Collocation with COME
Word | Việt Note |
come clean about | nói lên sự thật về |
come close | tiếp cận |
come complete with | (với) đầy đủ |
come early | đến sớm |
come first | đến trước, đầu tiên |
come into view | hiện ra trước mắt |
come last | đến cuối cùng |
come on time | đến kịp giờ |
come prepared | bước chuẩn bị |
come right back | quay lại ngay |
come to a compromise | đạt đến một sự thỏa thuận |
come to a conclusion | đi đến kết luận |
come to a decision | đi đến quyết định |
come to a realization | nhận ra |
come to a stop | dừng lại |
come to an agreement | đạt được thỏa thuận, nhất trí |
come to an end | chấm dứt, kết thúc |
come to life | hồi tỉnh, hồi sinh |
come to terms with | bằng lòng thỏa hiệp, đối mặt với |
come under attack | bị chỉ trích dữ dội |
come to a standstill | ngừng lại, dừng lại |
come up trumps | thành công ngoài mong đợi |
come to light | được biết tới, được phơi bày |
come to power | đạt tới quyền lực, nắm quyền |