CÂU HỎI ÔN TẬP MÔN CƠ SỞ VĂN HOÁ VIỆT NAM
CẤU TRÚC ĐỀ:
Câu 1 (2 điểm) : KN + 1 VD
Câu 2 (3 điểm) : Phân tích: giải thích 1 đặc điểm (tại sao, gồm cái gì + VD )
Câu 3 (5 điểm) : 1 phong tục, hiện tượng
1. Phân tích đặc điểm môi trường tự nhiên Việt Nam, cho biết những đặc điểm này đã tạo nên đặc trưng nào trong văn hoá ẩm thực của người Việt? Phân tích ví dụ để làm rõ
Việt Nam là một quốc gia nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, có địa hình đa dạng từ đồng bằng, đồi núi đến ven biển. Môi trường tự nhiên này có những đặc điểm nổi bật sau:
Khí hậu nhiệt đới gió mùa: Khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước.
Hệ thống sông ngòi dày đặc: Các con sông lớn như sông Hồng, sông Cửu Long mang lại nguồn phù sa màu mỡ, tạo nên những vùng đồng bằng trù phú, cung cấp nguồn lương thực, thực phẩm phong phú.
Đường bờ biển dài: Với hơn 3.200 km bờ biển, Việt Nam có nguồn hải sản phong phú như cá, tôm, cua, mực.
Đa dạng sinh học: Rừng nhiệt đới, đồi núi và biển mang lại nhiều loại thực phẩm tự nhiên như rau rừng, gia vị, cây thuốc và động vật.
2. Ảnh hưởng đến văn hóa ẩm thực Việt Nam
Những đặc điểm trên đã định hình các đặc trưng nổi bật trong văn hóa ẩm thực Việt Nam:
Sử dụng nguyên liệu tươi sống: Do điều kiện tự nhiên phong phú, người Việt ưu tiên dùng nguyên liệu theo mùa, tươi sống để đảm bảo hương vị tự nhiên và dinh dưỡng.
Ví dụ: Phở, một món ăn nổi tiếng, thường được nấu từ thịt bò hoặc gà tươi, kết hợp với rau thơm theo mùa như ngò gai, húng quế.
Sự cân bằng trong món ăn: Ẩm thực Việt chú trọng sự hài hòa giữa các yếu tố âm – dương, nóng – lạnh, cay – chua – ngọt – mặn. Điều này phản ánh triết lý hòa hợp với thiên nhiên.
Ví dụ: Món bún chả ở miền Bắc kết hợp thịt nướng (nóng, đậm đà) với rau sống (mát, nhẹ nhàng) và nước chấm chua ngọt.
Phong phú gia vị và cách chế biến: Sự đa dạng sinh học giúp người Việt sử dụng nhiều loại gia vị như mắm, tỏi, chanh, ớt, gừng để làm tăng hương vị. Cách chế biến linh hoạt từ hấp, luộc, xào đến nướng cũng tận dụng tối đa nguồn tài nguyên tự nhiên.
Ví dụ: Cá hấp lá chuối là món ăn đơn giản nhưng thể hiện sự sáng tạo, sử dụng nguyên liệu sẵn có từ sông nước và rừng.
Tính cộng đồng và chia sẻ: Người Việt thường ăn theo kiểu gia đình, bữa cơm có nhiều món để mọi người cùng chia sẻ. Văn hóa này phản ánh lối sống quần cư ở các vùng đồng bằng châu thổ.
Ví dụ: Bữa cơm gia đình truyền thống thường có cơm, canh, món mặn, và rau, tất cả đều được dọn chung trên mâm.
2. Mô tả các lớp văn hoá trong văn hoá Việt Nam. Mỗi lớp văn hoá nêu một ví dụ để minh hoạ
- Lớp văn hóa bản địa hình thành trong hai giai đoạn văn hóa tiền sử và giai đoạn Văn Lang- Âu Lạc:
+ Giai đoạn đầu thuộc giai đoạn văn hóa tiền sử, khởi sinh nền văn minh nông nghiệp của cả vùng Đông Nam Á
+ Nghề trồng lúa nước của người Việt đã được hình thành ngay từ giai đoạn này và là một trong những trung tâm cây trồng nông nghiệp sớm nhất của vùng Đông Nam Á.
+ Người Việt cổ cũng đã sáng tạo ra những giống cây trồng thuần dưỡng thú vật để phục vụ
1. Lớp văn hóa bản địa
Đặc điểm:
Đây là lớp văn hóa hình thành từ thời tiền sử, gắn liền với nền kinh tế nông nghiệp lúa nước, tín ngưỡng dân gian, và phong tục tập quán. Lớp văn hóa này là nền tảng cốt lõi của bản sắc dân tộc Việt.
Ví dụ minh họa:
Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên: Thể hiện lòng hiếu thảo và ý thức về cội nguồn của người Việt. Phong tục này xuất hiện từ rất sớm và vẫn được duy trì đến ngày nay.
Ví dụ cụ thể: Vào các ngày giỗ, lễ Tết, người Việt thường dâng hương và làm mâm cỗ trên bàn thờ gia tiên để tưởng nhớ tổ tiên.
