Series $$20$$ Ngày Lấy Gốc Từ Vựng - Chủ Đề Family

Comprehensive Vocabulary for the Family Theme

  • affection /əˈfekʃn/ (n): sự yêu thương; tình cảm. She showed deep affection for her grandparents by visiting them every weekend. (Cô ấy thể hiện tình cảm sâu sắc với ông bà bằng cách đến thăm họ mỗi cuối tuần.)
  • aging parent /ˈeɪdʒɪŋ ˈpeərənt/ (np): cha mẹ già. Taking care of an aging parent requires patience, understanding, and emotional strength. (Chăm sóc cha mẹ già đòi hỏi sự kiên nhẫn, thấu hiểu và sức mạnh tinh thần.)
  • appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v): trân trọng; đánh giá cao. I truly appreciate the effort you put into supporting your family during difficult times. (Tôi thực sự trân trọng những nỗ lực bạn đã bỏ ra để hỗ trợ gia đình trong lúc khó khăn.)
  • benefit /ˈbenɪfɪt/ (n/v): lợi ích; sự có lợi/hưởng lợi. Regular family meals can benefit children’s emotional and social development. (Những bữa ăn gia đình thường xuyên có thể mang lại lợi ích cho sự phát triển cảm xúc và xã hội của trẻ.)
  • blended family /ˌblendɪd ˈfæməli/ (np): gia đình tái hôn; gia đình có con riêng. Living in a blended family often means learning to respect and adapt to different parenting styles. (Sống trong một gia đình tái hôn thường đồng nghĩa với việc học cách tôn trọng và thích nghi với những phong cách nuôi dạy khác nhau.)
  • breadwinner /ˈbredwɪnə(r)/ (n): người trụ cột kinh tế. As the main breadwinner, he works long hours to provide a stable life for his children. (Là trụ cột kinh tế, anh ấy làm việc nhiều giờ để mang lại cuộc sống ổn định cho các con.)
  • caretaker /ˈkeəteɪkə(r)/ (n): người chăm sóc. The caretaker plays a vital role in ensuring the elderly feel safe and respected. (Người chăm sóc đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo người cao tuổi cảm thấy an toàn và được tôn trọng.)
  • child-bearing /ˈtʃaɪld ˌbeərɪŋ/ (n): việc sinh con. Many couples carefully consider child-bearing when planning their future family. (Nhiều cặp đôi cân nhắc kỹ việc sinh con khi lên kế hoạch cho gia đình trong tương lai.)
  • child-rearing /ˈtʃaɪld ˌrɪərɪŋ/ (n): việc nuôi dạy con. Effective child-rearing requires patience, consistency, and emotional support. (Việc nuôi dạy con hiệu quả đòi hỏi sự kiên nhẫn, nhất quán và hỗ trợ về mặt cảm xúc.)
  • cleaner /ˈkliːnə(r)/ (n): người dọn dẹp; máy hút bụi. The cleaner makes sure every room in the house is spotless before the guests arrive. (Người dọn dẹp đảm bảo mọi căn phòng trong nhà đều sạch sẽ trước khi khách đến.)
  • close-knit /ˌkləʊs ˈknɪt/ (a): gắn bó khăng khít. They grew up in a close-knit community where everyone looked out for one another. (Họ lớn lên trong một cộng đồng gắn bó, nơi mọi người luôn quan tâm và giúp đỡ nhau.)
  • conflict /ˈkɒnflɪkt/ (n/v): mâu thuẫn; xung đột. The conflict between the two generations led to a long period of silence in the family. (Mâu thuẫn giữa hai thế hệ đã dẫn đến một thời gian dài im lặng trong gia đình.)
  • constant argument /ˌkɒnstənt ˈɑːɡjumənt/ (np): tranh cãi liên tục. Their constant argument created a tense atmosphere at home that affected the children. (Những cuộc tranh cãi liên tục của họ tạo ra bầu không khí căng thẳng ở nhà và ảnh hưởng đến bọn trẻ.)
