HSKK 中级

1,周末你一般时怎么安排的?

忙碌的一周后,我就很累了,所以周末通常是我的休息时间。上午我平时不会早起,就8点半左右起床。起床了,我先喝一杯温水,然后就做早餐。周末不要上课,有更多时间,可以更好地照顾自己,做早餐是一种办法。下午4点到5点我就在家锻炼身体,因为我也在努力改善我的健康。周末也是与家人联系的很好机会。如果没有作业,我会帮爸爸打扫房子和做晚餐。干净的房子让我更舒服和快乐。晚饭后,我的家人就一起看电影或者打牌。

忙碌: bận rộn

忙碌的一周后: sau 1 tuần bận rộn

通常: thường, usually

平时 = 平常 = thường (khi là adv thì đồng nghĩa)

平常 (còn có thể là adj, 平时 k thể )

更好地照顾自己:chăm sóc bản thân tốt hơn

照顾自己: tự chăm sóc bản thân

照顾: chăm sóc

改善: cải thiện

健康:sk

改善我的健康:cải thiện sk của tôi

联系: giao lưu, nc

与家人联系的很好机会: cơ hội tốt để giao lưu với ng nhà

打牌: chơi bài

安排: plan 

时刻: thời điểm, tg 

自由: rảnh rỗi 

自由的时刻: tg rảnh rỗi

锻炼身体: tập thể dục 

锻炼: luyện tập 

身体: cơ thể 

跑步: chạy bộ 

活动: hoạt động 

没有运动的时间: khi k có hoạt động 

没有特别的运动: k có hoạt động j đặc biệt

咖啡馆: quán cà phê 

做为上班族: as an office worker 

做为: as, làm vc như thể 

打扫: dọn dẹp

并不: hoàn toàn k 

收拾: dọn dẹp, sắp xếp  

收拾房子: dọn phòng 

计划: kế hoạch, dự định

约: hẹn gặp

我会约朋友去咖啡馆。tôi sẽ hẹn bạn bè đi cà phê

2,父亲或母亲过生日时,你送他/她什么礼物?

我母亲过生日时,我想送给她一张飞往越南的头等舱机票。为什么呢?我妈妈好久没有飞回越南了。而且飞行时间很长,坐久了会痛。每次飞回越南,她总是腰酸背痛。她告诉我因为座位很小,坐得不舒服,所以不能休息,睡觉。因此,我想送给她这份礼物,让她能有一个舒适的飞行。

靠: phụ thộc

妈一靠子 = mẹ phụ thuộc vào mỗi mình → mẹ một mình

妈一靠子都花很多时间来照顾我。mẹ một mình dành rất nhiều tg chăm sóc tôi

报答: đền đáp, báo đáp

一张机票: một vé máy bay

往: hướng đến

飞往越南: máy đến vn

飞行: chuyến bay

一份飞行: a flight

头等舱: cabin hạng nhất

舱: cabin

头等舱机票: vé hạng nhất

通: đau

腰: lưng

腰痛: đau lưng

酸痛: đau mỏi

腰酸背痛: đau hết cả ng, đau lưng mỏi gối

总是: luôn luôn

座位: ghế ngồi, chỗ ngồi

舒适: thoái mái (environment)

舒服: thoải mái (cảm giác, feeling)

礼物:món quà

父母:bm

父亲:bố

母亲:mẹ

过生日时:vào ngày sn

一台按摩机:một cái máy mát xa

按摩: mát xa

按摩机: máy mát xa

从来:bao lâu nay, từ trc đến nay

贵重:quý giá

首先:đầu tiên, firstly

其次:secondly

照顾:chăm sóc, trông nom

→ thường đi với 来+照顾

我去买票,你来照顾行李吧。Tôi đi mua vé, bạn ở đây trông hành lý nhé.

年纪:tuổi tác

因此:vì thế, thế nên, thereềore

3, 你有什么兴趣和爱好?请谈谈她对你的影响

谈: nói chuyện

请谈谈她对你的影响: hãy nói về ảnh hưởng của nó lên bạn

兴趣: đam mê

之一: một trong những

重要: quan trọng

伤心: đau buồn

释放: giải phóng, giải tỏa

释放压力: giải tỏa căng thẳng

自身: itself, oneself, one’s own

内心: trong tim

紧绷: bị căng ra

情感: cảm xúc

紧绷的情感: cảm xúc căng thẳng

自身内心紧绷的情感: cảm xúc căng thẳng bên trong bản thân

放心: yên tâm

可以让自己放心

có thể làm cho bản thân yên tâm thoải mái.

