Giải cam 17 test 2

Sai + bỏ trống các câu sau: 8,11,12,13, 14, 15, 16, 18, 21, 24, 26, 36, 37

7

There is agreement among academics about the origin of the Dead Sea Scrolls.

TRUE

B. FALSE

NOT GIVEN

8

Most of the books of the Bible written on the scrolls are incomplete.

TRUE

FALSE

C. NOT GIVEN
Nó chỉ nói là hầu hết mấy cuốn sách dc viết = ngôn ngữ Bible thôi chứ ko nói có hoàn thành hay ko
The majority of the texts on the Dead Sea Scrolls are in Hebrew, with some fragments written in an ancient version of its alphabet thought to have fallen out of use in the fifth century BCE.
Sai nha đáp án là True chứ ko phải NG
The Dead Sea Scrolls include fragments from every book of the Old Testament of the Bible except for the Book of Esther.
Câu 8 - Giải thích đáp án

Bước 1: Hiểu câu hỏi và Giải thích ngữ pháp (nếu cần):

Hầu hết các sách trong Kinh Thánh được viết trên các cuộn giấy đều không hoàn chỉnh.

 Bước 2: Tìm các keywords được paraphrase trong bài:

  • book of the Old Testament of the Bible ~ books of the Bible

  • The Dead Sea Scrolls ~ the scrolls

 Bước 3: So sánh và đối chiếu:

Bài đọc chỉ rõ "Các Cuộn Biển Chết bao gồm các đoạn từ mọi cuốn sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh ngoại trừ sách Esther’

=> Điều này đồng nghĩa với thông tin trong câu hỏi "hầu hết các sách trong Kinh Thánh được viết trên các cuộn giấy đều không hoàn chỉnh". (Most of the books of the Bible written on the scrolls are incomplete).

 Bước 4: Đáp án: TRUE

9

The information on the Copper Scroll is written in an unusual way.

A. TRUE

FALSE

NOT GIVEN
Known as the Copper Scroll, this curious document features letters chiselled onto metal – perhaps, as some have theorized, to better withstand the passage of time. One of the most intriguing manuscripts from Qumran, this is a sort of ancient treasure map that lists dozens of gold and silver caches. Using an unconventional vocabulary and odd spelling, it describes 64 underground hiding places that supposedly contain riches buried for safekeeping.

10

Mar Samuel was given some of the scrolls as a gift.

TRUE

B. FALSE

NOT GIVEN

Mar Samuel acquired four of the original seven scrolls from a Jerusalem shoemaker and part-time antiquity dealer, paying less than $100 for them.

11

In the early 1950s, a number of educational establishments in the US were keen to buy scrolls from Mar Samuel.

A. TRUE

FALSE

NOT GIVEN
Finally, in 1954, he placed an advertisement in the business newspaper The Wall Street Journal – under the category ‘Miscellaneous Items for Sale’ – that read: ‘Biblical Manuscripts dating back to at least 200 B.C. are for sale. This would be an ideal gift to an educational or religious institution by an individual or group.’ Fortunately, Israeli archaeologist and statesman Yigael Yadin negotiated their purchase and brought the scrolls back to Jerusalem, where they remain to this day.
Có Israeli archaeologist and statesman Yigael Yadin mua scrolls từ ông Mar Samuel
=> sai nha đáp án là False mới đúng
Để ý là đầu những năm 1950, educational establishment: cơ sở giáo dục . Chứ ko phải là các nhà khảo cổ hc này nọ thik mua nha.→ đọc, dịch kỹ
Câu 11 - Giải thích đáp án

Bước 1: Hiểu câu hỏi và Giải thích ngữ pháp (nếu cần):

Vào đầu những năm 1950, một số cơ sở giáo dục ở Mỹ rất muốn mua các cuộn giấy từ Mar Samuel.

 Bước 2: Tìm các keywords được paraphrase trong bài:

  • universities ~ educational establishments in the US

  • unsuccessfully offered them ~ keen to buy scrolls from Mar Samuel

  Bước 3: So sánh và đối chiếu:

Bài đọc chỉ rõ "Ông ấy (Mar Samuel) đã đến Mỹ và cố bán các cuộn giấy cho một số trường đại học, bao gồm Yale, nhưng không thành công". (He then travelled to the United States and unsuccessfully offered them to a number of universities, including Yale.)

=> Điều này trái ngược với thông tin trong câu hỏi "các cơ sở giáo dục ở Mỹ rất muốn mua các cuộn giấy". (In the early 1950s, a number of educational establishments in the US were keen to buy scrolls from Mar Samuel).