  • depression /dɪˈpreʃn/ (n): trầm cảm. After months of isolation, she began to struggle with depression and loss of motivation. (Sau nhiều tháng sống trong cô lập, cô ấy bắt đầu vật lộn với trầm cảm và mất động lực.)
  • divorce /dɪˈvɔːs/ (n/v): ly hôn. The divorce changed the family structure and forced everyone to adapt to a new lifestyle. (Cuộc ly hôn đã thay đổi cấu trúc gia đình và buộc mọi người phải thích nghi với lối sống mới.)
  • dynamic /daɪˈnæmɪk/ (a): năng động; linh hoạt. He is a dynamic leader who encourages open communication within the family. (Anh ấy là một người lãnh đạo năng động, khuyến khích giao tiếp cởi mở trong gia đình.)
  • easygoing /ˌiːziˈɡəʊɪŋ/ (a): dễ tính; thoải mái. Her easygoing nature helps reduce tension during family gatherings. (Tính cách dễ tính của cô ấy giúp giảm bớt căng thẳng trong các buổi họp mặt gia đình.)
  • emotion /ɪˈməʊʃn/ (n): cảm xúc. Learning to express emotion openly can strengthen family relationships. (Học cách thể hiện cảm xúc một cách cởi mở có thể củng cố các mối quan hệ trong gia đình.)
  • equal /ˈiːkwəl/ (a): bình đẳng; ngang bằng. Every child should have an equal chance to receive education and support. (Mỗi đứa trẻ đều nên có cơ hội bình đẳng để được học tập và hỗ trợ.)
  • equality /iˈkwɒləti/ (n): sự bình đẳng. Promoting equality at home teaches children to respect others regardless of gender or age. (Thúc đẩy sự bình đẳng trong gia đình dạy trẻ biết tôn trọng người khác bất kể giới tính hay tuổi tác.)
  • equalize /ˈiːkwəlaɪz/ (v): làm cho ngang bằng. The program aims to equalize opportunities for children from different backgrounds. (Chương trình nhằm tạo ra sự công bằng về cơ hội cho trẻ em từ các hoàn cảnh khác nhau.)
  • equally /ˈiːkwəli/ (adv): một cách bình đẳng. The parents equally share responsibilities in raising their children. (Bố mẹ chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy con một cách bình đẳng.)
  • estranged /ɪˈstreɪndʒd/ (a): xa cách; lạnh nhạt. He became estranged from his relatives after years of unresolved disagreements. (Anh ấy trở nên xa cách với họ hàng sau nhiều năm bất đồng chưa được giải quyết.)
  • exhaustion /ɪɡˈzɔːstʃən/ (n): kiệt sức. She felt complete exhaustion after balancing work and family duties all week. (Cô ấy cảm thấy kiệt sức hoàn toàn sau khi cân bằng công việc và trách nhiệm gia đình suốt cả tuần.)
  • extended family /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ (np): gia đình mở rộng. The extended family gathers every holiday to celebrate traditions together. (Gia đình mở rộng tụ họp vào mỗi dịp lễ để cùng nhau ăn mừng các truyền thống.)
  • family bond /ˈfæməli bɒnd/ (np): mối gắn kết gia đình. A strong family bond helps members support each other during difficult times. (Mối gắn kết gia đình bền chặt giúp các thành viên hỗ trợ nhau trong lúc khó khăn.)
  • family gathering /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/ (np): buổi họp mặt gia đình. The family gathering was filled with laughter, stories, and shared memories. (Buổi họp mặt gia đình tràn ngập tiếng cười, những câu chuyện và kỷ niệm chung.)
  • family rift /ˈfæməli rɪft/ (np): rạn nứt gia đình. Years of misunderstanding created a deep family rift that was hard to heal. (Nhiều năm hiểu lầm đã tạo ra một vết rạn sâu trong gia đình rất khó hàn gắn.)
