TEST 03
@@LISTENING
mud: cốc
bushes: bụi cây
fuel: nhiên liệu
pedestrian.: người đi bộ
tent: lều
Courtyard: sân nhỏ
Frame the picture: lồng khung ảnh
Prescription: đơn thuốc
Archive: kho lưu trữ
Nominate: đề cử, chỉ định, bổ nhiệm
Lumber: gỗ xẻ
Seal: niêm phong, đóng kín
Fuel injection pump: bơm nhiên liệu
Detergent: chất tẩy rửa
Fertilizer: phân bón
Alignment: sự sắp xếp thẳng hàng
Associate: nhân viên, cộng sự
Retrieve: tìm lại thứ gì đã bỏ quên
Revise: Chỉnh sửa