CAM 17 SET 3 PASAGE 1

exclusively: duy nhất

terrain : (n) địa chất, địa hình

carnivorous : động vật ăn thịt

scent : mùi thơm

shelter (n) : sự nương tựa, che chở, ẩn nấu

nocturnal : thuộc về ban đêm

widespread : lan rộn, phổ biến

relent >< relentless : mủi lòng, động lòng thương >< tàn nhẫn

captivity : môi trường nuôi nhốt

attempt : nổ lực à attempt to breed : nổ lưc nhân giống

impractical : ( adj ) phi thực tế

proposal : đề nghị, đề xuất

legislation : pháp chế, pháp luật