Ghi chú học tập TOEIC 550 - 750: Bài 2 - Part 1
PHÂN BỔ THỜI GIAN LÀM BÀI TRONG PART 1
Trong phần thi TOEIC Part 1, việc quản lý thời gian là yếu tố then chốt để đạt được điểm số từ đến . Quy trình phân bổ thời gian cụ thể như sau:
Thời gian đọc hướng dẫn (Direction): Tổng cộng có phút giây. Thí sinh nên tận dụng khoảng thời gian này để xem nhanh các bức tranh trong bài thi.
Khoảng nghỉ giữa các câu hỏi: Có để nghỉ giữa mỗi câu.
3 giây đầu: Dùng để tô đáp án chính xác vào phiếu trả lời.
2 giây sau: Nhìn ngay xuống bức tranh tiếp theo để chuẩn bị tâm lý và quan sát các chi tiết chính trước khi băng nghe bắt đầu.
CÁC CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP TRONG PART 1
Các câu miêu tả trong Part 1 thường sử dụng thì hiện tại tiếp diễn hoặc các cấu trúc mô tả trạng thái/vị trí. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến:
Cấu trúc 1: (Miêu tả hành động távc động lên vật).
Ví dụ: People are riding a roller coaster (Mọi người đang đi tàu lượn siêu tốc).
Cấu trúc 2: (Miêu tả hành động gắn với địa điểm).
Ví dụ: People are going into an amusement park (Mọi người đang đi vào công viên giải trí).
Cấu trúc 3: (Miêu tả vị trí của chủ thể).
Ví dụ: The child is at the garden (Đứa trẻ đang ở trong vườn).
Cấu trúc 4: (Cấu trúc bị động thì hiện tại tiếp diễn, miêu tả vật đang chịu tác động của hành động).
Ví dụ: A woman is being photographed (Một người phụ nữ đang được chụp ảnh).
Cấu trúc 5: (Miêu tả trạng thái).
Ví dụ: They are seated side by side (Họ đang ngồi cạnh nhau).
Lưu ý quan trọng: Động từ miêu tả hành động trong Part 1 thường được chia ở dạng tiếp diễn để diễn tả tính thời điểm của bức ảnh.
DANH SÁCH DANH TỪ THƯỜNG GẶP TRONG TRANH TẢ VẬT
Dưới đây là danh từ quan trọng, bao gồm phát âm và ý nghĩa, thường xuất hiện trong các đề thi tả vật hoặc khung cảnh:
Counter (/'kaUn.tər/): Quầy thu ngân.
Lamppost (/'læmp.pəUst/): Cột đèn.
Conference (/'kon.fərəns/): Hội nghị.
Row (/rəʊ/): Dòng, hàng.
Step (/step/): Bậc thang.
Bench (/bentʃ/): Băng ghế.
Fountain (/'faUntIn/): Đài phun nước.
Sidewalk (/'saId.wɔ:k/): Vỉa hè.
Waterfront (/'wɔ:tə.frʌnt/): Bờ sông.
Microscope (/'maI.krə.skəUp/): Kính hiển vi.
Scenery (/'si:.nər.i/): Phong cảnh.
Reflection (/rI'flek.ʃən/): Sự phản chiếu.
Hallway (/'hɔ:lweI/): Hành lang.
Lecture (/'lek.tʃər/): Bài giảng.
Short-sleeved shirt (/ʃɔ:t-sli:vd ʃɜ:t/): Áo sơ mi tay ngắn.
Striped shirt (/straIpt ʃɜ:t/): Áo sơ mi có kẻ sọc.
Headset (/'hed.set/): Tai nghe.
Attire (/ə'taIər/): Quần áo, trang phục.
Belt (/belt/): Thắt lưng.
Necktie (/'nek.taI/): Cà ra vát.
Sweater (/'swet.ər/): Áo len.
Knapsack (/'næp.sæk/): Ba lô.
Load of dirt (/ləUd əv dɜ:t/): Đống đất.
Wheelbarrow (/'wi:l bær.əʊ/): Xe cút kít.
Ladder (/'læd.ər/): Cái thang.
Roof (/ru:f/): Mái nhà.
Orchard (/'ɔ:tʃəd/): Vườn cây ăn quả.
Merchandise (/'mɜ:.tʃən.daIs/): Hàng hóa.
Shelf (/ʃelf/): Kệ.
Construction site (/kən'strʌk.ʃən saIt/): Công trường xây dựng.
Greenhouse (/'gri:n.haUs/): Nhà kính.
Automobile (/'ɔ:.tə.mə.bi:l/): Xe hơi.
Plumbing (/'plʌm.Iŋ/): Hệ thống ống nước.
Brick (/brIk/): Gạch.
Rough (/rʌf/): Bản thô (chưa qua mài dũa, chỉnh sửa).
