Chương 7
Chào bạn, đây là bản dịch nguyên văn toàn bộ nội dung thứ hai mà bạn cung cấp về "Ngữ lưu âm biến" (Biến đổi âm thanh trong dòng lời nói) và "Khinh thanh" (Thanh nhẹ).
DỊCH NGUYÊN VĂN
Rất nhiều lưu học sinh khi học tiếng Hán đều có nghi vấn thế này: Tại sao phát âm từ ngữ khi người Trung Quốc nói chuyện bình thường nghe lại không quá giống với phát âm của từng từ đơn lẻ mà thầy cô dạy trong giai đoạn học ngữ âm? Thực ra, khi chúng ta nói chuyện bình thường, tức là trong trường hợp phát âm liên tục (ngữ lưu), cùng một âm tiết sẽ ít nhiều xảy ra một số biến đổi, có phần khác biệt so với khi phát âm đơn lẻ âm tiết đó. Sự biến đổi này có thể là thay đổi bộ phận phát âm, có thể là thay đổi phương pháp phát âm, có một số thậm chí là thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu đều phát sinh biến đổi. Hiện tượng này được gọi là "Ngữ lưu âm biến" (Biến âm trong dòng lời nói). Những biến âm điển hình nhất trong tiếng Hán hiện đại bao gồm: Khinh thanh, Nhi hóa, Biến điệu liên đọc, v.v. Có một số nội dung như biến điệu đã được đề cập ở phần trước, dưới đây chúng ta sẽ bàn về một số ngữ lưu âm biến khác.
I. Khinh thanh (Thanh nhẹ)
Trong tiếng phổ thông, hiện tượng khinh thanh tồn tại phổ biến, cứ khoảng 7 đến 8 chữ thì lại có một âm tiết khinh thanh. Khinh thanh là một trong những đặc trưng quan trọng cấu thành ngữ điệu của tiếng phổ thông. Khinh thanh có thể phân biệt từ tính (loại từ), phân biệt từ nghĩa, có thể làm cho nhịp điệu của ngôn ngữ có sự nặng nhẹ hài hòa, giàu tính thẩm mỹ. Do đó, khinh thanh là một trong những trọng điểm của việc học tiếng phổ thông.
Khinh thanh là gì? Khi chúng ta nối các âm tiết trong tiếng Hán lại để nói, có rất nhiều âm tiết thường mất đi thanh điệu vốn có mà đọc thành một tông giọng vừa nhẹ vừa ngắn, ví dụ:
妈妈 (māma), 石头 (shítou), 孩子 (háizi), 头发 (tóufa), 东西 (dōngxi), 马虎 (mǎhu).
Trong các từ ngữ nêu trên, chữ thứ hai đều đã phát sinh biến đổi về phát âm, sự biến đổi ngữ âm như vậy gọi là Khinh thanh. Khinh thanh không phải là thanh điệu thứ năm ngoài bốn thanh (tứ thanh), mà là một loại biến âm đặc biệt của tứ thanh, biểu hiện về mặt vật lý là độ dài âm (âm trường) ngắn lại, cường độ âm (âm cường) yếu đi. Khi phát khinh thanh, lực dùng tương đối nhỏ, âm lượng tương đối yếu, độ dài âm tương đối ngắn. Ví dụ, thanh điệu ban đầu của chữ “明” (minh) là thanh hai, phiên âm là míng, nhưng trong từ “聪明” (thông minh), chữ “明” biến thành chữ khinh thanh, nên Pinyin viết là cōngming. Khinh thanh không có giá trị thanh điệu cố định, thông thường phải xác định dựa trên thanh điệu của chữ đứng trước, vì vậy Phương án Pinyin Hán ngữ quy định âm tiết khinh thanh không đánh dấu thanh điệu, còn âm tiết không phải khinh thanh phải đánh dấu thanh điệu, hai cái khác nhau. Ví dụ, “我们” (chúng tôi) phải phiên âm là wǒmen, “去吧” (đi nhé) phải phiên âm là qùba. Thông thường mà nói, âm tiết khinh thanh luôn phải đi theo sau âm tiết khác để đọc liền, thanh điệu của âm tiết đứng trước quyết định sự biến đổi cao thấp của âm tiết khinh thanh.
