vchuyen
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN DU LỊCH
Định nghĩa vận chuyển theo Cooley (1894): - Vận chuyển là một trong những tính năng quan trọng làm cơ sở cho sự phát triển kinh tế và xã hội. - Không chỉ khắc phục những hạn chế về mặt khoảng cách, mà còn đáp ứng được nhu cầu di chuyển của con người qua thời gian và không gian bao gồm mục đích đi du lịch.
Định nghĩa của Collier (1994): - Vận chuyển là một trong ba thành phần cơ bản của du lịch. Hai thành phần còn lại là những sản phẩm du lịch (hay nhà cung cấp) và các thị trường du lịch (hay nhu cầu). - Nếu không có vận chuyển, hầu hết các hình thức du lịch không thể tồn tại.
Phân loại nhu cầu và tiêu chí vận chuyển theo Collier (1994): - Nhu cầu vận chuyển khách du lịch (KDL) bao gồm: - Vận chuyển KDL giữa các điểm đến của nước sở tại. - Vận chuyển KDL trong các điểm đến của nước sở tại. - Vận chuyển KDL từ khu vực sinh sống tới khu vực nước sở tại. - Tiêu chí phân loại vận chuyển: - Theo phương thức: Đường bộ / Biển / Đường hàng không. - Theo khu vực: Vận chuyển công / tư. - Theo phạm vi: Vận chuyển nội địa / quốc tế.
Phân loại các chuyến bay (Theo Collier, 1994): - Chuyến bay thuê bao (Charter flight): Là chuyến bay được thuê trọn gói nguyên chuyến theo hành trình yêu cầu của bên thuê. - Ưu điểm: Lịch trình bay linh hoạt, khách hàng được chủ động lựa chọn hành trình, lịch khởi hành, loại vé, máy bay và hãng hàng không phù hợp. - Chuyến bay theo lịch trình (Scheduled flight): Là chuyến bay vận chuyển thương mại thực hiện đều đặn theo lịch bay công bố trên hệ thống bán và đặt chỗ của nhà vận chuyển. - Đặc điểm: Lịch trình được lên kế hoạch từ trước, khách hàng không được chủ động điều chỉnh linh hoạt lịch bay theo nhu cầu cá nhân như chuyến bay thuê bao. - Chuyến bay ngắm cảnh (Scenic flight): Thực hiện bằng trực thăng, gắn liền với các cảnh quan, điểm đến hấp dẫn, cung cấp trải nghiệm độc đáo và mới lạ cho du khách.
Lao động trong ngành hàng không và du lịch: - Lao động trực tiếp: Những người trực tiếp phục vụ khách tại khách sạn, nhà hàng, công ty lữ hành, đại lý, cơ quan quản lý du lịch. - Lao động gián tiếp: Những người không trực tiếp phục vụ khách nhưng làm công việc quản lý, hỗ trợ cho lao động trực tiếp. - Lao động phát sinh: Việc làm được tạo ra bởi chi tiêu của những người làm việc trực tiếp hoặc gián tiếp trong ngành du lịch.
Quá trình phát triển công nghệ giao thông (Tolley và Turton, 1995): - Chia thành 4 giai đoạn chính: 1. Chuyển đổi từ sức ngựa sang năng lượng gió. 2. Sự ra đời của động cơ hơi nước. 3. Sự phát triển của động cơ đốt trong. 4. Sự ra đời của động cơ phản lực.
Tác động của đổi mới công nghệ (McHale, 1969): - Giảm thời gian các chuyến đi. - Giảm chi phí vận chuyển. - Cải thiện năng lực của các hãng vận chuyển.
Hệ thống dịch vụ vận chuyển du lịch: - Theo Laws (1991): Gồm Yếu tố đầu vào, Kết quả đầu ra và Các yếu tố bên ngoài (Sở thích người tiêu dùng, chính trị, kinh tế). - Theo Leiper (1990): Gồm KDL tại điểm xuất phát và điểm đến; các tuyến đường quá cảnh; ngành DL lữ hành (cơ sở lưu trú, hãng vận chuyển, doanh nghiệp dịch vụ). - Theo Mill và Morrison (1985): Quá trình trao đổi tích hợp qua 4 thành phần: thị trường, các yếu tố du lịch, điểm đến và các cơ chế thị trường.
