PP NHUỘM & PHÂN LẬP VK
Chào bạn, tôi đã đọc kỹ nội dung trong các nguồn tài liệu được cung cấp và xin trình bày bộ câu hỏi ôn tập dựa trên cấu trúc của tài liệu, tuân thủ các yêu cầu bạn đã đặt ra.
BỘ CÂU HỎI ÔN TẬP VỀ PHƯƠNG PHÁP NHUỘM VÀ PHÂN LẬP VI KHUẨN
I. PHƯƠNG PHÁP NHUỘM KHÁNG ACID (ZIEHL – NEELSEN)
1. Đặc điểm cấu tạo tế bào và Nguyên tắc phương pháp
Q1: Trực khuẩn kháng acid (Mycobacteria) có đặc điểm hình thái như thế nào? A: Hình dài, mảnh, đôi khi phân nhánh hoặc có sợi.
Q2: Cấu tạo tế bào nào khiến trực khuẩn kháng acid kháng sự xâm nhập của các loại phẩm nhuộm? A: Có lượng lớn chất lipid (lớp sáp) trong lớp vách tế bào VK.
Q3: Để trực khuẩn kháng acid ăn màu Carbonfusin chắc và không bị tẩy màu bằng cồn – acid, cần thực hiện điều kiện nào khi nhuộm? A: Nhuộm Carbonfusin thời gian dài (5-10 phút) hoặc đun nóng.
Q4: Hai nhà khoa học người Đức nào đã phát triển phương pháp nhuộm kháng acid? A: Ziehl và Neelsen.
Q5: Kể tên ba loại Mycobacteria gây bệnh thường gặp được đề cập trong tài liệu. A: Mycobacteria tuberculosis (lao), Mycobacteria bovis (lao bò), Mycobacteria leprae (phong).
2. Dụng cụ và Thuốc nhuộm
Q6: Bệnh phẩm thường dùng để thực hiện phương pháp nhuộm kháng acid là gì? A: Đàm.
Q7: Bộ thuốc nhuộm kháng acid bao gồm những thành phần chính nào? A: Carbonfusin, Xanh Methylen, Dung dịch cồn – acid (cồn 70 và acid chlohydric 3%).
3. Thực hiện và 4. Đọc kết quả
Q8: Bước đầu tiên trong quy trình nhuộm Ziehl – Neelsen là gì? A: Phủ Carbonfusin.
Q9: Khi hơ lam trên ngọn lửa đèn cồn để bốc hơi, người thực hiện phải làm bao nhiêu lần? A: 3 lần, cách nhau vài phút.
Q10: Trong quá trình nhuộm, hỗn hợp cồn acid được sử dụng với mục đích gì? A: Tẩy màu.
Q11: Sau khi tẩy màu và rửa nước, phẩm nhuộm nào được phủ lên tiêu bản, và trong thời gian bao lâu? A: Xanh Methylen (1 phút).
Q12: Cần sử dụng loại vật kính nào để đọc kết quả nhuộm kháng acid? A: Vật kính dầu (100X).
Q13: Trong kết quả nhuộm, trực khuẩn kháng acid có màu sắc đặc trưng là gì? A: Màu hồng hoặc đỏ.
Q14: Nền của tiêu bản nhuộm kháng acid có màu gì và được tạo thành bởi các loại tế bào nào? A: Màu xanh lơ, tạo bởi tế bào biểu mô hay bạch cầu.
Q15: Khi đọc kết quả mẫu đàm, cần quan sát bao nhiêu dòng và mỗi dòng bao nhiêu quan trường? A: 3 dòng, mỗi dòng khoảng 100 quan trường.
Q16: Khi đọc kết quả nhuộm kháng acid, có thể trả lời được điều gì về vi khuẩn Lao? A: Chỉ trả lời là có hay không có trực khuẩn kháng acid (AFB).
5. Ý nghĩa
Q17: Phương pháp nhuộm kháng acid có thể xác định chính xác Vi khuẩn Lao (Bacilli de Koch – BK) hay không? A: Không (chỉ phát hiện VK kháng acid nói chung).
Q18: Muốn xác định chính xác Vi khuẩn Lao và làm kháng sinh đồ, cần thực hiện phương pháp gì? A: Nuôi cấy định danh VK.
Q19: Nêu hai ưu điểm chính của phương pháp nhuộm kháng acid. A: Dễ thực hiện, kết quả nhanh (hoặc rẻ tiền, thực hiện ở mọi nơi).
Q20: Nhược điểm của phương pháp nhuộm kháng acid là gì, và độ nhạy trung bình khi làm một mẫu bệnh phẩm đạt bao nhiêu phần trăm? A: Độ nhạy thấp; trung bình đạt 30-40%.
Q21: Phương pháp nhuộm kháng acid được sử dụng như là kỹ thuật xét nghiệm thường qui để chẩn đoán bệnh gì? A: Lao phổi.
Q22: Kết quả dương tính khi soi trực tiếp phụ thuộc vào số lượng vi khuẩn trong bệnh phẩm, với ngưỡng tối thiểu là bao nhiêu? A: >10⁵ vi khuẩn/1ml bệnh phẩm.
II. PHÂN LẬP VI KHUẨN
1. Phương pháp cấy vạch 3 chiều
Q23: Nguyên tắc của phương pháp cấy vạch 3 chiều là gì? A: Làm cạn dần mầm cấy (Phân lập/tách rời VK từ hỗn hợp).
Q24: Trong phương pháp cấy vạch 3 chiều, trước khi cấy từ vùng 2 sang vùng 3, người thực hiện phải làm gì với vòng cấy (VC)? A: Đốt đỏ VC.
Q25: Sau khi cấy lần 3 (vùng 3 sang vùng 4), hộp thạch được đặt như thế nào để ủ? A: Đặt ngược (đáy lên trên, nắp ở dưới).
Q26: Khi đọc kết quả cấy vạch 3 chiều, cần quan sát ở vùng nào để tìm các khúm vi khuẩn nằm riêng lẻ? A: Vùng của chiều cấy thứ 3.
Q27: Khi mô tả hình dạng khuẩn lạc, các đặc điểm nào cần được quan sát về bề mặt? A: Lồi hay lõm, khô hay ướt, trơn hay nhăn.
Q28: Việc có bao nhiêu khuẩn lạc khác nhau trên hộp thạch cho biết điều gì? A: Có bấy nhiêu loại vi khuẩn hiện diện.
2. Cấy trong ống nghiệm
Q29: Kể tên ba môi trường cấy khác trong ống nghiệm được đề cập. A: Môi trường lỏng, Môi trường thạch nghiêng, Môi trường thạch nghiêng sâu.