2. Lớp văn hóa giao lưu với văn hóa Trung Hoa và khu vực
Đặc điểm:
Lớp văn hóa này hình thành trong hơn 1.000 năm Bắc thuộc và giai đoạn giao lưu với các nước Đông Á và Đông Nam Á. Người Việt tiếp nhận các giá trị từ văn hóa Trung Hoa như Nho giáo, Đạo giáo, Phật giáo và các yếu tố văn hóa khác, nhưng đồng thời cải biến để phù hợp với điều kiện và tâm thức dân tộc.
Ví dụ minh họa:
Hệ tư tưởng Nho giáo trong gia đình và xã hội: Tư tưởng Nho giáo đề cao lòng hiếu thảo, lễ nghĩa, và trật tự gia đình, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống người Việt.
Ví dụ cụ thể: Văn miếu Quốc Tử Giám tại Hà Nội (xây dựng năm 1070) vừa là nơi thờ Khổng Tử, vừa là biểu tượng cho truyền thống hiếu học, tôn sư trọng đạo của người Việt.
3. Lớp văn hóa giao lưu với phương Tây
Đặc điểm:
Bắt đầu từ thế kỷ 17 và đặc biệt mạnh mẽ từ thế kỷ 19, văn hóa phương Tây du nhập vào Việt Nam qua các nhà truyền giáo, giao thương và thời kỳ thuộc địa. Lớp văn hóa này ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực như giáo dục, nghệ thuật, kiến trúc, và lối sống.
Ví dụ minh họa:
Chữ Quốc ngữ: Được tạo ra bởi các giáo sĩ phương Tây, chữ Quốc ngữ đã thay thế chữ Hán và chữ Nôm, trở thành hệ chữ viết chính thức của người Việt.
Ví dụ cụ thể: Các tờ báo đầu tiên bằng chữ Quốc ngữ như "Gia Định Báo" (1865) góp phần nâng cao dân trí và thúc đẩy phong trào yêu nước vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
Kết luận
Ba lớp văn hóa bản địa, giao lưu với Trung Hoa và khu vực, giao lưu với phương Tây không tồn tại tách biệt mà hòa quyện, bổ sung lẫn nhau, tạo nên một nền văn hóa Việt Nam độc đáo. Trong dòng chảy lịch sử, người Việt luôn giữ vững bản sắc cốt lõi, đồng thời linh hoạt tiếp thu và sáng tạo, góp phần làm phong phú thêm di sản văn hóa dân tộc.
3. Văn hóa Việt Nam hình thành trong một quá trình lịch sử gồm mấy giai đoạn? Mô tả tóm tắt từng giai đoạn.
Văn hóa Việt Nam hình thành qua 6 giai đoạn lịch sử
Văn hóa Việt Nam là kết quả của một quá trình lịch sử lâu dài, trải qua 6 giai đoạn phát triển lớn. Mỗi giai đoạn phản ánh sự thay đổi của xã hội, kinh tế, và tư duy văn hóa, đồng thời định hình bản sắc dân tộc.
1. Văn hóa tiền sử
Thời gian: Từ thời kỳ đồ đá đến khoảng thế kỷ I TCN.
Đặc điểm:
Gắn liền với nền kinh tế săn bắt, hái lượm, dần chuyển sang nông nghiệp lúa nước sơ khai.
Hình thành những tín ngưỡng sơ khai như thờ vật tổ và sự tôn thờ tự nhiên (thần Sông, thần Núi).
Di sản tiêu biểu: Công cụ đá mài, trống đồng Đông Sơn, các di tích khảo cổ như hang Hùm, Ngườm.
2. Văn hóa Văn Lang - Âu Lạc
Thời gian: Từ thế kỷ I TCN đến thế kỷ III.
Đặc điểm:
Sự ra đời của nhà nước đầu tiên Văn Lang - Âu Lạc với nền văn minh lúa nước phát triển mạnh mẽ.
Đời sống cộng đồng quần cư gắn liền với làng xóm, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, và các nghi lễ nông nghiệp.
Di sản tiêu biểu: Trống đồng Đông Sơn, thành Cổ Loa (kỹ thuật xây dựng và tổ chức xã hội tiên tiến).
3. Văn hóa thời kỳ chống Bắc thuộc
Thời gian: Từ thế kỷ I đến thế kỷ X.
Đặc điểm:
Giai đoạn hơn 1.000 năm Bắc thuộc, văn hóa Việt chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Trung Hoa, nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng.
Tiếp thu chữ Hán, Nho giáo, Đạo giáo, và Phật giáo, nhưng sáng tạo và Việt hóa để phù hợp với phong tục bản địa.
Di sản tiêu biểu: Nghệ thuật diễn xướng dân gian (chèo, hát xẩm), các di tích chùa chiền cổ như chùa Dâu.
4. Văn hóa Đại Việt
Thời gian: Từ thế kỷ XI đến thế kỷ XVIII.
