Chinese Vocabulary Notes
Chinese Vocabulary
Greetings and Personal Pronouns
- 你 (nǐ): Bạn (You)
- 好 (hǎo): Tốt (Good)
- 您 (nín): Bạn (respectful form of "you")
- 他 (tā): Anh ta (He)
- 你们 (nǐ men): Các bạn (You - plural)
- 老师 (lǎo shī): Giáo viên (Teacher)
- 早上好 (zǎoshàng hǎo): Chào buổi sáng (Good morning)
- 是 (shì): Là (Is)
- 我 (wǒ): Tôi (I)
- 呢 (ne): Vậy còn…? (What about…?)
- 也 (yě): Cũng (Also, too)
Nationalities
- 哪 (nǎ): Ở đâu? (Where?)
- 国 (guó): Quốc gia (Country)
- 人 (rén): Người (People/Person)
- 越南 (yuè nán): Việt Nam (Vietnam)
- 中国 (zhōng guó): Trung Quốc (China)
- 美国 (měi guó): Hoa Kỳ (The United States of America)
- 日本 (rì běn): Nhật Bản (Japan)
- 加拿大 (jiānádà): Canada (Canada)
- 法国 (fà guó): Pháp (France)
- 德国 (dé guó): Đức (Germany)
- 印度 (yìndù): Ấn Độ (India)
- 意大利 (yìdàlì): Ý (Italy)
- 新加坡 (xīnjiāpō): Singapore (Singapore)
- 西班牙 (xībānyá): Tây Ban Nha (Spain)
- 泰国 (tàiguó): Thái Lan (Thailand)
- 韩国 (hánguó): Hàn Quốc (South Korea)
- 英国 (yīngguó): Anh Quốc (United Kingdom)
Numbers
- 零 (líng): Số không (Zero) 0
- 一 (yī): Một (One) 1
- 二 (èr): Hai (Two) 2
- 三 (sān): Ba (Three) 3
- 四 (sì): Bốn (Four) 4
- 五 (wǔ): Năm (Five) 5
- 六 (liù): Sáu (Six) 6
- 七 (qī): Bảy (Seven) 7
- 八 (bā): Tám (Eight) 8
- 九 (jiǔ): Chín (Nine) 9
- 十 (shí): Mười (Ten) 10
Questions and Polite Phrases
- 请问 (qǐng wèn): Xin hỏi (Excuse me/May I ask)
- 请 (qǐng): Xin/Mời (Please)
- 问 (wèn): Hỏi (Ask)
- 叫 (jiào): Gọi (To be called/To call)
- 什么 (shén me): Cái gì (What)
- 名字 (míng zì): Tên (Name)
- 姓 (xìng): Họ (Surname/Family name)
- 认识 (rèn shí): Quen biết (To know/To recognize)
- 很 (hěn): Rất (Very)
- 高兴 (gāo xīng): Vui mừng (Happy/Glad)