Tiếng anh 3
apple | quả táo |
ball | quả bóng |
cat | con mèo |
dog | con chó |
egg | quả trứng |
fish | con cá |
grape | quả nho |
hat | cái mũ |
ice | nước đá |
juice | nước ép |
kite | cái diều |
lion | con sư tử |
monkey | con khỉ |
nose | cái mũi |
orange | quả cam |
pencil | cái bút chì |
queen | nữ hoàng |
rabbit | con thỏ |
sun | mặt trời |
tree | cây |
umbrella | cái ô |
violin | đàn vĩ cầm |
window | cửa sổ |
xylophone | đàn mộc cầm |
yacht | du thuyền |
zebra | con ngựa vằn |
book | quyển sách |
chair | cái ghế |
door | cái cửa |
elephant | con voi |
flower | bông hoa |
grass | cỏ |
house | ngôi nhà |
insect | con côn trùng |
jacket | áo khoác |
key | chìa khóa |
lamp | đèn |
moon | mặt trăng |
nest | tổ chim |
ocean | đại dương |
piano | đàn piano |
quiet | yên lặng |
rain | mưa |
snake | con rắn |
tiger | con hổ |
uncle | chú |
vase | bình hoa |
watch | đồng hồ |
x-ray | tia X-quang |
yogurt | sữa chua |