

    • Ví dụ: Let's have lunch together at the new restaurant. (Chúng ta hãy cùng ăn trưa ở nhà hàng mới mở đi.)

  • count on (Phrasal verb)

    • Nghĩa: Trông cậy vào, dựa vào / Rely or depend on someone/something.

    • Mẹo: Đồng nghĩa với cụm rely on, thường đi với danh từ chỉ người đáng tin cậy.

    • Ví dụ: You can always count on me whenever you are in trouble. (Bạn luôn có thể trông cậy vào tôi bất cứ khi nào bạn gặp rắc rối.)

  • was fined (Động từ ở thể bị động)

    • Nghĩa: Bị phạt tiền / Was penalized with a financial penalty.

    • Mẹo: Từ fine vừa là danh từ (tiền phạt), vừa là động từ (phạt tiền).

    • Ví dụ: He was fined $100 for speeding on the highway. (Anh ta bị phạt 100 đô la vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.)

    • The police fined him for speeding

    • Cấu trúc khi fine là một N: give / impose a fine on someone (phạt tiền ai đó)

    • The police give a fine on him for parking in the wrong place

  • obey his commanding officer's order (Cụm động từ) -> Nguyên mẫu danh từ: order

    • Nghĩa: Tuân theo mệnh lệnh của chỉ huy / Follow the instructions of his superior.

    • Mẹo: Động từ obey đi trực tiếp với tân ngữ phía sau, tuyệt đối không thêm giới từ "to".

    • Ví dụ: The soldier had to obey his commanding officer's order without question. (Người lính phải tuân theo mệnh lệnh của chỉ huy mà không được thắc mắc.)

  • began quarrelling about (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Bắt đầu tranh cãi về / Started arguing regarding something.

    • Mẹo: Quarrel about + một chủ đề/sự việc. Sau begin có thể dùng cả V-ing lẫn To-V.

    • Ví dụ: They began quarrelling about who should pay the bill. (Họ bắt đầu tranh cãi về việc ai sẽ là người trả hóa đơn.)

  • ask his father for a job (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Xin bố một công việc / Request employment from his father.

    • Mẹo: Sử dụng cấu trúc tổng quát: ask someone for something (xin ai cái gì).

    • Ví dụ: After graduating, he decided to ask his father for a job in the family business. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định xin bố một công việc trong công ty gia đình.)

  • got good marks (Cụm động từ) -> Nguyên mẫu danh từ: mark

    • Nghĩa: Đạt điểm cao / Achieved high grades.

    • Mẹo: Thường đi kèm cụm giới từ chỉ địa điểm kỳ thi như at/in the exams.

    • Ví dụ: She got good marks because she studied very hard. (Cô ấy đạt điểm cao vì cô ấy đã học tập rất chăm chỉ.)

  • answers letters (Cụm động từ) -> Nguyên mẫu danh từ: letter

    • Nghĩa: Trả lời thư từ / Replies to correspondence.

    • Mẹo: Khi answer đóng vai trò làm động từ, nó đi trực tiếp với danh từ chứ không đi với "to".

    • Ví dụ: Every morning, the secretary answers letters from clients. (Mỗi buổi sáng, thư ký đều trả lời thư từ của khách hàng.)

  • keep him standing at the door (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Bắt anh ấy đứng đợi ở cửa / Make him remain waiting by the entrance.

    • Mẹo: Áp dụng cấu trúc nhấn mạnh sự chờ đợi: keep someone + V-ing (bắt ai tiếp tục làm gì).

    • Ví dụ: Don't keep him standing at the door in this cold weather, let him in! (Đừng bắt anh ấy đứng đợi ở cửa trong thời tiết lạnh giá này nữa, cho anh ấy vào đi!)

  • devoted most of his time (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Cống hiến/Dành hầu hết thời gian / Dedicated the majority of his time.

    • Mẹo: Thường đi tiếp với cấu trúc to + V-ing/Noun (dành thời gian làm việc gì đó).

    • Ví dụ: He devoted most of his time to helping poor children. (Ông ấy đã dành hầu hết thời gian của mình để giúp đỡ trẻ em nghèo.)

