Từ vựng

Mình tiếp tục tìm từ vựng trực tiếp trong bài đọc này cho bạn nhé

Vẫn theo đúng phong cách Lesen B1–B2 (ÖSD / Goethe), tập trung vào ngôn ngữ hành chính – điều khoản – quy định.

📄 ALLGEMEINE GESCHÄFTSBEDINGUNGEN (VHS)

🧩 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM TRONG BÀI

🔹 Đoạn [1] – Anmeldung und Zahlung

  • die Allgemeinen Geschäftsbedingungen (AGB) – điều khoản kinh doanh chung

  • die Anmeldung – việc đăng ký

  • verbindlich – có tính ràng buộc

  • schriftlich – bằng văn bản

  • eingehen (bei) – được gửi đến / đến nơi

  • die Kursgebühr – học phí

  • in der Regel – thông thường

  • per Lastschrift – bằng hình thức trích nợ tự động

  • die Barzahlung – thanh toán tiền mặt

  • in Ausnahmefällen – trong trường hợp ngoại lệ

  • die Ermäßigung – giảm giá

  • beantragen – nộp đơn xin

  • die Vorlage – việc xuất trình

  • der Nachweis – giấy tờ chứng minh

  • gültig – hợp lệ

  • nachträglich – sau đó, về sau

  • die Gewährung – sự cấp, sự cho phép

  • der Rabatt – giảm giá

  • ausgeschlossen sein – bị loại trừ, không được phép

🔹 Đoạn [2] – Rücktritt durch den Teilnehmer

  • der Rücktritt – việc rút lui / hủy

  • der Teilnehmer – người tham gia

  • bis zu – tối đa (đến mức)

  • der Kursbeginn – ngày bắt đầu khóa học

  • kostenlos – miễn phí

  • erfolgen – diễn ra

  • später – muộn hơn

  • fällig sein – đến hạn phải trả

  • antreten (einen Kurs antreten) – bắt đầu tham gia khóa học

  • die volle Gebühr – toàn bộ học phí

  • entrichten – nộp / thanh toán

  • wirksam werden – có hiệu lực

  • das Datum des Eingangs – ngày nhận được

🔹 Đoạn [3] – Absage durch die VHS

  • die Absage – việc hủy (từ phía tổ chức)

  • sich vorbehalten – bảo lưu quyền

  • die Mindestteilnehmerzahl – số lượng học viên tối thiểu

  • erreichen – đạt được

  • unvorhergesehen – không lường trước

  • der Ausfall – sự vắng mặt / hủy đột xuất

  • der Dozent – giảng viên

  • absetzen – hủy bỏ

  • angemeldet – đã đăng ký

  • die Rückerstattung – hoàn tiền

  • bereits – đã

  • bezahlt – đã thanh toán

  • der Anspruch – quyền yêu cầu

  • die Durchführung – việc tổ chức, thực hiện

  • der Ersatz – sự bồi hoàn

  • die Auslagen – chi phí phát sinh

  • die Fahrtkosten – chi phí đi lại

  • bestehen (Anspruch besteht nicht) – không tồn tại

🔹 Đoạn [4] – Teilnahmenachweise

  • der Teilnahmenachweis – giấy chứng nhận tham gia

  • auf Wunsch – theo yêu cầu

  • die Teilnahmebestätigung – giấy xác nhận tham gia

  • mindestens – ít nhất

  • die Kursstunde – giờ học

  • das Zeugnis – chứng chỉ

  • das Sprachniveau – trình độ ngôn ngữ

  • ausstellen – cấp, phát hành

  • erfolgreich – thành công

  • das Ablegen (einer Prüfung) – việc dự thi

  • extern – bên ngoài

  • zertifiziert – được chứng nhận

  • die Prüfungsgebühr – lệ phí thi

  • enthalten sein – được bao gồm

CỤM TỪ HÀNH CHÍNH RẤT HAY (B1–B2)

  • Die Anmeldung ist verbindlich. – Việc đăng ký có tính ràng buộc

  • Ein Rücktritt ist kostenlos möglich, wenn … – Có thể hủy miễn phí nếu…

  • Die volle Gebühr ist zu entrichten. – Phải nộp toàn bộ học phí

  • Ein Anspruch auf … besteht nicht. – Không có quyền yêu cầu …

  • Die Gebühren sind nicht in der Kursgebühr enthalten. – Lệ phí không bao gồm trong học phí