=> tại sao lại ở cuối câu

除了+都: ngoài ra

除了+也/ 还: bên cạnh đó

舒缓: làm dịu, xoa dịu

心情: tâm trạng

舒缓紧绷的心情: xoa dịu tâm trạng căng thẳng

加强: tăng cường, gia tăng

自我: của bản thân, self

认知: nhận thức

自我认知:self-awareness

释放好的情感除了舒缓紧绷的心情, 也可以帮助我们加强自我认知

giải tỏa cảm xúc ngoài làm dịu tâm trạng căng thẳng ra, còn có thể giúp chúng ta gia tăng sự nhận thức bản thân.

清楚: rõ ràng = 清晰: rõ ràng

何: cái j, = 什么

需求: nhu cầu

愿望: mong muốn

清单: danh sách

愿望清单: danh sách mong muốn

实现: đạt đc, trở thành sự thật

实: sự thật

愿望实现: mong muốn trở thành sự thật

解决: giải quyết,

答案: đáp án, câu trả lời

找到解决问题更好的答案 tìm đc câu trả lời tốt hơn để giải quyết vấn đề

成长: lớn lên, trưởng thành

唱歌是我成长中的一部分。ca hát là một phần trong sự trưởng thành của tôi

5, 你喜欢唱歌妈?为什么?

唱歌是我成长中的一部分,并且也是我最喜欢的兴趣爱好之一。我唱歌是为了表达情感。在高兴的时候,我唱歌。这时,唱歌唤醒了我的身体和心情。它让我的生活变得更加有趣和快乐。在伤心的时候,我也唱歌。这时,歌声不仅可以释放内部紧绷的情感,还可以减轻压力。

唱歌对我来说很重要,很有意思。它就像一种疗法,可以帮助我放松心情并感到轻松,所以我很爱唱歌。

唱歌: to sing > < 歌声: singing

唤醒: (ĐT) đánh thức

变得: trở thành

有趣: (TT) thú vị

内部: bên trong

减轻: (ĐT) giảm bớt

减轻压力

放松: (ĐT) thư giãn

放松心情并

轻松: (TT) thoải mái, thư thái

感到轻松

并且: đồng thời, hơn nữa, vả lại, còn

V1 + 并且/ 并 + V2 (cấu trúc đơn giản nhất)

我们同意并且支持你的决定。chúng tôi đồng ý và đồng thời ủng hộ quyết định của bạn

V1 + 并且 + 也/还 + V2 (có 也/还 thì k đc dùng 并)

→ mở rộng ý thứ nhất XA HƠN

你要按照我的说做并且也要做好。Bạn cần làm theo những j tôi nói và cx cần làm tốt.

我们需要的是有丰富的工作经验并且也懂得团队合作的员工。Điều chúng tôi cần là những nhân viên có kinh nghiệm làm việc phòng phú và bt cách làm việc theo nhóm.

经验: kinh nghiệm

丰富的工作经验: kinh nghiệm làm việc phong phú

团队: nhóm

合作: hợp tác

团队合作: làm việc theo nhóm

员工: nhân viên

懂得团队合作的员工: nhân viên bt làm việc nhóm

我通知了所有的人,并且还准备了所有的材料。tôi đã thông báo hết cho mng, ngoài ra còn cb tất cả nguyên vật liệu.

