strain

  1. strain (n): sự căng thẳng/ áp lực
    put a strain on +N = gây căng thẳng, áp lực lên
    ex: The extra workload is putting a strain on the staff.
    Khối lượng công việc thêm đang gây áp lực cho nhân viên.

    under strain = đang chịu áp lực
    ex: The team is under considerable strain.
    Nhóm đang chịu áp lực đáng kể.

    → mental strain: áp lực tinh thần
    → financial strain: áp lực tài chính

  2. strain (n): sự căng cơ
    ex: I got a back strain.
    Tôi bị căng cơ ở lưng.

    → muscle strain: căng cơ
    → back strain: căng cơ lưng
    → strain a muscle: làm căng cơ

  3. strain (v): gây áp lực, làm quá tải

    strain + something

= gây áp lực/làm quá tải cái gì
ex: The heavy workload strained the company's resources.
Khối lượng công việc lớn đã làm quá tải nguồn lực của công ty.