(1) Các loại khinh thanh
Trong học tập, ngoài việc nắm vững phát âm chính xác, còn phải nhớ từ nào nên đọc khinh thanh. Các từ khinh thanh đại khái chia làm hai loại lớn:
1. Từ khinh thanh ngữ pháp
Khinh thanh không đơn thuần là hiện tượng ngữ âm, nó có quan hệ mật thiết với ngữ pháp. Từ nào nên đọc khinh thanh, từ nào không nên phát khinh thanh đều có quy luật để tìm ra. Từ khinh thanh ngữ pháp thông thường có thể chia thành các loại sau:
(1) Hậu tố danh từ: “子 (tử), 头 (đầu), 们 (môn), 儿 (nhi)”. Ví dụ: 桌子 (cái bàn), 木头 (khúc gỗ), 我们 (chúng tôi), 这儿 (ở đây).
(2) Từ chỉ phương vị sau danh từ, đại từ: 上 (thượng), 下 (hạ), 面 (diện), 边 (biên), 里 (lý), 头 (đầu), v.v. Ví dụ: 山上 (trên núi), 山下 (dưới núi), 外面 (bên ngoài), 里边 (bên trong), 车里 (trong xe), 前头 (phía trước).
(3) Động từ xu hướng sau động từ: 来 (lai), 去 (khứ), 起来 (khởi lai), 下去 (hạ khứ), v.v. Ví dụ: 过来 (qua đây), 回去 (về đi), 站起来 (đứng lên), 说下去 (nói tiếp đi).
(4) Âm tiết thứ hai của động từ lặp lại hoặc danh từ trùng điệp. Ví dụ: 看看 (xem xem), 听听 (nghe nghe), 说说 (nói nói), 哥哥 (anh trai), 星星 (ngôi sao), 宝宝 (bảo bối).
(5) Lượng từ “个” (cái/chiếc). Ví dụ: 一个书包 (một cái cặp sách), 三五个学生 (ba năm học sinh).
(6) Trợ từ “的, 地, 得, 着, 了, 过”. Ví dụ: 我的 (của tôi), 飞快地跑 (chạy thật nhanh), 跑得飞快 (chạy cực nhanh), 拿着 (đang cầm), 吃了 (ăn rồi), 去过 (từng đi).
(7) Trợ từ ngữ khí “吧, 吗, 呢, 啊”, v.v. Ví dụ: 好吧 (được thôi), 你去吗? (bạn đi không?), 他呢? (anh ấy thì sao?), 好啊 (tốt thôi).
(8) Âm tiết thứ hai của một số từ đơn thuần song âm tiết: 葡萄 (nho), 萝卜 (củ cải), 马虎 (qua loa), 玻璃 (thủy tinh), v.v.
2. Từ khinh thanh từ vựng
Gồm hai loại:
Một loại là bản thân từ đó có hai cách đọc: không khinh thanh và khinh thanh, lần lượt đại diện cho ý nghĩa khác nhau. Ví dụ:
东西: (Không khinh thanh: dōngxī) Phương hướng / (Khinh thanh: dōngxi) Sự vật, đồ vật.
地道: (Không khinh thanh: dìdào) Đường hầm dưới đất / (Khinh thanh: dìdao) Chính gốc, thuần chính.
对头: (Không khinh thanh: duìtóu) Đúng đắn / (Khinh thanh: duìtou) Kẻ thù, đối thủ.
兄弟: (Không khinh thanh: xiōngdì) Anh trai và em trai / (Khinh thanh: xiōngdi) Em trai.
Loại từ này còn có: 人家 (rénjiā - nhà người ta / rénjia - người ta/tôi), 地下 (dìxià / dìxia), 老子 (lǎozi / lǎozi), 火烧 (huǒshāo / huǒshao). Loại từ có sự khác biệt về từ tính, từ nghĩa này được gọi là "từ hai cách đọc". Khi chú âm, ở giữa hai âm tiết thêm một dấu chấm, âm tiết sau đánh dấu thanh điệu, ví dụ: 地道 dì.dào, 生意 shēng.yi, nhằm biểu thị từ này có hai cách đọc khinh thanh và không khinh thanh. Cách đọc khác nhau thì từ tính và từ nghĩa khác nhau, phân biệt chúng cần dựa vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ:
(1) Hương vị này thật địa đạo (chính gốc), chính là loại mẹ tôi làm.
(2) Bây giờ sinh ý (làm ăn) cũng mã mã hổ hổ (tàm tạm), gượng gạo cầm cự qua ngày.