Bước 4: Đáp án: FALSE
12 Đ

The scroll that was (= restore khôi phục lại)pieced together in 2017 contains information about annual occasions in the Qumran area 2,000 years ago.

A. TRUE

FALSE

NOT GIVEN
In 2017, researchers from the University of Haifa restored and deciphered one of the last untranslated scrolls. The university’s Eshbal Ratson and Jonathan Ben-Dov spent one year reassembling the 60 fragments that make up the scroll. Deciphered from a band of coded text on parchment, the find provides insight into the community of people who wrote it and the 364-day calendar they would have used. The scroll names celebrations that indicate shifts in seasons and details two yearly religious events known from another Dead Sea Scroll.
Câu 12 - Giải thích đáp án

Bước 1: Hiểu câu hỏi và Giải thích ngữ pháp (nếu cần):

Những cuộn giấy được ghép lại vào năm 2017 chứa thông tin về các dịp hàng năm ở khu vực Qumran cách đây 2.000 năm.

 Bước 2: Tìm các keywords được paraphrase trong bài:

  • Deciphered from a band of coded text on parchment ~ scroll that was pieced together in 2017

  • names celebrations [...] and details two yearly religious events ~ contains information about annual occasions

 Bước 3: So sánh và đối chiếu:

Bài đọc chỉ rõ "cuộn giấy được ghép lại vào năm 2017 đề cập đến các lễ hội theo mùa và hai sự kiện tôn giáo hàng năm".

=> Điều này đồng nghĩa với thông tin trong câu hỏi "Những cuộn giấy được ghép lại vào năm 2017 chứa thông tin về các dịp hàng năm ở khu vực Qumran cách đây 2.000 năm". (The scroll that was pieced together in 2017 contains information about annual occasions in the Qumran area 2,000 years ago).

 => Cái khúc Qumran area 2,000 years ago ak nó ko phải tt chính nên trong bài ko cần đề cập đến nó cx dc. Tips dạng này là mik phải khoanh vùng dc ý chính nó nằm ở đâu trong bài từ đó suy luận ra đáp án và đặc biệt là phải biết đặt PĐ ở đúng chỗ nha

13 Đ

Academics at the University of Haifa are currently researching how to decipher the final scroll.

TRUE

FALSE

C.NOT GIVEN
Câu 13 - Giải thích đáp án

Bước 1: Hiểu câu hỏi và Giải thích ngữ pháp (nếu cần):

Các học giả tại Đại học Haifa hiện đang nghiên cứu cách giải mã cuộn giấy cuối cùng.

 Bước 2: Tìm các keywords được paraphrase trong bài:

  • researchers from the University of Haifa ~ Academics at the University of Haifa

  • one more known scroll ~ the final scroll

 Bước 3: So sánh và đối chiếu:

Bài đọc đề cập đến việc "chỉ còn một cuộn giấy chưa được dịch".

=> Tuy nhiên, bài đọc không hề nhắc đến thông tin trong câu hỏi "các học giả tại Đại học Haifa đang nghiên cứu cách giải mã cuộn giấy cuối cùng". (Academics at the University of Haifa are currently researching how to decipher the final scroll).

 Bước 4: Đáp án: NOT GIVEN

Passage 2:
Questions 14-18

Reading Passage 2 has five paragraphs, A-E. Which section contains the following information?

Write the correct letter, A-E, in boxes 14-18 on your answer sheet.  

NB   You may use any letter more than once.


A

B

C

D

E

Đ14

A reference to a type of tomato that can resist a dangerous infection.



C



S15

An explanation of how problems can arise from focusing only on a certain type of tomato plant.


B

C



S16

A number of examples of plants that are not cultivated at present but could be useful as food sources.

A



D


17

A comparison between the early domestication of the tomato and more recent research.

A

B




Đ 18

A personal reaction to the flavour of a tomato that has been genetically edited.



C



Câu 14 - Giải thích đáp án

Bước 1: Hiểu câu hỏi và Giải thích ngữ pháp (nếu cần):

Đề cập đến một loại cà chua có thể kháng lại một loại bệnh nhiễm trùng nguy hiểm.

 Bước 2: Tìm các keywords được paraphrase trong bài:

  • resistant to a common disease ~ can resist a dangerous infection

  • bacterial spot race ~ dangerous infection

 Bước 3: So sánh và đối chiếu:

Đoạn C chỉ rõ: "Nhóm nghiên cứu bên Trung Quốc đã "thuần hóa lại" vài giống cà chua hoang dã có những đặc tính tốt mà cà chua nhà đã đánh mất. Nhờ vậy, họ tạo ra được một giống cà chua kháng được bệnh đốm vi khuẩn, một loại bệnh phổ biến có thể phá nát cả vụ mùa". (’The team in China re-domesticated several strains of wild tomatoes with desirable traits lost in domesticated tomatoes. In this way they managed to create a strain resistant to a common disease called bacterial spot race, which can devastate yields.)

