Complete 5.0-6.0
Astonishingly: đáng ngạc nhiên, tuyệt vời, cực kỳ
Intricate=complex: phức tạp
Theatrical: sân khấu=stage
Curtain: bức màn
Darling=bold: táo bạo
Revival: sự phục hưng
Top the bill: đứng đầu danh sách diễn viên
Actress: nữ diễn viên =/= actor: nam diễn viên
Greatest: vĩ đại
Adore: yêu mến
Of the age: của thời đại
Devotion=adore: tôn sùng, yêu mến
Cultivate: trau truốt, xây dựng -> cultivate sb image: xây dựng hình ảnh
Banquet(n): tiệc tùng = party
Appearance: diện mạo
Drew: thu hút
Collective: chung, đồng loạt
Gasp: thở hổn hểnh
Collective gasp: thể hiện sự đồng loạt ngạc nhiên
Be dress in something: mặc
Extraordinary: phi thường
Grace (V): trang hoàng
Emerald: màu lục bảo
Gown: váy dài
Taper: thon
Sleeves: tay áo
Surmount: được phủ lên
Cloak: áo choàng
Velvet: nhung
Glisten (v): lấp lánh
Sparkle (v): lấp lánh, loé sáng
Eerily: kỳ lạ
Limelight : ánh đèn sân khấu
Mere: chỉ là
Trickery: mánh khoé, thủ thuật
Beetle: bọ cánh cứng
Costume: trang phục
Celebrate: được ca ngợi
As remarkable as: cũng đáng chú ý
Leading (adj): chính, hàng đầu
Mass: quần chúng
Exravagant: xa hoa
Plays: vỡ kịch
Stage: dàn dựng
Alongside: cùng với
Blood-melodramas: những vỡ kịch melodrama đầy kịch tính
Text: nội dung, văn bản
Ruthlessly: tàn nhẫn, không thương tiếc
Critical: chỉ trích, phê phán
Bring=brought: mang đến
Masterpieces: kiệt tác
Otherwise: nếu không
Would never otherwise have seen: có lẽ sẽ không bao giờ được xem
Immortalize: làm cho bất tử
Struck=strike: bị gây ấn tượng mạnh
Gallery: phòng trưng bày=exhibition
As fresh as: vẫn còn tươi mới
Delicate: tinh xảo
Combine with: kết hợp với
Fragile: mong manh
Fundraising: gây quỹ
Conservation: bảo tồn
Textile: vải dệt
Sweat: mồ hôi
Stain: dấu vết
Wear: hao mòn, mặc
Garment: trang phục
Conduct: tiến hành
Investigation: cuộc điều tra
Thorough: kỹ lưỡng
Determine: xác định
Involve: bao gồm
Close examination: kiểm tra kỹ lưỡng
Aid: hỗ trợ
Contemporary: đương thời =/= temporary: tạm thời
Restoration=reconstruction: phục dựng, phục chế
Vacuum: chân không
Suction: hút
Overdress: áo khoác ngoài, mặc áo lố lăng
Stitch: khâu
Deliberately: cố tình
Certain: nhất định, chắc chắn
Noticeable: nhận thấy, nhìn thấy
Retain: giữ lại
Reverse: ngược lại
Unusual: không bình thường, hiếm gặp
Workmanship: tay nghề
Spectacular: ấn tượng, ngoạn mục
Doubt: nghi ngờ -> no doubt: chắc chắn
Delighted: vui mừng
Value: giá trị, trân trọng