(3) Anh ấy đúng là một người thật thà, nói được làm được.
(4) Một trận gió lạnh thổi tới, tôi không kìm được mà rùng mình (lãnh chiến).
(5) Anh ấy thật hào phóng, vừa ra tay đã sảng khoái thế rồi!
(6) Xin nhường đường một chút, tôi muốn đi qua.
Loại còn lại là khinh thanh không có tác dụng phân biệt từ. Loại khinh thanh này không có quy luật ngữ pháp nào để nói, chỉ là thói quen bắt buộc phải đọc khinh thanh. Ví dụ:
葡萄 (nho), 玻璃 (thủy tinh), 抱怨 (oán trách), 聪明 (thông minh), 道理 (đạo lý), 态度 (thái độ), 痛快 (sảng khoái), 把手 (tay nắm), 牢骚 (than phiền), 牡丹 (mẫu đơn), 熟悉 (quen thuộc), 月季 (hoa hồng môn), 味道 (mùi vị), 算盘 (bàn tính).
Phạm vi của loại từ khinh thanh này khá rộng. Năm 2004, Ủy ban Ngôn ngữ Quốc gia Trung Quốc đã đưa ra "Bảng từ ngữ khinh thanh bắt buộc" gồm 548 mục.
(2) Cách phát âm khinh thanh
Giá trị thanh điệu của khinh thanh dựa vào thanh điệu của âm tiết đứng trước để quyết định:
Khinh thanh đứng sau Âm bình (Thanh 1), giá trị là 2: 休息 (nghỉ ngơi), 姑娘 (cô gái), 妈妈 (mẹ).
Khinh thanh đứng sau Dương bình (Thanh 2), giá trị là 3: 白的 (cái trắng), 竹子 (cây tre), 明白 (rõ ràng).
Khinh thanh đứng sau Thượng thanh (Thanh 3), giá trị là 4: 早上 (buổi sáng), 眼睛 (mắt), 奶奶 (bà nội).
Khinh thanh đứng sau Khứ thanh (Thanh 4), giá trị là 1: 弟弟 (em trai), 意思 (ý nghĩa), 豆腐 (đậu phụ).
(3) Tác dụng của khinh thanh
Khinh thanh không phải là một hiện tượng ngữ âm thuần túy, mà còn liên quan đến ngữ nghĩa và ngữ pháp. Cùng một từ ngữ, đọc khinh thanh và không khinh thanh, ngoài sự khác biệt về ngữ âm, ý nghĩa cũng sẽ thay đổi, đôi khi từ tính cũng thay đổi. Tác dụng của khinh thanh có hai điểm:
1. Phân biệt ý nghĩa
东西 (dōngxī): Danh từ, phương vị Đông và Tây.
东西 (dōngxi): Danh từ, vật phẩm, đồ đạc.
冷战 (lěngzhàn): Danh từ, chỉ sự rùng mình vì lạnh.
冷战 (lěng zhàn): Danh từ, chỉ chiến tranh không sử dụng vũ khí (Chiến tranh lạnh).
兄弟 (xiōngdì): Danh từ, anh trai và em trai.
兄弟 (xiōngdi): Danh từ, em trai; hoặc dùng để gọi người khác để biểu thị sự thân mật.
2. Phân biệt từ tính
买卖 (mǎimài): Động từ, mua và bán.
买卖 (mǎimai): Danh từ, chỉ việc làm ăn.
造化 (zàohuà): Danh từ, chỉ tạo hóa (đấng tạo vật).
造化 (zàohua): Tính từ, chỉ có phúc khí.
下水 (xià shuǐ): Cụm động tân, đi xuống nước.
下水 (xiàshui): Danh từ, chỉ nội tạng của lợn, dê, bò...
💡 Mẹo rút ra từ bài viết
Để học tốt phần Khinh thanh này, bạn có thể áp dụng 3 mẹo nhỏ sau:
Mẹo "Người thân và Đồ vật": Hầu hết các từ xưng hô trùng điệp trong gia đình (māma, bàba, gēge, dìdi...) và các hậu tố chỉ đồ vật (zi, tou) đều đọc nhẹ và ngắn ở âm tiết thứ hai. Đừng bao giờ đọc rõ thanh điệu ở những chữ này nếu muốn nói giống người bản xứ.