  • go out alone (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Đi ra ngoài một mình / Venture outdoors unaccompanied.

    • Mẹo: Thường dùng khi đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo về mức độ an toàn.

    • Ví dụ: It is not safe for a young girl to go out alone late at night. (Một cô gái trẻ đi ra ngoài một mình vào đêm muộn thì không an toàn chút nào.)

  • gets dark (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Trời tối / Becomes night-time or loses light.

    • Mẹo: Động từ get đóng vai trò là một liên động từ (linking verb) chỉ sự biến đổi trạng thái.

    • Ví dụ: In winter, it gets dark much earlier than in summer. (Vào mùa đông, trời tối sớm hơn nhiều so với mùa hè.)

  • approve of it (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Tán thành/Đồng ý điều đó / Agree with or support it.

    • Mẹo: Luôn luôn phải có giới từ of đi kèm sau động từ approve. Trái nghĩa là disapprove of.

    • Ví dụ: My parents don't approve of it, but I will still take the job. (Bố mẹ tôi không tán thành điều đó, nhưng tôi vẫn sẽ nhận công việc này.)

  • making him join the school football team (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Bắt/Ép anh ấy tham gia đội bóng của trường / Forcing him to participate in the school team.

    • Mẹo: Cấu trúc kinh điển: make someone do something (ép ai làm gì, động từ nguyên mẫu không "to").

    • Ví dụ: His father is making him join the school football team to improve his health. (Bố anh ấy đang bắt anh ấy tham gia đội bóng của trường để cải thiện sức khỏe.)

  • recall (Động từ)

    • Nghĩa: Gợi nhớ lại, nhớ ra / Remember or bring back to mind.

    • Mẹo: Sau recall thường là một danh từ hoặc một động từ đuôi -ing (recall doing sth).

    • Ví dụ: I cannot recall where I left my car keys. (Tôi không thể nhớ ra mình đã để chìa khóa xe ô tô ở đâu nữa.)

  • fancy coming with us to the pub (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Thích/Muốn đi nhậu với tụi mình không? / Would you like to join us at the pub?

    • Mẹo: Cấu trúc fancy + V-ing là cách nói suồng sã, tự nhiên của người Anh, thay thế cho cụm Would you like to.

    • Ví dụ: Do you fancy coming with us to the pub tonight after work? (Tối nay làm xong bạn có muốn đi nhậu với tụi mình không?)

  • came to stay with us (Cụm động từ)

    • Nghĩa: Đến ở lại với chúng tôi / Arrived to visit and live with us temporarily.

    • Mẹo: Thường dùng khi nói về họ hàng hoặc bạn bè đến chơi nhà và ở lại qua đêm.

    • Ví dụ: Last weekend, my aunt came to stay with us for two days. (Cuối tuần trước, dì của tôi đã đến ở lại với chúng tôi trong hai ngày.

  • Eat a lot

    • Nghĩa: Ăn rất nhiều / Consume a large amount of food.

    • Mẹo: Cụm này dùng cho việc ăn nhiều nói chung. Nếu muốn nói "ăn như hạm/ăn ngấu nghiến", người bản xứ hay dùng cụm eat like a horse.

    • Ví dụ: I always eat a lot when I have lunch in the park. (Tớ luôn ăn rất nhiều khi ăn trưa ở trong công viên — xài lại các cụm cũ của bạn nè).

  • Check the goods

    • Nghĩa: Kiểm hàng, kiểm tra hàng hóa / Inspect the products or merchandise.

    • Mẹo: Từ goods luôn luôn có đuôi "-s" khi mang nghĩa là hàng hóa. Cụm này dùng khi bạn khui thùng hoặc nhận hàng từ shipper để kiểm tra chất lượng/số lượng.

    • Ví dụ: Customers should check the goods carefully before paying. (Khách hàng nên kiểm hàng thật kỹ trước khi thanh toán).

  • Blame each other

    • Nghĩa: Đổ lỗi cho nhau / Accuse one another of being responsible for a mistake.

    • Mẹo: Cấu trúc mở rộng: blame each other for something (đổ lỗi cho nhau vì chuyện gì). Rất hợp để tả các cặp đôi hoặc hội nhóm đang lục đục.

