Bảng Tra Cứu Liên Từ & Giới Từ TOEIC
Liên từ chỉ nguyên nhân (Cause)
Liên từ + mệnh đề: as, because, since, now that
Diễn tả nguyên nhân – kết quả.
Thường đứng đầu hoặc giữa câu.
Ví dụ: Because the printer was jammed, we called the technician.
Giới từ/ cụm giới từ + Danh từ/ Cụm danh từ/ V-ing: because of, due to, owing to, on account of, in light of, in view of, as a result of
Đứng trước cụm danh từ để nêu lý do.
Ví dụ: The flight was delayed due to fog.
Lưu ý phân biệt:
because + clause vs because\ of + N/Ving
Thường xuất hiện trong Part 5–6 TOEIC dưới dạng câu hỏi chọn giới từ hay liên từ.
Liên từ chỉ nhượng bộ (Concession)
Liên từ + mệnh đề: although, though, even though
Nhấn mạnh sự trái ngược giữa hai mệnh đề.
Ví dụ: Although sales increased, profits fell.
Giới từ/ cụm giới từ + N/V-ing: despite, in spite of, notwithstanding
Ví dụ: Despite the rain, the event continued outdoors.
Liên từ chỉ mục đích (Purpose)
Liên từ + mệnh đề: so that, in order that
Thường kèm trợ động từ can/could/may/might/will/would.
Ví dụ: We left early so that we could avoid traffic.
Động từ nguyên mẫu: in order to, so as to
Diễn tả "để làm gì".
Ví dụ: He studied hard in order to pass the exam.
Liên từ/Trạng từ chỉ tương phản & chuyển ý
while, whereas, meanwhile (liên từ)
While/whereas: so sánh hai đối tượng.
Meanwhile: trạng từ, thường đứng đầu câu, mang nghĩa "trong lúc đó".
however, even so, nevertheless, nonetheless
Trạng từ chuyển ý; thường đứng đầu, giữa hoặc cuối mệnh đề, có dấu phẩy tách.
Ví dụ: The task is difficult; however, it is not impossible.
Liên từ chỉ kết quả (Result)
therefore, hence, so, thus
Đặt đầu, giữa hoặc cuối mệnh đề.
Trong TOEIC Part 7 dễ xuất hiện ở câu hỏi suy luận.
Liên từ/ Trạng từ chỉ bổ sung (Addition)
in addition, besides + mệnh đề
in addition to + N/V-ing
moreover, furthermore + mệnh đề
beside (giới từ): "bên cạnh" (vị trí vật lý).
regarding / in regard(s) to / about / concerning + N/V-ing: "về, liên quan đến".
Cấu trúc "so/such … that" (Mức độ)
Công thức:
so + adjective + that + clause
so + many/much + noun + that + clause
such + (a/an) + adjective + noun + that + clause
Ví dụ: The lecture was so interesting that nobody left early.
Liên từ chỉ thời gian (Time)
before / prior to + Clause / N / V-ing
after + Clause / N / V-ing
once + Clause: "một khi"
by the time + Clause: "vào thời điểm…" (mang ý tương lai hoàn thành)
until / till + Clause: "cho đến khi"
when / as + Clause
as soon as + Clause
during + N/Cụm N: "trong suốt"
Ví dụ: You must submit the report by the time the manager arrives.
Liên từ kết hợp cơ bản
and, or, but, yet, nor, for
for (trang trọng) = "because".
yet = "but; however".
nor dùng trong phủ định kép.
Ví dụ: She did not speak, nor did she smile.
Cặp song hành (Correlative Conjunctions)
both A and B
either A or B
neither A nor B
not (only) A but (also) B
not A but B
instead of / rather than + N/V-ing
as well as + N / Clause
even (nhấn mạnh)
Mẹo TOEIC: Kiểm tra song song về hình thức ngữ pháp của A & B.
Liên từ điều kiện (Condition)
if + Clause
only if, as long as, so long as + Clause (điều kiện đủ)
even if + Clause (điều kiện nhượng bộ)
unless / if … not + Clause (điều kiện phủ định)
otherwise + Clause: "nếu không thì"
whether (or not) + Clause: "liệu rằng…hay không"
in (that) case + Clause: "trong trường hợp đó"
in case of / in the event of + N/V-ing: "trong trường hợp"
following + N/V-ing: "sau khi" (giới từ)
Ví dụ: We’ll cancel the picnic unless the weather improves.
Liên từ / Cụm từ chỉ sự đối lập & so sánh
to the contrary, on the contrary: "trái ngược lại"
on the other hand: "mặt khác"
Dùng để so sánh hai quan điểm, hai mặt của vấn đề.
Cụm từ nêu thực tế & căn cứ
the fact that + Clause: nhấn mạnh tính thực tế.
Ví dụ: The fact that he is late concerns the board.
given + N/V-ing: "xét tới, dựa vào"
given that + Clause: "căn cứ vào việc"
Ví dụ: Given the tight budget, we must cut expenses.
Tổng kết & Chiến lược làm bài TOEIC
Nhận diện nhanh từ loại:
Theo sau preposition luôn là N / Ving / cụm N.
Theo sau conjunction luôn là S + V.
Kiểm tra quan hệ logic: nguyên nhân–kết quả, nhượng bộ, điều kiện, bổ sung… để chọn đáp án.
Chú ý mệnh đề rút gọn (V-ing/PP) thường đứng sau giới từ: Before leaving, please lock the door.
Ghi nhớ các cặp song song và cấu trúc so/such…that để tránh lỗi ngữ pháp.