Các yếu tố cấu thành điểm đến du lịch (Destination): - Theo Cho (2000): Gồm 6 yếu tố: Điểm thu hút khách, Cơ sở hạ tầng/vật chất, Hình ảnh thương hiệu, Nguồn nhân lực, Khả năng tiếp cận điểm đến, và Giá. - Theo Gilbert (1939): Gồm 6 yếu tố: Gói dịch vụ sẵn có, Khả năng tiếp cận, Điểm thu hút khách, Cơ sở hạ tầng/vật chất, Hoạt động bổ sung, Dịch vụ hỗ trợ. - Chi tiết yếu tố (Gilbert): - Cơ sở hạ tầng/vật chất: Giao thông công cộng, điện, nước, y tế, lưu trú, nhà hàng. - Dịch vụ hỗ trợ: Bảo hiểm, đổi tiền, thuê xe, ngân hàng, bưu điện, bệnh viện, hộ chiếu, visa. - Điểm thu hút khách: Di tích văn hóa, cảnh quan tự nhiên, lễ hội, sự kiện, khu thể thao. - Khả năng tiếp cận: Hệ thống đường xá, phương tiện, quy định nhập cảnh. - Giá: Chi phí ăn, ở, vé tham quan tại điểm đến.
Tiêu chí lựa chọn và cảm nhận của khách (Lamb và Davidson, 1996): - Quyết định lựa chọn dựa trên mối quan hệ giữa khách và hãng vận chuyển, kinh nghiệm đi du lịch và chất lượng dịch vụ. - Cảm nhận tiêu cực phát sinh do: dịch vụ kém, thay đổi lịch trình, hoãn/hủy chuyến.
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CẦU VỀ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN DU LỊCH
Dân chủ hóa trong du lịch: Là sự thay đổi để mọi tầng lớp nhân dân đều có thể đi du lịch và quyết định chuyến đi tự do, không phụ thuộc.
Phân đoạn thị trường: - Định nghĩa: Chia thị trường thành các bộ phận dựa trên sự khác biệt về nhu cầu, đặc tính hoặc hành vi. - Tiêu chí: Nhân khẩu học, đặc điểm tâm lý, hành vi tiêu dùng. - Mục tiêu: Giúp nhà quản trị đánh giá đúng nhu cầu, tập trung nguồn lực hiệu quả, xây dựng vị thế vững chắc. - Thị trường ngách (Niche market): Tập trung vào bộ phận nhỏ khách hàng mà các công ty lớn thường không để ý. - Phân đoạn đơn cấp: Giúp doanh nghiệp có vị thế vững chắc trong ngách, hiệu quả kinh doanh cao nhờ tập trung hóa nhưng rủi ro nếu nhu cầu thay đổi đột ngột hoặc đối thủ mạnh xâm nhập.
Động cơ du lịch: - Theo Maslow: Bắt đầu từ nhu cầu sinh lý (cơ bản/duy trì sống), đến nhu cầu an toàn, tôn trọng và tự khẳng định. - Theo Goeldner và Ritchie (2012): Gồm động cơ thể chất (nghỉ dưỡng, phục hồi sức khỏe), giao tiếp (kết bạn, thăm thân), văn hóa và khẳng định địa vị.
Phân loại du khách (Cohen, 1972): Du lịch đại chúng thường có tính tổ chức rất cao, thực hiện qua kỳ nghỉ trọn gói với sự liên lạc tối thiểu với cộng đồng địa phương.
Phương pháp dự báo cầu (Forecasting): - Jefferson và Lickorish (1991): Dùng phép ngoại suy (extrapolation) xu hướng lịch sử và thảo luận nhóm chuyên gia. - Bull (1991): Gồm phương pháp định tính và định lượng, kiểm tra các biến như số lượng chuyến đi, đóng góp GDP, tổng chi tiêu. - Usyal và Crompton (1985): Kết hợp nghiên cứu lý thuyết kinh tế lượng và phân tích chuỗi thời gian.
CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CUNG VỀ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN DU LỊCH
Cấu trúc thị trường: - Độc quyền nhóm (Oligopoly): Chỉ có một số ít doanh nghiệp cạnh tranh, rào cản gia nhập cao, các doanh nghiệp phụ thuộc lẫn nhau.
Chuỗi cung ứng và giao dịch: - Mô hình Phomrungruj và Disney (2009): Phân tích qua 3 giai đoạn: 1. Trước chuyến đi: Tìm kiếm thông tin (Internet, đại lý), đặt dịch vụ. 2. Trong chuyến đi: Phối hợp giữa các nhà cung cấp để thực hiện cam kết. 3. Sau chuyến đi: Trao đổi thông tin, xử lý thất lạc hành lý, bảo hiểm, tri ân khách hàng. - Buckley (1987): Nghiên cứu các chuỗi giao dịch (Mua trực tiếp, qua đại lý bán lẻ, qua công ty lữ hành).
Liên kết trong kinh doanh: - Liên kết theo chiều dọc (Vertical Integration): Công ty sở hữu/kiểm soát nhà cung cấp hoặc phân phối. - Ưu điểm: Tăng khả năng phối hợp, hiệu quy mô phân phối, giảm xung đột kênh. - Nhược điểm: Chi phí quản lý cao, phân tâm nguồn lực khỏi hoạt động chính. - Liên kết theo chiều ngang (Horizontal Integration): Mua lại hoặc sáp nhập đối thủ cạnh tranh. - Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí phân phối, phân tán rủi ro, kết hợp tài chính/tiếp thị, đa dạng hóa sản phẩm. - Nhược điểm: Cạnh tranh thị trường làm mất uy tín, đại lý cạnh tranh không lành mạnh, thiếu chủ động cung ứng/sản xuất.
Vai trò của Chính phủ: Đầu tư hạ tầng, khuyến khích phát triển, bảo vệ môi trường, an ninh và an toàn.
CHƯƠNG 4: DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN DU LỊCH HÀNG KHÔNG
Khái niệm và Vai trò: - Là việc vận chuyển hành khách/hàng hóa giữa các địa điểm bằng dịch vụ hàng không thương mại. - Tác động xã hội: Cải thiện chất lượng cuộc sống, mức sống và cung cấp cơ hội việc làm. - Đặc điểm kinh tế kỹ thuật: Tốc độ cao, hiện đại, phức tạp, an toàn, tính quốc tế và kết nối cao, chi phí vận hành tốn kém.
An toàn và An ninh hàng không: - An toàn: Giảm thiểu rủi ro hại người và tài sản xuống mức thấp nhất. - An ninh: Các biện pháp (nhân lực, thiết bị) phòng ngừa hành vi can thiệp bất hợp pháp.
Kế hoạch khai thác: - Mạng đường bay: Các điểm bay đến, phản ánh quy mô thị trường và phạm vi hoạt động. - Kế hoạch cung ghế/tải: Tổng ghế cung ứng. Căn cứ vào mạng đường bay, loại tàu bay, tần suất, số chuyến bay. - Kế hoạch vận chuyển: Khối lượng hành khách/hàng hóa thực tế. Căn cứ vào cầu thị trường, cạnh tranh, mục tiêu thị phần.
Tài chính hàng không: - Doanh thu: Từ hành khách, hàng hóa, hành lý quá cước, dịch vụ trên chuyến bay, quảng cáo. - Chi phí: - Chi phí nguyên nhiên liệu trực tiếp (chiếm tổng chi phí). - Chi phí nhân công trực tiếp (phi công, tiếp viên: lương, bảo hiểm, đào tạo, lưu trú). - Chi phí bảo hiểm (thân tàu, rủi ro cạnh tranh, trách nhiệm). - Chi phí dịch vụ chuyến bay (cất hạ cánh, điều hành bay, soi chiếu an ninh, phục vụ mặt đất).
Mô hình kinh doanh: - Truyền thống (FSC): Mạng lưới Hub và Spoke, cung cấp chuyến bay quá cảnh (liên danh/liên hãng), phân phối qua GDS. - Giá rẻ (LCC): Mạng lưới Point-to-Point, không quá cảnh, phân phối qua Website/Tổng đài.
