Chủ đề bài học: Liên từ, Phó từ và Thành ngữ thông dụng

1. Liên từ 可是 (kěshì), 不过 (búguò)

  • Giải thích ngắn gọn: 可是不过 là hai liên từ được sử dụng để thể hiện sự đối lập, chuyển ý, tương tự như 但是 (dànshì). Cả ba đều có nghĩa là "nhưng", "nhưng mà", "tuy nhiên".

  • Ví dụ minh họa:

    1. 黄玲还没毕业,但是/可是/不过工作经验很丰富。

      • Pinyin: Huáng Líng hái méi bìyè, dànshì/kěshì/búguò gōngzuò jīngyàn hěn fēngfù.

      • Dịch: Hoàng Linh chưa tốt nghiệp, nhưng kinh nghiệm làm việc rất phong phú.

    2. 男朋友想去看电影,可是我想在家看书。

      • Pinyin: Nánpéngyou xiǎng qù kàn diànyǐng, kěshì wǒ xiǎng zài jiā kàn shū.

      • Dịch: Bạn trai muốn đi xem phim, nhưng tôi muốn ở nhà đọc sách.

    3. 这个房子不太大,不过周围环境很好。

      • Pinyin: Zhège fángzi bú tài dà, búguò zhōuwéi huánjìng hěn hǎo.

      • Dịch: Căn phòng này không được to lắm, nhưng mà môi trường xung quanh rất ổn.

  • Lưu ý đặc biệt: So sánh chi tiết 但是, 可是, và 不过

Từ/Tính chất

Sắc thái + Ngữ cảnh sử dụng

Ví dụ

但是 (dànshì)

Sắc thái trung lập, khách quan. Dùng khi muốn trình bày một quan điểm trái ngược mà không nhấn mạnh nhiều về cảm xúc. Ưu tiên sử dụng trong văn viết.

我今天虽然有点儿不舒服,但是还能完成工作。(Wǒ jīntiān suīrán yǒudiǎnr bù shūfu, dànshì hái néng wánchéng gōngzuò.) - Hôm nay tôi hơi mệt nhưng vẫn có thể hoàn thành công việc.

可是 (kěshì)

Sắc thái cảm xúc mạnh hơn 但是. Thường dùng khi muốn thể hiện sự đáng tiếc, ngạc nhiên hoặc bực bội. Xuất hiện nhiều trong khẩu ngữ.

我努力学了很久,可是考试成绩没那么好。(Wǒ nǔlì xué le hěn jiǔ, kěshì kǎoshì chéngjī méi nàme hǎo.) - Tôi đã học chăm chỉ rất lâu, nhưng thật không may rằng thành tích vẫn chẳng cao đến thế.

不过 (búguò)

(Liên từ) Chỉ sự chuyển ý, bổ sung cho phần câu trước. Ngữ khí nhẹ nhàng hơn 但是可是. Sử dụng nhiều trong khẩu ngữ.

我很想去旅行,不过这段时间太忙了。(Wǒ hěn xiǎng qù lǚxíng, búguò zhè duàn shíjiān tài máng le.) - Tôi rất muốn đi du lịch, nhưng khoảng thời gian này quá bận rộn.

(Phó từ) Nghĩa là "chỉ", nhấn mạnh số lượng hay phạm vi nhỏ.

不过是开了个玩笑,你们别误会。(Wǒ búguò shì kāi le ge wánxiào, nǐmen bié wùhuì.) - Tôi chỉ đùa thôi mà, các bạn đừng hiểu lầm.

Export to Sheets


2. Cặp liên từ 不仅..., 也/还/而且... (bùjǐn..., yě/hái/érqiě...)

  • Giải thích ngắn gọn: Cặp liên từ này biểu đạt sự tăng tiến, có nghĩa là "không những..., mà còn...".

  • Cấu trúc:

    1. Khi có một chủ ngữ: Chủ ngữ + 不仅 + Vế 1, 也/还/而且 + Vế 2

      • Ví dụ 1:不仅去过中国,去过日本和韩国。(Wǒ bùjǐn qùguo Zhōngguó, hái qùguo Rìběn hé Hánguó.) - Tôi không những từng đi Trung Quốc, còn từng đi cả Nhật Bản và Hàn Quốc.