    • Ví dụ: After the accident, the two drivers began quarrelling and blaming each other. (Sau vụ tai nạn, hai tài xế bắt đầu tranh cãi và đổ lỗi cho nhau — ghép với cụm "began quarrelling about" cũ cực mượt luôn).

  • It’s your fault

    • Đó là lỗi của bạn, tại bạn đấy / You are responsible for this mistake.

    • Mẹo: Để nhấn mạnh hơn ("Lỗi hoàn toàn do bạn"), bạn có thể xài cụm cũ của mình thành: "It’s your own fault."

    • Ví dụ: Stop crying, it’s your fault after all! (Thôi đừng khóc nữa, suy cho cùng thì đó là lỗi của bạn mà! — kết hợp với cụm "after all" cực gắt nhé).

2. Nhóm Tính từ & Trạng từ (Adjectives & Adverbs)

  • badly hurt (Cụm tính từ)

    • Nghĩa: Bị thương nặng / Severely injured or emotionally damaged.

    • Mẹo: Dùng được linh hoạt cho cả vết thương thể xác lẫn tổn thương nặng nề về mặt tâm lý.

    • Ví dụ: Fortunately, no one was badly hurt in the car accident. (May mắn thay, không ai bị thương nặng trong vụ tai nạn ô tô.)

  • is extremely harmful (Cụm tính từ)

    • Nghĩa: Cực kỳ có hại / Is highly damaging or toxic.

    • Mẹo: Thường đi kèm với cấu trúc giới từ: harmful to someone/something.

    • Ví dụ: Smoking is extremely harmful to your health. (Hút thuốc lá cực kỳ có hại cho sức khỏe của bạn.)

  • extremely tired (Cụm tính từ)

    • Nghĩa: Cực kỳ mệt mỏi / Completely exhausted.

    • Mẹo: Trạng từ extremely giúp nhấn mạnh mức độ cao hơn rất nhiều so với từ very.

    • Ví dụ: After working for 12 hours straight, I felt extremely tired. (Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi cảm thấy cực kỳ mệt mỏi.)

  • absolutely fed up (Cụm tính từ)

    • Nghĩa: Hoàn toàn chán ngấy / Totally annoyed or disappointed.

    • Mẹo: Thường đi với giới từ with (fed up with sth). Trạng từ absolutely chỉ kết hợp với các tính từ mang tính chất tuyệt đối.

    • Ví dụ: I am absolutely fed up with this rainy weather. (Tôi hoàn toàn chán ngấy cái thời tiết mưa gió này rồi.)

  • actually (Trạng từ)

    • Nghĩa: Thực ra, thực tế là / In fact, reality.

    • Mẹo: Dùng để đính chính lại thông tin hoặc thêm một chi tiết bất ngờ vào câu chuyện đang nói.

    • Ví dụ: I thought he was British, but actually he is Canadian. (Tôi cứ nghĩ anh ấy là người Anh, nhưng thực ra anh ấy là người Canada.)

  • initially (Trạng từ)

    • Nghĩa: Ban đầu, lúc đầu / At the beginning, at first.

    • Mẹo: Thường đứng ở đầu câu làm trạng ngữ, chuẩn bị cho một sự thay đổi trái ngược ở vế câu phía sau.

    • Ví dụ: Initially, the system was difficult to use, but now it is much easier. (Lúc đầu, hệ thống này rất khó sử dụng, nhưng bây giờ nó đã dễ dàng hơn nhiều.)

  • felt terribly disoriented (Cụm tính từ)

    • Nghĩa: Cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng / Felt completely confused or lost.

    • Mẹo: Từ terribly ở đây đóng vai trò là một trạng từ nhấn mạnh (rất, kinh khủng), không mang nghĩa là "tồi tệ".

    • Ví dụ: When I woke up from the surgery, I felt terribly disoriented. (Khi tôi tỉnh dậy sau ca phẫu thuật, tôi cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng.)

3. Nhóm Cụm danh từ (Noun Phrases)

  • own fault (Cụm danh từ)

    • Nghĩa: Lỗi của chính mình / One's own mistake or responsibility.

