HOUSING AND ACCOMMODATION
HOUSING AND ACCOMMODATION
Số thứ tự | Collocations (Verb + Noun Phrase) | Ví dụ (English) | Dịch nghĩa (Vietnamese) |
1 | Increase housing supply (Tăng nguồn cung nhà ở) | "The government aims to increase housing supply by building more affordable apartments." | "Chính phủ đặt mục tiêu tăng nguồn cung nhà ở bằng cách xây thêm nhiều căn hộ giá rẻ." |
2 | Boost property values (Tăng giá trị bất động sản) | "Renovating older neighborhoods can significantly boost property values in the area." | "Việc cải tạo các khu phố cũ có thể tăng đáng kể giá trị bất động sản trong khu vực." |
3 | Secure mortgage financing (Bảo đảm tài trợ thế chấp) | "Many first-time buyers struggle to secure mortgage financing due to high interest rates." | "Nhiều người mua nhà lần đầu gặp khó khăn trong việc bảo đảm tài trợ thế chấp do lãi suất cao." |
4 | Develop urban infrastructure (Phát triển cơ sở hạ tầng đô thị) | "Developing urban infrastructure is essential to accommodate the growing population in cities." | "Phát triển cơ sở hạ tầng đô thị là rất cần thiết để đáp ứng sự gia tăng dân số trong các thành phố." |
5 | Meet housing demands (Đáp ứng nhu cầu nhà ở) | "New residential projects are being launched to meet housing demands in rapidly growing areas." | "Các dự án nhà ở mới đang được khởi công để đáp ứng nhu cầu nhà ở ở những khu vực phát triển nhanh." |
6 | Renovate existing properties (Cải tạo các bất động sản hiện có) | "Renovating existing properties can revitalize aging neighborhoods and attract new residents." | "Cải tạo các bất động sản hiện có có thể làm hồi sinh các khu phố già cỗi và thu hút cư dân mới." |
7 | Facilitate property transactions (Tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch bất động sản) | "Online platforms are now facilitating property transactions by connecting buyers and sellers directly." | "Các nền tảng trực tuyến hiện đang tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch bất động sản bằng cách kết nối trực tiếp người mua và người bán." |
8 | Raise rental prices (Tăng giá thuê) | "Due to the high demand for housing, landlords are raising rental prices in major cities." | "Do nhu cầu nhà ở cao, các chủ nhà đang tăng giá thuê ở các thành phố lớn." |
9 | Provide affordable housing (Cung cấp nhà ở giá rẻ) | "Government initiatives aim to provide affordable housing for low-income families." | "Các sáng kiến của chính phủ nhằm cung cấp nhà ở giá rẻ cho các gia đình có thu nhập thấp." |
10 | Negotiate lease terms (Đàm phán các điều khoản thuê) | "Tenants should always negotiate lease terms before signing a rental agreement." | "Người thuê nhà nên luôn đàm phán các điều khoản thuê trước khi ký hợp đồng thuê nhà." |
11 | Build luxury apartments (Xây dựng các căn hộ cao cấp) | "Real estate developers are focusing on building luxury apartments to attract wealthy buyers." | "Các nhà phát triển bất động sản đang tập trung vào việc xây dựng các căn hộ cao cấp để thu hút người mua giàu có." |
12 | Expand residential zones (Mở rộng các khu dân cư) | "The city plans to expand residential zones to accommodate future growth." | "Thành phố có kế hoạch mở rộng các khu dân cư để đáp ứng sự phát triển trong tương lai." |
13 | Invest in real estate (Đầu tư vào bất động sản) | "Investing in real estate is considered a stable long-term investment with potential for high returns." | "Đầu tư vào bất động sản được coi là một khoản đầu tư dài hạn ổn định với tiềm năng lợi nhuận cao." |
14 | Improve living conditions (Cải thiện điều kiện sống) | "Affordable housing projects aim to improve living conditions for lower-income families." | "Các dự án nhà ở giá rẻ nhằm cải thiện điều kiện sống cho các gia đình có thu nhập thấp." |
15 | Regulate the housing market (Điều tiết thị trường nhà ở) | "Governments need to regulate the housing market to prevent speculative bubbles and price inflation." | "Chính phủ cần điều tiết thị trường nhà ở để ngăn chặn bong bóng đầu cơ và lạm phát giá cả." |