exchange
Tích cực (Positive):
warm (ấm áp, thân thiện)
kind (tử tế, tốt bụng)
pleasant (dễ chịu, thú vị)
sweet (ngọt ngào, dễ thương)
good-natured (hiền lành, tốt tính)
Tiêu cực (Negative):
cold (lạnh lùng, vô cảm)
unkind (không tử tế)
unpleasant (khó chịu, không dễ chịu)
horrible (kinh khủng, tệ hại)
unfriendly (không thân thiện)
02. Love communicating with people
Tích cực (Positive):
extravert (người hướng ngoại)
sociable (hòa đồng)
outgoing (thân thiện, cởi mở)
talkative (nói nhiều, thích nói chuyện)
communicative (có khả năng giao tiếp tốt)
Tiêu cực (Negative):
introvert (người hướng nội)
quiet (ít nói, trầm tính)
reserved (kín đáo, dè dặt)
shy (ngại ngùng, bẽn lẽn)
taciturn (ít nói, lầm lì)
03. Relaxed in attitude or manner
Tích cực (Positive):
positive (tích cực)
optimistic (lạc quan)
cheerful (vui vẻ, phấn khởi)
easy-going (dễ tính, thoải mái)
laid-back (thư thái, ung dung)
Tiêu cực (Negative):
gloomy (u ám, ủ rũ)
pessimistic (bi quan)
negative (tiêu cực)
miserable (khốn khổ, buồn rầu)
tense (căng thẳng)
04. Think about others' feelings
Tích cực (Positive):
sensitive (nhạy cảm, biết quan tâm)
tactful (khéo léo, tế nhị)
thoughtful (chu đáo, ân cần)
delicate (tinh tế, nhạy cảm)
caring (chu đáo, biết quan tâm)
Tiêu cực (Negative):
insensitive (vô cảm, không nhạy cảm)
tactless (vô duyên, không tế nhị)
heartless (vô tâm, nhẫn tâm)
cruel (độc ác, tàn nhẫn)
cold-hearted (lạnh lùng, vô cảm)
05. Tell the truth
Tích cực (Positive):
honest (trung thực)
truthful (thật thà)
sincere (chân thành)
frank (thẳng thắn)
Tiêu cực (Negative):
dishonest (không trung thực)
liar (kẻ nói dối)
insincere (không chân thành)
deceitful (lừa dối)
06. Open to new ideas and different views
Tích cực (Positive):
open-minded (cởi mở, phóng khoáng)
unbiased (không thiên vị, khách quan)
flexible (linh hoạt)
tolerant (khoan dung, độ lượng)
Tiêu cực (Negative):
narrow-minded (hẹp hòi, thiển cận)
biased (thiên vị)
bigoted (cố chấp, bảo thủ)
intolerant (không khoan dung)
07. Know what you want and intend to reach your goals
Tích cực (Positive):
determined (quyết tâm)
strong-willed (kiên cường, ý chí mạnh mẽ)
strong-minded (kiên định, có chủ kiến)
resolute (kiên quyết)
confident (tự tin)
Tiêu cực (Negative):
undetermined (không quyết đoán)
weak-willed (ý chí yếu ớt)
indecisive (thiếu quyết đoán)
irresolute (do dự, không kiên quyết)
unsure (không chắc chắn)
08. Love working and work a lot
Tích cực (Positive):
hardworking (chăm chỉ)
industrious (siêng năng, cần cù)
diligent (siêng năng, cần mẫn)
ambitious (tham vọng)
Tiêu cực (Negative):
lazy (lười biếng)
idle (thờ ơ, lười nhác)
sluggish (chậm chạp, lờ đờ)
unambitious (không có tham vọng)
Based on the images:
09. Learn and understand quickly, rational (from image_3b2fe5.jpg)
Tích cực (Positive):
intelligent (thông minh)
clever (khéo léo, thông minh)
bright (sáng dạ, thông minh)
smart (thông minh, lanh lợi)
Tiêu cực (Negative):
unintelligent (kém thông minh)
stupid (ngu ngốc)
foolish (ngu xuẩn, khờ dại)
silly (ngớ ngẩn, dại dột)
10. Care for other people, altruistic (from image_3b2fa0.jpg)
Tích cực (Positive):
unselfish (không ích kỷ, vị tha)
considerate (chu đáo, ân cần)
noble (cao thượng, quý phái)
Tiêu cực (Negative):
selfish (ích kỷ)
self-centred (tự cho mình là trung tâm)
vain (kiêu căng, tự phụ)
11. People trust you (from image_3b2cd9.jpg)
**Tích cực (Positive):
reliable (đáng tin cậy)
trustworthy (đáng tin cậy)
loyal (trung thành)
faithful (chung thủy, trung thành)
Tiêu cực (Negative):
unreliable (không đáng tin cậy)
untrustworthy (không đáng tin cậy)
disloyal (không trung thành)
unfaithful (không chung thủy, không trung thành)
12. Like spending money (from image_3b2c9a.jpg)
Tích cực (Positive):
generous (hào phóng)
Tiêu cực (Negative):
extravagant (phung phí, lãng phí)
Tích cực (Positive) (regarding saving money):
economical (tiết kiệm, kinh tế)
Tiêu cực (Negative):
mean (keo kiệt, bủn xỉn)
13. Attitude to others (from image_3b2c5b.jpg)
Tích cực (Positive):
respectful (tôn trọng)
modest (khiêm tốn)
humble (khiêm tốn)
Tiêu cực (Negative):
disrespectful (thiếu tôn trọng)
arrogant (kiêu ngạo)
bossy (hống hách, ra lệnh)
14. Sensitive VS Sensible (from image_3b2c03.jpg)
Sensitive (Tích cực - Emotionally aware):
tactful (khéo léo, tế nhị)
responsive (đáp ứng nhanh nhạy, dễ xúc động)
Sensible (Tích cực - Practical and reasonable):
reasonable (hợp lý, có lý)
practical (thực tế)
15. Nouns to describe character (from image_3b293a.jpg)
coward (kẻ hèn nhát)
liar (kẻ nói dối)
gossip (người hay buôn chuyện, ngồi lê đôi mách)
couch potato (người lười biếng, chỉ thích nằm xem TV)