Mẹo "Cái túi rỗng": Hãy tưởng tượng âm tiết khinh thanh giống như một cái túi không có trọng lượng. Bạn chỉ cần "lướt" qua nó thật nhanh. Nếu chữ trước cao (Thanh 1), chữ khinh thanh sẽ thấp xuống một chút. Nếu chữ trước thấp (Thanh 3), chữ khinh thanh sẽ hơi cao lên một chút (để tạo sự cân bằng).
Phân biệt "Dōngxī" và "Dōngxi": Một mẹo vui là: nếu bạn đang cầm một "đồ vật" trên tay, hãy đọc nhẹ (dōngxi). Còn nếu bạn đang nhìn lên bản đồ chỉ "phương hướng", hãy đọc rõ thanh điệu (dōngxī).
Dưới đây là bản dịch nguyên văn nội dung bạn đã cung cấp sang tiếng Việt:
II. Nhi hóa (Erhua)
Một biến đổi ngữ âm độc đáo khác trong ngữ âm tiếng Hán hiện đại chính là "Nhi hóa". Nhi hóa đề cập đến hiện tượng biến đổi âm thanh đặc biệt trong tiếng Phổ thông, khi phát âm vận mẫu của một số âm tiết, người ta thêm vào một động tác uốn lưỡi, khiến cho vận mẫu đó mang sắc thái của âm uốn lưỡi "er" (儿).
Trong tiếng Phổ thông có một chữ Hán là "儿", đọc là "er". Âm này có thể đại diện cho một âm tiết độc lập và có ý nghĩa cụ thể. Nghĩa gốc của nó là "trẻ nhỏ" (ấu nhi). Nghĩa cơ bản của chữ này có 4 loại:
a) Trẻ con: ~戏 (nhi hí - trò trẻ con).
b) Người trẻ tuổi (thường chỉ nam thanh niên): 男~ (nam nhi); ~女情 (nhi nữ tình).
c) Con trai: ~子 (nhi tử - con trai); 生~育女 (sinh nhi dục nữ - sinh con trai con gái).
d) Ngựa đực: ~马 (nhi mã - ngựa đực).
Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, "er" không thể cấu thành một âm tiết độc lập mà chỉ có thể xuất hiện phía sau một âm tiết khác, ví dụ:
花儿 (huār)、小孩儿 (xiǎoháir)、电影儿 (diànyǐngr)、果汁儿 (guǒzhīr)
Trong những âm tiết này, "儿" không phát âm riêng biệt mà kết hợp với vận mẫu của âm tiết đứng trước nó để tạo thành một âm tiết duy nhất, khiến vận mẫu đó có thêm một động tác uốn lưỡi. Bản thân chữ "儿" này cũng không có ý nghĩa cụ thể.
Việc "儿" kết hợp với vận mẫu của âm tiết đứng trước tạo thành một âm tiết và làm cho vận mẫu đó có thêm động tác uốn lưỡi được gọi là Nhi hóa. Điều này có nghĩa là vận mẫu của âm tiết đứng trước "儿" đã bị nhi hóa. Vận mẫu đã được uốn lưỡi này gọi là "Vận mẫu nhi hóa". Trong "Phương án Phiên âm Hán ngữ" quy định thêm một chữ "r" vào sau vận mẫu gốc để biểu thị nhi hóa. Ví dụ, phiên âm của "鸟儿" (chim) được viết là "niǎor". Các âm tiết có vận mẫu nhi hóa khi viết thông thường vẫn dùng hai chữ Hán để biểu thị, ví dụ: "鸟儿".
(1) Tác dụng của Nhi hóa
Nhi hóa không chỉ đơn thuần là một hiện tượng ngữ âm, nó còn có tác dụng trong việc phân biệt từ tính (loại từ), từ nghĩa (nghĩa của từ) và tu từ.
1. Phân biệt ý nghĩa của từ
Âm tiết sau khi nhi hóa và âm tiết không nhi hóa biểu thị ý nghĩa khác nhau.
眼 (yǎn): Danh từ, mắt.
眼儿 (yǎnr): Danh từ, lỗ nhỏ.
白面 (báimiàn): Danh từ, bột mì làm từ lúa mạch.
白面儿 (báimiànr): Danh từ, chỉ ma túy (cái chết trắng).
头 (tóu): Danh từ, cái đầu.
头儿 (tóur): Danh từ, người đứng đầu/lãnh đạo.
