strain
strain (n): sự căng thẳng/ áp lực
⭐put a strain on +N = gây căng thẳng, áp lực lên
ex: The extra workload is putting a strain on the staff.
Khối lượng công việc thêm đang gây áp lực cho nhân viên.
⭐under strain = đang chịu áp lực
ex: The team is under considerable strain.
Nhóm đang chịu áp lực đáng kể.
→ mental strain: áp lực tinh thần
→ financial strain: áp lực tài chínhstrain (n): sự căng cơ
ex: I got a back strain.
Tôi bị căng cơ ở lưng.
→ muscle strain: căng cơ
→ back strain: căng cơ lưng
→ strain a muscle: làm căng cơstrain (v): gây áp lực, làm quá tải
⭐strain + something
= gây áp lực/làm quá tải cái gì
ex: The heavy workload strained the company's resources.
Khối lượng công việc lớn đã làm quá tải nguồn lực của công ty.