Common aliments and illnesses
| <<Word<< | <<Meaning<< |
|---|
| aliments | ốm vặt |
| A sore throat | viêm họng |
| A temperature | sốt |
| a nosebleed | chảy máu cam |
| a cold | cảm |
| a runny nose | chảy máu mũi |
| a cough | ho |
| a splinter | dằm (vào tay) |
| (a)migraine | đau nửa đầu |
| flu | cúm |
| food poisoning | ngộ độc thức ăn |
| indigestion | khó tiêu |
| cramp | chuột rút |
| diarrhoea | tào tháo |
| hay fever | dị ứng phấn hoa |
| allergic(to) | dị ứng |
| constipated | táo bón |
| dizzy | chóng mặt |
| faint | ngất |
| depressed | trầm cảm |
| a rash | nổi ban |
| a bruise | bầm |
| a blister | phồng da |
| a wart | mụn cóc |
| a lump | bướu cổ |
| a scar | vết sẹo |
| a spot | bị đốm da |
| a mouth ulcer | lở miệng (trong) |
| injuries | vết thương |
| twist | chật chân |
| burn yourself | phỏng (lửa) |
| scald yourself | phỏng (nước sôi) |
| have an injection | tiêm |
| have symptoms | có triệu chứng |
| urgent | khẩn cấp |
| swollen up | sưng |
| lost my appetite | mất vị giác |
| examine | khám |
| medicine | thuốc |
| pill | viên thuốc tròn |
| tablet | thuốc dầu |
| plaster/bandage | bông gạc |
| stitches | vết thâu |