Plate (/pleIt/): Đĩa.
Cupboard (/'kʌb.əd/): Tủ đựng chén dĩa.
Entrance (/'en.trəns/): Lối vào.
Curb (/kɜ:b/): Lề đường.
Aircraft (/'eə.kra:ft/): Phi cơ.
Runway (/'rʌn.weI/): Đường băng (máy bay).
Water's edge (/'wɔ:tərz edʒ/): Mép nước.
Staircase (/'steə.keIs/): Cầu thang.
Architecture (/'a:.ki.tek.tʃər/): Kiến trúc.
Lighthouse (/'laIt.haUs/): Ngọn hải đăng.
Harbor (/'ha:r.bə/): Bến cảng.
Balcony (/'bæl.kə.ni/): Ban công.
Fence (/fens/): Hàng rào.
Façade (/fə'sa:d/): Mặt tiền.
Material (/mə'tIə.ri.əl/): Vật liệu.
Concrete (/'kon.kri:t/): Bê tông.
Bottle (/'bot.əl/): Chai.
Showcase (/'ʃəU.keIs/): Tủ kính bày hàng.
Tablecloth (/'teI.bəl.klɒθ/): Khăn trải bàn.
Rug (/rʌg/): Tấm thảm.
Blanket (/'blæŋ.kIt/): Chăn.
Refrigerator (/rI'frIdʒ.ər.eI.tər/): Tủ lạnh.
Bookcase (/'bUk.keIs/): Tủ sách.
Fireplace (/'faIə.pleIs/): Lò sưởi.
Vase (/va:z/): Bình hoa.
Saucepan (/'sɔ:.spən/): Cái chảo.
Glassware (/'gla:s.weər/): Đồ pha lê.
Utensil (/ju:'ten.sIl/): Dụng cụ (nhà bếp, ăn uống).
Rack (/ræk/): Giá đỡ.
Pot (/pɒt/): Ấm, bình, lọ, chậu, hũ, nồi.
Pan (/pæn/): Chảo.
Chandelier (/ʃæn.də'lIər/): Đèn chùm.
Hall (/hɔ:l/): Đại sảnh.
Log (/lɒg/): Khúc gỗ.
Lawn (/lɔ:n/): Bãi cỏ.
Crop (/krɒp/): Cây trồng.
Pond (/pɒnd/): Ao nước.
Seashore (/'si:ʃɔ:r/): Bãi biển.
Carriage (/'kær.Idʒ/): Toa xe.
CÁC CỤM ĐỘNG TỪ TRONG HÌNH TĨNH KHÔNG NGƯỜI
Đối với tranh không có người, các cụm động từ thường miêu tả trạng thái sắp xếp hoặc vị trí của vật thể:
Be parked in a line: Đậu xe theo hàng.
Pass through the tunnel: Đi qua đường hầm.
Be elevated for repair: Được nâng lên để sửa chữa.
Be raised into air: Được nâng lên trên không trung.
Be arranged symmetrically: Được sắp xếp đối xứng.
Extend up the building: Mở rộng lên tòa nhà.
Be under construction: Hiện đang xây dựng.
Be rectangular in shape: Có hình chữ nhật.
Be in front of the building: Ở phía trước tòa nhà.
Be stacked along the lake side: Được xếp chồng lên nhau dọc theo bờ hồ.
Be in bloom: Được nở hoa.
Be racked into a pile: Được quét vào thành một đống.
Be set up outdoors: Được thiết lập ngoài trời.
Be surrounded by trees: Được bao quanh bởi cây cối.
Be displayed on stands: Được trưng bày trên giá đỡ.
Hang over the table: Treo phía trên bàn.
Be placed on hangers: Được treo trên móc áo.
Be in the middle of the room: Ở giữa căn phòng.
Be parked in the driveway: Được đậu trên lối đi vào nhà.
Be linked together: Được liên kết với nhau.
Be towed away: Được kéo đi.
Be placed on the truck: Được đặt lên xe tải.
Be arched: Được uốn cong.
Be surrounded by water: Được bao quanh bởi nước.
Overlook the park: Nhìn ra công viên.
Be located on each level: Được đặt trên mỗi tầng.
Lead to the street: Dẫn đến con phố.
Lead down to the woods: Dẫn xuống rừng cây.
Flow over the rocks: Chảy qua những tảng đá.
Be planted in rows: Được trồng theo hàng.
Hang on the wall: Treo trên tường.
Be stacked on the cart: Được xếp chồng trên giỏ hàng.
Stand next to the fireplace: Đứng bên cạnh lò sưởi.
Be behind the sofa: Ở sau ghế sofa.
Be located in front of the chair: Nằm ở trước cái ghế.
MIÊU TẢ NGƯỜI: CÁC CỤM TỪ VỀ ĐỘNG TÁC MẮT
Look through the window: Nhìn qua cửa sổ.
