Bài 3.TV
Shopping Patterns – Mẫu câu mua sắm
1. Buying Multiple Items – Mua nhiều món
某人 + 买 + 名词 + 和 + 名词
(mǒurén mǎi míngcí hé míngcí)
→ [Ai đó] mua [danh từ] và [danh từ].
我买牛奶和面包。 (wǒ mǎi niúnǎi hé miànbāo) → Tôi mua sữa và bánh mì.
他买鸡和猪肉。 (tā mǎi jī hé zhūròu) → Anh ấy mua gà và thịt lợn.
2. Asking About Additional Purchases – Hỏi mua thêm gì
某人 + 还 + 要/买 + 什么?
(mǒurén hái yào/mǎi shénme?)
→ [Ai đó] còn muốn/mua gì nữa?
你还要什么? (nǐ hái yào shénme?) → Bạn còn muốn gì nữa?
哥哥还买什么? (gēge hái mǎi shénme?) → Anh trai còn mua gì nữa?
3. Stating Additional Purchases – Nói mua thêm gì
某人 + 还 + 要/买 + 名词
(mǒurén hái yào/mǎi míngcí)
→ [Ai đó] cũng muốn/mua [danh từ].
妈妈还买面包。 (māma hái mǎi miànbāo) → Mẹ cũng mua bánh mì.
我还要一瓶牛奶,两斤苹果。 (wǒ hái yào yī píng niúnǎi, liǎng jīn píngguǒ) → Tôi cũng muốn một chai sữa và hai cân táo.
4. Asking Quantity – Hỏi số lượng
某人 + 要/买 + 多少?/几 + 量词?
(mǒurén yào/mǎi duōshǎo?/jǐ + liàngcí?)
→ [Ai đó] muốn/mua bao nhiêu?
你买多少? (nǐ mǎi duōshǎo?) → Bạn mua bao nhiêu?
他要几瓶? (tā yào jǐ píng?) → Anh ấy muốn mấy chai?
5. Stating Quantity – Nói số lượng mua
某人 + 要/买 + 数字 + 量词 (+ 名词)
(mǒurén yào/mǎi shùzì + liàngcí (+ míngcí))
→ [Ai đó] muốn/mua [số] [lượng từ] ([danh từ]).
我要一瓶。 (wǒ yào yī píng) → Tôi muốn một chai.
妈妈买一斤点心。 (māma mǎi yī jīn diǎnxīn) → Mẹ mua một cân bánh ngọt.
6. Asking Unit Price – Hỏi giá một đơn vị
某物 + 多少钱 + 一 + 量词?
(mǒuwù duōshǎo qián yī + liàngcí?)
→ [Vật] bao nhiêu tiền một [lượng từ]?
牛奶多少钱一瓶? (niúnǎi duōshǎo qián yī píng?) → Sữa bao nhiêu tiền một chai?
苹果多少钱一斤? (píngguǒ duōshǎo qián yī jīn?) → Táo bao nhiêu tiền một cân?
7. Stating Unit Price – Nói giá một đơn vị
某物 + 钱数 + 一 + 量词
(mǒuwù qiánshù yī + liàngcí)
→ [Vật] [giá tiền] một [lượng từ].
牛奶十块一瓶。 (niúnǎi shí kuài yī píng) → Sữa 10 tệ một chai.
苹果两块四毛九一斤。 (píngguǒ liǎng kuài sì máo jiǔ yī jīn) → Táo 2 tệ 4 hào 9 một cân.
8. Asking Total Price – Hỏi tổng giá
一共 + 多少钱?
(yīgòng duōshǎo qián?)
→ Tổng cộng bao nhiêu tiền?
一共多少钱? (yīgòng duōshǎo qián?) → Tổng cộng bao nhiêu tiền?
9. Stating Total Price – Nói tổng giá
一共 + 钱数
(yīgòng + qiánshù)
→ Tổng cộng là [số tiền].
一共十五块零六分。 (yīgòng shíwǔ kuài líng liù fēn) → Tổng cộng là 15.06 tệ.
一共十一块六毛五分。 (yīgòng shíyī kuài liù máo wǔ fēn) → Tổng cộng là 11.65 tệ.
Comparison Patterns – Mẫu câu so sánh
10. Comparative Degree – So sánh hơn một chút
A + 比 + B + 形容词 + 一点儿
(A bǐ B xíngróngcí yīdiǎnr)
→ A [tính từ] hơn B một chút.
这件衣服比那件衣服贵一点儿。 (zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn yīfu guì yīdiǎnr) → Cái áo này đắt hơn cái kia một chút.
我的房间比他的房间干净一点儿。 (wǒ de fángjiān bǐ tā de fángjiān gānjìng yīdiǎnr) → Phòng của tôi sạch hơn phòng của anh ấy một chút.
11. Negative Comparison – So sánh kém hơn
A + 没有 + B + 形容词
(A méiyǒu B xíngróngcí)
→ A không [tính từ] bằng B.
那件衣服没有这件衣服漂亮。 (nà jiàn yīfu méiyǒu zhè jiàn yīfu piàoliang) → Cái áo đó không đẹp bằng cái này.
他的房间没有我的房间干净。 (tā de fángjiān méiyǒu wǒ de fángjiān gānjìng) → Phòng của anh ấy không sạch bằng phòng tôi.
12. Similarity/Difference – Giống/khác nhau
A + 跟 + B + (不)一样
(A gēn B (bù) yīyàng)
→ A giống/không giống B.
他的自行车跟我的自行车一样。 (tā de zìxíngchē gēn wǒ de zìxíngchē yīyàng) → Xe đạp của anh ấy giống xe đạp của tôi.
我的爱好跟你的爱好不一样。 (wǒ de àihào gēn nǐ de àihào bù yīyàng) → Sở thích của tôi khác với sở thích của bạn.
Key Notes – Ghi chú
量词 (Liàngcí – Lượng từ):
瓶 (píng) = chai
斤 (jīn) = 0.5 kg
件 (jiàn) = cái (cho quần áo)
钱数表达 (Qiánshù biǎodá – Cách nói giá tiền):
块 (kuài) = tệ
毛 (máo) = hào (0.1 tệ)
分 (fēn) = xu (0.01 tệ)
Example Dialogues – Hội thoại mẫu
Shopping – Mua sắm
A: 苹果多少钱一斤? (píngguǒ duōshǎo qián yī jīn?)
→ Táo bao nhiêu tiền một cân?
B: 三块五一斤。你要多少? (sān kuài wǔ yī jīn. nǐ yào duōshǎo?)
→ 3.5 tệ một cân. Bạn muốn bao nhiêu?
A: 我要两斤。 (wǒ yào liǎng jīn)
→ Tôi muốn hai cân.
Comparison – So sánh
A: 这件衣服比那件衣服贵吗? (zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn yīfu guì ma?)
→ Cái áo này đắt hơn cái kia không?
B: 这件比那件贵一点儿,但是这件没有那件漂亮。
(zhè jiàn bǐ nà jiàn guì yīdiǎnr, dànshì zhè jiàn méiyǒu nà jiàn piàoliang)
→ Cái này đắt hơn một chút, nhưng không đẹp bằng cái kia.