[ Cô Vũ Mai Phương ] Tổng hợp 1000 Từ vựng trọng điểm (Từ vựng SGK + Collocation + Phrasal verb) thi THPT & ĐGNL 2025

Important Vocabulary for High School Graduation Exam 2025

Vocabulary List Data

  • Vocabulary Table

    • Credit Card - n - /ˈkredɪt kɑːrd/ - Thẻ tín dụng

    • Dry Cleaning - n - /ˌdraɪ ˈkliːnɪŋ/ - Dịch vụ giặt khô

    • Room Service - n - /ˈruːm ˈservɪs/ - Dịch vụ phòng

    • Cable Car - n - /ˈkeɪbəl kɑːr/ - Cáp treo

    • Homestay - n - /ˈhoʊmsteɪ/ - Ở nhà dân, nhà trọ

    • College - n - /ˈkɑːlɪdʒ/ - Trường cao đẳng hoặc đại học

    • Professional - adj/n - /prəˈfeʃənəl/ - Chuyên nghiệp (adj); Chuyên gia (n)

    • Field - n - /fiːld/ - Lĩnh vực, cánh đồng

    • Network - v - /ˈnetwerk/ - Tạo mối quan hệ, kết nối

    • Maintain - v - /meɪnˈteɪn/ - Duy trì

    • Handle - v - /ˈhændl/ - Xử lý

    • Narrow - v - /ˈnærəʊ/ - Thu hẹp

    • Deeply - adv - /ˈdiːpli/ - Sâu, một cách sâu sắc

    • Relieved - adj - /rɪˈliːvd/ - Nhẹ nhõm

    • Depressed - adj - /dɪˈprest/ - Chán nản, suy sụp

    • Inspiring - adj - /ɪnˈspaɪərɪŋ/ - Truyền cảm hứng

    • Struggle - v - /ˈstrʌɡəl/ - Đấu tranh

    • Motivation - n - /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ - Động lực, sự thúc đẩy

    • Review - v - /rɪˈvjuː/ - Xem xét lại, đánh giá, phê bình

    • Regularly - adv - /ˈreɡjələrli/ - Thường xuyên, đều đặn

    • Efficiently - adv - /ɪˈfɪʃəntli/ - Một cách hiệu quả

    • Retain - v - /rɪˈteɪn/ - Giữ được, nhớ được

    • Pursue - v - /pərˈsuː/ - Theo đuổi

    • Offer - v/n - /ˈɔːfər/ - Đề nghị, cung cấp (v); Lời đề nghị (n)

    • Adaptable - adj - /əˈdæptəbl/ - Có thể thích nghi, linh hoạt

    • Position - n/v - /pəˈzɪʃən/ - Vị trí (n); Đặt vào vị trí (v)

    • Temporary - adj - /ˈtempəreri/ - Tạm thời

    • Season - n/v - /ˈsiːzən/ - Mùa (n); Nêm gia vị (v)

    • Pace - n/v - /peɪs/ - Nhịp độ, tốc độ (n); Bước đi, đi tới đi lui

Important Verb Phrases

Page Conventions

  • Common Verbs:

    • Demand - n - /dɪˈmænd/ - Nhu cầu, sự đòi hỏi

    • Passion - n - /ˈpæʃən/ - Đam mê

    • Aid - n/v - /eɪd/ - Sự trợ giúp (n); Giúp đỡ, hỗ trợ (v)

    • Figure Out - pv - /ˈfɪɡjər aʊt/ - Tìm ra

    • Carry Out - pv - /ˈkæri aʊt/ - Thực hiện, tiến hành

    • Deal With - pv - /diːl wɪð/ - Giải quyết, xử lý

    • Fill Out - pv - /fɪl aʊt/ - Điền vào (biểu mẫu)

    • Exchange - v - /ɪksˈtʃeɪndʒ/ - Trao đổi; Sự trao đổi

Tips for Attendance

  • Follow the Facebook page: Học Tiếng Anh cùng cô Vũ Mai Phương for daily English improvement

  • Register for PRO 3M & PRO 3MPLUS to achieve a score of 9+ in English exams with Teacher Vũ Mai Phương.