Ghi chép Tổng hợp Tâm lý học Đại cương và Ứng dụng Quản trị, Truyền

ĐẠI CƯƠNG VỀ TÂM LÝ HỌC VÀ LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN

Các quan điểm triết học về tâm hồn

Lịch sử tâm lý học gắn liền với cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm về mối quan hệ giữa tâm và vật.

  • Plato: Cho rằng tâm hồn trí tuệ tồn tại ở tất cả mọi người, không phân biệt giai cấp. Ông quan niệm tâm hồn do Thượng đế sinh ra và có trước thực tại (trước thể xác).

  • Aristotle: Khẳng định tâm hồn gắn liền với thể xác và chia làm 0303 loại: Tâm hồn thực vật, tâm hồn cảm giác và tâm hồn trí tuệ (loại chỉ có ở con người).

  • Thuyết Ngũ hành: Quan niệm tâm hồn được tạo nên từ các yếu tố Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.

  • R. Descartes: Người đặt nền móng cho việc tìm hiểu cơ chế phản xạ. Ông phân biệt rõ ràng giữa vật chất và tâm hồn (thuyết Nhị nguyên), coi cơ thể con người hoạt động và phản xạ như một cỗ máy. Tuy nhiên, ông lại cho rằng tư duy nằm ở tuyến tùng.

  • Hume: Thuộc phái Bất khả tri, cho rằng con người không thể biết được nguồn gốc của kinh nghiệm.

  • Các nhà Duy vật máy móc: Cho rằng não tiết ra tư tưởng giống như gan tiết ra mật (Charcot, Klages).

Sự hình thành tâm lý học hiện đại

  • Wilhelm Wundt (183219201832-1920): Được xem là cha đẻ của Tâm lý học hiện đại. Ông là người sáng lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên trên thế giới vào năm 18791879 tại Leipzig (Đức), đánh dấu sự ra đời của tâm lý học như một ngành khoa học độc lập.

  • Các học thuyết đầu thế kỷ XIXXIX: Sự phát triển tâm lý học thời kỳ này có đóng góp từ Thuyết tiến hóa của Darwin, thuyết tâm sinh lý học giác quan của Helmholtz, thuyết tâm vật lý học của Fechner và Weber, và nghiên cứu tâm thần học của Charcot.

  • Chủ nghĩa duy vật biện chứng: Khẳng định tâm lý con người là sản phẩm của bộ não, có bản chất xã hội - lịch sử.

Các dòng phái tâm lý học tiêu biểu

  • Thuyết Phân tâm (S. Freud): Chia cấu trúc tâm lý thành 0303 khối:

    • Cái ấy (Cái vô thức): Hoạt động theo nguyên tắc đòi hỏi (thỏa mãn bản năng).

    • Cái tôi: Hoạt động theo nguyên tắc hiện thực.

    • Cái siêu tôi: Hoạt động theo nguyên tắc kiểm duyệt, chèn ép (đạo đức, chuẩn mực).

  • Tâm lý học Gestalt (Tâm lý học cấu trúc): Khẳng định các quy luật của tri giác, tư duy do cấu trúc tiền định của não quyết định. Nghiên cứu quy luật về tính ổn định, tính trọn vẹn của tri giác và quy luật "bừng sáng" của tư duy.

  • Chủ nghĩa hành vi: Nghiên cứu về hành vi (Watson, Pavlov, Skinner).

CƠ SỞ TỰ NHIÊN CỦA TÂM LÝ NGƯỜI

Cấu tạo bộ não con người

Bộ não là tổ chức vật chất phức tạp và cao cấp nhất, là cơ sở vật chất của các hiện tượng tâm lý.

  • Khối lượng trung bình: Khoảng 1.4kg1.4 \, kg.

  • Vỏ não: Gồm khoảng 1417 tỉ14-17 \text{ tỉ} tế bào thần kinh (nơron), cấu tạo từ 0606 lớp tế bào. Tế bào thần kinh ở vỏ não không có khả năng sinh sản lại khi bị tổn thương.

  • Cấu tạo não bộ:

    • Trụ não: Gồm hành tủy (nối tiếp tủy sống), cầu não và não giữa (bốn củ não sinh tư và cuống đại não). Chức năng dẫn truyền xung thần kinh.

    • Tiểu não: Phía sau trụ não, dưới đại não. Chức năng duy trì thăng bằng khi vận động.

    • Não trung gian: Gồm hai đồi thị và tuyến yên. Điều hòa nội tiết và phản xạ phức tạp.

    • Đại não: Chia thành các thùy với chức năng chuyên biệt:

    • Thùy trán: Điều khiển vận động.

    • Thùy đỉnh: Tiếp nhận cảm giác và xúc giác.

    • Thùy thái dương: Xử lý thông tin nghe.

    • Thùy chẩm: Xử lý hình ảnh thị giác.