  • family rule /ˈfæməli ruːl/ (np): quy tắc gia đình. Clear family rules help children understand boundaries and responsibilities. (Những quy tắc gia đình rõ ràng giúp trẻ hiểu về giới hạn và trách nhiệm.)
  • family structure /ˈfæməli ˈstrʌktʃə(r)/ (np): cấu trúc gia đình. The family structure has changed significantly over the past few decades. (Cấu trúc gia đình đã thay đổi đáng kể trong vài thập kỷ qua.)
  • foster /ˈfɒstə(r)/ (v): nuôi dưỡng; thúc đẩy. Teachers and parents should foster a love of learning in children. (Giáo viên và phụ huynh nên nuôi dưỡng niềm yêu thích học tập ở trẻ.)
  • generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/ (n): thế hệ. Each generation brings new values and perspectives to the family. (Mỗi thế hệ mang đến những giá trị và góc nhìn mới cho gia đình.)
  • harmony /ˈhɑːməni/ (n): sự hòa hợp. Maintaining harmony at home requires patience and mutual respect. (Giữ gìn sự hòa hợp trong gia đình đòi hỏi sự kiên nhẫn và tôn trọng lẫn nhau.)
  • homemaker /ˈhəʊmmeɪkə(r)/ (n): người nội trợ. As a homemaker, she manages the household and takes care of the children. (Là người nội trợ, cô ấy quản lý việc nhà và chăm sóc các con.)
  • isolation /ˌaɪsəˈleɪʃn/ (n): sự cô lập. Long periods of isolation can negatively affect a person’s mental health. (Những khoảng thời gian dài bị cô lập có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.)
  • multi-generational /ˌmʌlti ˌdʒenəˈreɪʃənl/ (a): đa thế hệ. A multi-generational household allows grandparents and grandchildren to grow closer. (Một gia đình đa thế hệ cho phép ông bà và cháu chắt trở nên gắn bó hơn.)
  • mutually-dependent /ˌmjuːtʃuəli dɪˈpendənt/ (a): phụ thuộc lẫn nhau. Family members are often mutually dependent when facing financial or emotional challenges. (Các thành viên trong gia đình thường phụ thuộc lẫn nhau khi đối mặt với những khó khăn về tài chính hoặc cảm xúc.)
  • nuclear family /ˌnjuːkliə(r) ˈfæməli/ (np): gia đình hạt nhân. A nuclear family typically consists of parents and their children living together. (Gia đình hạt nhân thường gồm bố mẹ và con cái sống chung với nhau.)
  • personal /ˈpɜːsənl/ (a): cá nhân; riêng tư. She keeps a personal journal to reflect on her daily experiences. (Cô ấy giữ một cuốn nhật ký cá nhân để suy ngẫm về những trải nghiệm hằng ngày.)
  • personality /ˌpɜːsəˈnæləti/ (n): tính cách. His friendly personality makes him popular at family events. (Tính cách thân thiện của anh ấy khiến anh trở nên được yêu thích trong các buổi họp mặt gia đình.)
  • personalize /ˈpɜːsənəlaɪz/ (v): cá nhân hóa. You can personalize the gift by adding a handwritten message. (Bạn có thể cá nhân hóa món quà bằng cách thêm một lời nhắn viết tay.)
  • personally /ˈpɜːsənəli/ (adv): một cách cá nhân. She personally thanked everyone who helped her during the move. (Cô ấy đích thân cảm ơn tất cả những người đã giúp cô trong lúc chuyển nhà.)
  • please /pliːz/ (v): làm hài lòng. He tries to please his parents by doing well at school. (Anh ấy cố gắng làm hài lòng bố mẹ bằng cách học tập tốt.)
  • property /ˈprɒpəti/ (n): tài sản. They decided to sell their property and move closer to their children. (Họ quyết định bán tài sản và chuyển đến gần các con hơn.)
  • related /rɪˈleɪtɪd/ (a): có liên quan. The issue is closely related to changes in family values. (Vấn đề này có liên quan chặt chẽ đến những thay đổi trong giá trị gia đình.)
