ielts b3.
twinning : kết nghĩa
association : sự kết hợp
strength : sức mạnh
arrange : sắp xếp
chance : cơ hội
prizes : giải thưởng
decided : quyết định
final : cuối cùng
poplar : cây dương
cancelled : hủy bỏ
consider : coi như
seat : ghế
authorities : chính quyền
fundraising : gây quỹ
in term : trong thời hạn
pancake : bánh xèo
profit : lợi nhuận
cookery : nấu ăn
demonstration : biểu tình
sucessful : thành công
value : giá trị
quiz : đố
stroll: đi dạo
round : tròn
meet up : gặp
present : hiện tại
bottom : đáy
excellent : xuất sắc
ground : đất
stable : ổn định
courtyard : sân
corner : góc
entrance : cổng vào
entry : lối vào
disable : vô hiệu hóa
probaly : có lẽ
adventure : cuộc phiêu lưu