Look toward the mountains: Nhìn về phía ngọn núi.
Check a map: Xem bản đồ.
Check some information: Kiểm tra thông tin.
Watch the child draw a picture: Xem đứa bé vẽ tranh.
Inspect an item: Kiểm tra một món đồ.
Look in the drawer: Nhìn vào trong hộc tủ.
Look at a display: Nhìn vào màn hình (hoặc vật trưng bày).
View a statue: Ngắm bức tượng.
Examine a patient: Kiểm tra/khám bệnh cho bệnh nhân.
Read a newspaper: Đọc báo.
Gaze at/Stare at: Nhìn chằm chằm vào.
Glance at: Nhìn thoáng qua.
MIÊU TẢ NGƯỜI: CÁC CỤM TỪ VỀ ĐỘNG TÁC TAY
Carry a few parcels: Mang vài gói hàng.
Move a heavy object: Di chuyển một vật nặng.
Hold a dog: Ôm một con chó.
Use a hammer: Sử dụng một cái búa.
Work with/on the computer: Làm việc với máy tính.
Work outdoors: Làm việc ngoài trời.
Repair the pool: Sửa hồ bơi.
Build a fence: Làm hàng rào.
Stack the boxes: Xếp hộp.
Clean the street: Quét đường.
Sweep the floor: Quét nhà.
Wearing a striped shirt: Mặc một chiếc áo sọc.
Have sunglasses on: Mang kính mát.
Be dressed in a uniform: Mặc đồng phục.
Remove one's hat: Bỏ mũ ra.
Hold one's hand: Nắm tay ai.
Point at the screen: Chỉ vào màn hình.
Applaud (the performance): Vỗ tay, hoan nghênh một màn trình diễn.
Touch a statue: Chạm tay vào bức tượng.
Reach for an item: Với lấy một món đồ.
Hold a pen: Cầm cây bút.
Carry a box: Mang một cái hộp.
Hold a document: Cầm một tài liệu.
Use laboratory equipment: Sử dụng dụng cụ thí nghiệm.
Operate heavy machinery: Vận hành máy móc nặng.
Work on the wires: Sửa/kéo dây thép.
Work on a car: Sửa xe.
Fix the roof: Sửa mái nhà.
Construct an outdoor wall: Xây bức tường ngoài trời.
Dig the earth: Đào đất.
Wash the window: Chùi cửa sổ.
Wear a glove: Mang bao tay.
Put on one's name tag: Đeo bảng tên.
Try on a new coat: Thử áo choàng mới.
Take off one's gloves: Tháo bao tay.
Shake hands: Bắt tay.
Gesture with one's hands: Cử chỉ với bàn tay.
Clap for the athletes: Vỗ tay cho các vận động viên.
Rest one's chin on one's hand: Chống cằm.
Pick up a book: Chọn/nhặt một cuốn sách.
Raise one's hand: Giơ tay phát biểu.
Stretch one's arms: Duỗi cánh tay.
MIÊU TẢ NGƯỜI: CÁC CỤM TỪ VỀ ĐỘNG TÁC CHÂN & VỊ THẾ
Stand in line: Đứng xếp hàng.
Stand on a platform: Đứng trên sân ga.
Lean against the wall: Tựa vào tường.
Sit in one's seat: Ngồi trên ghế.
Relax by the fountain: Thư giãn bên đài phun nước.
Walk down the stairs: Đi xuống cầu thang.
Cross the street: Băng qua đường.
Stand up from a chair: Đứng dậy khỏi ghế.
Be balanced: Giữ thăng bằng.
Sit in a circle: Ngồi trong vòng tròn.
Be seated in rows: Ngồi theo hàng.
Rest near the water: Nghỉ ngơi bên mặt nước.
Walk the dog: Dẫn chó đi dạo.
Stroll around the park: Tản bộ quanh công viên.
MIÊU TẢ NGƯỜI: CÁC CỤM TỪ VỀ ĐỘNG TÁC MIỆNG & GIAO TIẾP
Talk through the megaphone: Nói qua một cái loa.
Have a talk: Trò chuyện.
Lead a discussion: Làm chủ/dẫn một cuộc thảo luận.
Give/make/deliver a speech: Đọc diễn văn.
Listen to a lecture: Nghe bài giảng.
Use a cell phone: Dùng điện thoại.
Address the audience: Diễn thuyết với khán giả.
Speak into a microphone: Nói vào micro.
Chat in a restaurant: Trò chuyện trong nhà hàng.
Have/Be involved in a discussion/conversation/chat: Tham gia vào một cuộc thảo luận/hội thoại/tán gẫu.
Give a lecture: Giảng bài.
Talk on a phone: Nghe/nói chuyện điện thoại.
Make a call: Gọi điện thoại.
Call somebody: Gọi điện cho ai đó.