Đặc điểm:
Đây là giai đoạn phục hưng văn hóa sau khi giành độc lập từ thời Ngô, Đinh, Tiền Lê, phát triển rực rỡ dưới thời Lý, Trần, và Hậu Lê.
Nho giáo trở thành hệ tư tưởng chính, nhưng Phật giáo và Đạo giáo vẫn giữ vai trò quan trọng.
Hình thành nhiều tác phẩm văn học bằng chữ Hán, chữ Nôm, và nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc độc đáo.
Di sản tiêu biểu: Văn Miếu Quốc Tử Giám, chùa Một Cột, các tác phẩm như Đại Việt sử ký toàn thư.
5. Văn hóa Đại Nam
Thời gian: Từ thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX.
Đặc điểm:
Gắn liền với triều Nguyễn, nhà nước phong kiến cuối cùng ở Việt Nam.
Sự xuất hiện của chữ Quốc ngữ do các giáo sĩ phương Tây đưa vào đã thay đổi cách truyền bá văn hóa và tri thức.
Giai đoạn này cũng chứng kiến sự giao lưu mạnh mẽ với phương Tây qua giao thương và thuộc địa hóa.
Di sản tiêu biểu: Kinh thành Huế, các công trình lăng tẩm, các tác phẩm chữ Quốc ngữ đầu tiên như "Gia Định Báo".
6. Văn hóa hiện đại
Thời gian: Từ thế kỷ XX đến nay.
Đặc điểm:
Chịu ảnh hưởng từ cuộc cách mạng công nghệ, toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế.
Nhiều giá trị truyền thống được bảo tồn, nhưng cũng xuất hiện những thay đổi trong lối sống, tư duy, và nghệ thuật.
Di sản tiêu biểu: Các tác phẩm nghệ thuật đương đại, phim ảnh, và các lễ hội truyền thống được UNESCO công nhận như nhã nhạc cung đình Huế, ca trù.
Kết luận
Sáu giai đoạn văn hóa trong lịch sử Việt Nam là một quá trình tiếp biến và sáng tạo không ngừng, trong đó người Việt vừa tiếp thu các yếu tố ngoại lai vừa giữ vững cốt lõi bản sắc dân tộc. Chính sự đa dạng và linh hoạt này đã tạo nên một nền văn hóa Việt Nam giàu bản sắc và bền vững qua thời gian.
4. Trình bày đặc điểm lịch sử và các thành tựu văn hoá của một giai đoạn văn hoá trong diễn trình văn hoá Việt Nam. Hãy giới thiệu một giá trị văn hoá đặc sắc của giai đoạn này.
Giai đoạn văn hóa Đại Việt (thế kỷ XI - XVIII)
1. Đặc điểm lịch sử
Giai đoạn văn hóa Đại Việt bắt đầu từ thế kỷ XI với sự thành lập của nhà Lý (1010). Đây là thời kỳ độc lập và phát triển rực rỡ sau hơn 1.000 năm Bắc thuộc. Các triều đại lớn như Lý, Trần, Hậu Lê đã xây dựng một nhà nước phong kiến tập quyền ổn định, với sự thịnh vượng về kinh tế, quân sự và văn hóa.
Chính trị: Hệ thống nhà nước phong kiến được củng cố với Nho giáo làm tư tưởng chính trị và xã hội.
Quân sự: Đánh bại nhiều cuộc xâm lược từ phương Bắc, đặc biệt là ba lần kháng chiến chống quân Nguyên-Mông dưới thời Trần (thế kỷ XIII).
Kinh tế: Nền kinh tế nông nghiệp lúa nước phát triển mạnh, cùng với các ngành nghề thủ công và thương mại.
2. Các thành tựu văn hóa
1. Tư tưởng và tôn giáo:
o Nho giáo được nâng lên vị trí trung tâm, trở thành hệ tư tưởng chính trị và xã hội.
o Phật giáo phát triển rực rỡ, với nhiều công trình tôn giáo được xây dựng, mang đậm dấu ấn sáng tạo của người Việt.
o Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần.
Tiêu biểu:
o Chùa Một Cột (Hà Nội) được xây dựng thời Lý, biểu tượng của nghệ thuật kiến trúc và tư tưởng Phật giáo.
o Văn Miếu Quốc Tử Giám – trường đại học đầu tiên của Việt Nam, biểu tượng cho tinh thần hiếu học và tư tưởng Nho giáo.
2. Văn học:
o Văn học chữ Hán phát triển với nhiều tác phẩm sử học, chính trị và thi ca.
o Văn học chữ Nôm ra đời, khẳng định ý thức dân tộc qua các tác phẩm như Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi.
3. Kiến trúc và nghệ thuật:
o Kiến trúc cung đình và tôn giáo rực rỡ với các công trình như chùa Phật Tích, tháp Báo Thiên.
o Nghệ thuật điêu khắc đạt đỉnh cao với tượng Phật A Di Đà, các phù điêu và họa tiết trang trí trên đình chùa.
4. Âm nhạc:
o Âm nhạc cung đình và dân gian phát triển song song.
o Nhã nhạc cung đình Huế (dưới thời Hậu Lê và Nguyễn) được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.