    • Mẹo: Thường đi kèm với các tính từ sở hữu đứng ở phía trước (my/your/his own fault).

    • Ví dụ: You can't blame anyone else; it's your own fault. (Bạn không thể đổ lỗi cho ai khác; đó là lỗi của chính bạn.)

  • medical authority (Cụm danh từ) -> Nguyên mẫu của: medical authorities

    • Nghĩa: Cơ quan y tế / Official health organizations or experts.

    • Mẹo: Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về các khuyến cáo chung từ giới chuyên môn ngành y tế.

    • Ví dụ: The medical authority advised everyone to wear masks. (Cơ quan y tế đã khuyên mọi người nên đeo khẩu trang.)

  • historical building (Cụm danh từ)

    • Nghĩa: Tòa nhà lịch sử / A structure with historical significance.

    • Mẹo: Cần phân biệt với historic (mang tính trọng đại, bước ngoặt). Historical đơn giản là thuộc về quá khứ.

    • Ví dụ: The government spent a lot of money restoring that historical building. (Chính phủ đã chi rất nhiều tiền để trùng tu tòa nhà lịch sử đó.)

  • the open air (Cụm danh từ)

    • Nghĩa: Ngoài trời / The outdoors, outside.

    • Mẹo: Hay đi kèm cụm giới từ vị trí in the open air để chỉ các hoạt động hít thở khí trời tự nhiên.

    • Ví dụ: It feels so refreshing to sleep in the open air. (Cảm thấy thật sảng khoái khi được ngủ ở ngoài trời.)

  • stuffy gym (Cụm danh từ) -> Nguyên mẫu của: stuffy gyms

    • Nghĩa: Phòng tập gym ngột ngạt / Lacking fresh air fitness centers.

    • Mẹo: Tính từ stuffy dùng để tả không gian kín, thiếu khí, ngột ngạt gây khó thở.

    • Ví dụ: I prefer running outside rather than in a stuffy gym. (Tôi thích chạy bộ ở ngoài trời hơn là ở trong một phòng tập gym ngột ngạt.)

  • hazardous food containing additive (Cụm danh từ) -> Nguyên mẫu của: hazardous foods containing additives

    • Nghĩa: Thực phẩm nguy hiểm có chứa chất phụ gia / Unsafe food products with chemical preservatives.

    • Mẹo: Từ hazardous mang sắc thái mạnh hơn dangerous, thường dùng cho hóa chất, chất độc hoặc thực phẩm độc hại.

    • Ví dụ: The report warned against consuming hazardous food containing additive. (Bản báo cáo đã cảnh báo chống lại việc tiêu thụ thực phẩm nguy hiểm có chứa chất phụ gia.)

  • contaminated water (Cụm danh từ)

    • Nghĩa: Nước bị ô nhiễm / Polluted or unsafe water.

    • Mẹo: Thường dùng khi nước bị dính hóa chất độc hại hoặc vi khuẩn nguy hiểm (mức độ nặng hơn dirty water).

    • Ví dụ: Drinking contaminated water can lead to serious illnesses. (Uống nước bị ô nhiễm có thể dẫn đến những căn bệnh nghiêm trọng.)

  • nearby river (Cụm danh từ)

    • Nghĩa: Con sông gần đó / A river located close by.

    • Mẹo: Từ nearby đóng vai trò là một tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ.

    • Ví dụ: They built a factory near the nearby river. (Họ đã xây dựng một nhà máy ngay cạnh con sông gần đó.)

  • two attacks (Cụm danh từ)

    • Nghĩa: Hai cuộc tấn công / Two instances of assault or medical episodes.

    • Mẹo: Từ này dùng linh hoạt cho cả bối cảnh quân sự lẫn y tế (ví dụ: two heart attacks - hai trận đau tim).

    • Ví dụ: The city survived two attacks from the enemy last night. (Thành phố đã sống sót sau hai cuộc tấn công của kẻ thù vào đêm qua.)

  • the commander (Danh từ)

    • Nghĩa: Người chỉ huy / The officer in charge of a military unit.

    • Mẹo: Thường xuất hiện trong bối cảnh quân đội, lực lượng cảnh sát hoặc đội nhóm cứu hộ.

