ôn gk
* animation: phim hoạt hình
* assume: giả định, cho rằng
* news bulletin: bản tin ngắn
* genre: thể loại
* fantasy film: phim viễn tưởng
* period drama: phim/kịch lịch sử
* reality show: chương trình thực tế
* sitcom: phim hài nhiều tập
* soap opera: phim/kịch nhiều kì
* talent show: chương trình tài năng
* thriller: phim có nội dung hồi hộp
* convince: thuyết phục
* convincing: có tính thuyết phục
* grip: thu hút, cuốn hút
* gripping: hấp dẫn, cuốn hút
* move: làm xúc động
* moving: cảm động
* unrealistic: không thực tế
* plot: cốt truyện
* script: kịch bản
* soundtrack: âm thanh trong phim
* special effect: kĩ xảo điện ảnh
* inhabit: cư trú, sinh sống
* inhabitant: người cư trú
* inhabited: có người cư trú
* quantity: số lượng
* combat: trận đánh, chiến đấu
* conflict: xung đột
* continent: lục địa
* lifestyle: lối sống
* in contrast: tương phản
* progress: sự tiến bộ, tiến triển
* mission: nhiệm vụ
slogan: khẩu hiệu
tune in: đón xem, đón nghe
narrate: kể chuyện, thuật lại complain: phàn nàn, than phiền
complaint: sự phàn nàn, khiếu nại
wholemeal: bột nguyên cám
executive: nhà quản lý, ban điều hành
satnav: định vị thông minh (điều hướng)
persuade: thuyết phục
persuasion: sự thuyết phục
persuasive: có tính thuyết phục
audience: khán giả
keypad: bàn phím
advise: khuyên
advice: lời khuyên
take one's advice: nghe lời khuyên của ai
worth : đáng, có giá trị
within : trong vòng
necessary: cần thiết
compulsory: bắt buộc
allow: cho phép
pirate: sao chép bất hợp pháp
piracy: sự sao chép bất hợp pháp
legal: hợp pháp
illegal: bất hợp pháp
visible: có thể nhìn thấy
invisible: vô hình
accept : chấp nhận, tiếp nhận
acceptable: chấp nhận được
acceptance: sự chấp nhận, sự đồng ý
depend : phụ thuộc
dependence: sự phụ thuộc
dependent: phụ thuộc
legible: dễ đọc
illegible: khó đọc
encourage: khuyến khích
encouragement: sự khích lệ
encouraging: động viên, khích lệ
discouraging: làm nản chí
discourage: làm nản lòng
discouragement: sự nản lòng
* concern: mối quan tâm
* express: diễn đạt
* expression: sự diễn đạt
* psychology: tâm lý học
* psychologist: nhà tâm lý học
* dimension: chiều, khía cạnh
* positive: tích cực
* negative: tiêu cực
effect: hiệu ứng, tác động
* creative: sáng tạo
* creativity: tính sáng tạo
* decide: quyết định
* decisive: quyết đoán
* decision: quyết định
* express a preference: biểu lộ sở thích
* would rather: thích hơn
* would prefer: thích hơn
* reach an agreement: đạt được thỏa thuận
* settle on: đồng ý, quyết định
* introduce: giới thiệu
* introduction: sự giới thiệu
* formal: trang trọng
* informal: không chính thức
* contraction: sự rút gọn
* include: bao gồm
rain: mưa
rainy: có mưa
raindrop: giọt mưa
rainbow: cầu vồng
thunder: sấm
thundery: có sấm sét
thunderstorm: bão kèm sấm sét
lightning: chớp, sét
storm: bão, cơn giông
stormy: có bão, có giông
frost: sương giá, giá rét
frosty: có sương giá, giá rét
frostbite: sự bỏng lạnh
hail: mưa đá
mist: sương mù
misty: có sương mù
shower: cơn mưa nhỏ
showery: có cơn mưa nhỏ
snow: tuyết
snowy: có tuyết
snowflake: bông tuyết
wind: gió
windy: có gió
shine: chiếu sáng
blow: thổi
* meteor: sao băng
* explode: nổ
* explosion: sự nổ
* atomic bomb: bom nguyên tử
* devastate: tàn phá, huỷ diệt
* power: sức mạnh, quyền lực
* powerful: mạnh mẽ, quyền lực
* destroy: phá huỷ
* destruction: sự phá huỷ
* destructive: mang tính phá huỷ
* theory: lý thuyết
* blizzard: bão tuyết
* witness: nhân chứng
* eyewitness: nhân chứng trực tiếp
* collapse: sụp đổ
* shake: rung, lắc
* fund: quỹ
* charity: từ thiện
* tornado: lốc xoáy
* coastal: ven biển
* escape: thoát, chạy trốn
* nuclear power station: nhà máy điện hạt nhân
* crisis: khủng hoảng
* deadly: chết người
* damage: thiệt hại
* tough: khó khăn
chimney: ống khói
* pollute: làm ô nhiễm
* polluted: bị ô nhiễm
* pollution: sự ô nhiễm
* pollutant: chất gây ô nhiễm
* fossil fuel: nhiên liệu hóa thạch
* climate change: biến đổi khí hậu
* greenhouse effect : hiệu ứng nhà kính
* renewable: tái tạo
* surface: bề mặt
* alternative: phương án thay thế
* pour out: đổ ra, trút ra
* give off: tỏa ra, thải ra
* cut down on: cắt giảm
die out: tuyệt chủng
* run out (of): cạn kiệt, hết
* use up: dùng hết, tiêu thụ hết
* carry on: tiếp tục, làm tiếp
* give up: từ bỏ, từ chối
* close down: đóng cửa, ngừng hoạt động
* look after: chăm sóc, trông nom
* put off: hoãn lại, trì hoãn
* come up with: đề xuất, nghĩ ra