3. Giá trị văn hóa đặc sắc: Tinh thần yêu nước và ý thức cộng đồng
Một giá trị nổi bật của giai đoạn này là tinh thần yêu nước và ý thức cộng đồng sâu sắc.
Biểu hiện trong lịch sử:
Ba lần chiến thắng quân Nguyên-Mông của nhà Trần là minh chứng rõ nét cho tinh thần đoàn kết toàn dân tộc.
Hội nghị Bình Than và Hội nghị Diên Hồng thể hiện tư duy dân chủ, đề cao vai trò của nhân dân trong các quyết sách lớn.
Biểu hiện trong văn hóa:
Các tác phẩm văn học như Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi không chỉ là áng "thiên cổ hùng văn" mà còn khẳng định ý chí độc lập và tự cường của dân tộc.
4. Kết luận
Giai đoạn văn hóa Đại Việt không chỉ rực rỡ về mặt chính trị, quân sự mà còn để lại những giá trị văn hóa trường tồn. Tinh thần yêu nước và ý thức cộng đồng là nguồn lực quan trọng, giúp dân tộc Việt Nam vượt qua thử thách và tiếp tục khẳng định bản sắc riêng trong dòng chảy lịch sử.
4o
5. Trình bày nguồn gốc, quy luật của triết lý âm dương. Triết lý âm dương đã ảnh hưởng như thế nào tới đời sống và tính cách người Việt.
- Nguồn gốc: Triết lý âm dương là sản phẩm của cư dân phương Nam sinh sống trong khu vực kéo dài từ phía Nam sông Dương Tử đến vùng lưu vực sông Mekong.
Âm: Biểu thị sự tối, tĩnh, mềm mại, lạnh, và nữ tính.
Dương: Biểu thị sự sáng, động, cứng rắn, nóng, và nam tính.
- Quy luật:
+ Quy luật thứ nhất, quy luật về bản chất của từng thành tố: Mọi vật không có gì hoàn toàn âm hoặc hoàn toàn dương, trong âm có dương, trong dương có âm. Ví dụ: có nhiều câu tục ngữ phản ánh nhận thức của nhân dân về quy luật “trong âm có dương, trong dương có âm” như Trong rủi có may, trong họa có phúc.
+ Quy luật thứ hai, quy luật về mối quan hệ giữa các thành tố: Âm và dương luôn gắn bó mật thiết, vận động và luôn chuyển hóa cho nhau, âm cực sinh dương, dương cực sinh âm. Ví dụ: ngày và đêm luôn chuyển hóa cho nhau ( ngày: dương, đêm: âm), chính ngọ-dương cực sau đó chuyển hóa đến nửa đêm-âm cực để rồi âm cực lại chuyển dần sang dương. (Hết khôn dồn ra dại).
Ảnh hưởng của triết lý âm dương đến đời sống và tính cách người Việt
1. Trong đời sống vật chất
Ẩm thực: Triết lý âm dương chi phối cách chế biến và phối hợp món ăn.
Món ăn nóng (dương) như thịt, gừng, ớt thường được kết hợp với món ăn mát (âm) như rau sống, dưa leo để cân bằng cơ thể.
Ví dụ: Phở bò được ăn kèm với chanh, giá sống để tạo sự hài hòa.
Kiến trúc: Người Việt xây nhà theo nguyên tắc cân bằng âm dương, tận dụng ánh sáng (dương) và bóng râm (âm) để tạo không gian sống thoải mái.
Ví dụ: Nhà ba gian với sân trước đón nắng và cây xanh tạo bóng mát.
Y học: Đông y dựa trên triết lý âm dương để chẩn đoán và điều trị bệnh.
Ví dụ: Khi cơ thể bị "nóng trong", người bệnh được khuyên dùng thực phẩm mát như trà thanh nhiệt hoặc rau má.
2. Trong đời sống tinh thần
Tín ngưỡng và phong tục: Người Việt áp dụng triết lý âm dương vào các nghi lễ quan trọng.
Ví dụ: Trong đám cưới, cặp nến trên bàn thờ tổ tiên thường có một nến màu đỏ (dương) và một nến màu xanh (âm), tượng trưng cho sự hòa hợp giữa âm và dương.
Quan niệm sống:
Người Việt coi trọng sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, giữa cá nhân và cộng đồng.
Lối sống linh hoạt, dung hòa giữa cái cũ và cái mới, giữa truyền thống và hiện đại.
3. Trong tính cách người Việt
Linh hoạt và thích ứng: Triết lý âm dương giúp người Việt nhận ra rằng mọi sự vật đều có hai mặt đối lập, từ đó hình thành tính cách linh hoạt, dễ thích nghi trong mọi hoàn cảnh.
Tư duy cân bằng: Người Việt coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, giữa lý trí và tình cảm, giữa các mối quan hệ gia đình và xã hội.
Khoan dung và hòa hợp: Tinh thần "dĩ hòa vi quý" của người Việt xuất phát từ tư tưởng âm dương, luôn tìm cách dung hòa các mâu thuẫn để đạt được sự ổn định.