=> Thông tin này cho thấy đoạn C đã "đề cập đến một loại cà chua có thể kháng lại một bệnh nhiễm trùng nguy hiểm (bệnh đốm vi khuẩn)".

 Bước 4: Đáp án: C

Câu 15 - Giải thích đáp án

Bước 1: Hiểu câu hỏi và Giải thích ngữ pháp (nếu cần):

Một lời giải thích về việc các vấn đề có thể nảy sinh khi chỉ tập trung vào một loại cây cà chua nhất định.

 Bước 2: Tìm các keywords được paraphrase trong bài:

  • much genetic diversity is lost / less desirable traits ~ problems can arise

  • single plant with a mutation is taken ~ focusing only on a certain type of tomato plant

 Bước 3: So sánh và đối chiếu:

Đoạn B chỉ rõ: "Qua nhiều thế hệ, các dân tộc như người Aztec và Inca đã biến đổi cây cà chua bằng cách chọn lọc và lai tạo những cây có đột biến trong cấu trúc gen, dẫn đến những đặc tính mong muốn như quả to hơn. Nhưng mỗi lần chọn một cây đột biến từ một quần thể lớn để lai tạo là y như rằng mất đi một mớ gen quý. Và đôi khi những gen đột biến mà họ mong muốn lại đi kèm với những đặc tính dị. Chẳng hạn, những giống cà chua được trồng cho các siêu thị đã mất đi phần lớn hương vị của chúng". (Over many generations, peoples such as the Aztecs and Incas transformed the plant by selecting and breeding plants with mutations* in their genetic structure, which resulted in desirable traits such as larger fruit.

But every time a single plant with a mutation is taken from a larger population for breeding, much genetic diversity is lost. And sometimes the desirable mutations come with less desirable traits. For instance, the tomato strains grown for supermarkets have lost much of their flavour.)

=> Thông tin này cho thấy đoạn B đã "Một lời giải thích về việc các vấn đề có thể nảy sinh khi chỉ tập trung vào một loại cây cà chua nhất định".

 Bước 4: Đáp án: B


Câu 16 - Giải thích đáp án

Bước 1: Hiểu câu hỏi và Giải thích ngữ pháp (nếu cần):

Đưa ra một số ví dụ về các loại cây hiện không được trồng nhưng có thể trở thành nguồn thực phẩm hữu ích.

 Bước 2: Tìm các keywords được paraphrase trong bài:

  • foxtail, oat-grass and cowpea ~ examples of plants that are not cultivated at present

  • could create crops that will thrive ~ could be useful as food sources

 Bước 3: So sánh và đối chiếu:

Đoạn E chỉ rõ: "Ba nhóm nghiên cứu đã để mắt đến vài loại cây khác, có thể chọn làm "hàng hot" trong tương lai, trong đó có cỏ đuôi cáo, cỏ yến mạch và đậu đũa. Bằng cách chọn những cây hoang dã chịu được hạn hán hoặc nhiệt độ cao, chúng ta có thể tạo ra những cây trồng sẽ phát triển mạnh ngay cả khi trái đất đang dần nóng lên."

(The three teams already have their eye on other plants that could be ‘catapulted into the mainstream’, including foxtail, oat-grass and cowpea. By choosing wild plants that are drought or heat tolerant, says Gao, we could create crops that will thrive even as the planet warms.)

=> Thông tin này cho thấy đoạn E đã "đưa ra một số ví dụ về các loại cây hiện không được trồng nhưng có thể trở thành nguồn thực phẩm hữu ích".

 Bước 4: Đáp án: E
→ câu này có thể tìm = việc scan mấy cái vd theo chùm về foxtail, oat-grass and cowpea cx dc ak


Câu 17 - Giải thích đáp án

Bước 1: Hiểu câu hỏi và Giải thích ngữ pháp (nếu cần):

So sánh giữa quá trình thuần hóa cà chua đời đầu và nghiên cứu gần đây hơn.