    • Ví dụ: The commander ordered the troops to advance. (Người chỉ huy đã ra lệnh cho quân lính tiến lên.)

  • the enemy troop (Cụm danh từ) -> Nguyên mẫu của: the enemy troops

    • Nghĩa: Quân địch / Soldiers belonging to the opposing side.

    • Mẹo: Danh từ troops (ở số nhiều) thường dùng để chỉ lực lượng binh lính nói chung của một quân đội.

    • Ví dụ: The enemy troop retreated into the forest. (Quân địch đã rút lui vào trong rừng.)

  • their strength (Cụm danh từ)

    • Nghĩa: Sức mạnh của họ / Their physical or strategic power.

    • Mẹo: Đây chính là dạng danh từ của tính từ strong.

    • Ví dụ: The team's main advantage is their strength in defense. (Lợi thế lớn nhất của đội bóng là sức mạnh phòng thủ của họ.)

  • power failure (Cụm danh từ)

    • Nghĩa: Sự mất điện / A blackout or loss of electricity.

    • Mẹo: Đồng nghĩa hoàn toàn với các cụm từ phổ biến khác như power outage hoặc blackout.

    • Ví dụ: The sudden power failure left the entire building in darkness. (Sự mất điện đột ngột đã khiến toàn bộ tòa nhà chìm trong bóng tối.)

  • the underground train (Cụm danh từ) -> Nguyên mẫu của: the underground trains

    • Nghĩa: Tàu điện ngầm / Subway or metro systems.

    • Mẹo: Người Anh thường gọi tắt hệ thống giao thông này là the Tube.

    • Ví dụ: Taking the underground train is the fastest way to travel around London. (Đi tàu điện ngầm là cách nhanh nhất để di chuyển quanh London.)

  • photograph of the place (Cụm danh từ) -> Nguyên mẫu của: photographs of the place

    • Nghĩa: Hình ảnh của nơi đó / Pictures taken of a specific location.

    • Mẹo: Luôn dùng đi kèm với giới từ of để chỉ tấm ảnh chụp một đối tượng nào đó.

    • Ví dụ: She showed me a beautiful photograph of the place she visited. (Cô ấy đã cho tôi xem một bức ảnh tuyệt đẹp về nơi cô ấy đã đến thăm.)

  • desire (Danh từ/Động từ)

    • Nghĩa: Khao khát, thèm muốn / A strong wish or craving.

    • Mẹo: Mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, mãnh liệt hơn nhiều so với các từ thông thường như want hay wish.

    • Ví dụ: He has a strong desire to travel the world. (Anh ấy có một khao khát mãnh liệt được đi du lịch khắp thế giới.)

  • financial difficulty (Cụm danh từ)

    • Nghĩa: Khó khăn tài chính / Money problems or economic hardship.

    • Mẹo: Thường được kết hợp thành cụm cố định: be in financial difficulty (gặp khó khăn về tiền bạc).

    • Ví dụ: The company is facing severe financial difficulty due to the crisis. (Công ty đang đối mặt với khó khăn tài chính nghiêm trọng do cuộc khủng hoảng.)

  • the old castle (Cụm danh từ)

    • Nghĩa: Lâu đài cổ / An ancient fortified building.

    • Mẹo: Lưu ý về phát âm: âm "t" trong từ castle là âm câm, đọc là (/ˈkɑːsl/).

    • Ví dụ: The old castle stands on top of a hill. (Lâu đài cổ nằm sừng sững trên đỉnh một ngọn đồi.)

  • dull film (Cụm danh từ)

    • Nghĩa: Bộ phim tẻ nhạt / A boring movie.

    • Mẹo: Tính từ dull là một từ vựng nâng cấp rất hay để thay thế cho từ thông dụng boring.

    • Ví dụ: It was such a dull film that I fell asleep halfway through. (Đó là một bộ phim tẻ nhạt đến mức tôi đã ngủ thiếp đi khi mới xem được một nửa.)

  • same place (Cụm danh từ)

    • Nghĩa: Cùng một nơi / The identical location.

    • Mẹo: Phải luôn luôn có mạo từ xác định the đi phía trước trong một câu hoàn chỉnh (the same place).