通知:thông báo

所有: tất cả

材料: vật liệu

不但/ 不仅 +V1 + 并且 + 也/还 + V2

→ thêm 不但/ 不仅 để NHẤM MẠNH vế “moreover”

爸爸不仅批评了我,并且,他告诉我以后也不能说谎。bố k chỉ trách móc tôi mà còn nói tôi từ sau k đc nói dối nữa

批评: chỉ trích, trách móc

说谎: nói dối

我们不但负责安装,并且,还维护这个系统。Chúng tôi k chỉ chịu trách nhiệm lắp đặt, mà còn bảo trì hệ thống

负责: chịu/ có trách nhiệm

安装: lắp đặt, cài đặt

维护: bảo vệ, bảo trì

系统: hệ thống

过程: quá trình

结果: kết quả

意义: tầm quan trọng

过程的意义远远大于结果。tầm quan trọng của quá trình lớn hơn rất nhiều so với kết quả

远远: xa hơn, lớn hơn

不够: k đủ

远远不够: còn lâu mới đủ

超过: vượt qua

远远超过: vượt qua hơn nhiều, hơn nhiều so với

道理: lý do

目的: mục đích

任何: bất kì

末: cuối cùng

必: chắc chắn

而末必所有事都有结果: và cuối cùng chắc chắn sẽ có kết quả

人生: cuộc sống, đời sống

活着: đg sống, còn sống, alive

人活着: con ng sống

总: tổng quát, toàn diện, nói chung

来说: mà nói

你的人生从总的来也是幸福快乐的。Cuộc sống của bạn nói chung là hạnh phúc rồi.

愉快: vui mừng, vui sướng

至于: còn về

如何: như thế nào

既然人活着的目的是让自己幸福快乐,做一件事的目的也是一样的,有一个愉快的过程就够了,至于如何就不那么重要了。

Nếu như mục định của việc sống là làm cho bản thân mình hạnh phúc, thì mục đính làm một việc j đó cx giống như vậy, chỉ cần có một quá trình vui vẻ là đủ, còn cách làm ntn k quan trọng.

既然: nếu đã, nếu như

6,有人说 ”过程比结果更重要“,你怎么看?

我认为那个人说得很对,过程的重要性大于结果。道理很简单:结果很难看到,还需要很长时间。因此,当人们看不到结果时,就会想放弃。但如果他们专注于过程,那就不一样了。过程每天都在发生,所以人们每天都可以看到它。而且,结果可能很糟糕,甚至可能什么都没有,但是过程是有的。过程没有好坏之分,所有的过程都是好的,你一定在这个过程中学到一些东西。例如,你想种一棵树,你非常努力了,但还是失败了。你可能会也可能不会实现你的目标,然而你肯定取得了进步。你学会了如何浇一棵树,一次浇多少水等,因为你每天都这样做了,这是一个过程。因为专注于过程更有好处,所以过程比结果更重要。

重要性: tầm quan trọng

重要: quan trọng

性: tầm

当人们看不到结果时: khi mng k nhìn thấy đc kết quả

大于: lớn hơn

放弃: bỏ cuộc

专注: (ĐT) tập trung, chuyên tâm, chú tâm

发生: (ĐT) xảy ra, diễn ra

而且: Bên cạnh đó, moreover

糟糕: (TT) tệ hại

甚至: thậm chí

甚至可能什么都没有: thậm chỉ còn có thể chẳng có j cả, it can even be nothing at all

好坏: tốt xấu

之分: phân biệt

好坏之分: phân biệt tốt xấu

例如: ví dụ

种: (ĐT) trồng

浇: (ĐT) tưới

浇水 : tưới nước

一棵树: một cái cây

失败: (ĐT) thất bại

目标: mục tiêu

然而: nhưng = 但是

取得: (ĐT) đạt đc

你肯定取得了进步 bạn chắc chắn đã tiến bộ

因为你每天都这样做了 bởi vì mỗi ngày bạn đều làm việc này

How do you recognize scam messages, fraudulent phone calls, or phishing emails?

Nowadays, in the internet age, we usually use phones and email for work and daily life tasks. We may receive suspicious emails, text messages, or phone calls, so it’s important to learn to avoid becoming a victim of internet fraud. Therefore, this writing will talk about ways to recognize scam messages, fraudulent phone calls, or phishing emails. Firstly, online scams look like they are from businesses (remove “that”) you are familiar with, but they often ask us to click on a link. Secondly, the greeting is usually sent to common customers instead of a specific person with their first and last name. Thirdly, if they are scams or frauds they often sound unprofessional and there are some spelling, grammar, or punctuation errors. Fourthly, they want us to give them our personal information, and our credit card information. Besides, the content of the call or text message sometimes may be threatening or warning. With several identifying methods above, we can determine that they are illegitimate.