Hình thức thuê tàu bay: - Thuê ướt (Wet lease): Thuê máy bay kèm phi công, tiếp viên, bảo dưỡng, bảo hiểm (thường dùng trong ngắn hạn/mùa cao điểm). - Thuê khô (Dry lease): Chỉ thuê máy bay, không kèm nhân sự và bảo hiểm.
Quy trình phục vụ (8 bước): 1. Nhận đăng ký giữ chỗ. 2. Xuất vé. 3. Làm thủ tục tại sân bay (Check-in). 4. Chờ lên máy bay. 5. Lên máy bay. 6. Trong quá trình bay. 7. Hạ cánh. 8. Lấy hành lý (Check-out).
Thời gian tại sân bay: - Mở quầy: Quốc tế (3 giờ trước), Nội địa (2 giờ trước). - Đóng quầy: Quốc tế (60 phút trước), Nội địa (40 phút trước). - Đóng cửa ra máy bay: 15 phút trước giờ cất cánh.
Liên minh hàng không quốc tế: - Star Alliance: 27 thành viên, >4440 máy bay, >22000 chuyến/ngày, 195 quốc gia. - SkyTeam: 20 thành viên, 612 triệu khách/năm, >16323 chuyến/ngày, 177 quốc gia. (Vietnam Airlines gia nhập thành viên thứ 10 vào năm 2010). - OneWorld: 15 thành viên, >14000 chuyến/ngày, ~1000 điểm đến.
Thương quyền hàng không (Freedoms of the Air): - Thương quyền 1: Quyền bay qua không phận. - Thương quyền 2: Quyền hạ cánh kỹ thuật (không vì mục đích vận chuyển). - Thương quyền 3: Quyền vận chuyển thương mại từ nước mình sang nước khác. - Thương quyền 4: Quyền vận chuyển thương mại từ nước khác về nước mình. - Thương quyền 5: Quyền vận chuyển hành khách giữa 2 nước khác trên hành trình bắt đầu từ nước mình. - Thương quyền 6: Quyền vận chuyển giữa 2 nước khác qua nước mình. - Thương quyền 7: Quyền vận chuyển giữa 2 nước khác hoàn toàn bên ngoài nước mình. - Thương quyền 8: Quyền vận chuyển nội địa trong nước khác trên hành trình từ nước mình sang (Cabotage). - Thương quyền 9: Quyền vận chuyển nội địa trong nước khác mà không cần xuất phát từ nước mình (Stand-alone Cabotage).
CHƯƠNG 5: DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN DU LỊCH ĐƯỜNG SẮT
Nhiệm vụ: Quy hoạch phát triển, nâng cao chất lượng phục vụ, sử dụng tốt phương tiện hiện có, liên kết với ngành du lịch để giảm trung chuyển.
Luồng hành khách: Đặc trưng bởi Độ lớn, Hướng và Thời gian. - Phân loại theo khoảng cách: Đường dài, Đường ngắn, Đô thị. - Phân loại theo tốc độ/loại tàu: Tàu chợ, Tàu thường, Tàu nhanh, Tàu cao tốc.
Yếu tố ảnh hưởng: - Khách quan: Kinh tế - chính trị vùng, tăng trưởng dân số, cạnh tranh phương thức khác, hoạt động văn hóa đột xuất, sự phát triển của doanh nghiệp lữ hành. - Chủ quan: Giá cước, chất lượng phục vụ, ứng dụng khoa học công nghệ.
Chính sách: - Giá vé: Theo mức độ tiện nghi, giá linh hoạt/khuyến mãi cho đối tượng chính sách và chương trình kích cầu. - Sản phẩm: Xây dựng tuyến tốc độ cao, đường sắt đô thị.
Phân loại hành khách tại ga: - Mua vé đi ngay (thường là đường ngắn/đô thị). - Đã có vé (thường là đường dài/liên vận).
CHƯƠNG 6: DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN DU LỊCH ĐƯỜNG THỦY
Phân loại dịch vụ: Vận chuyển hành khách/hành lý; cho thuê tàu thuyền (kèm hoặc không kèm thuyền viên) trên biển, sông, hồ.
Đặc điểm: Sức chở lớn, gắn với cảnh quan và văn hóa điểm đến, tốc độ thấp hơn hàng không.