  • relative /ˈrelətɪv/ (n): họ hàng. She invited every relative to the wedding celebration. (Cô ấy mời tất cả họ hàng đến dự lễ cưới.)
  • remarry /ˌriːˈmæri/ (v): tái hôn. He decided to remarry after several years of living alone. (Anh ấy quyết định tái hôn sau nhiều năm sống một mình.)
  • self-discipline /ˌself ˈdɪsəplɪn/ (n): tự kỷ luật. Strong self-discipline helps students balance schoolwork and family life. (Tính tự kỷ luật mạnh mẽ giúp học sinh cân bằng việc học và cuộc sống gia đình.)
  • separated /ˈsepəreɪtɪd/ (a): ly thân; tách rời. The couple remained separated while they worked on resolving their differences. (Cặp đôi vẫn sống ly thân trong khi cố gắng giải quyết những khác biệt của mình.)
  • single-parent family /ˌsɪŋɡl ˈpeərənt ˈfæməli/ (n): gia đình đơn thân. A single-parent family often faces both financial and emotional challenges. (Gia đình đơn thân thường phải đối mặt với cả khó khăn về tài chính lẫn cảm xúc.)
  • solve /sɒlv/ (v): giải quyết. They worked together to solve the problem before it affected the children. (Họ cùng nhau giải quyết vấn đề trước khi nó ảnh hưởng đến bọn trẻ.)
  • strict /strɪkt/ (a): nghiêm khắc. His strict parenting style focuses on discipline and responsibility. (Phong cách nuôi dạy nghiêm khắc của anh ấy tập trung vào kỷ luật và trách nhiệm.)
  • supportive /səˈpɔːtɪv/ (a): hỗ trợ; cảm thông. A supportive environment helps children feel confident and secure. (Một môi trường hỗ trợ giúp trẻ cảm thấy tự tin và an toàn.)
  • tackle /ˈtækəl/ (v): giải quyết; đối mặt. She decided to tackle the issue openly rather than avoid it. (Cô ấy quyết định đối mặt với vấn đề một cách thẳng thắn thay vì né tránh.)
  • upset /ʌpˈset/ (v): làm buồn; làm phiền. He didn’t mean to upset his sister with his careless remark. (Anh ấy không có ý làm buồn em gái bằng lời nhận xét bất cẩn của mình.)
  • vacuum /ˈvækjuːm/ (n): máy hút bụi. She used the vacuum to clean the carpet before the guests arrived. (Cô ấy dùng máy hút bụi để làm sạch thảm trước khi khách đến.)
  • value /ˈvæljuː/ (n/v): giá trị/trân trọng. They value honesty and trust in their family relationships. (Họ trân trọng sự trung thực và niềm tin trong các mối quan hệ gia đình.)
  • workload /ˈwɜːkləʊd/ (n): khối lượng công việc. Her workload increased after she took on additional family responsibilities. (Khối lượng công việc của cô ấy tăng lên sau khi cô nhận thêm trách nhiệm gia đình.)

Essential Structures and Collocations

  • affect family harmony: ảnh hưởng đến hòa khí gia đình. Constant arguments can affect family harmony and create a tense atmosphere at home. (Những cuộc tranh cãi liên tục có thể ảnh hưởng đến sự hòa hợp trong gia đình và tạo ra bầu không khí căng thẳng ở nhà.)
  • afford to do sth: đủ khả năng (tài chính) để làm gì. They finally afford to do a family trip after saving money for several months. (Họ cuối cùng cũng đủ khả năng để thực hiện một chuyến du lịch gia đình sau khi tiết kiệm trong vài tháng.)
  • be addicted to sth: nghiện cái gì đó. He became addicted to online games, which started to affect his school performance. (Anh ấy nghiện trò chơi trực tuyến, điều này bắt đầu ảnh hưởng đến kết quả học tập của anh.)
  • be covered with: được bao phủ bởi cái gì. The old house was covered with dust and cobwebs after being left empty for years. (Ngôi nhà cũ bị bao phủ bởi bụi và mạng nhện sau nhiều năm bị bỏ trống.)