Hoạt động thần kinh cấp cao (I.P. Pavlov)

Phản xạ có điều kiện là cơ sở sinh lý của hiện tượng tâm lý, được hình thành trong quá trình sống và phản ánh kinh nghiệm cá nhân thông qua đường liên hệ thần kinh tạm thời trên vỏ não.

  • Các quy luật hoạt động thần kinh:

    1. Lân tỏa và tập trung: Hưng phấn/ức chế nảy sinh ở một điểm và lan sang điểm khác, sau đó quay lại tụ tại điểm ban đầu. Hưng phấn tập trung giúp chú ý vào một đối tượng cụ thể.

    2. Cảm ứng qua lại: Quá trình thần kinh này làm tăng hoặc giảm hoạt động của quá trình kia (đồng thời hoặc tiếp diễn).

    3. Hệ thống hoạt động (Động hình): Hệ thống phản xạ có điều kiện lặp lại theo trật tự nhất định, là cơ sở của kỹ xảo và thói quen.

    4. Phụ thuộc cường độ kích thích: Độ lớn phản ứng tỷ lệ thuận với cường độ kích thích.

  • Các loại hình thần kinh:

    • Mạnh, cân bằng, linh hoạt: Thích nghi tốt (kiểu hăng hái).

    • Mạnh, cân bằng, không linh hoạt: Chậm thích ứng (kiểu trầm tĩnh).

    • Mạnh, không cân bằng: Dễ hưng phấn, bốc đồng (kiểu nóng nảy).

    • Yếu: Dễ bị kích thích, phản ứng chậm, hay bi quan (kiểu ưu tư).

HOẠT ĐỘNG VÀ GIAO TIẾP

Hoạt động

Hoạt động là quá trình con người tác động vào thế giới khách quan nhằm tạo ra sản phẩm và cải tạo thế giới, đồng thời làm nảy sinh và phát triển tâm lý.

  • Cấu trúc hoạt động: Chủ thể - Khách thể (đối tượng) - Động cơ - Mục đích - Phương tiện - Phương pháp.

  • Đặc điểm: Mang tính xã hội, có mục đích rõ ràng, sử dụng công cụ và được điều khiển bằng ý thức.

Giao tiếp

Giao tiếp là sự tương tác giữa các cá nhân nhằm trao đổi thông tin, thể hiện thái độ và thiết lập mối quan hệ.

  • Hình thức: Trực tiếp (mặt đối mặt), gián tiếp (qua thư từ, email), qua phương tiện (điện thoại, nhắn tin).

  • Vai trò: Là điều kiện tất yếu để hình thành tâm lý và ý thức. Trẻ em bị cô lập từ nhỏ sẽ không phát triển được ngôn ngữ và hành vi xã hội.

SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN TÂM LÝ, Ý THỨC

Tiến hóa tâm lý và hành vi

  • Tính chịu kích thích: Đặc trưng cơ bản phân biệt thế giới sinh vật với vô sinh.

  • Cấp độ hình thức phản ánh:

    • Cảm giác: Động vật không xương sống.

    • Tri giác: Cá.

    • Tư duy bằng tay: Vượn người.

    • Tư duy bằng ngôn ngữ: Con người.

  • Các loại hành vi:

    • Bản năng: Di truyền, bẩm sinh, ghi sẵn trong gen.

    • Kỹ xảo: Hình thành qua luyện tập, linh hoạt.

    • Trí tuệ: Giải quyết tình huống mới lạ bằng phương thức hợp lý.

Ý thức

Ý thức là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất, là "tri thức của tri thức", giúp con người phản ánh thế giới và chính bản thân mình.

  • Cấu trúc ý thức:

    • Mặt nhận thức: Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính (phân tích, tổng hợp bản chất).

    • Mặt thái độ: Cảm xúc, đánh giá và lựa chọn (yêu, ghét, vui, buồn).

    • Mặt năng động: Dự báo, lập kế hoạch và điều chỉnh hành vi.

  • Các giai đoạn lứa tuổi và hoạt động chủ đạo:

    • 131-3 tuổi (Nhà trẻ): Hoạt động với đồ vật, bắt chước.

    • 353-5 tuổi (Mẫu giáo): Vui chơi.

    • 6126-12 tuổi (Tiểu học): Học tập, lĩnh hội tri thức.

    • 121512-15 tuổi (Thiếu niên): Học tập và giao tiếp nhóm.

    • 192519-25 tuổi (Thanh niên): Học tập và lao động.

Chú ý

Chú ý là sự tập trung của ý thức vào một hay một nhóm sự vật hiện tượng. Đây là "cánh cửa duy nhất" để thế giới khách quan vào tâm hồn.

  • Phân loại:

    • Chú ý không chủ định: Không cần nỗ lực, do tác động bên ngoài.

    • Chú ý có chủ định: Có mục tiêu, cần nỗ lực ý chí.

    • Chú ý sau chủ định: Ban đầu nỗ lực, sau đó duy trì do hứng thú.

  • Thuộc tính: Sự tập trung, phân phối, bền vững và di chuyển chú ý.