6. Trình bày đặc điểm và các hình thức tổ chức xã hội nông thôn cổ truyền. Đánh giá những hệ quả tích cực và tiêu cực của các đặc điểm này đối với sự phát triển của nông thôn hiện nay.
Đặc điểm (đặc trưng) của Tổ chức xã hội nông thôn: tính cộng đồng, tính tự trị
- Tính cộng đồng làng, xã là sự liên kết các thành viên trong xã hội với nhau. Mỗi người đều hướng tới những người khác, tất cả vì lợi ích chung. Tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái, “Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ” có nguồn gốc từ đây. Tính cộng đồng nhấn mạnh sự đồng nhất.
- Tính cộng đồng cũng tạo nên những tập thể làng xã khép kín mang tính tự trị: các làng tồn tại khá biệt lập nhau và độc lập với triều đình phong kiến. Ngoài ra tính tự trị còn thể hiện ở chỗ ít liên hệ với bên ngoài, làng nào biết làng ấy, mỗi làng là một vương quốc riêng với lũy tre bao quanh, với luật lệ riêng là những hương ước và luật tục.
Các hình thức tổ chức xã hội nông thôn cổ truyền: Tổ chức nông thôn theo huyết thống: gia đình, gia tộc; Tổ chức nông thôn theo địa bàn cư trú: xóm và làng; Tổ chức nông thôn theo địa bàn cư trú: thôn, xã. Ngoài ra, còn có hình thức tổ chức đời sống nông thôn khác như: giáp và hội.
- Gia đình và gia tộc:
+ Gia đình là một nhóm xã hội nhỏ mà các thành viên trong đó gắn bó với nhau bởi quan hệ hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc quan hệ con nuôi, bởi tính cộng đồng về sinh hoạt và trách nhiệm đạo đức nhằm đáp ứng những nhu cầu riêng của mỗi thành viên, cũng như để thực hiện tính tất yếu của xã hội về tái sản xuất con người. (gia đình hạt nhân: 1 thế hệ...). Gia đình người Việt chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo.
+ Họ tộc: là nhóm xã hội được tổ chức theo quan hệ hàng dọc, trên cơ sở huyết thống phụ hệ, có quan hệ tôn ti chặt chẽ. Hay nói cách khác, đó là tất cả những người xuất thân cùng một gốc, có một thủy tổ chung ( đồng tông). Người trong tộc phải đùm bọc, cưu mang, hỗ trợ, là chỗ dựa cho nhau. Tộc thường gồm 9 đời.
- Làng: Làng là một nơi tụ cư, một điểm cư trú của dân cư, có thể lúc đầu gồm các gia tộc có quan hệ huyết thống, sau có thêm các gia đình khác tộc và quan hệ láng giềng. Làng không chỉ gồm những người cư trú tại đó, mà cả những người gốc tích ở làng và có thể chỉ về làng một hai lần trong đời, nhưng họ có mồ mả tổ tiên, nhà thờ do một người trong họ trông nom. Họ có thể đóng thuế thân ở làng, góp vào các khoản khoản ở làng cả khi không được hưởng các lợi ích vật chất.
- Thôn: là một khối dân cư được tách ra khỏi một khối dân cư khác bằng một khoảng không có nhà, được chính quyền công nhận với tổ chức chung chính thức của làng. Về mặt hành chính, làng mở rộng được gọi là Xã. Xóm được gọi là thôn nhưng đôi khi một thôn cũng bao gồm nhiều xóm tại thành. Tổ chức hành chính Thôn và Xã quản lý nông dân bằng sổ đinh và sổ điền.
- Các hình thức khác: giáp và hội
Đánh giá hệ quả:
- Tích cực:
+ Tính cộng đồng: tinh thần đoàn kết tương trợ: lá lành đùm lá rách; hàng xóm có chuyện buồn sẽ được bà cin trong xóm giúp đỡ và chia sẻ; cùng với đó là tính tập thể, hòa đồng, nếp sống dân chủ, bình đằng.
+ Tính tự trị: tạo nên tinh thần tự lực, tự cường, tinh thần độc lập trong cộng đồng. Cuộc sống tự cấp tự túc dẫn đến truyền thống cần cù lao động của con người Việt Nam ( bán mặt cho đất bán lưng cho trời).
- Tiêu cực:
+ Tính cộng đồng: sự thủ tiêu vai trò cá nhân, thói dựa dẫm, ỷ lại, thói cào bằng, đố kỵ, tư tưởng cầu an,..
+ Tính tự trị: mặt trái là óc tư hữu ích kỷ, bè phái. Thói địa phương cục bộ và óc gia trưởng – tôn ti cũng có nguyên nhân từ đây.
7. Trình bày đặc điểm của tổ chức đô thị Việt Nam truyền thống.
- Hầu hết đô thị Việt Nam đều do nhà nước thành lập, các đô thị được hình thành từ cơ sở nhu cầu thương mại như Phố Hiến, Hội An thường ít.