2. Phân biệt từ tính (loại từ)
Âm tiết sau khi nhi hóa và âm tiết không nhi hóa có từ tính khác nhau, và nghĩa của từ thường cũng thay đổi theo. Ví dụ:
尖 (jiān): Tính từ, nhọn, phần đầu nhỏ và sắc.
尖儿 (jiānr): Danh từ, phần chóp/đầu nhọn nhỏ.
盖 (gài): Động từ, che, đậy, phủ lên.
盖儿 (gàir): Danh từ, cái nắp, vật dùng để che đậy ở phía trên đồ vật.
天 (tiān): Danh từ, bầu trời.
天儿 (tiānr): Danh từ, thời tiết.
Tiếp nối phần trước, dưới đây là bản dịch nguyên văn nội dung quy tắc phát âm Nhi hóa mà bạn đã cung cấp:
2. Lược bỏ vận vĩ, uốn lưỡi ở nguyên âm chính (vận phúc)
Đối với các vận mẫu có vận vĩ là i hoặc n, ta lược bỏ i hoặc n, sau đó thực hiện động tác uốn lưỡi ngay trên vận phúc (nguyên âm chính).
(1) ai + r (uai + r)
Ví dụ: 小孩儿 (xiǎoháir), 瓶盖儿 (pínggàir), 一块儿 (yíkuàir)
(2) ei + r (ui + r)
Ví dụ: 宝贝儿 (bǎobèir), 刀背儿 (dāobèir), 风味儿 (fēngwèir), 一堆儿 (yìduīr)
(3) an + r (ian + r, uan + r)
Ví dụ: 一盘儿 (yìpánr), 一点儿 (yìdiǎnr), 玩儿 (wánr), 圆圈儿 (yuánquānr), 烟卷儿 (yānjuǎnr)
(4) en + r (un + r, in + r)
Ví dụ: 本儿 (běnr), 棍儿 (gùnr), 三轮儿 (sānlúnr), 有劲儿 (yǒujìnr)
3. Khi i, ü đơn độc làm vận mẫu thực hiện Nhi hóa: thêm âm /ə/ rồi mới uốn lưỡi
Ví dụ:
小鸡儿 (xiǎojīr), 玩意儿 (wányìr), 封皮儿 (fēngpír)
有趣儿 (yǒuqùr), 小鱼儿 (xiǎoyúr), 小曲儿 (xiǎoqǔr)
4. Khi vận mẫu -i (trước) và -i (sau) thực hiện Nhi hóa: chuyển i thành /ə/ rồi mới uốn lưỡi
(Ghi chú: Đây là các âm tiết đi với nhóm z, c, s và zh, ch, sh, r)
Ví dụ: 瓜子儿 (guāzǐr), 词儿 (cír), 铁丝儿 (tiěsīr), 树枝儿 (shùzhīr), 事儿 (shìr)
5. Đối với các vận mẫu có vận vĩ là -ng: lược bỏ -ng, mũi hóa nguyên âm chính (vận phúc) rồi uốn lưỡi
Ví dụ: 花瓶儿 (huāpíngr), 没空儿 (méikòngr), 小样儿 (xiǎoyàngr), 板凳儿 (bǎndèngr)
Những lưu ý quan trọng:
Tính chỉnh thể: Khi phát âm vần Nhi hóa, phải đọc hợp nhất thành một vận mẫu, không được tách rời. Ví dụ: "那儿" (nàr) không phải là đọc "na" trước rồi mới đọc "er" sau, mà là khi đang đọc âm "a", đầu lưỡi đã bắt đầu uốn lên rồi. Tất cả các vần Nhi hóa đều như vậy: vừa đọc vận phúc, vừa uốn lưỡi.
Mức độ uốn lưỡi: Cần chú ý động tác uốn lưỡi không nên quá mạnh, chỉ cần đầu lưỡi nhẹ nhàng uốn lên là đủ.
Vấn đề thực tế khi học tập:
Khi lưu học sinh học âm Nhi hóa, chúng ta thường gặp phải vấn đề là học sinh không biết khi nào nên Nhi hóa, khi nào không. Thực tế, Nhi hóa là một hiện tượng ngữ âm mang sắc thái khẩu ngữ rất đậm nét. Do đó, trong các ngữ cảnh nghiêm túc, chính thức hoặc trang trọng, tốt nhất là không nên dùng. Ví dụ: trong các bài viết quan trọng trên phát thanh, truyền hình, báo chí, nếu có thể không Nhi hóa thì không nên Nhi hóa.
