Bài 6.TV
1. Thể hiện sở thích về màu sắc (某人 + 喜欢 + 某人2 + 某物 + 的颜色)
Front: 某人 + 喜欢 + 某人2 + 某物 + 的颜色
Back: [Ai đó] thích màu của [đồ vật] của [ai đó2].
Ví dụ:
我喜欢她衣服的颜色。→ Tôi thích màu quần áo của cô ấy.
小红喜欢小海运动鞋的颜色。→ Tiểu Hồng thích màu giày thể thao của Tiểu Hải.
2. Mô tả xu hướng (这/那 + 是 + 今年 + 最流行的 + 名词)
Front: 这/那 + 是 + 今年 + 最流行的 + 名词
Back: Đây/Đó là [danh từ] thịnh hành nhất năm nay.
Ví dụ:
这是今年最流行的颜色。→ Đây là màu thịnh hành nhất năm nay.
那是今年最流行的衣服。→ Đó là quần áo thịnh hành nhất năm nay.
3. Mặc màu sắc (某人 + 穿 + 某颜色的服装)
Front: 某人 + 穿 + 某颜色的服装
Back: [Ai đó] mặc quần áo màu [màu].
Ví dụ:
小海穿红色的裤子。→ Tiểu Hải mặc quần đỏ.
我们穿白色的运动鞋。→ Chúng tôi mang giày thể thao màu trắng.
4. Bắt đầu hoạt động (主语 + 时间词 + 开始 + 动词 + 宾语)
Front: 主语 + 时间词 + 开始 + 动词 + 宾语
Back: [Chủ ngữ] bắt đầu [động từ] [tân ngữ] lúc [thời gian].
Ví dụ:
他们四点开始踢足球。→ Họ bắt đầu đá bóng lúc 4 giờ.
我们九点开始上汉语课。→ Chúng tôi bắt đầu học tiếng Trung lúc 9 giờ.
5. Xu hướng gia tăng (主语 + 越来越 + 形容词)
Front: 主语 + 越来越 + 形容词
Back: [Chủ ngữ] ngày càng [tính từ].
Ví dụ:
人越来越多。→ Người ngày càng nhiều.
北京越来越漂亮。→ Bắc Kinh ngày càng đẹp.
6. Sở thích tăng dần (主语 + 越来越 + 动词 + 宾语)
Front: 主语 + 越来越 + 动词 + 宾语
Back: [Chủ ngữ] ngày càng thích [tân ngữ].
Ví dụ:
她越来越喜欢北京。→ Cô ấy ngày càng thích Bắc Kinh.
我们越来越喜欢汉语课。→ Chúng tôi ngày càng thích học tiếng Trung.
7. Hoạt động cùng nhau (某人 + 和 + 某人2 + 去 + 某地 + 动词 + 宾语)
Front: 某人 + 和 + 某人2 + 去 + 某地 + 动词 + 宾语
Back: [Ai đó] và [ai đó2] đi [địa điểm] để [động từ] [tân ngữ].
Ví dụ:
我和爸爸去剧院看京剧。→ Tôi và bố đi nhà hát xem Kinh kịch.
爷爷和奶奶去湖边打太极拳。→ Ông và bà đi ra hồ tập Thái Cực quyền.
8. Sở thích giống nhau (某人 + 跟 + 某人2 + 一样 + 喜欢 + 宾语)
Front: 某人 + 跟 + 某人2 + 一样 + 喜欢 + 宾语
Back: [Ai đó] thích [tân ngữ] giống như [ai đó2].
Ví dụ:
我跟爸爸一样喜欢京剧。→ Tôi thích Kinh kịch giống như bố.
我跟他一样喜欢汉语课。→ Tôi thích học tiếng Trung giống như anh ấy.
9. Sự kiện sắp diễn ra (主语 + 快要 + 动词 + 了)
Front: 主语 + 快要 + 动词 + 了
Back: [Chủ ngữ] sắp [động từ].
Ví dụ:
比赛快要开始了。→ Trận đấu sắp bắt đầu.
京剧表演快要开始了。→ Buổi biểu diễn Kinh kịch sắp bắt đầu.
10. Đặc điểm phổ biến (每个 + 名词 + 都 + 很 + 形容词/动词 + 宾语)
Front: 每个 + 名词 + 都 + 很 + 形容词/动词 + 宾语
Back: Mỗi [danh từ] đều rất [tính từ]/[động từ] [tân ngữ].
Ví dụ:
每个CD都很好听。→ Mỗi cái CD đều rất hay.
每个人都喜欢中国音乐。→ Mọi người đều thích nhạc Trung Quốc.
11. Hỏi cách làm (主语 + 怎么 + 动词 + 宾语)
Front: 主语 + 怎么 + 动词 (+ 宾语)
Back: [Chủ ngữ] làm thế nào để [động từ] ([tân ngữ])?
Ví dụ:
我们怎么订票?→ Chúng tôi đặt vé như thế nào?
我们怎么去中国?→ Chúng tôi đi Trung Quốc bằng cách nào?
Ghi chú từ vựng (Key Notes)
颜色词汇 (Từ vựng màu sắc):
红色 (hóngsè) = đỏ
白色 (báisè) = trắng
趋势表达 (Cách diễn đạt xu hướng):
越来越 = ngày càng (cho tính từ)
快要...了 = sắp (cho hành động sắp diễn ra)
比较结构 (Cấu trúc so sánh):
跟...一样 = giống như...
Hội thoại mẫu (Example Dialogues)
Bàn về sở thích:
A: 你喜欢京剧吗? (Nǐ xǐhuān jīngjù ma?) → Bạn có thích Kinh kịch không?
B: 喜欢!我跟爸爸一样喜欢京剧。 (Xǐhuān! Wǒ gēn bàba yīyàng xǐhuān jīngjù.) → Thích! Tôi thích Kinh kịch giống như bố.
Lên kế hoạch:
A: 我们怎么去剧院? (Wǒmen zěnme qù jùyuàn?) → Chúng ta đi nhà hát bằng cách nào?
B: 我们坐地铁去。京剧表演快要开始了! (Wǒmen zuò dìtiě qù. Jīngjù biǎoyǎn kuàiyào kāishǐ le!) → Chúng ta đi tàu điện ngầm. Buổi diễn Kinh kịch sắp bắt đầu rồi!
Mô tả xu hướng:
A: 北京怎么样? (Běijīng zěnme yàng?) → Bắc Kinh thế nào?
B: 北京越来越漂亮了,人也越来越多。 (Běijīng yuèláiyuè piàoliang le, rén yě yuèláiyuè duō.) → Bắc Kinh ngày càng đẹp, người cũng ngày càng nhiều.