  • be described as sth: được mô tả là. The family is often described as warm and welcoming by their neighbors. (Gia đình đó thường được hàng xóm mô tả là ấm áp và hiếu khách.)
  • be discouraged from doing sth: bị ngăn cản không được làm gì. She was discouraged from pursuing her dream because of financial difficulties. (Cô ấy bị ngăn cản theo đuổi ước mơ vì những khó khăn về tài chính.)
  • be fond of: thích, yêu thích. He has always been fond of spending weekends cooking with his grandparents. (Anh ấy luôn thích dành cuối tuần để nấu ăn cùng ông bà.)
  • be full of: đầy ắp, tràn đầy. The room was full of laughter and cheerful conversations during the family reunion. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười và những cuộc trò chuyện vui vẻ trong buổi họp mặt gia đình.)
  • be named after sb/sth: được đặt tên theo tên ai/cái gì. She was named after her grandmother as a way to honor family traditions. (Cô ấy được đặt tên theo bà của mình như một cách để tôn vinh truyền thống gia đình.)
  • be responsible for sth/doing sth: chịu trách nhiệm về việc gì/làm gì. He is responsible for organizing family gatherings and keeping everyone informed. (Anh ấy chịu trách nhiệm tổ chức các buổi họp mặt gia đình và giữ cho mọi người được cập nhật.)
  • belong to: thuộc về. This old photo album belongs to my parents and holds many precious memories. (Cuốn album ảnh cũ này thuộc về bố mẹ tôi và chứa đựng nhiều kỷ niệm quý giá.)
  • bring about: mang lại, gây ra. The new policy helped bring about positive changes in the community. (Chính sách mới đã giúp mang lại những thay đổi tích cực trong cộng đồng.)
  • bring off: hoàn thành thành công (việc khó). She managed to bring off the surprise party without anyone finding out. (Cô ấy đã thành công tổ chức bữa tiệc bất ngờ mà không ai phát hiện.)
  • bring out: làm nổi bật, khơi gợi. The teacher tried to bring out the students’ creativity through group activities. (Giáo viên cố gắng khơi gợi sự sáng tạo của học sinh thông qua các hoạt động nhóm.)
  • bring up: nuôi dưỡng; đề cập đến. His grandparents brought up the importance of honesty during family discussions. (Ông bà anh ấy đã đề cập đến tầm quan trọng của sự trung thực trong các cuộc trò chuyện gia đình.)
  • build empathy: xây dựng sự đồng cảm. Parents should build empathy in their children by encouraging them to listen to others. (Cha mẹ nên xây dựng sự đồng cảm ở con cái bằng cách khuyến khích chúng lắng nghe người khác.)
  • care for: chăm sóc. She stayed home to care for her younger brother while their parents were at work. (Cô ấy ở nhà để chăm sóc em trai trong khi bố mẹ đi làm.)
  • carry on: tiếp tục. Despite the difficulties, they decided to carry on and support each other. (Mặc dù gặp khó khăn, họ vẫn quyết định tiếp tục và hỗ trợ lẫn nhau.)
  • carry out: thực hiện. The family worked together to carry out their plan to renovate the old house. (Gia đình cùng nhau thực hiện kế hoạch cải tạo ngôi nhà cũ.)
  • cheer sb up: làm ai vui lên. Her jokes always cheer her friends up after a long day at school. (Những câu đùa của cô ấy luôn làm bạn bè vui lên sau một ngày dài ở trường.)
  • claim/accept responsibility: nhận trách nhiệm. He decided to accept responsibility for the mistake instead of blaming others. (Anh ấy quyết định nhận trách nhiệm cho lỗi lầm thay vì đổ lỗi cho người khác.)
  • come into: bắt đầu có hiệu lực; được thừa hưởng. The new law will come into effect at the beginning of next year. (Luật mới sẽ bắt đầu có hiệu lực vào đầu năm tới.)