Tiếp nối nội dung về ngữ âm, dưới đây là bản dịch nguyên văn phần biến điệu của trợ từ "啊" (a) sang tiếng Việt:
III. Biến âm liên tục
Trong dòng chảy của lời nói (ngữ lưu), hai âm tiết đứng liền nhau sẽ ảnh hưởng lẫn nhau, từ đó khiến cách phát âm của âm tiết đứng trước hoặc âm tiết đứng sau thay đổi. Ví dụ, chúng ta đã gặp sự biến điệu của thanh thứ ba (thượng thanh) hay biến điệu của "一" (yī) và "不" (bù) khi mới bắt đầu học tiếng Hán. Các hiện tượng biến âm trong tiếng Phổ thông đều xuất phát từ việc con người cố gắng tiết kiệm sức lực và tạo sự thuận tiện khi phát âm. Nói cách khác, khi nói chuyện, cách nào tự nhiên nhất, ít tốn sức nhất thì sẽ nói theo cách đó.
(1) Biến âm của "啊" (a)
1. Khi âm tố cuối cùng của âm tiết đứng trước là a, o (trừ ao, iao), e, i, ü, "啊" sẽ biến đọc thành ya, cũng có thể viết là "呀". Ví dụ:
(1) 原来是他啊! (tā + a → ya) - Hóa ra là anh ấy à!
(2) 雪白的大米啊! (mǐ + a → ya) - Gạo trắng như tuyết nhỉ!
(3) 他是谁啊? (shuí + a → ya) - Anh ấy là ai vậy?
(4) 你去不去啊? (qù + a → ya) - Cậu có đi không hả?
(5) 今天吃火锅啊! (guō + a → ya) - Hôm nay ăn lẩu nhé!
(6) 快写啊! (xiě + a → ya) - Viết nhanh lên nào!
2. Khi âm tố cuối cùng của âm tiết đứng trước là u (bao gồm cả ao, iao, vì vận vĩ ao gần với u), "啊" sẽ biến đọc thành wa, cũng có thể viết là "哇". Ví dụ:
(1) 你们一起走啊! (zǒu + a → wa) - Các bạn cùng đi nhé!
(2) 这儿真好啊! (hǎo + a → wa) - Ở đây tốt thật đấy!
(3) 谁在敲鼓啊? (gǔ + a → wa) - Ai đang gõ trống thế?
3. Khi âm tố cuối cùng của âm tiết đứng trước là n, "啊" sẽ biến đọc thành na, có thể viết là "哪". Ví dụ:
(1) 还没干啊! (gān + a → na) - Vẫn chưa khô à!
(2) 你肯不肯啊? (kěn + a → na) - Cậu có chịu không hả?
(3) 你要小心啊。 (xīn + a → na) - Cậu phải cẩn thận đấy.
4. Khi âm tố cuối cùng của âm tiết đứng trước là ng, "啊" sẽ biến đọc thành nga, vẫn viết là "啊". Ví dụ:
(1) 这是大合唱啊! (chàng + a → nga) - Đây là hợp xướng đấy!
(2) 真好听啊! (tīng + a → nga) - Thật là hay quá!
(3) 不能啊! (néng + a → nga) - Không được đâu!
5. Khi âm tố cuối cùng của âm tiết đứng trước là -i (i sau - nhóm zh, ch, sh, r) hoặc er (bao gồm cả vần Nhi hóa), "啊" sẽ biến đọc thành ra, vẫn viết là "啊". Ví dụ:
(1) 大家吃啊! (chī + a → ra) - Mọi người ăn đi nào!
(2) 什么事儿啊? (shìr + a → ra) - Có chuyện gì thế?
(3) 他考了第二啊! (èr + a → ra) - Cậu ấy thi đứng thứ hai đấy!
6. Khi âm tố cuối cùng của âm tiết đứng trước là -i (i trước - nhóm z, c, s), "啊" sẽ biến đọc thành [za](âm kéo dài của z), vẫn viết là "啊". Ví dụ:
(1) 这是谁写的字啊? - Đây là chữ ai viết vậy?
(2) 原来如此啊! - Hóa ra là như thế!
(3) 不能太自私啊! - Không được ích kỷ quá đâu!