 Bước 2: Tìm các keywords được paraphrase trong bài:

  • 3,000 years for humans to learn how to domesticate ~ early domestication of the tomato

  • done it all over again in less than three years ~ more recent research

 Bước 3: So sánh và đối chiếu:

Đoạn A chỉ rõ: "Ngày xưa, con người mất ít nhất 3000 năm mới thuần hóa được cà chua hoang dã để trồng làm thức ăn. Ấy vậy mà giờ đây, hai nhóm nghiên cứu bên Brazil và Trung Quốc chỉ mất có ba năm đã làm lại từ đầu đến cuối".
(It took at least 3,000 years for humans to learn how to domesticate the wild tomato and cultivate it for food. Now two separate teams in Brazil and China have done it all over again in less than three years. And they have done it better in some ways, as the re-domesticated tomatoes are more nutritious than the ones we eat at present.)

=> Thông tin này cho thấy đoạn A đã "so sánh giữa quá trình thuần hóa cà chua đời đầu và nghiên cứu gần đây hơn".

 Bước 4: Đáp án: A

21

It is not advisable for the future direction of certain research to be made public.

Jonathan Jones
Jonathan Jones of the Sainsbury Lab in the UK. But it will be hard for new foods to grow so popular with farmers and consumers that they become new staple crops, he thinks.→ Sai vì ko để ý cái made public là kiểu công khai cho mn bt ak lúc đọc là nhớ rõ chi tiết ông Kudla ko có muốn tiết lộ (reveal) r mà ko nhận ra mắ nó cay
Câu 21: Giải thích đáp án:
B1: Hiểu câu hỏi:
Để hỏi ai là người đưa ra ý kiến này:" một số thiên hướng nghiên cứu trong tlai ko nên dc tiết lộ công khai' "
B2: Tìm các keywords dc paraphrase trong bài:
+ didn’t want to reveal ~ It is not advisable for… to be made public
+ which species were in his team’s sights ~ future direction of certain research
B3: so sánh và đối chiếu:
Bài độc chỉ rõ đoạn trích liên quan đến Jorg Kudla. Tuy nhiên, Kudla ko muốn tiết lộ nhóm nghiên cứu của ông đang nhắm tới những loài cây nào, bởi công nghệ CRISPR đã khiến quá trình nghiên cứu trở nên quá dễ dàng. Ông nói ‘Bất cứ ai có kỹ năng phù hợp đều có thể tham gia vào nghiên cứu trong phòng thí nghiệm của họ’
=> đáp án là A

Đ 22 Present efforts to domesticate one wild fruit are limited by the costs involved. Van Eck.
Đ 23 Humans only make use of a small proportion of the plant food available on Earth.

Kudla
An undesirable trait such as loss of 24 flavour Đ may be caused by a mutation in a tomato gene. ‘For instance, the tomato strains grown for supermarkets have lost much of their flavour.’

By modifying one gene in a tomato plant, researchers made the tomato three times its original 25 size Đ A type of tomato which was not badly affected by 26 traits S and was rich in vitamin C, was produced by a team of researchers in China.
The team in China re-domesticated several strains of wild tomatoes with desirable traits lost in domesticated tomatoes. In this way they managed to create a strain resistant to a common disease called bacterial spot race, which can devastate yields. They also created another strain that is more salt tolerant – and has higher levels of vitamin C.

Câu 24 - Giải thích đáp án

Bước 1: Hiểu câu hỏi và Giải thích ngữ pháp (nếu cần):

Một đặc điểm không mong muốn như là mất đi ____________ có thể bị gây ra bởi sự đột biến trong gen của cây cà chua.

 Bước 2: Xác định loại từ dựa trên các dấu hiệu:

  • Loại từ: NOUN

  • Dấu hiệu: loss of + NOUN (NOUN làm Object của Preposition 'OF')

 Bước 3: Tìm các keywords được paraphrase trong bài:

  • less desirable traits~ undesirable trait

  • for example ~ such as

  • loss ~ lost

 Bước 4: So sánh và đối chiếu:

Bài đọc chỉ rõ: "các giống cà chua được trồng cho các siêu thị đã mất đi phần lớn hương vị của chúng" (the tomato strains grown for supermarkets have lost much of their flavour).

 Bước 5: Đáp án: flavour

Một đặc điểm không mong muốn như là mất đi hương vị có thể bị gây ra bởi sự đột biến trong gen của cây cà chua. (An undesirable trait such as loss of flavour may be caused by a mutation in a tomato gene).

Đáp án tương đương: flavour, flavor

Câu 26 - Giải thích đáp án

Bước 1: Hiểu câu hỏi và Giải thích ngữ pháp (nếu cần):

Một loại cà chua không bị ảnh hưởng nặng nề bởi ____________, và giàu vitamin C, đã được sản xuất bởi một nhóm nghiên cứu ở Trung Quốc.