  • consist of = be comprised of: bao gồm, gồm có. The committee consists of members from different generations and backgrounds. (Ủy ban bao gồm các thành viên đến từ nhiều thế hệ và hoàn cảnh khác nhau.)
  • do the heavy lifting: làm phần việc nặng. He did the heavy lifting while the rest of the family arranged the furniture. (Anh ấy làm phần việc nặng trong khi những người còn lại sắp xếp đồ đạc.)
  • do the household chores: làm việc nhà. Everyone helps do the household chores to keep the home clean and organized. (Mọi người cùng nhau làm việc nhà để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và gọn gàng.)
  • do the laundry: giặt quần áo. She usually does the laundry on Sunday so she can focus on work during the week. (Cô ấy thường giặt quần áo vào Chủ nhật để có thể tập trung làm việc trong tuần.)
  • do the shopping: đi mua sắm, đi chợ. He does the shopping for the family after work every evening. (Anh ấy đi mua sắm cho gia đình sau giờ làm mỗi tối.)
  • do the washing-up: rửa bát. The children do the washing-up together after dinner as part of their routine. (Bọn trẻ cùng nhau rửa bát sau bữa tối như một phần thói quen hằng ngày.)
  • earn money: kiếm tiền. She works part-time to earn money for her college expenses. (Cô ấy làm bán thời gian để kiếm tiền trang trải chi phí học đại học.)
  • encourage sb to do sth: khuyến khích ai làm gì. Teachers often encourage students to do volunteer work in their communities. (Giáo viên thường khuyến khích học sinh tham gia hoạt động tình nguyện trong cộng đồng.)
  • grow up: lớn lên. He grew up in a small town where everyone knew each other. (Anh ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ nơi mọi người đều quen biết nhau.)
  • handle the housework: quán xuyến việc nhà. She handles the housework while her partner takes care of the children. (Cô ấy quán xuyến việc nhà trong khi bạn đời chăm sóc con cái.)
  • help out: giúp đỡ. Neighbors often help out when a family is going through a difficult time. (Hàng xóm thường giúp đỡ khi một gia đình đang trải qua giai đoạn khó khăn.)
  • in order to/so as to/to + V: để; nhằm mục đích làm gì. They saved money in order to buy a bigger house for their growing family. (Họ tiết kiệm tiền để mua một ngôi nhà lớn hơn cho gia đình đang lớn dần.)
  • include sth in: bao gồm / đưa (cái gì) vào. Please include her name in the guest list for the family event. (Hãy bao gồm tên cô ấy trong danh sách khách mời cho sự kiện gia đình.)
  • lay the foundation for sth: đặt nền móng cho cái gì. Early education can lay the foundation for a child’s future success. (Giáo dục sớm có thể đặt nền móng cho thành công trong tương lai của một đứa trẻ.)
  • lay/set the table: bày bàn ăn. The children set the table while their parents finish cooking dinner. (Bọn trẻ bày bàn ăn trong khi bố mẹ hoàn thành bữa tối.)
  • clear the table: dọn bàn ăn. After the meal, everyone helped clear the table and wash the dishes. (Sau bữa ăn, mọi người cùng nhau dọn bàn và rửa bát.)
  • lead to sth: dẫn đến điều gì. Poor communication can lead to misunderstandings within the family. (Giao tiếp kém có thể dẫn đến những hiểu lầm trong gia đình.)
  • live under one roof: sống chung dưới một mái nhà. Three generations live under one roof and share responsibilities in the household. (Ba thế hệ sống chung dưới một mái nhà và chia sẻ trách nhiệm trong gia đình.)
  • look after = take care of: chăm sóc. She stayed late to look after her younger sister while their parents were away. (Cô ấy ở lại muộn để chăm sóc em gái trong khi bố mẹ vắng nhà.)
  • make a list of sth: lập danh sách gì. He decided to make a list of tasks to manage his busy schedule. (Anh ấy quyết định lập danh sách công việc để quản lý lịch trình bận rộn của mình.)