Tiếp nối nội dung về quy tắc biến điệu, dưới đây là bản dịch nguyên văn phần biến điệu của chữ "一" (yī) sang tiếng Việt:
(二) Biến điệu của "一" (yī)
Chữ Hán "一" khi đọc đứng biệt lập, thanh điệu là âm bình (thanh 1), đọc là "yī". Khi nó đứng ở cuối từ hoặc cuối câu, đều đọc theo bản điều (thanh gốc) là "yī". Ví dụ:
一 (yī)、十一 (shíyī)、一百一十一 (yìbǎi yīshí yī)、第一 (dìyī)、初一 (chūyī)、高一 (gāoyī)...
这次比赛他们班得了第一 (dìyī)。
(Trong cuộc thi lần này lớp họ đã giành giải nhất.)
今天是正月初一 (chūyī)。
(Hôm nay là mùng một tháng Giêng.)
Các trường hợp biến điệu của "一" như sau:
1. Biến đọc thành "yì" (thanh 4)
Khi "一" xuất hiện trước các âm tiết mang thanh âm bình (thanh 1), dương bình (thanh 2) và thượng thanh (thanh 3), nó sẽ xảy ra hiện tượng biến điệu, chuyển sang đọc thành khứ thanh (thanh 4) là "yì". Ví dụ:
(1) "一" + Thanh thứ nhất (Âm bình):
一斤 (yìjīn)
一天 (yìtiān)
一杯 (yìbēi)
一只 (yìzhī)
一分 (yìfēn)
一拉 (yìlā)
一篇 (yìpiān)
一千 (yìqiān)
Tiếp nối các quy tắc biến điệu của "一" (yī) và "不" (bù), dưới đây là bản dịch nguyên văn phần nội dung bạn cung cấp:
(2) "一" + Thanh thứ hai (Dương bình):
一元 (yìyuán)
一年 (yìnián)
一条 (yìtiáo)
一连 (yìlián)
一回 (yìhuí)
一同 (yìtóng)
一员 (yìyuán)
一文 (yìwén)
(3) "一" + Thanh thứ ba (Thượng thanh):
一两 (yìliǎng)
一晚 (yìwǎn)
一本 (yìběn)
一品 (yìpǐn)
一伙儿 (yìhuǒr)
一点儿 (yìdiǎnr)
一把 (yìbǎ)
一组 (yìzǔ)
2. Biến đọc thành "yí" (thanh 2)
Khi "一" xuất hiện trước các âm tiết mang khứ thanh (thanh 4), nó sẽ chuyển sang đọc thành "yí" (dương bình). Ví dụ:
一片 (yípiàn)、一寸 (yícùn)、一夜 (yíyè)、一个 (yígè)、一趟 (yítàng)、一次 (yícì)、一下 (yíxià)、一致 (yízhì)
(三) Biến điệu của "不" (bù)
Bản điệu (thanh gốc) của "不" là khứ thanh (thanh 4). Khi đọc đứng biệt lập hoặc ở cuối từ, cuối câu, nó vẫn đọc theo thanh gốc. Ví dụ: 不 (bù), 就不 (jiù bù).
Khi đứng trước các âm mang thanh âm bình (thanh 1), dương bình (thanh 2) và thượng thanh (thanh 3), thanh điệu của nó không thay đổi, vẫn đọc là khứ thanh (thanh 4).
(1) "不" + Thanh thứ nhất (Âm bình):
不说 (bùshuō)
不高 (bùgāo)
不听 (bùtīng)
不一 (bùyī)
不发 (bùfā)
不吃 (bùchī)
(2) "不" + Thanh thứ hai (Dương bình):
不然 (bùrán)
不直 (bùzhí)
不能 (bùnéng)
不行 (bùxíng)
不敌 (bùdí)
不齐 (bùqí)
(3) "不" + Thanh thứ ba (Thượng thanh):
不免 (bùmiǎn)
不好 (bùhǎo)
不走 (bùzǒu)
不肯 (bùkěn)
不起 (bùqǐ)
不稳 (bùwěn)
Khi "不" đứng trước các âm mang khứ thanh (thanh 4), thanh điệu của nó sẽ thay đổi, chuyển sang đọc thành thanh thứ hai (dương bình), đọc là "bú". Ví dụ:
不去 (búqù)、不累 (búlèi)、不会 (búhuì)、不饿 (búè)、不要 (búyào)、不用 (búyòng)