- Một trong các tổ chức xã hội nổi bật ở đô thị Việt Nam là các phường nghề. Phường chính là cộng đồng của những người làm một nghề. Nhưng vì những lý do khác nhau, họ đã tách một bộ phận vào thành phố làm ăn, dựng nhà trên cùng một dãy phố, phía trong sản xuất, phía ngoài bán hàng.
- Lối tổ chức theo phường tạo nên bộ mặt đặc biệt của đô thị Việt khiến người châu Âu luôn ngỡ ngàng. Tổ chức đô thị theo lối phường tỏ ra có lợi cho người bán. Họ có điều kiện tương trợ, giúp đữo nhau, định giá và giữ giá, vay mượn hàng hóa và thậm chí là giới thiệu khác hàng cho nhau.
8. Tín ngưỡng là gì? Hãy giới thiệu 01 tín ngưỡng truyền thống tiêu biểu trong văn hoá các dân tộc Việt Nam
- Tín ngưỡng là một niềm tin có hệ thống của con người nhằm giải thích thế giới và vũ trụ, mong muốn hướng đến sự bình yên và no ấm cho cuộc sống của mình. Nói đến tín ngưỡng, người ta thường nói đến tín ngưỡng của một dân tộc hay một số dân tộc có cùng những đặc điểm chung.
- Mọi dân tộc đều có những tín ngưỡng riêng, xuất hiện và phát triển cùng lịch sử của dân tộc đó. Giữa các tín ngưỡng bao giờ cũng có các lớp văn hóa lắng đọng.
- 1 tín ngưỡng truyền thống tiêu biểu trong văn hóa các dân tộc Việt Nam: Tục thờ vua Tổ: Người Việt thờ vua Tổ- vua Hùng ở Phong Châu, Phú Thọ, nơi đóng đô của các vua Hùng, trở về với Phong Châu, Phú Thọ là trở về với tổ tiên, cội nguồn, về Đất Tổ. Dân gian Việt Nam có câu: “Dù ai đi đâu về đâu. Nhớ ngày giỗ Tổ mùng 10 tháng 3”. Tín ngưỡng này bắt nguồn từ tín ngưỡng dân gian chủ yếu được thực hiện ở các di tích thờ các nhân vật liên quan đến thời Hùng vương như Thần Nông, Âu Cơ, Lạc Long Quân, Vua Hùng, Sơn Tinh,... Tín ngưỡng biểu trưng cho lòng thành kính, sự biết ơn, hành động tri ân công đức của nhân dân đối với các vua Hùng đã lập nên đất nước.
9. Phong tục là gì? Hãy giới thiệu 1 phong tục đẹp của dân tộc mình theo quan điểm của Anh/chị
- Phong tục là những thói quen đã ăn sâu vào đời sống xã hội, được mọi người thừa nhận và làm theo. Phong tức là gió, tục là thói quen. Phong tục là thói quen được lan rộng ra.
- Phong tục đẹp của dân tộc: Lễ Tết Nguyên Đán
Ở Việt Nam, tháng đầu tiên trong năm bắt đầu bằng tháng Tý còn ở Trung Hoa là tháng Dần. Do đó, lễ Tết đầu tiên trong năm là Tết Nguyên Đán. Từ ngày 23 tháng Chạp, người dân đã nô nức đi chơi Tết. Nhiều vùng quê ngay những ngày cuối năm trước, người dân chung nhau mổ lợn, gia đình quây quần bên nồi bánh chưng. Dù ai đi đâu, làm đâu thì Tết cũng là dịp để họ trở về với quê hương, nguồn cội, với cha mẹ, với vợ con. Ngày Tết, cư dân Việt Nam thường mời hương hồn ông bà tổ riên các thế hệ gặp mặt, cầu xin các vị thần che chở và phù hộ cho con cháu một năm sum vầy, sung túc. Tết thực sự là khoảng thời gian đại đoàn viên. Tính cộng đồng, truyền thống uống nước nhớ nguồn của Tết Nguyên Đán được biểu hiện đậm nét qua tục mừng tuổi cho người già và trẻ nhỏ.
10. Hãy phân tích đặc trưng của văn hoá ẩm thực Việt . Mô tả một bữa ăn truyền thống của người Việt để chứng minh cho các đặc trưng đó.
- Đặc trưng nổi bật trong nghệ thuật ăn uống của người Việt là tính tổng hợp:
+ Tính tổng hợp trong nghệ thuật ăn uống của người Việt Nam được thể hiện trước hết trong cách chế biến đồ ăn. Hầu hết các món ăn Việt Nam đều là sản phẩm của sự pha chế tổng hợp. Từ những món ăn cầu kỳ trong cách chế biến như: xôi ngô, phở,... đến những món ăn đơn giản như: rau sống, bát nước mắm chấm,... tất cả đều được tạo nên từ nhiều nguồn nguyên liệu, nhiều màu sắc và tạo nên thứ mùi vị xuất sắc.
+ Tính tổng hợp trong văn hóa ẩm thực của người Việt còn được thể hiện trong cách ăn. Mâm cơm của người Việt bao giờ cũng là sự tổng hợp của nhiều món: cơm, nước mắm, món canh, món rau, món cá, món thịt,...