    • Ví dụ: We met at the same place as last week. (Chúng tôi đã gặp nhau ở cùng một nơi như tuần trước.)

  • the past (Cụm danh từ)

    • Nghĩa: Quá khứ / Time that has gone by.

    • Mẹo: Tránh nhầm lẫn cách viết chính tả của danh từ này với tính từ/giới từ passed.

    • Ví dụ: You should focus on the future, not the past. (Bạn nên tập trung vào tương lai, chứ không phải quá khứ.)

  • apology text

4. Nhóm Cụm giới từ & Trạng ngữ (Prepositional & Adverbial Phrases)

  • on the whole (Cụm trạng ngữ)

    • Nghĩa: Nhìn chung, tóm lại / Generally speaking, all things considered.

    • Mẹo: Thường đứng ở vị trí đầu câu để đưa ra một nhận xét tổng quan sau khi đã cân nhắc mọi mặt.

    • Ví dụ: On the whole, I think the project was a great success. (Nhìn chung, tôi nghĩ dự án đã thành công rực rỡ.)

  • feel completely at ease (Cụm trạng ngữ/tính từ)

    • Nghĩa: Cảm thấy hoàn toàn thoải mái / Feel totally relaxed and comfortable.

    • Mẹo: Thành ngữ at ease có nghĩa là không bị gò bó, không lo lắng hay sợ hãi.

    • Ví dụ: She made me feel completely at ease during the interview. (Cô ấy đã khiến tôi cảm thấy hoàn toàn thoải mái trong suốt buổi phỏng vấn.)

  • in trouble (Cụm giới từ)

    • Nghĩa: Gặp rắc rối / Facing difficulties or punishment.

    • Mẹo: Áp dụng các cấu trúc phổ biến như: get into trouble (vướng vào rắc rối) hoặc be in trouble.

    • Ví dụ: If you don't finish your homework, you will be in trouble. (Nếu bạn không hoàn thành bài tập về nhà, bạn sẽ gặp rắc rối lớn đấy.)

  • for up to one hour (Cụm giới từ)

    • Nghĩa: Lên đến một tiếng đồng hồ / For a maximum period of sixty minutes.

    • Mẹo: Cụm từ up to dùng để nhấn mạnh một hạn mức giới hạn tối đa nào đó.

    • Ví dụ: The flight was delayed for up to one hour. (Chuyến bay đã bị hoãn lên đến một tiếng đồng hồ.)

  • in the park (Cụm giới từ)

    • Nghĩa: Trong công viên / Inside a public garden or park area.

    • Mẹo: Giới từ vị trí cố định đi kèm không gian này luôn dùng in.

    • Ví dụ: Children love playing in the park on sunny days. (Trẻ em rất thích chơi đùa trong công viên vào những ngày nắng đẹp.)

  • at his exam (Cụm giới từ) -> Nguyên mẫu của: at his exams

    • Nghĩa: Trong kỳ thi của anh ấy / During his examinations.

    • Mẹo: Khi nói về việc làm bài thi, ta dùng linh hoạt giới từ at hoặc in.

    • Ví dụ: He was very nervous at his exam yesterday. (Hôm qua anh ấy đã rất lo lắng trong kỳ thi của mình.)

  • in the sky (Cụm giới từ)

    • Nghĩa: Trên bầu trời / Up in the atmosphere.

    • Mẹo: Luôn dùng giới từ in đối với bầu trời (không được dùng giới từ on).

    • Ví dụ: Look at the beautiful stars in the sky. (Hãy nhìn những ngôi sao tuyệt đẹp trên bầu trời kìa.)

  • for the picnic (Cụm giới từ)

    • Nghĩa: Cho chuyến dã ngoại / Intended for an outdoor meal excursion.

    • Mẹo: Thường đi sau các động từ chuẩn bị như prepare hoặc cụm pack things.

    • Ví dụ: We bought some sandwiches and fruits for the picnic. (Chúng tôi đã mua một ít bánh mì kẹp và trái cây cho chuyến dã ngoại.)

  • at last (Cụm trạng ngữ)

    • Nghĩa: Cuối cùng thì / Finally, after a long delay.

