Psychology and feeling
Empathy | Noun | /ˈempəθi/ | Sự đồng cảm |
Anxiety | Noun | /æŋˈzaɪəti/ | Sự lo âu, mất tỉnh táo |
Frustration | Noun | /frʌˈstreɪʃən/ | Sự thất vọng, bực bội |
Sentimental | Adjective | /ˌsentɪˈmentəl/ | Mang tính xúc cảm |
Despair | Noun | /dɪˈspeər/ | Sự tuyệt vọng |
Euphoria | Noun | /juːˈfɔːriə/ | Sự phấn khích, hạnh phúc |
Resentment | Noun | /rɪˈzɛntmənt/ | Sự oán giận, ác cảm |
Apathy | Noun | /ˈapəθi/ | Sự thờ ơ, không quan tâm |
Jealousy | Noun | /ˈdʒeləsi/ | Sự ghen tuông |
Melancholy | Noun | /ˈmelənkəli/ | Sự u buồn, chán chường |
Gratitude | Noun | /ˈɡrætɪtjuːd/ | Sự biết ơn, lòng tạ ơn |
Hostility | Noun | /hɒˈstɪlɪti/ | Thái độ thù địch |