  • men build the house and women make it home: đàn ông xây nhà, phụ nữ xây tổ ấm. Many people believe that “men build the house and women make it home” reflects traditional family values. (Nhiều người tin rằng “đàn ông xây nhà, phụ nữ xây tổ ấm” phản ánh các giá trị gia đình truyền thống.)
  • move away: chuyển đi xa. She decided to move away to another city for better job opportunities. (Cô ấy quyết định chuyển đi xa đến một thành phố khác để có cơ hội việc làm tốt hơn.)
  • move out of: dọn ra khỏi. They moved out of their old apartment to start a new life in the countryside. (Họ dọn ra khỏi căn hộ cũ để bắt đầu cuộc sống mới ở vùng quê.)
  • on time / in time / behind time:     - on time: đúng giờ. Please arrive on time for the family meeting. (Vui lòng đến đúng giờ cho buổi họp gia đình.)     - in time: kịp lúc. He arrived in time to say goodbye before the train left. (Anh ấy đến kịp lúc để nói lời tạm biệt trước khi tàu rời đi.)     - behind time: muộn giờ. She apologized for being behind time due to heavy traffic. (Cô ấy xin lỗi vì đến trễ do giao thông đông đúc.)
  • prepare for: chuẩn bị cho. They prepared for the wedding by inviting relatives from all over the country. (Họ chuẩn bị cho đám cưới bằng cách mời họ hàng từ khắp nơi trong cả nước.)
  • put away: cất đi, dọn đi. Please put away your toys before going to bed. (Hãy cất đồ chơi đi trước khi đi ngủ.)
  • put out: dập tắt; tắt. He put out the candle before leaving the room. (Anh ấy dập tắt cây nến trước khi rời khỏi phòng.)
  • put sb under pressure: gây áp lực lên ai. The high expectations put him under pressure at school. (Những kỳ vọng cao đã gây áp lực lên anh ấy ở trường.)
  • remind sb to do sth: nhắc ai làm gì. She reminded her son to do his homework before dinner. (Cô ấy nhắc con trai làm bài tập về nhà trước bữa tối.)
  • say thank you: nói lời cảm ơn. Don’t forget to say thank you to your grandparents for their help. (Đừng quên nói lời cảm ơn với ông bà vì sự giúp đỡ của họ.)
  • share sth with sb: chia sẻ cái gì với ai. She shared her experiences with her family during dinner. (Cô ấy chia sẻ những trải nghiệm của mình với gia đình trong bữa tối.)
  • spend quality time together: dành thời gian chất lượng bên nhau. They spend quality time together by playing board games every weekend. (Họ dành thời gian chất lượng bên nhau bằng cách chơi trò chơi bàn cờ mỗi cuối tuần.)
  • stay at home: ở nhà. He decided to stay at home to look after his sick child. (Anh ấy quyết định ở nhà để chăm sóc con ốm.)
  • sweep the floor: quét nhà. She swept the floor before the guests arrived. (Cô ấy quét nhà trước khi khách đến.)
  • take out the garbage: đổ rác. He took out the garbage after dinner as part of his daily routine. (Anh ấy đổ rác sau bữa tối như một phần thói quen hằng ngày.)
  • take/assume responsibility: chịu trách nhiệm. She decided to take responsibility for organizing the family event. (Cô ấy quyết định chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện gia đình.)
  • tidy up: dọn dẹp. Please tidy up the living room before your guests arrive. (Hãy dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến.)
  • try/do one’s best to do sth: cố gắng hết sức để làm gì. She tried her best to balance her career and family life. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để cân bằng sự nghiệp và cuộc sống gia đình.)
  • with a view to doing sth: với mục đích làm gì. They invested in education with a view to improving their children’s future. (Họ đầu tư vào giáo dục với mục đích cải thiện tương lai của con cái.)
  • work together = join hands: cùng nhau, chung tay. The community decided to work together to support families in need. (Cộng đồng quyết định cùng chung tay để hỗ trợ những gia đình gặp khó khăn.)