- Đặc trưng quen thuộc trong nghệ thuật ăn uống Việt là tính cộng đồng, tính biện chứng và linh hoạt trong bữa ăn:
+ Tính cộng đồng: thể hiện qua lối ăn chung, Các thành viên trong bữa ăn của người Việt có quan hệ mật thiết với nhau ( khác hẳn với phương Tây, ai có khẩu phần ăn của người ấy). Vì vậy trong lúc ăn uống, người Việt Nam thường thích trò chuyện, hỏi han tình hình của nhau, bữa ăn giống như một cơ hội để giao tiếp, bày tỏ sự quan tâm...
+ Tính biện chứng, linh hoạt:
Thể hiện ở sự hài hòa âm dương. Hài hòa giữa các thành phần tạo nên món ăn, giữa món ăn với thời tiết, với cơ thể người ăn. VD: món ăn nóng thường ăn vào mùa đông, món có gia vị tính ấm (trà gừng, chè gừng) dùng khi cơ thể hư hàn, rau dền tính mát khi luộc thường cho thêm vài lát tỏi tính nóng.
Thể hiện rõ sự linh hoạt qua việc dùng đũa. Đũa không chỉ dùng như một cánh tay nối dài để lấy thức ăn, mà còn linh hoạt trong việc gắp, xé, và dầm, trộn, ,vét...
Các món ăn dạng bài tử như trứng vịt lộn, nhộng, chim ra ràng, ong non, nhộng ong..., giá đỗ, măng, cốm,... cũng thể hiện rất rõ cái nhìn biện chứng đối với sự vật và sự vật với con người.
11. Hãy miêu tả quan niệm về ở của người Việt và đặc trưng kiến trúc của ngôi nhà Việt truyền thống vùng đồng bằng Bắc bộ.
Quan niệm về "ở" của người Việt
Người Việt quan niệm "ở" không chỉ là nơi cư trú mà còn là không gian gắn kết gia đình, dòng họ và thể hiện sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên, tín ngưỡng, và cộng đồng. Ngôi nhà truyền thống không đơn thuần là nơi ở mà còn là nơi bảo tồn giá trị văn hóa và tâm linh.
1. Các quan niệm cơ bản:
· Hài hòa với thiên nhiên:
Người Việt ưu tiên chọn vị trí nhà ở nơi đất lành, gần nguồn nước, và có cây xanh xung quanh để mang lại cảm giác thoáng mát, dễ chịu.
· Tôn trọng phong thủy:
Vị trí, hướng nhà, và cách sắp đặt trong ngôi nhà được xem xét kỹ lưỡng theo phong thủy để mang lại may mắn và tránh điều xui rủi.
· Không gian gắn kết gia đình:
Nhà ở là nơi các thế hệ sinh sống cùng nhau, thể hiện tinh thần gắn bó dòng tộc.
2. Ảnh hưởng tín ngưỡng và phong tục:
· Ngôi nhà thường có bàn thờ tổ tiên đặt ở gian chính, là nơi linh thiêng nhất.
· Các dịp lễ, Tết, hay sự kiện gia đình đều diễn ra tại nhà, củng cố ý thức về cội nguồn và cộng đồng.
Đặc trưng kiến trúc ngôi nhà Việt truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ
1. Kết cấu và bố cục ngôi nhà:
Nhà ba gian hoặc năm gian:
Ngôi nhà chính thường gồm ba gian (hoặc năm gian) với cấu trúc đơn giản, mái ngói dốc lợp bằng rơm, rạ, hoặc ngói đỏ.
· Gian giữa: Nơi đặt bàn thờ tổ tiên, tiếp khách.
· Hai gian bên: Nơi sinh hoạt và ngủ nghỉ của các thành viên.
Nhà phụ và sân vườn:
· Xung quanh nhà chính có các nhà phụ như bếp, chuồng gia súc, hoặc nhà kho.
· Khu vườn rộng rãi trồng cây ăn quả, rau củ, hoặc ao cá, tạo môi trường sống tự cung tự cấp.
2. Vật liệu xây dựng:
· Vật liệu chủ yếu là tự nhiên, như tre, gỗ, đất, đá ong, và lá cọ, phản ánh sự gần gũi với thiên nhiên và sự thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới.
· Cột nhà, kèo, và mái thường được làm bằng gỗ bền chắc như gỗ mít, xoan.
3. Mái nhà:
· Mái dốc hai chiều, giúp thoát nước nhanh khi trời mưa.
· Mái ngói đỏ tạo nên vẻ mộc mạc, thân thuộc, đồng thời cách nhiệt tốt, phù hợp với thời tiết vùng đồng bằng.
4. Tính mở và hài hòa với thiên nhiên:
· Ngôi nhà không xây dựng cao lớn, mà thấp, thoáng, tạo cảm giác gần gũi với đất mẹ.
· Các cửa sổ và cửa chính hướng ra sân, đón gió và ánh sáng tự nhiên.
Ví dụ minh họa: Một ngôi nhà ba gian điển hình
Bố cục:
· Gian giữa: Đặt bàn thờ tổ tiên, một bộ tràng kỷ hoặc sập gụ tiếp khách.