[Lưu ý: Loại cà chua này vừa không bị ảnh hưởng bởi NOUN và vừa giàu vitamin C]

 Bước 2: Xác định loại từ dựa trên các dấu hiệu:

  • Loại từ: NOUN

  • Dấu hiệu: by + NOUN (NOUN làm Object của Preposition 'BY')

 Bước 3: Tìm các keywords được paraphrase trong bài:

  • higher levels of vitamin C ~ rich in vitamin C

  • not badly affected ~ tolerant

  • China ~ từ khóa giữ nguyên

 Bước 4: So sánh và đối chiếu:

Bài đọc chỉ rõ: "Họ cũng tạo ra một giống khác mà chịu được muối và có hàm lượng vitamin C cao hơn" (They also created another strain that is more salt tolerant (chịu dc, khoan dung) – and has higher levels of vitamin C.).→ có khả năng chịu muối tốt

 Bước 5: Đáp án: salt

Một loại cà chua không bị ảnh hưởng nặng nề bởi muối, và giàu vitamin C, đã được sản xuất bởi một nhóm nghiên cứu ở Trung Quốc. (A type of tomato which was not badly affected by salt, and was rich in vitamin C, was produced by a team of researchers in China)


Passage 3:

Đ 35

The Law of Effect sets out clear explanations about the sources of new ideas and behaviours.

YES

B. NO

NOT GIVEN

Đ 36

Many scientists are now turning away from the notion of intelligent design and genius.

YES

NO

C. NOT GIVEN
Câu 36 - Giải thích đáp án

Bước 1: Hiểu câu hỏi và Giải thích ngữ pháp (nếu cần):

Nhiều nhà khoa học hiện đang từ bỏ quan niệm về 'thiết kế thông minh' và thiên tài.

 Bước 2: Tìm các keywords được paraphrase trong bài:

  • abandoning ~ turning away

  • intelligent design and genius ~ cụm từ giữ nguyên

 Bước 3: So sánh và đối chiếu:

Bài đọc đề cập đến việc (tác giả kêu gọi) "đã đến lúc chúng ta nên từ bỏ quan niệm ngây thơ về 'thiết kế thông minh' và thiên tài"

=> Tuy nhiên, bài đọc không hề nhắc đến thông tin trong câu hỏi là "nhiều nhà khoa học hiện đang từ bỏ quan niệm về thiết kế thông minh và thiên tài" (Many scientists are now turning away from the notion of intelligent design and genius).

 Bước 4: Đáp án: NOT GIVEN



The traditional view of scientific discovery is that breakthroughs happen when a single great mind has sudden 37. F Although this can occur, it is not often the case. Advances are more likely to be the result of a longer process. In some cases, this process involves 38 D, such as Nicholson’s theory about proto-elements. In others, simple necessity may provoke innovation, as with Westrope’s decision to modify the position of his riding stirrups. There is also often an element of 39E , for example, the coincidence of ideas that led to the invention of the Post-It note. With both the Law of Natural Selection and the Law of Effect, there may be no clear 40 B involved, but merely a process of variation and selection.

A. invention B. goals C. compromise D. mistakes E. luck F. inspiration G. experiments
Câu 37:
B1: Hiểu câu hỏi và giải thích ngữ pháp (nếu cần)
Quan niệm truyền thống về khám phá khoa học cho rằng những đột phá xảy ra khi một bộ óc vĩ đại có những….. bất chởt
B2: Xác định loại từ dựa trên các dấu hiệu:
+ Loại từ: Noun
+ Dấu hiệu: has sudden + Noun (Noun lm Object của transitive verb ‘HAS’)
B3: Tìm các kw dc paraphrase trong bài:
+ conventional ~ traditional
+ breakthrough scientific achievements ~ scientific discovery
+ spontaneously pop into someone’s head ~ single great mind has sudden
B4: So sánh và đối chiếu
Bài độc chỉ rõ ‘Đó giờ, nhiều ng vẫn nghĩ rằng những đột phá khoa học chủ yếu đến từ những phút giấy bừng ngộ bất chợt, giống kiểu ý tưởng tự động nhảy số trong đầu họ, hoàn chỉnh từ A đến Z luôn và giờ chỉ bắt tay vào áp dụng thôi’ (Conventional wisdom also places great weight on insight in promoting breakthrough scientific achievements, as if ideas spontaneously pop into someone’s head- fully formed and functional)
B5: đáp án: F. inspiration
Quan niệm truyền thống về khám phá khoa học cho rằng những đột phá xảy ra khi một bộ óc vĩ đại có những nguồn cảm hứng bất chợt. (The traditional view of scientific discovery is that breakthroughs happen when a single great mind has sudden inspiration)