QUÁ TRÌNH NHẬN THỨC: CẢM GIÁC, TRI GIÁC, TƯ DUY, TƯỞNG TƯỢNG

Cảm giác và Tri giác

  • Cảm giác: Phản ánh từng thuộc tính cụ thể của sự vật khi đang tác động vào giác quan.

    • Quy luật: Ngưỡng cảm giác (mức độ kích thích cần thiết), Thích ứng (thay đổi độ nhạy), Tác động qua lại (giữa các cảm giác).

  • Tri giác: Quá trình hợp nhất thông tin cảm giác thành một hình ảnh trọn vẹn.

    • Quy luật: Tính đối tượng, lựa chọn, có ý nghĩa, ổn định, tổng giác (phụ thuộc vào cá nhân) và ảo giác (tri giác sai lệch).

Tư duy và Tưởng tượng

  • Tư duy: Phản ánh những thuộc tính bản chất, mối quan hệ có tính quy luật theo cách gián tiếp và trừu tượng.

    • Thao tác: Phân tích, tổng hợp, so sánh, trừu tượng hóa và khái quát hóa.

    • Loại hình: Tư duy Heuristic (sáng tạo), Algorithm (theo khuôn mẫu), Thực hành, Lý luận.

  • Tưởng tượng: Tạo ra hình ảnh mới từ các biểu tượng đã có.

    • Phân loại: Tái tạo (theo mô tả), Sáng tạo (hình ảnh mới chưa có diện mạo).

ĐỜI SỐNG TÌNH CẢM VÀ Ý CHÍ

Tình cảm

Tình cảm phản ánh mối quan hệ giữa sự vật với nhu cầu và động cơ cá nhân.

  • Đặc trưng: Tính đối cực (vui - buồn), tính chân thực và tính xã hội (chỉ có ở người).

  • Phân loại tình cảm cấp cao: Đạo đức, trí tuệ, thẩm mỹ, hoạt động và thế giới quan (mức độ cao nhất).

Ý chí

Ý chí là mặt năng động của ý thức, giúp con người vượt qua trở ngại để đạt mục tiêu.

  • Phẩm chất: Tính mục đích, độc lập, quyết đoán và bền bỉ (kiên trì).

  • Hành động tự động hóa: Kỹ xảo (luyện tập có ý thức) và Thói quen (nhu cầu hành động).

TRÍ NHỚ TRONG ĐỜI SỐNG CON NGƯỜI

  • Định nghĩa: Quá trình ghi nhớ, giữ gìn và tái hiện kinh nghiệm cũ. Trí nhớ là điều kiện để hình thành nhân cách và ý thức bản ngã.

  • Ghi nhớ: Máy móc (học vẹt) và Ý nghĩa (hiểu nội dung).

  • Tái hiện: Nhận lại (khi thấy lại vật), Nhớ lại (không qua tri giác trực tiếp) và Hồi tưởng (nhớ lại có chủ đích phức tạp).

  • Quên: Là quá trình hợp lý giúp não bộ hoạt động hiệu quả. Có hiện tượng sực nhớ sau thời gian dài bị quên.

NHÂN CÁCH VÀ SỰ HÌNH THÀNH NHÂN CÁCH

  • Đặc điểm: Tính ổn định, xã hội, cá biệt và tích hợp.

  • Cấu trúc nhân cách:

    • Xu hướng: Động lực sống (nhu cầu, hứng thú, niềm tin, lý tưởng, thế giới quan).

    • Tính cách: Hệ thống thái độ ổn định và hành vi tương ứng.

    • Năng lực: Khả năng thực hiện hoạt động hiệu quả (năng lực chung và chuyên biệt).

    • Khí chất: Đặc điểm thần kinh quy định sắc thái hành vi (Nóng nảy, Hăng hái, Trầm tĩnh, Ưu tư).

TÂM LÝ HỌC ỨNG DỤNG: LAO ĐỘNG, TRUYỀN THÔNG VÀ THIẾT KẾ

  • Quản trị lao động: Tạo động lực qua nhu cầu vật chất và tinh thần. Sắp xếp nhân sự theo khí chất (Kế toán - Trầm tĩnh; Truyền thông - Linh hoạt/Nóng).

  • Thiết kế đồ họa (Gestalt): Áp dụng các quy luật: Gần gũi (Proximity), Tương đồng (Similarity), Liên tục (Continuity), Đóng kín (Closure).

  • Tâm lý học màu sắc: Đỏ (mạnh mẽ), Xanh dương (tin cậy), Xanh lá (sức khỏe, bền vững), Hồng (nữ tính), Cam (năng lượng).

  • Truyền thông: Sử dụng lý thuyết mô phỏng (câu chuyện thực tế) và định vị tình cảm để khơi dậy sự đồng cảm.

  • Tâm lý giá cả: Chức năng thể hiện "cái tôi" (mua đồ hiệu giá cao), điều tiết nhu cầu (giảm giá mùa thấp điểm), so giá - so chất.