• Modification (n): Sự sửa đổi, biến đổi • Tweak (v): Hiệu chỉnh, tinh chỉnh nhỏ • Touring professional (n): Tay vợt thi đấu chuyên nghiệp • Customize (v): Tùy biến, làm theo yêu cầu cá nhân • Specific (adj): Cụ thể, đặc trưng • Racket stringer (n): Người căng dây vợt • Maximization (n): Sự tối đa hóa • Consequently (adv): Do đó, kết quả là • Elite (n/adj): Nhóm xuất chúng, ưu tú • Readily available (adj): Có sẵn dễ dàng • Individually (adv): Riêng lẻ, từng cá nhân một • Suit (v): Phù hợp với • Particular (adj): Đặc biệt, cụ thể • Specification (n): Thông số kỹ thuật • Manufacturer (n): Nhà sản xuất • Thorough (adj): Tỉ mỉ, toàn diện, kỹ lưỡng • Customisation (n): Sự tùy biến theo yêu cầu • Adjust (v): Điều chỉnh • Experiment (v/n): Thử nghiệm / Cuộc thử nghiệm • Average (n/adj): Trung bình • Denser (adj): Dày đặc hơn, khít hơn • Pattern (n): Cấu trúc, kiểu mẫu