    • Mẹo: Dùng khi một việc gì đó mong đợi từ rất lâu cuối cùng cũng xảy ra (mang sắc thái nhẹ nhõm, vui mừng).

    • Ví dụ: At last, the train arrived after a two-hour delay. (Cuối cùng thì đoàn tàu cũng đến sau hai tiếng đồng hồ bị hoãn.)

  • from the distance (Cụm giới từ)

    • Nghĩa: Từ khoảng cách xa / From a place far away.

    • Mẹo: Dùng để diễn tả hành động nhìn thấy hoặc nghe thấy một tín hiệu gì đó từ đằng xa lại gần.

    • Ví dụ: I could see the lights of the city from the distance. (Tôi có thể nhìn thấy ánh đèn của thành phố từ khoảng cách xa.)

  • in charge of handling customer's complaint (Cụm giới từ) -> Nguyên mẫu của: customer's complaints

    • Nghĩa: Chịu trách nhiệm giải quyết khiếu nại của khách hàng / Responsible for managing customer grievances.

    • Mẹo: Áp dụng cấu trúc: be in charge of + V-ing/Noun (chịu trách nhiệm chính cho việc gì).

    • Ví dụ: Mary is in charge of handling customer's complaint in our department. (Mary là người chịu trách nhiệm giải quyết khiếu nại của khách hàng trong bộ phận của chúng tôi.)

  • for our holiday year (Cụm giới từ)

    • Nghĩa: Cho năm nghỉ lễ của chúng tôi / For our annual vacation period.

    • Mẹo: Cụm này thường đi liền trong bối cảnh lên kế hoạch đi chơi, nghỉ dưỡng định kỳ hàng năm.

    • Ví dụ: We are saving money for our holiday year in Europe. (Chúng tôi đang tiết kiệm tiền cho năm nghỉ lễ của mình ở Châu Âu.)

  • elsewhere (Trạng từ)

    • Nghĩa: Ở một nơi khác / In or to another place.

    • Mẹo: Là một phó từ độc lập, dùng để thay thế ngắn gọn cho cụm từ somewhere else.

    • Ví dụ: If you are not satisfied with our service, you can look elsewhere. (Nếu không hài lòng với dịch vụ của chúng tôi, bạn có thể tìm kiếm ở một nơi khác.)

  • at least (Cụm trạng ngữ)

    • Nghĩa: Ít nhất là / Not less than, at the minimum.

    • Mẹo: Dùng để chỉ số lượng tối thiểu hoặc dùng ở đầu câu để an ủi (ít ra thì vẫn còn điều gì đó tốt đẹp).

    • Ví dụ: It will take at least three days to finish this work. (Sẽ mất ít nhất ba ngày để hoàn thành công việc này.)

  • on the ground (Cụm giới từ)

    • Nghĩa: Trên mặt đất / On the surface of the earth.

    • Mẹo: Giới từ cố định luôn là on. Ngoài ra trong ngành báo chí, cụm này còn có nghĩa là "tại hiện trường".

    • Ví dụ: He dropped his keys and they are now lying on the ground. (Anh ấy làm rơi chìa khóa và bây giờ chúng đang nằm trên mặt đất.)

  • accustomed to living in such a city (Cụm giới từ/tính từ)

    • Nghĩa: Đã quen với việc sống ở một thành phố như vậy / Used to residing in a city like this.

    • Mẹo: Luôn nhớ cấu trúc bắt buộc: be/get accustomed to + V-ing (đồng nghĩa với cụm be used to + V-ing).

    • Ví dụ: I am gradually getting accustomed to living in such a city. (Tôi đang dần quen với việc sống ở một thành phố như thế này.)

  • after all (Cụm trạng ngữ)

    • Nghĩa: Sau tất cả, suy cho cùng / In spite of everything, ultimately.

    • Mẹo: Thường đặt ở vị trí cuối câu để đưa ra một lý do mang tính thuyết phục hoặc một thực tế không thể phủ nhận.

    • Ví dụ: Don't be too angry with him; he is just a child, after all. (Đừng quá giận anh ấy; suy cho cùng anh ấy cũng chỉ là một đứa trẻ mà thôi.)