Hệ thống cảng biển Việt Nam (QĐ 16/2008/QĐ-TTg): - Có 49 cảng biển và 166 bến cảng. - Phân cấp theo Bộ luật Hàng hải (Loại 1, 2, 3): - Loại 1: Đặc biệt quan trọng, quy mô lớn (17 cảng). - Loại 2: Quan trọng, quy mô trung bình (23 cảng). - Loại 3: Phục vụ địa phương (9 cảng).
Du thuyền (Yachting): - Chuyến đi trọn gói ít nhất 24 giờ. - Phân loại theo động cơ: Buồm (Sailing), Động cơ (Motor), Kết hợp (Gulet). - Phân loại theo kích thước: Dưới 24m, 24-60m, trên 60m. - Du thuyền thương mại: Chở dưới 12 khách cho mục đích kinh doanh. - Thương hiệu nổi tiếng: Royal Caribbean (1968), Holland America (1873), Carnival (1972).
Du lịch đường sông: Gồm nguồn nước, cảnh quan sông và ven bờ. Cảng du lịch đầu tiên tại Vịnh Nha Trang (hoặc Hạ Long tùy văn cảnh cụ thể trong câu hỏi thực tế).
CHƯƠNG 7: DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN DU LỊCH ĐƯỜNG BỘ
Vai trò: Tiếp cận khu điểm du lịch, thúc đẩy du lịch cộng đồng/sinh thái, tạo việc làm.
Đặc điểm kinh tế kỹ thuật: Cơ động cao, tiện dụng, phổ biến, tiết kiệm chi phí.
Xếp hạng sao ô tô du lịch (Hạng 1-5 sao): - 5 sao: điểm. - 4 sao: điểm. - 3 sao: điểm. - 2 sao: điểm. - 1 sao: điểm. - Các tiêu chí: Chất lượng phương tiện (trọng số cao nhất), Lái xe/nhân viên, Tổ chức quản lý.
Doanh thu: Vận chuyển khách/hàng, cho thuê xe, kho bãi, trông giữ bãi xe, quảng cáo.
Chi phí: Nguyên nhiên liệu (xăng, dầu mỡ), nhân công (lương lái xe), sửa chữa bảo dưỡng, vật tư phụ tùng.
Quy định xe du lịch: Biển hiệu "XE Ô TÔ VẬN TẢI KDL", niêm yết cụm từ "XE DU LỊCH" phản quang (), thiết bị giám sát hành trình.
CHƯƠNG 8: KINH DOANH TẠI ĐIỂM ĐẾN
Xu hướng mới: Công nghệ 4.0, vận chuyển xanh, máy bay không người lái (drone).
Hành vi và Nhu cầu: - Nhân tố xã hội: Giai tầng, gia đình, địa vị. - Nhu cầu thiết yếu: Vận chuyển, lưu trú, ăn uống. - Nhu cầu đặc trưng: Tham quan, nghỉ dưỡng, lễ hội. - Nhu cầu bổ sung: Tư vấn, mua sắm.
Phân loại theo thu nhập: - Thu nhập rất cao: Coi trọng chất lượng, điểm đến độc quyền, sẵn sàng chi hàng triệu USD. - Thu nhập thấp: Tiết kiệm chi phí, chấp nhận chất lượng thấp.
Ưu/Nhược điểm phương tiện: - Xe điện: Thân thiện môi trường nhưng chi phí pin lớn, phụ thuộc thời tiết. - Cáp treo: Di chuyển địa hình khó (núi, vực) nhưng chi phí đầu tư và giá vé cao.
Kênh phân phối: - Bán lẻ trực tiếp: Tin tưởng nhưng phải xếp hàng. - Đại lý: Tiếp cận nhanh qua khuyến mãi nhưng phải chia hoa hồng. - Trực tuyến: Rút ngắn thời gian nhưng khó cho người không rành công nghệ.
CHƯƠNG 9: TÁC ĐỘNG VÀ QUY ĐỊNH MÔI TRƯỜNG
Tác động trực tiếp: Nâng cao mức sống người dân, gia tăng trải nghiệm khách du lịch.
Tác động gián tiếp: Cải thiện hạ tầng, bảo tồn di sản.
Tác động tiêu cực: Ô