TEST 03

@@LISTENING

  1. mud: cốc

  2. bushes: bụi cây

  3. fuel: nhiên liệu

  4. pedestrian.: người đi bộ

  5. tent: lều

  6. Courtyard: sân nhỏ

  7. Frame the picture: lồng khung ảnh

  8. Prescription: đơn thuốc

  9. Archive: kho lưu trữ

  10. Nominate: đề cử, chỉ định, bổ nhiệm

  11. Lumber: gỗ xẻ

  12. Seal: niêm phong, đóng kín

  13. Fuel injection pump: bơm nhiên liệu

  14. Detergent: chất tẩy rửa

  15. Fertilizer: phân bón

  16. Alignment: sự sắp xếp thẳng hàng

  17. Associate: nhân viên, cộng sự

  18. Retrieve: tìm lại thứ gì đã bỏ quên

  19. Revise: Chỉnh sửa