      • Ví dụ 2:不仅会说汉语,而且会做中国菜。(Tā bùjǐn huì shuō Hànyǔ, érqiě huì zuò Zhōngguó cài.) - Cô ấy không những biết nói tiếng Trung, mà còn biết nấu món ăn Trung Quốc nữa.

    2. Khi có hai chủ ngữ khác nhau: 不仅 + Chủ ngữ 1..., 主语 2 + 也/还/而且...

      • Ví dụ: 不仅兰英,有他们俩感冒了。(Bùjǐn Lányīng, hái yǒu tāmen liǎ gǎnmào le.) - Không chỉ Lan Anh, mà hai bạn kia cũng bị cảm rồi.

  • Lưu ý đặc biệt: 不仅 (bùjǐn) còn có thể được dùng như một phó từ với nghĩa "không chỉ là" để tăng sắc thái biểu cảm.

    • Ví dụ:不仅仅是我个人的意见,也是大家的想法。(Zhè bùjǐnjǐn shì wǒ gèrén de yìjiàn, yěshì dàjiā de xiǎngfǎ.) - Đây không chỉ là ý kiến của riêng tôi đâu, mà cũng là suy nghĩ của tất cả mọi người.


3. Phó từ 从来 (cónglái)

  • Giải thích ngắn gọn: Phó từ mang nghĩa "từ trước đến nay", thường dùng để nhấn mạnh một hành động/sự việc chưa từng hoặc luôn luôn xảy ra.

  • Cách dùng chi tiết:

    1. Dùng trong câu phủ định:

      • 从来 + 没 + Động từ (+ 过): Nhấn mạnh từ trước đến nay chưa từng có trải nghiệm nào đó.

        • Ví dụ 1: 越南河内从来没下过雪。(Yuènán Hénèi cónglái méi xiàguo xuě.) - Hà Nội của Việt Nam chưa bao giờ có tuyết.

        • Ví dụ 2:从来没迟到过。(Tā cónglái méi chídàoguo.) - Anh ấy chưa bao giờ đi muộn.

      • 从来 + 不 + Động từ: Nhấn mạnh một thói quen, một việc từ trước đến nay chưa hề xảy ra và có thể cũng không xảy ra trong tương lai.

        • Ví dụ 1:从来不喝酒。(Tā cónglái bù hējiǔ.) - Anh ấy chưa bao giờ uống rượu.

        • Ví dụ 2: 小刘从不参加同学聚会。(Xiǎo Liú cóng bù cānjiā tóngxué jùhuì.) - Tiểu Lưu chẳng bao giờ tham gia họp lớp.

    2. Dùng trong câu khẳng định:

      • Cấu trúc: 从来 + 就/都 + ...

      • Nhấn mạnh một điều gì đó luôn luôn đúng trong quá khứ, hiện tại và sẽ tiếp tục như vậy trong tương lai.

      • Ví dụ 1:从来都是这么讨厌。(Tā cónglái dōu shì zhème tǎoyàn.) - Anh ta trước giờ đều đáng ghét vậy.

      • Ví dụ 2:从来喜欢喝茶,不是咖啡。(Wǒ cónglái xǐhuān hēchá, búshì kāfēi.) - Tôi từ trước đến nay thích uống trà, không phải cà phê.


4. Thành ngữ 在家靠父母, 出门靠朋友 (zài jiā kào fùmǔ, chū mén kào péngyou)

  • Giải thích ngắn gọn: Đây là một câu thành ngữ/tục ngữ phổ biến trong văn hóa Trung Quốc.

  • Nghĩa đen: "Ở nhà dựa cha mẹ, ra ngoài nhờ bạn bè".

  • Ý nghĩa: Câu nói này đề cao tầm quan trọng của gia đình và tình bạn. Trong cuộc sống, khi ở nhà, chúng ta luôn có cha mẹ làm chỗ dựa. Nhưng khi ra ngoài xã hội, bạn bè là những người quan trọng sẽ giúp đỡ, hỗ trợ chúng ta vượt qua khó khăn. Điều này thể hiện quan điểm kết bạn của người Trung Quốc: "có phúc cùng hưởng, có họa cùng chia".