· Gian trái: Phòng ngủ của ông bà hoặc cha mẹ.
· Gian phải: Phòng ngủ của con cháu hoặc dùng để đồ đạc.
Không gian xung quanh:
· Sân lát gạch đỏ, thường là nơi phơi thóc, sàng gạo.
· Ao cá phía trước và hàng cau thẳng tắp, tạo cảnh quan đặc trưng.
· Vườn rau phía sau nhà phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.
Ý nghĩa văn hóa và giá trị bảo tồn
· Ngôi nhà Việt truyền thống vùng Bắc Bộ thể hiện lối sống giản dị, hài hòa và cộng đồng.
· Kiến trúc nhà ở gắn bó mật thiết với điều kiện tự nhiên, thể hiện trí tuệ thích nghi với môi trường sống.
· Hiện nay, dù đã có sự thay đổi theo thời gian, nhiều giá trị của ngôi nhà truyền thống vẫn được giữ gìn, nhất là trong các làng quê.
12. Mô tả đặc trưng của nghệ thuật thanh sắc truyền thống thông qua một loại hình cụ thể. Đánh giá những đóng góp của loại hình nghệ thuật này đối với đời sống xã hội hiện nay.
Đặc trưng của nghệ thuật thanh sắc truyền thống Việt Nam qua loại hình chèo
Chèo là một loại hình nghệ thuật sân khấu dân gian truyền thống của Việt Nam, đặc biệt phổ biến ở vùng đồng bằng Bắc Bộ. Đây là nghệ thuật tổng hợp, kết hợp hài hòa giữa âm nhạc, ca hát, múa, và diễn xuất, mang đậm giá trị văn hóa và tinh thần của người Việt.
1. Đặc trưng nghệ thuật chèo
a. Nội dung gần gũi, giàu tính giáo dục
Chèo thường kể các câu chuyện về đời sống làng quê, tình yêu, gia đình, hay các giá trị đạo đức truyền thống như hiếu thảo, chung thủy, và lòng nhân ái.
Nhiều vở chèo nổi tiếng như Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình Dương Lễ hay Trương Viên chứa đựng những bài học nhân sinh sâu sắc.
b. Âm nhạc và thanh điệu độc đáo
Âm nhạc trong chèo sử dụng các làn điệu mượt mà như làn điệu ru con, hát xẩm, hát ví, tạo nên cảm xúc sâu lắng, dễ đi vào lòng người.
Nhạc cụ truyền thống như đàn nguyệt, đàn bầu, sáo trúc, trống cơm được kết hợp tài tình để tôn lên giọng hát và lời thoại.
c. Diễn xuất giàu biểu cảm
Nghệ sĩ chèo sử dụng ngôn ngữ hình thể, nét mặt, và cử chỉ để thể hiện tính cách nhân vật và cảm xúc một cách tinh tế.
Kỹ thuật "ước lệ" trong chèo giúp khắc họa sinh động bối cảnh và hành động mà không cần sân khấu cầu kỳ.
d. Tính tương tác với khán giả
Chèo không chỉ là loại hình biểu diễn mà còn mang tính giao lưu, gần gũi với người xem. Diễn viên thường ứng biến theo tình huống và phản ứng từ khán giả.
2. Đóng góp của nghệ thuật chèo đối với đời sống xã hội hiện nay
a. Gìn giữ và phát huy giá trị văn hóa dân tộc
Chèo là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp các thế hệ sau hiểu thêm về văn hóa, lịch sử, và đời sống của người xưa.
Các giá trị đạo đức, nhân văn trong chèo vẫn còn nguyên giá trị, góp phần giáo dục nhân cách con người.
b. Đáp ứng nhu cầu giải trí và tinh thần
Chèo đem đến niềm vui, sự thư giãn và gắn kết cộng đồng trong các dịp lễ hội hay sự kiện văn hóa.
Những làn điệu chèo giàu cảm xúc vẫn có sức hút mạnh mẽ, nhất là với khán giả yêu thích nghệ thuật truyền thống.
c. Thúc đẩy du lịch văn hóa
Các chương trình biểu diễn chèo tại các di tích lịch sử, lễ hội làng quê thu hút đông đảo du khách, góp phần phát triển kinh tế du lịch.
d. Ứng dụng trong giáo dục và sáng tạo nghệ thuật
Nhiều trường học và tổ chức nghệ thuật đã đưa chèo vào chương trình giảng dạy, tạo cơ hội cho thế hệ trẻ tìm hiểu và thực hành loại hình này.
Chèo hiện đại được kết hợp với các loại hình nghệ thuật mới, làm phong phú thêm đời sống văn hóa.
Kết luận: Chèo không chỉ là một loại hình nghệ thuật thanh sắc độc đáo, mà còn là di sản tinh thần quý giá của dân tộc. Với giá trị nghệ thuật và ý nghĩa xã hội sâu sắc, chèo vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa của người Việt hiện nay, vừa là niềm tự hào dân tộc, vừa là cầu nối truyền thống và hiện đại.